Giải phẫu & Khoa học cơ bản
Giải phẫu và các môn khoa học cơ bản là khối nội dung lớn nhất trong kỳ thi viết của California, chiếm khoảng 22% tổng số câu hỏi. Chương này bao gồm da, tóc, móng, vi sinh vật, cũng như xương, cơ và thần kinh mà người có giấy phép tiếp xúc trong mỗi dịch vụ.
Da: Cơ quan ba lớp
Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể con người và gồm ba lớp chính. Tính từ ngoài vào trong là epidermis (biểu bì), dermis (trung bì) và lớp hạ bì (subcutaneous). Biểu bì là phần mà người có giấy phép được phép tác động hợp pháp bằng các sản phẩm bôi ngoài da; các lớp sâu hơn thuộc phạm vi hành nghề y khoa.
Năm lớp của biểu bì (epidermis)
Từ sâu nhất đến nông nhất, biểu bì gồm stratum basale (lớp tế bào đáy, nơi sinh ra tế bào mới), stratum spinosum (lớp gai), stratum granulosum (lớp hạt), stratum lucidum (lớp trong, chỉ có ở lòng bàn tay và lòng bàn chân), và stratum corneum (lớp sừng đã chết, bị sừng hóa ở ngoài cùng, là lớp được tẩy tế bào chết và làm sạch).
Tế bào hắc tố (melanocyte) và màu da
Melanocyte là các tế bào chuyên biệt trong stratum basale, sản xuất melanin — sắc tố tạo nên màu da và giúp che chắn các tế bào sâu hơn khỏi tia cực tím. Số lượng melanocyte gần như tương đương ở mọi người; sự khác biệt về màu da đến từ lượng melanin mà mỗi tế bào tạo ra và cách phân bố của nó.
Lớp trung bì (dermis) và lớp hạ bì (subcutaneous)
Dermis nằm dưới biểu bì và chứa collagen, elastin, mạch máu, thần kinh, tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn (sebaceous) và nang lông. Lớp hạ bì chủ yếu gồm mô mỡ và mô liên kết giúp đệm và giữ ấm cho cơ thể. Phần lớn các dịch vụ chăm sóc da chuyên nghiệp đều hướng tới cải thiện vẻ ngoài của biểu bì mà không làm tổn thương các lớp sâu hơn.
Cấu trúc tóc và nang lông
Thân tóc có ba lớp đồng tâm: tủy (medulla, lõi trong cùng, đôi khi không có ở tóc mảnh), vỏ tóc (cortex, lớp giữa chứa sắc tố và quyết định độ chắc cùng độ đàn hồi của tóc), và lớp biểu bì tóc (cuticle, các vảy bảo vệ bên ngoài). Tóc mọc từ nang lông, được nuôi dưỡng bởi nhú bì (dermal papilla) và bao quanh bởi hành tóc (bulb) ở đáy.
Các giai đoạn mọc tóc
Mỗi sợi tóc trải qua ba giai đoạn. Anagen là giai đoạn mọc tích cực, có thể kéo dài 2–7 năm ở da đầu. Catagen là giai đoạn chuyển tiếp ngắn khoảng 1–2 tuần. Telogen là giai đoạn nghỉ/rụng kéo dài khoảng 3 tháng trước khi nang lông trở lại anagen. Khoảng 85–90% tóc trên da đầu đang ở giai đoạn anagen tại bất kỳ thời điểm nào.
Giải phẫu móng
Phiến móng (nail plate) là phần keratin cứng mà bạn sơn. Nó mọc từ gốc móng (matrix) — phần duy nhất còn sống của bộ phận móng, ẩn dưới nếp gấp móng gần. Liềm móng (lunula) là vùng hình bán nguyệt trắng nhìn thấy ở gốc, chính là rìa trước của matrix. Đầu móng tự do (free edge) là phần kéo dài qua đầu ngón tay. Eponychium là nếp da ở gốc móng; lớp biểu bì móng (cuticle) là lớp mô chết mỏng bám trên phiến móng; hyponychium là vùng da khít dưới đầu móng tự do.
