Duyệt tất cả câu hỏi

Mọi câu hỏi kèm đáp án và giải thích — học theo chủ đề hoặc tất cả cùng lúc.

Giải phẫu & Khoa học

94 câu hỏi

1. Cơ quan nào là cơ quan lớn nhất của cơ thể người?

a.Da
b.Gan
c.Tim
d.Phổi

Da là cơ quan lớn nhất tính theo diện tích bề mặt và trọng lượng, gồm ba lớp chính: epidermis, dermis và lớp hạ bì (subcutaneous).

2. Lớp nào của biểu bì chứa các tế bào sản sinh ra da mới?

a.Stratum corneum
b.Stratum basale
c.Stratum lucidum
d.Stratum granulosum

Stratum basale (lớp đáy) là lớp biểu bì sâu nhất, nơi các tế bào sừng (keratinocyte) mới được sinh ra và là nơi cư trú của các melanocyte.

3. Stratum lucidum xuất hiện ở phần nào của cơ thể?

a.Khuôn mặt
b.Da đầu
c.Lòng bàn tay và lòng bàn chân
d.Sau gáy

Stratum lucidum là một lớp mỏng trong suốt, chỉ thấy ở vùng da dày của lòng bàn tay và lòng bàn chân.

4. Tế bào nào sản xuất sắc tố tạo nên màu da?

a.Keratinocyte
b.Nguyên bào sợi (fibroblast)
c.Tế bào Langerhans
d.Melanocyte

Melanocyte nằm ở stratum basale và sản xuất melanin, quyết định màu da và giúp che chắn các tế bào sâu hơn khỏi tia UV.

5. Lớp biểu bì nào là lớp ngoài cùng, gồm các tế bào chết đã bị sừng hóa?

a.Stratum corneum
b.Stratum basale
c.Stratum spinosum
d.Stratum granulosum

Stratum corneum là lớp ngoài cùng; các keratinocyte chết, dẹt của nó chính là đối tượng của việc tẩy tế bào chết thẩm mỹ.

6. Lớp da nào chứa phần lớn collagen, mạch máu và nang lông?

a.Epidermis
b.Dermis
c.Lớp hạ bì (subcutaneous)
d.Stratum corneum

Dermis là lớp giữa của da và chứa collagen, elastin, mạch máu, dây thần kinh, nang lông, tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi.

7. Lớp hạ bì (subcutaneous) chủ yếu được cấu tạo từ mô gì?

a.Mô cơ
b.Sụn
c.Mô mỡ (adipose)
d.Mô xương

Lớp hạ bì (subcutis) chủ yếu là mô mỡ và mô liên kết, có chức năng đệm và giữ ấm cho cơ thể.

8. Theo luật California, một thợ làm tóc dùng chất tẩy tế bào chết hóa học có thể tác động hợp pháp lên lớp nào?

a.Dermis
b.Lớp hạ bì (subcutaneous)
c.Chỉ stratum basale
d.Stratum corneum

Việc tẩy tế bào chết của người có giấy phép chỉ giới hạn ở các tế bào chết của stratum corneum; loại bỏ các lớp tế bào sống là hành nghề y khoa.

BPC §7316

9. Tuyến nào ở dermis sản xuất sebum (chất nhờn)?

a.Tuyến bã nhờn (sebaceous)
b.Tuyến mồ hôi (sudoriferous)
c.Tuyến mồ hôi đầu (apocrine)
d.Tuyến nội tiết

Tuyến bã nhờn (sebaceous) tiết sebum, chất dầu giúp bôi trơn da và tóc; tuyến mồ hôi tiết mồ hôi.

10. Lớp nào trong ba lớp của thân tóc chứa sắc tố và tạo cho tóc độ chắc cùng độ đàn hồi?

a.Cuticle
b.Cortex
c.Medulla
d.Nhú (papilla)

Cortex là lớp giữa; nó chứa sắc tố melanin và phần lớn các liên kết protein quyết định độ chắc và đàn hồi của tóc.

11. Cấu trúc nào ở đáy nang lông cung cấp dưỡng chất qua mạch máu?

a.Hành tóc (bulb)
b.Cortex
c.Nhú bì (dermal papilla)
d.Cơ dựng lông (arrector pili)

Nhú bì (dermal papilla) là một gò nhỏ mô liên kết ở đáy nang lông, cung cấp máu và dưỡng chất cho sợi tóc đang phát triển.

12. Lớp ngoài cùng của thân tóc, được tạo nên từ các vảy chồng nhau, là:

a.Medulla
b.Cortex
c.Nhú (papilla)
d.Cuticle

Cuticle là lớp ngoài cùng của tóc; các vảy chồng nhau của nó bảo vệ cortex và phải được mở ra trong các dịch vụ hóa học.

13. Giai đoạn nào của chu kỳ mọc tóc là giai đoạn tăng trưởng tích cực?

a.Anagen
b.Catagen
c.Telogen
d.Exogen

Anagen là giai đoạn tăng trưởng tích cực. Ở da đầu, nó kéo dài 2–7 năm và chiếm phần lớn tổng số sợi tóc tại mọi thời điểm.

14. Giai đoạn catagen (chuyển tiếp) thường kéo dài bao lâu?

a.Vài giờ
b.1–2 tuần
c.3 tháng
d.2–7 năm

Catagen là giai đoạn chuyển tiếp ngắn giữa tăng trưởng tích cực và nghỉ; kéo dài khoảng 1–2 tuần.

15. Giai đoạn nào là giai đoạn nghỉ/rụng của tóc?

a.Anagen
b.Catagen
c.Telogen
d.Mitogen

Telogen là giai đoạn nghỉ, kéo dài khoảng 3 tháng; cuối telogen sợi tóc rụng và nang lông trở lại anagen.

16. Khách hàng hỏi nếu rụng khoảng 70 sợi tóc một ngày thì có phải cô ấy đang bị hói. Câu trả lời tốt nhất là:

a.Đúng, hãy gặp bác sĩ da liễu ngay
b.Đúng, đó là bất thường ở mọi lứa tuổi
c.Chỉ khi cô ấy trên 40 tuổi
d.Rụng 50–100 sợi tóc mỗi ngày nhìn chung là bình thường

Rụng khoảng 50–100 sợi tóc telogen mỗi ngày là một phần bình thường của chu kỳ tóc. Rụng đột ngột, nhiều, hoặc từng mảng cần được giới thiệu khám bác sĩ.

17. Phần duy nhất còn sống của bộ phận móng là:

a.Gốc móng (matrix)
b.Phiến móng (nail plate)
c.Đầu móng tự do
d.Liềm móng (lunula)

Gốc móng (matrix), nằm ẩn dưới nếp gấp móng gần, là mô sống tạo ra phiến móng. Tổn thương matrix có thể gây biến dạng vĩnh viễn.

18. Vùng hình bán nguyệt màu trắng nhìn thấy ở gốc móng là:

a.Hyponychium
b.Liềm móng (lunula)
c.Eponychium
d.Đầu móng tự do

Lunula là phần nhìn thấy được của matrix và xuất hiện như một bán nguyệt trắng ở đầu gần của phiến móng.

19. Cấu trúc nào tạo thành lớp da khít dưới đầu móng tự do?

a.Liềm móng (lunula)
b.Eponychium
c.Hyponychium
d.Cuticle

Hyponychium là lớp da khít dưới đầu móng tự do, giúp ngăn vi sinh vật xâm nhập vào giường móng.

20. Khi chuẩn bị bàn tay khách, thợ làm móng thấy cuticle còn nguyên nhưng nếp móng bên đỏ, sưng và chảy mủ. Hành động đúng là:

a.Ngâm ngón tay và nhẹ nhàng nặn mủ ra
b.Bôi cồn rồi tiếp tục dịch vụ
c.Phủ một lớp base coat dày
d.Từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng đi khám bác sĩ

Mủ và sưng gợi ý paronychia (nhiễm trùng). Phải từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng; tiệm không phải là nơi điều trị nhiễm trùng.

16 CCR §979

21. Vi khuẩn có hình cụm có thể gây nhọt và chốc lở là:

a.Staphylococci
b.Streptococci
c.Bacilli
d.Spirilla

Staphylococci là cầu khuẩn mọc thành cụm. Streptococci mọc thành chuỗi. Bacilli có hình que; spirilla có hình xoắn.

22. Vi khuẩn Streptococcus thường mọc theo kiểu sắp xếp nào?

a.Thành cụm
b.Thành chuỗi
c.Đơn tế bào
d.Sợi xoắn

Streptococci mọc thành chuỗi và có thể gây viêm họng do liên cầu, chốc lở và các nhiễm trùng da khác.

23. Vi khuẩn hình que chịu trách nhiệm cho các bệnh như lao và uốn ván được phân loại là:

a.Cocci
b.Spirilla
c.Bacilli
d.Diplococci

Bacilli là vi khuẩn hình que. Chúng bao gồm các tác nhân gây lao (Mycobacterium tuberculosis) và uốn ván (Clostridium tetani).

24. Vi khuẩn hình xoắn (spirilla) liên quan đến bệnh nào sau đây?

a.Cảm lạnh thông thường
b.Nấm chân (athlete's foot)
c.Cúm
d.Giang mai

Vi khuẩn xoắn (spirilla/spirochete) gây giang mai và bệnh Lyme. Cảm lạnh và cúm do virus; nấm chân do nấm.

25. Phát biểu nào về vi sinh vật là chính xác nhất?

a.Phần lớn vi khuẩn không gây bệnh
b.Tất cả vi khuẩn đều gây bệnh
c.Virus lớn hơn vi khuẩn
d.Nấm là một loại vi khuẩn

Chỉ một số ít vi khuẩn gây bệnh; phần lớn vô hại hoặc có lợi. Virus nhỏ hơn vi khuẩn rất nhiều; nấm thuộc một giới riêng.

26. Viêm gan B và HIV chủ yếu lây qua:

a.Ho và hắt hơi
b.Máu và một số dịch cơ thể
c.Mảnh tóc rụng
d.Ánh nắng

Cả viêm gan B và HIV đều là tác nhân lây qua đường máu, truyền qua máu và một số dịch cơ thể — đây là lý do then chốt vì sao các dụng cụ có thể tiếp xúc với máu phải được khử khuẩn đúng cách.

27. Virus papilloma ở người (HPV) thường gây tình trạng nào có thể gặp ở tiệm?

a.Mụn trứng cá
b.Eczema
c.Mụn cóc (verrucae)
d.Gàu

HPV gây mụn cóc, gồm cả mụn cóc lòng bàn chân và mụn cóc thông thường. Mụn cóc có khả năng lây; nên tránh vùng đó khi làm dịch vụ và giới thiệu khách hàng đến bác sĩ.

28. Chất khử khuẩn dùng trong tiệm ở California trên các dụng cụ không có lỗ rỗng, dùng nhiều lần phải đăng ký EPA và có hiệu quả với tổ hợp nào?

a.Chỉ vi khuẩn
b.Chỉ vi khuẩn và virus
c.Chỉ virus và nấm
d.Vi khuẩn, virus và nấm

California yêu cầu chất khử khuẩn cấp bệnh viện, đã đăng ký EPA, diệt được vi khuẩn, virus và nấm cho các dụng cụ dùng nhiều lần tiếp xúc với da.

16 CCR §979

29. Hắc lào da đầu (tinea capitis) do tác nhân nào gây ra?

a.Nấm
b.Virus
c.Vi khuẩn
d.Ký sinh trùng

Dù tên gọi gợi ý, tinea capitis là nhiễm nấm (dermatophyte). Có khả năng lây; nên từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng đến bác sĩ.

30. Chấy rận trên đầu (Pediculus capitis) được phân loại là:

a.Nấm
b.Ký sinh trùng
c.Virus
d.Vi khuẩn

Chấy rận là côn trùng ký sinh hút máu da đầu. Chúng lây qua tiếp xúc trực tiếp và qua việc dùng chung lược, bàn chải và mũ nón.

31. Một khách hàng đến với chấy sống nhìn thấy được trong tóc. Cách xử lý phù hợp trong tiệm ở California là:

a.Gội đầu bằng dầu gội thường và tiếp tục
b.Dùng chất khử khuẩn nồng độ cao hơn cho lược rồi tiếp tục
c.Từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng đến dược sĩ hoặc bác sĩ để điều trị
d.Tính thêm phụ phí rồi tiếp tục

Không được điều trị tình trạng nhiễm ký sinh trùng đang hoạt động trong tiệm; từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng đi khám. Các dụng cụ đã dùng sau đó phải được khử khuẩn theo quy định của California.