Vi khuẩn: cầu khuẩn, trực khuẩn và xoắn khuẩn
Vi khuẩn là vi sinh vật đơn bào được phân loại theo hình dạng. Cầu khuẩn (cocci) có hình tròn và bao gồm staphylococci (mọc thành cụm, có thể gây nhọt và chốc lở) và streptococci (mọc thành chuỗi, có thể gây viêm họng do liên cầu và nhiễm trùng da). Trực khuẩn (bacilli) có hình que và bao gồm tác nhân gây bệnh lao và uốn ván. Xoắn khuẩn (spirilla) có hình xoắn ốc và bao gồm vi khuẩn gây giang mai và bệnh Lyme. Phần lớn vi khuẩn là không gây bệnh; chỉ một số ít gây bệnh.
Virus, nấm và ký sinh trùng
Virus là các hạt không sống, chiếm dụng tế bào vật chủ; những mối lo phổ biến trong tiệm bao gồm viêm gan B và C, HIV, virus papilloma ở người (mụn cóc) và herpes simplex. Nấm bao gồm các loại men và mốc gây hắc lào và nấm chân. Ký sinh trùng như chấy rận trên đầu (Pediculus capitis) và mạt gây ghẻ (scabies) ăn vật chủ. Tất cả đều có thể lây lan qua dụng cụ dùng chung, khăn hoặc tiếp xúc da kề da, vì vậy vật phẩm dùng một lần phải vứt đi và vật phẩm dùng nhiều lần phải được khử khuẩn.
Các rối loạn thường gặp ở da và da đầu
Mụn trứng cá là rối loạn mạn tính của đơn vị tuyến bã nhờn-nang lông (pilosebaceous); chuyên viên thẩm mỹ có thể nặn các comedone không viêm nhưng không thể điều trị mụn nang kiểu y khoa. Rosacea (đỏ mặt), eczema (chàm) và psoriasis (vảy nến) là các tình trạng y khoa; người có giấy phép có thể điều chỉnh dịch vụ (dùng sản phẩm dịu nhẹ, tránh kích ứng) nhưng không được chẩn đoán hay kê đơn. Gàu (pityriasis) là tình trạng da đầu; alopecia areata (rụng tóc từng vùng) và alopecia kiểu androgen liên quan đến rụng tóc và cần được giới thiệu tới bác sĩ; tinea capitis (hắc lào da đầu) là nhiễm nấm có thể lây, cần chăm sóc y tế và từ chối dịch vụ.
Các rối loạn móng thường gặp
Onychomycosis là nhiễm nấm ở phiến móng và giường móng, có khả năng lây; nên từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng. Onycholysis là sự tách rời của phiến móng khỏi giường móng, có thể do chấn thương, dị ứng hoặc bệnh lý; không đắp phụ kiện móng lên phiến đã tách. Paronychia là nhiễm trùng mô xung quanh (thường do vi khuẩn) biểu hiện bằng đỏ, sưng và đôi khi có mủ; từ chối dịch vụ và giới thiệu khám. Móng mọc quặp (onychocryptosis) là rìa bên của phiến móng mọc đâm vào da xung quanh; dũa nhẹ rìa móng tự do là phù hợp, còn cắt phẫu thuật thì không.
Xương, cơ và thần kinh của đầu, cổ và tay
Các xương sọ chính gồm xương trán, xương đỉnh, xương chẩm và xương thái dương; xương hàm dưới (mandible) và xương hàm trên (maxillae) tạo nên hình dáng khuôn mặt. Các cơ mặt chính gồm cơ trán (frontalis, nhướng mày), cơ vòng mắt (orbicularis oculi, nhắm mắt), cơ vòng môi (orbicularis oris, khép môi), cơ cắn (masseter, nhai) và cơ bám da cổ (platysma, cơ rộng ở cổ). Dây thần kinh sọ VII (dây thần kinh mặt) điều khiển biểu cảm khuôn mặt; dây thần kinh sọ V (dây sinh ba — trigeminal) dẫn truyền cảm giác mặt. Ở cánh tay và bàn tay, các dây thần kinh quay (radial), giữa (median) và trụ (ulnar) chi phối vận động và cảm giác, còn các cơ gấp và cơ duỗi vận động cổ tay và ngón tay. Kiến thức cơ bản này hỗ trợ massage an toàn, thoải mái khi gội đầu, chăm sóc da mặt và làm móng.
Last updated: June 2026