16 CCR §979

32. Onychomycosis được mô tả chính xác nhất là:

a.Viêm cuticle
b.Sự tách rời của phiến móng khỏi giường móng
c.Móng mọc đâm vào rìa bên
d.Nhiễm nấm ở móng

Onychomycosis là nhiễm nấm ở phiến/giường móng, thường gây dày, đổi màu và vụn. Có khả năng lây; phải từ chối dịch vụ.

33. Onycholysis đề cập đến:

a.Sự tách rời của phiến móng khỏi giường móng
b.Nhiễm trùng nếp móng xung quanh
c.Nhiễm nấm ở phiến móng
d.Mất móng vĩnh viễn

Onycholysis là sự tách rời không đau của phiến móng khỏi giường móng. Nguyên nhân gồm chấn thương, phản ứng dị ứng và một số bệnh lý. Không nên đắp phụ kiện lên phiến móng đã tách.

34. Paronychia là nhiễm trùng ảnh hưởng đến vùng nào?

a.Bản thân phiến móng
b.Mô xung quanh móng (nếp móng)
c.Chỉ matrix
d.Chỉ hyponychium

Paronychia là nhiễm trùng (thường do vi khuẩn, đôi khi do nấm) ở da và nếp gấp xung quanh móng. Biểu hiện với đỏ, sưng và thường có mủ.

35. Khách hàng có móng chân dày rõ, vàng và dễ vỡ xin được làm móng chân. Hành động đúng là gì?

a.Cắt tỉa móng bị bệnh và sơn lên
b.Ngâm trong dung dịch khử khuẩn 10 phút rồi tiếp tục
c.Từ chối dịch vụ trên móng bị bệnh và giới thiệu đến bác sĩ
d.Dũa mỏng móng để sơn che được

Các dấu hiệu gợi ý onychomycosis, một bệnh do nấm. Điều trị hay 'sửa chữa' móng bị bệnh nằm ngoài phạm vi hành nghề và có nguy cơ làm lan nhiễm trùng.

BPC §7317

36. Một chuyên viên thẩm mỹ gặp khách hàng có các mụn mủ hở, rỉ dịch và đóng vảy trên mặt trông giống chốc lở. Hành động phù hợp là?

a.Làm facial dịu nhẹ, tránh các vùng đang hoạt động
b.Đắp mặt nạ kháng khuẩn
c.Dùng chất khử khuẩn mạnh hơn cho dụng cụ rồi tiếp tục
d.Từ chối dịch vụ và khuyên khách hàng đi khám bác sĩ

Tổn thương hở, rỉ dịch là dấu hiệu nhiễm trùng có thể lây. Chuyên viên thẩm mỹ không chẩn đoán hay điều trị nhiễm trùng; từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng.

BPC §7316

37. Mụn trứng cá được mô tả chính xác nhất là rối loạn của:

a.Đơn vị nang lông-tuyến bã (pilosebaceous)
b.Chỉ tuyến mồ hôi
c.Chỉ stratum corneum
d.Các đầu tận thần kinh ở dermis

Mụn trứng cá liên quan đến tắc nghẽn và viêm đơn vị nang lông-tuyến bã. Chuyên viên thẩm mỹ có thể nặn comedone không viêm; điều trị y khoa mụn nặng nằm ngoài phạm vi hành nghề.

38. Phát ban đỏ, bong vảy với các mảng có vảy bạc thường gặp nhất ở khuỷu tay và đầu gối phù hợp với:

a.Eczema
b.Psoriasis (vảy nến)
c.Mụn trứng cá
d.Rosacea

Psoriasis là bệnh da mạn tính tự miễn đặc trưng bởi vảy bạc. Người làm tóc điều chỉnh dịch vụ để tránh kích ứng nhưng không điều trị.

39. Alopecia androgenetica được biết đến rõ nhất dưới tên:

a.Các mảng tròn rụng tóc hoàn toàn
b.Hắc lào da đầu
c.Rụng tóc kiểu hình (hói kiểu nam hoặc nữ)
d.Rụng tóc sau khi mang thai

Alopecia androgenetica là rụng tóc kiểu hình liên quan đến di truyền và nội tiết. Alopecia areata gây mảng tròn; tinea capitis là hắc lào da đầu.

40. Các mảng rụng tóc tròn, ranh giới rõ, đột ngột và không để lại sẹo nhiều khả năng nhất biểu hiện cho:

a.Alopecia androgenetica
b.Tinea capitis
c.Telogen effluvium
d.Alopecia areata

Alopecia areata là tình trạng tự miễn gây ra các mảng rụng tóc tròn đột ngột với da đầu nhẵn, không sẹo. Cần giới thiệu đến bác sĩ.

41. Gàu (pityriasis simplex) được mô tả chính xác nhất là:

a.Bong vảy da đầu do quá trình thay mới tế bào stratum corneum bất thường
b.Nhiễm khuẩn da đầu có khả năng lây
c.Rụng tóc vĩnh viễn
d.Phản ứng dị ứng với mọi loại dầu gội

Gàu thông thường liên quan đến việc bong tróc tế bào stratum corneum khỏi da đầu nhanh hơn bình thường. Không lây và thường được kiểm soát bằng sản phẩm trị gàu.

42. Dây thần kinh sọ nào điều khiển các cơ biểu cảm khuôn mặt?

a.Trigeminal (V)
b.Mặt (Facial, VII)
c.Phế vị (Vagus, X)
d.Hạ thiệt (Hypoglossal, XII)

Dây thần kinh sọ VII (dây thần kinh mặt) điều khiển các cơ biểu cảm khuôn mặt. Dây thần kinh sọ V (trigeminal) là dây cảm giác chính của mặt.

43. Dây thần kinh cảm giác chính của mặt là:

a.Dây thần kinh mặt (VII)
b.Dây phế vị (X)
c.Dây thần kinh sinh ba — trigeminal (V)
d.Dây phụ tủy sống (XI)

Dây thần kinh sọ V (trigeminal) truyền phần lớn cảm giác từ mặt. Nó có ba nhánh chính: nhánh mắt (ophthalmic), nhánh hàm trên (maxillary) và nhánh hàm dưới (mandibular).

44. Cơ nào vòng quanh mắt và chịu trách nhiệm đóng mí mắt?

a.Cơ trán (frontalis)
b.Cơ cắn (masseter)
c.Cơ bám da cổ (platysma)
d.Cơ vòng mắt (orbicularis oculi)

Cơ vòng mắt (orbicularis oculi) bao quanh mỗi bên mắt và đóng mí mắt. Cơ trán nhướng mày; cơ cắn dùng để nhai; cơ bám da cổ là cơ rộng ở cổ.

45. Cơ chịu trách nhiệm chính cho việc nhướng mày là:

a.Cơ trán (frontalis)
b.Cơ vòng miệng (orbicularis oris)
c.Cơ cắn (masseter)
d.Cơ thang (trapezius)

Cơ trán (frontalis, phần trước của cơ chẩm-trán) nâng lông mày và tạo nếp ngang ở trán.

46. Cơ cắn (masseter) là cơ chính chịu trách nhiệm cho:

a.Đóng mí mắt
b.Nhai (mastication)
c.Nuốt
d.Nhăn trán

Cơ cắn là cơ nhai mạnh, nâng hàm dưới để hai hàm răng khớp lại với nhau.

47. Xương nào dưới đây là xương chính của hộp sọ?

a.Xương hàm trên (maxilla)
b.Xương hàm dưới (mandible)
c.Xương đỉnh (parietal)
d.Xương đòn (clavicle)

Các xương đỉnh tạo nên hai bên và đỉnh của hộp sọ. Maxilla và mandible là xương mặt/hàm; xương đòn nằm ở vai.

48. Dây thần kinh nào cung cấp cảm giác và vận động cho phía ngón cái của cẳng tay và bàn tay?

a.Dây thần kinh tọa (sciatic)
b.Dây phế vị (vagus)
c.Dây thần kinh đùi (femoral)
d.Dây thần kinh quay (radial)

Dây thần kinh quay (radial) chi phối mặt sau cánh tay và phía ngón cái của bàn tay. Dây giữa (median) và dây trụ (ulnar) phụ trách phần còn lại của bàn tay.

49. Các cơ làm cong cổ tay và ngón tay về phía lòng bàn tay được gọi là:

a.Cơ gấp (flexors)
b.Cơ duỗi (extensors)
c.Cơ khép (adductors)
d.Cơ dạng (abductors)

Các cơ gấp ở cẳng tay cong cổ tay và ngón tay về phía lòng bàn tay. Các cơ duỗi làm chúng duỗi thẳng ra khỏi lòng bàn tay.

50. Trong khi làm móng, massage tay là phù hợp miễn là người có giấy phép:

a.Chỉnh khớp bị trật
b.Cung cấp massage thư giãn, ở mức bề mặt của mô mềm
c.Chẩn đoán viêm khớp
d.Điều trị hội chứng ống cổ tay

Massage của người có giấy phép hướng đến thư giãn và ở mức bề mặt. Điều trị khớp, chẩn đoán bệnh hay cung cấp massage trị liệu y khoa nằm ngoài phạm vi hành nghề.

BPC §7316

51. Hành vi nào sau đây rõ ràng nằm ngoài phạm vi giấy phép thợ làm tóc của California?

a.Cắt và tạo kiểu tóc
b.Áp dụng thuốc nhuộm tạm thời
c.Tiêm chất làm đầy hoặc Botox cho khách hàng
d.Massage da đầu khi gội

Tiêm bất kỳ chất nào vào da là hành nghề y khoa. Thợ làm tóc thực hiện những hành vi như vậy là vi phạm luật California.

BPC §7317

52. Một chuyên viên thẩm mỹ ở California hỏi liệu cô có thể thực hiện peel hóa học 'độ sâu trung bình' đi vào tới dermis có thể thấy được. Câu trả lời đúng là:

a.Có, với giấy miễn trừ đã ký
b.Có, nếu có hơn 5 năm kinh nghiệm
c.Có, nếu cô dùng găng tay vô khuẩn
d.Không, peel đi vào mô sống/dermis nằm ngoài phạm vi của cô

Chuyên viên thẩm mỹ chỉ được thực hiện peel bề mặt tác động lên stratum corneum. Peel đi vào lớp tế bào sống cần giám sát y khoa.

BPC §7316

53. Cấu trúc nào bao quanh phần dưới của nang lông và chứa các tế bào phân chia nhanh?

a.Hành tóc (hair bulb)
b.Cuticle
c.Đầu móng tự do
d.Stratum corneum

Hành tóc (hair bulb) là phần đáy phình to của nang lông bao quanh nhú bì; nó chứa các tế bào matrix đang phân chia tích cực tạo nên thân tóc.

54. Mô tả nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của hệ miễn dịch có liên quan đến tiệm?

a.Nó sản xuất sắc tố tóc
b.Nó bảo vệ cơ thể trước các mầm bệnh có thể xâm nhập qua vùng da bị tổn thương
c.Nó kiểm soát các giai đoạn của chu kỳ tóc
d.Nó chỉ điều hòa nhiệt độ cơ thể

Da rách là con đường cho mầm bệnh; hệ miễn dịch chống lại nhiễm trùng. Tiệm giảm rủi ro bằng cách giữ da nguyên vẹn và khử khuẩn dụng cụ đúng cách.

55. Eczema (viêm da cơ địa) nhìn chung là:

a.Nhiễm khuẩn có khả năng lây
b.Nhiễm nấm ở móng
c.Một tình trạng da viêm mạn tính, không lây
d.Một loại ung thư dermis

Eczema là mạn tính, không lây và thường ngứa. Người làm tóc có thể điều chỉnh để tránh kích ứng nhưng không nên chẩn đoán hay điều trị.

56. Rosacea thường biểu hiện như:

a.Mảng vảy bạc ở khuỷu tay
b.Các mảng tròn không tóc ở da đầu
c.Móng chân vàng, dày
d.Đỏ da mặt dai dẳng kèm có thể thấy mạch máu và sần

Rosacea là tình trạng mặt mạn tính với đỏ, đỏ bừng và đôi khi có sẩn hoặc mạch máu nhìn thấy được. Người có giấy phép điều chỉnh dịch vụ và tránh các chất gây kích ứng.

57. Nếu khách hàng bị một vết cắt nhỏ trong khi làm dịch vụ và chảy máu lên dụng cụ kim loại, dụng cụ đó phải được:

a.Làm sạch các mảnh vụn thấy được rồi khử khuẩn bằng chất khử khuẩn cấp bệnh viện đã đăng ký EPA theo hướng dẫn nhãn (hoặc vứt bỏ nếu dùng một lần)
b.Lau bằng khăn khô và dùng lại
c.Tráng nước ấm thôi
d.Xịt keo xịt tóc

Dụng cụ tiếp xúc với máu phải được làm sạch và sau đó khử khuẩn bằng chất khử khuẩn cấp bệnh viện đã đăng ký EPA theo nhãn, hoặc vứt bỏ nếu dùng một lần.

16 CCR §979

58. Móng chân mọc quặp (onychocryptosis) được xử lý tốt nhất trong tiệm ở California bằng cách:

a.Cắt vào nếp móng bên để lấy phần ngạnh
b.Dũa nhẹ nhàng đầu móng tự do và khuyên khách hàng gặp bác sĩ chuyên khoa chân nếu đau hoặc viêm
c.Đắp acrylic lên toàn bộ móng
d.Ngâm trong cồn đến khi mềm rồi nạy ra

Thợ làm móng có thể dũa và làm phẳng móng nhưng không được cắt vào mô sống. Móng mọc quặp đau hoặc viêm cần được giới thiệu khám bác sĩ.

59. Trình tự nào liệt kê đúng các lớp của biểu bì từ sâu nhất đến nông nhất?

a.Corneum → lucidum → granulosum → spinosum → basale
b.Granulosum → basale → spinosum → lucidum → corneum
c.Basale → spinosum → granulosum → lucidum → corneum
d.Lucidum → corneum → granulosum → spinosum → basale

Từ sâu nhất đến nông nhất: stratum basale, spinosum, granulosum, lucidum (chỉ ở lòng bàn tay/lòng bàn chân) và corneum.

60. Vi sinh vật gây bệnh là những vi sinh vật:

a.Chỉ sống trên bề mặt vô tri
b.Quá nhỏ để nhìn thấy bằng bất kỳ kính hiển vi nào
c.Hỗ trợ tiêu hóa ở ruột
d.Gây bệnh ở người

Vi sinh vật gây bệnh gây ra bệnh tật. Phần lớn vi sinh vật là không gây bệnh; chỉ một số ít gây ra các nhiễm trùng mà người có giấy phép phải đề phòng.

61. Tuyến bã nhờn (sebaceous) đổ vào cấu trúc nào thay vì trực tiếp ra bề mặt da?

a.Ống dẫn mồ hôi
b.Nang lông
c.Tiểu thể Pacinian
d.Cơ dựng lông (arrector pili)

Hầu hết tuyến bã nhờn (sebaceous) đổ sebum vào một nang lông, đồng thời bôi trơn cả tóc và da. Ngược lại, tuyến mồ hôi (sudoriferous) có ống riêng đổ trực tiếp ra bề mặt.

62. Tiểu thể Pacinian, nằm sâu trong dermis và lớp hạ bì (subcutaneous), là các thụ thể chuyên biệt cho:

a.Xúc giác nhẹ
b.Nhiệt độ da
c.Áp lực sâu và rung
d.Đau buốt

Tiểu thể Pacinian là các thụ thể bao có vỏ, lớn, hình củ hành, phản ứng với áp lực sâu và rung. Tiểu thể Meissner đảm nhận xúc giác nhẹ, các đầu tận thần kinh tự do đảm nhận đau và nhiệt.

63. Cảm giác đau, ngứa và nhiệt độ ở da chủ yếu được dẫn truyền bởi:

a.Các đầu tận thần kinh tự do
b.Tiểu thể Meissner
c.Tiểu thể Pacinian
d.Đĩa Merkel

Các đầu tận thần kinh tự do (không có bao) phát hiện đau, ngứa và nhiệt độ. Các thụ thể có bao như Meissner và Pacinian phản ứng với các kích thích cơ học như xúc giác nhẹ hoặc áp lực sâu.

64. Phiếu thông tin khách hàng ghi pH da của khách khoảng 5.0. pH hơi acid này chủ yếu giúp:

a.Tăng tiết dầu trên da đầu
b.Ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da
c.Tăng tốc sản xuất melanin
d.Kích hoạt phân hủy collagen nhanh hơn

Da khỏe nằm ở khoảng pH 4.5 đến 5.5, gọi là lớp màng acid (acid mantle). Lớp màng hơi acid này hạn chế nhiều vi sinh vật gây bệnh và giúp giữ nguyên hàng rào và độ ẩm của stratum corneum.

65. Cặp thay đổi nào ở dermis đặc trưng nhất cho lão hóa da nội sinh (theo thời gian)?

a.Tăng sản xuất collagen và sợi elastin dày hơn
b.Vòng quay melanin nhanh hơn và mao mạch hẹp hơn
c.Tiết sebum nhiều hơn và nhiều tuyến mồ hôi hơn
d.Giảm tổng hợp collagen cùng với elastin bị phân mảnh, kém đàn hồi

Theo tuổi, nguyên bào sợi sản xuất ít collagen hơn mỗi năm, đồng thời sợi elastin hiện có bị phân mảnh và mất tính đàn hồi. Tổng cộng hai yếu tố này khiến da lão hóa trông mỏng hơn, lỏng hơn và lâu phục hồi hơn.

66. Giai đoạn anagen (mọc tích cực) của tóc da đầu thường kéo dài bao lâu ở một người trưởng thành khỏe mạnh?

a.2 đến 3 tuần
b.2 đến 3 tháng
c.3 đến 7 năm
d.10 đến 15 năm

Anagen thường kéo dài khoảng 3 đến 7 năm đối với tóc da đầu. Catagen chuyển tiếp chỉ 2 đến 3 tuần, và telogen (nghỉ/rụng) khoảng 2 đến 3 tháng.

67. Trong gốc tóc, mô bì nhỏ hình nón nhô vào hành tóc và cung cấp mạch máu là:

a.Nhú bì (dermal papilla)
b.Bao rễ ngoài
c.Cortex của thân tóc
d.Cơ dựng lông (arrector pili)

Nhú bì (dermal papilla) là phần nhô mạch máu ở ngay đáy nang lông. Các tế bào matrix của hành tóc bao quanh nó và phân chia nhanh chóng, được nuôi dưỡng bởi các mao mạch của nhú.

68. Màu tóc đen và nâu chủ yếu được tạo ra bởi loại melanin nào?

a.Pheomelanin
b.Neuromelanin
c.Carotene
d.Eumelanin

Eumelanin tạo các sắc đen và nâu. Pheomelanin tạo các tông đỏ và vàng. Sự pha trộn và tổng lượng của hai sắc tố này quyết định màu tóc tự nhiên.

69. Một khách hàng hỏi vì sao tóc cô đang ngả bạc. Giải thích chính xác nhất là:

a.Sản xuất sebum đã ngừng tại nang lông
b.Melanocyte trong hành tóc dần sản xuất ít melanin hơn theo tuổi
c.Vảy cuticle đã dẹt xuống, chặn màu không vào được cortex
d.Sắc tố tóc bị dầu gội hằng ngày rửa trôi qua nhiều năm

Bạc tóc xảy ra khi các melanocyte trong hành tóc mất chức năng dần dần và đưa ít melanin vào tóc mới. Tóc mới mọc với ít sắc tố hơn cho đến khi trông bạc hoặc trắng.

70. Cơ kéo các khóe miệng xuống, giúp tạo biểu cảm cau có, là:

a.Cơ cười (risorius)
b.Cơ nâng môi trên (levator labii superioris)
c.Cơ hạ khóe miệng (depressor anguli oris)
d.Cơ cằm (mentalis)

Cơ hạ khóe miệng (depressor anguli oris) kéo khóe miệng xuống. Cơ nâng môi trên nâng môi trên; cơ cằm nhăn cằm; cơ cười kéo khóe miệng ra hai bên.

71. Cùng với cơ cắn (masseter), cơ sâu nào ở bên đầu cũng hỗ trợ khép hàm khi nhai?

a.Cơ bám da cổ (platysma)
b.Cơ ức đòn chũm (sternocleidomastoid)
c.Cơ má (buccinator)
d.Cơ thái dương (temporalis)

Cơ thái dương (temporalis) là cơ hình quạt ở bên đầu, nâng và kéo lùi hàm dưới. Cùng với cơ cắn và cơ chân bướm trong, nó tạo lực cho việc nhai.

72. Nhánh nào của dây thần kinh mặt (CN VII) là phù hợp nhất khi chuyên viên thẩm mỹ massage má và vùng trước tai?

a.Nhánh gò má (zygomatic) và nhánh má (buccal)
b.Nhánh tọa (sciatic)
c.Nhánh quay (radial)
d.Nhánh hoành (phrenic)

Nhánh gò má và nhánh má của dây thần kinh mặt chạy qua má và chi phối nhiều cơ biểu cảm ở vùng đó. Nhánh tọa, nhánh quay và nhánh hoành không phải là nhánh của CN VII.

73. Cảm giác ở môi dưới, cằm và hàm dưới được truyền bởi nhánh nào của dây thần kinh sinh ba (trigeminal, CN V)?

a.Nhánh mắt (ophthalmic, V1)
b.Nhánh hàm dưới (mandibular, V3)
c.Nhánh hàm trên (maxillary, V2)
d.Dây thần kinh mặt (VII)

Trigeminal có ba nhánh cảm giác: V1 (ophthalmic) cho trán, V2 (maxillary) cho má/môi trên, V3 (mandibular) cho môi dưới, cằm và hàm. CN VII là dây vận động, không thuộc các nhánh này.

74. Khi thực hiện massage dẫn lưu bạch huyết khuôn mặt, các hạch mang tai và hạch dưới hàm cuối cùng đổ vào nhóm hạch sâu hơn nào ở cổ?

a.Hạch bẹn
b.Hạch nách
c.Hạch cổ sâu (deep cervical)
d.Hạch khoeo

Bạch huyết khuôn mặt chảy qua các hạch nông như hạch mang tai và hạch dưới hàm, rồi đổ vào chuỗi hạch cổ sâu dọc theo cổ. Hạch bẹn, hạch nách và hạch khoeo dẫn lưu các vùng khác của cơ thể.

75. Hộp sọ người trưởng thành thường được mô tả là có bao nhiêu xương sọ não và bao nhiêu xương mặt?

a.6 xương sọ não và 12 xương mặt
b.10 xương sọ não và 16 xương mặt
c.12 xương sọ não và 10 xương mặt
d.8 xương sọ não và 14 xương mặt

Hộp sọ người trưởng thành thường được mô tả là 8 xương sọ não (xương trán, hai xương đỉnh, hai xương thái dương, xương chẩm, xương bướm, xương sàng) và 14 xương mặt, gồm xương hàm trên (maxillae), xương hàm dưới (mandible), xương gò má (zygomatics) và xương mũi (nasal bones).

76. Phiến móng mới được sản xuất ở phần nào của bộ phận móng?

a.Gốc móng (matrix), dưới liềm móng và nếp móng gần
b.Đầu móng tự do
c.Hyponychium
d.Eponychium

Matrix là phần sống duy nhất tạo ra sự tăng trưởng của bộ phận móng. Tổn thương ở đó có thể làm thay đổi móng vĩnh viễn. Đầu móng tự do, hyponychium và eponychium không phải nơi tạo ra phiến móng mới.

77. Bề mặt hồng phía dưới phiến móng, cung cấp dưỡng chất và tạo màu cho phiến móng là:

a.Gốc móng (matrix)
b.Giường móng (nail bed)
c.Eponychium
d.Đầu móng tự do

Giường móng là mô sống ngay dưới phiến móng; mạch máu dồi dào của nó tạo nên màu hồng cho phiến móng. Matrix nằm xa hơn về phía gốc, dưới liềm móng; eponychium là nếp da gần.

78. Một khách hàng có thói quen cắn móng tay đến tận da. Thuật ngữ chuyên môn cho việc này là:

a.Leukonychia
b.Koilonychia
c.Onychophagia
d.Đường Beau (Beau's lines)

Onychophagia là tật cắn móng mạn tính. Leukonychia chỉ các đốm trắng, koilonychia là móng hình thìa, và đường Beau là các rãnh ngang trên phiến móng sau bệnh tật hoặc chấn thương.

79. Thợ làm móng nhận thấy một rãnh ngang sâu chạy qua phiến móng của khách hàng. Hiện tượng này thường xuất hiện sau một bệnh nặng hoặc chấn thương, được gọi là:

a.Leukonychia
b.Onycholysis
c.Koilonychia
d.Đường Beau (Beau's lines)

Đường Beau là các vết lõm ngang trên phiến móng, do gián đoạn tạm thời sự tăng trưởng của matrix trong thời gian bệnh tật, sốt cao, hóa trị hoặc chấn thương. Chúng mọc dần ra theo móng.

80. Các đốm trắng nhỏ trên phiến móng do chấn thương nhẹ vào matrix trong quá trình hình thành móng được gọi là:

a.Leukonychia
b.Koilonychia
c.Onychophagia
d.Paronychia

Leukonychia là thuật ngữ chỉ các đốm hay vệt trắng trong phiến móng, thường do chấn thương nhẹ ở matrix. Chúng vô hại và mọc ra theo móng.

81. Móng tay của một khách hàng trông lõm như những chiếc thìa nhỏ có thể giữ một giọt nước. Hình dạng này được gọi là:

a.Leukonychia
b.Koilonychia
c.Onychomadesis
d.Đường Beau (Beau's lines)

Koilonychia là móng hình thìa. Có thể liên quan đến thiếu máu do thiếu sắt hoặc kích ứng mạn tính. Người có giấy phép không nên điều trị nhưng có thể đề nghị khách hàng tham vấn bác sĩ.

82. Một khách hàng có các vảy đỏ, trông nhờn dầu dọc da đầu, lông mày và hai bên cánh mũi, lúc có lúc không. Tình trạng này phù hợp nhất với:

a.Tinea capitis (hắc lào da đầu)
b.Viêm nang lông (folliculitis)
c.Viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis)
d.Pediculosis capitis (chấy rận trên đầu)

Viêm da tiết bã là tình trạng viêm mạn tính, không lây, thấy ở các vùng giàu tuyến bã, với da đỏ và vảy vàng-trắng nhờn. Hắc lào do nấm và có khả năng lây; viêm nang lông ảnh hưởng đến nang lông với mụn mủ; chấy rận là ký sinh trùng nhìn thấy được.

83. Sau dịch vụ cạo râu, một khách hàng quay lại với nhiều sẩn đỏ nhỏ và mụn mủ tập trung ở các nang lông dọc theo cằm. Tình trạng nhiều khả năng nhất là:

a.Rosacea
b.Eczema
c.Psoriasis
d.Viêm nang lông (folliculitis)

Viêm nang lông (folliculitis) là viêm các nang lông, thường do vi khuẩn, biểu hiện bằng các sẩn đỏ nhỏ hoặc mụn mủ ở mỗi nang lông. Nên tạm dừng dịch vụ và giới thiệu khách hàng đi khám nếu cần.

84. Một khách hàng xuất hiện eczema ngứa, có bọng nước ở bàn tay chỉ sau khi bắt đầu đeo găng nitrile có chứa một chất xúc tác hóa học cụ thể. Phản ứng muộn này, do tế bào T trung gian, được phân loại tốt nhất là:

a.Viêm da tiếp xúc dị ứng (quá mẫn Type IV)
b.Viêm da tiếp xúc kích ứng do xà phòng làm khô da
c.Sốc phản vệ cấp (quá mẫn Type I)
d.Viêm nang lông do vi khuẩn

Viêm da tiếp xúc dị ứng là phản ứng muộn (Type IV) do tế bào T trung gian với một dị nguyên cụ thể, thường xuất hiện 24-72 giờ sau tiếp xúc. Viêm da tiếp xúc kích ứng không qua trung gian miễn dịch và thường xuất hiện nhanh với các chất kích ứng mạnh.

85. Một người có giấy phép mới định dùng một loại peel acid mạnh mà bằng quan sát thấy được, làm bong một phần dermis để 'điều trị' nếp nhăn sâu. Theo phạm vi hành nghề thợ làm tóc của California, hành vi này là:

a.Được phép nếu khách hàng ký giấy đồng ý
b.Nằm ngoài phạm vi hành nghề vì người có giấy phép chỉ được tác động lên các lớp biểu bì không sống
c.Được phép nếu người có giấy phép có hơn mười năm kinh nghiệm
d.Được phép vì peel được xem là thẩm mỹ, không phải y tế

Giấy phép thợ làm tóc, chuyên viên thẩm mỹ và thợ cắt tóc ở California giới hạn ở các lớp ngoài không sống của da và công việc bề mặt. Các thủ thuật cố ý làm tổn thương hoặc loại bỏ dermis là hành nghề y khoa, bất kể có sự đồng ý hay kinh nghiệm thế nào.

BPC §7316

86. Tuyến bã nhờn ở lớp bì đổ chất tiết của chúng vào cấu trúc nào, và chất tiết đó được gọi là gì?

a.Vào nang lông ngay phía trên hành lông; chất tiết là sebum, một hỗn hợp dầu gồm lipid và tế bào tuyến bã đã vỡ
b.Trực tiếp lên bề mặt da qua lỗ chân lông riêng của tuyến; chất tiết là mồ hôi
c.Vào ống dẫn mồ hôi; chất tiết là histamine
d.Vào mạch máu ở lớp bì; chất tiết là collagen

Tuyến bã nhờn (sebaceous) là tuyến toàn vẹn (holocrine) gắn vào hầu hết các nang lông trên cơ thể trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân. Chúng tiết ra sebum, một hỗn hợp dầu lipid (triglyceride, ester sáp, squalene) hình thành từ sự vỡ của chính tế bào tuyến, vào phần trên của nang lông. Sebum sau đó đi lên ống nang lông và bôi trơn tóc và bề mặt da. Hiểu giải phẫu này hỗ trợ kỹ thuật nặn mụn an toàn và lựa chọn sản phẩm, đều nằm trong phạm vi hành nghề của người có giấy phép California theo Bus. & Prof. Code §7320. Lựa chọn B nhầm tuyến bã với tuyến mồ hôi (sudoriferous). Lựa chọn C gọi tên một chất trung gian tế bào không liên quan. Lựa chọn D nhầm sebum với collagen, một sợi cấu trúc do nguyên bào sợi tạo ra.

Bus. & Prof. Code §7320

87. Cấu trúc nào của đơn vị móng là mô SỐNG chịu trách nhiệm tạo ra các tế bào mới của phiến móng?

a.Phiến móng (phần móng cứng nhìn thấy)
b.Matrix móng (mô sống nằm dưới nếp gấp móng gần, một phần nhìn thấy được dưới dạng lunula)
c.Hyponychium (lớp niêm phong dưới bờ tự do)
d.Eponychium (phần da cuticle phủ lên matrix)

Matrix móng là phần SỐNG duy nhất của đơn vị móng chủ động phân chia để tạo ra phiến móng mới. Nó nằm dưới nếp gấp móng gần; phần bán nguyệt trắng nhìn thấy (lunula) là bờ xa của matrix lộ ra. Tổn thương matrix do mài quá mức, chấn thương hoặc tổn thương hóa chất có thể tạo ra các rãnh, nứt hoặc biến dạng móng vĩnh viễn. Bản thân phiến móng là mô đã chết, đã keratin hóa. Hyponychium và eponychium là các lớp niêm phong bảo vệ bằng da. Thợ làm móng hiểu giải phẫu này mới hành nghề an toàn trong phạm vi mà California đặt ra tại Bus. & Prof. Code §7320 và §7321.

Bus. & Prof. Code §7320

88. Danh sách nào sắp xếp đúng ba giai đoạn của chu kỳ phát triển tóc, từ dài nhất đến ngắn nhất?

a.Catagen, telogen, anagen
b.Telogen, anagen, catagen
c.Anagen (giai đoạn tăng trưởng hoạt động, 2 đến 6 năm ở da đầu), telogen (giai đoạn nghỉ, khoảng 2 đến 4 tháng), catagen (giai đoạn chuyển tiếp, khoảng 2 đến 3 tuần)
d.Anagen, catagen, telogen, cả ba có độ dài bằng nhau

Tóc phát triển theo chu kỳ lặp lại của ba giai đoạn. Anagen dài nhất, kéo dài 2 đến 6 năm đối với tóc da đầu và quyết định chiều dài tối đa một người có thể đạt. Telogen là giai đoạn nghỉ và rụng, kéo dài khoảng 2 đến 4 tháng, trong đó tóc nằm trong nang lông cho đến khi bị đẩy ra bởi sợi tóc anagen mới. Catagen là giai đoạn chuyển tiếp ngắn, chỉ khoảng 2 đến 3 tuần, trong đó nang lông chuẩn bị thoái triển. Biết các khoảng thời gian giúp tư vấn trung thực về rụng tóc và kỳ vọng phát triển trong phạm vi nghĩa vụ năng lực chung của người có giấy phép theo Bus. & Prof. Code §7320. Lựa chọn A, B, D sắp xếp sai hoặc cho rằng các giai đoạn bằng nhau.

Bus. & Prof. Code §7320

89. Danh sách nào sắp xếp đúng ba lớp của sợi tóc TỪ NGOÀI vào trong?

a.Tủy (medulla), vỏ (cortex), biểu bì (cuticle)
b.Vỏ, tủy, biểu bì
c.Biểu bì (lớp vảy chồng ngoài), vỏ (lớp giữa, với sắc tố và sợi keratin; lớp mạnh nhất tạo ra màu tóc và độ đàn hồi), tủy (lõi trong cùng, thường không có ở tóc rất mảnh)
d.Biểu bì, tủy, vỏ

Từ ngoài vào trong sợi tóc là: BIỂU BÌ (vảy keratin trong mờ chồng nhau bảo vệ sợi tóc và phản xạ ánh sáng khi mịn), VỎ (lớp giữa dày chứa các bó sợi keratin, sắc tố melanin, và hầu hết các liên kết phụ; chịu trách nhiệm về sức mạnh, độ đàn hồi, và màu sắc), và TỦY (lõi trong cùng dạng tổ ong, đôi khi rời rạc hoặc không có, đặc biệt ở tóc mảnh hoặc tóc vàng). Dịch vụ hóa học nhắm vào lớp vỏ nhưng trước tiên phải đi qua biểu bì. Cosmetologist dựa vào giải phẫu này hàng ngày theo nghĩa vụ năng lực chung tại Bus. & Prof. Code §7320. Các lựa chọn A, B, D xáo trộn thứ tự theo cách bài thi kiểm tra trực tiếp.

Bus. & Prof. Code §7320

90. Cơ arrector pili gắn với cấu trúc nào, và nó làm gì?

a.Là một dải cơ trơn nhỏ gắn vào bên nang lông; khi co lại, nó kéo nang lông dựng đứng và tạo 'da gà' (cutis anserina), và giúp ép tuyến bã nhờn phóng thích sebum lên sợi tóc
b.Là cơ vân chủ ý mà khách có thể co theo lệnh để tóc mọc nhanh hơn
c.Là cơ của nền móng (matrix) đẩy phiến móng tiến lên
d.Là cơ mở và đóng mống mắt

Arrector pili là cơ TRƠN (không chủ ý) nhỏ bắt nguồn từ lớp bì và bám vào bên nang lông. Khi nó co lại do lạnh hoặc sợ hãi, nó dựng sợi tóc thẳng và tạo lõm da xung quanh để tạo da gà. Sự co của nó cũng giúp đẩy sebum từ tuyến bã nhờn gắn liền lên bề mặt nang lông. Nó không chủ ý, không liên quan đến giải phẫu móng, và không ở mắt. Cosmetologist dựa vào giải phẫu da hàng ngày theo nghĩa vụ năng lực chung tại Bus. & Prof. Code §7320. Lựa chọn B, C, D mô tả các cấu trúc hoàn toàn khác.

Bus. & Prof. Code §7320

91. Màu tóc được quyết định bởi hai sắc tố melanin do tế bào melanocyte trong bầu nang lông sản xuất. Cặp ghép nào đúng?

a.Eumelanin tạo tông đỏ/vàng; pheomelanin tạo tông nâu/đen
b.Eumelanin (hạt lớn hơn, hình oval) tạo tông nâu đến đen; pheomelanin (sắc tố nhỏ hơn, dạng hạt hơn) tạo tông đỏ đến vàng; tỷ lệ tương đối của chúng giải thích quang phổ từ đen đến bạch kim
c.Cả eumelanin và pheomelanin chỉ tạo cùng một màu nâu; khác biệt tông hoàn toàn do biểu bì
d.Cả hai đều được tạo trong biểu bì, không phải trong bầu nang lông, và chỉ sau tuổi 30

Hai loại melanin được tạo trong bầu nang lông bởi tế bào melanocyte kề nhú bì. EUMELANIN là sắc tố lớn hình oval chịu trách nhiệm cho tông nâu và đen; càng nhiều eumelanin và phân tử càng lớn, tóc càng tối. PHEOMELANIN là sắc tố nhỏ hơn, dạng hạt chịu trách nhiệm cho tông đỏ, cam, và vàng. Mọi sợi tóc đều có CẢ HAI, với tỷ lệ khác nhau; tỷ lệ đó (cộng với tổng lượng melanin) tạo ra toàn bộ quang phổ tự nhiên. Biết eumelanin phân hủy trước khi nâng tông giải thích vì sao tóc được nâng tông luôn đi qua các giai đoạn trung gian ấm. Cosmetologist áp dụng điều này theo nghĩa vụ năng lực chung tại Bus. & Prof. Code §7320.

Bus. & Prof. Code §7320

92. Danh sách nào nhận diện đúng BA lớp chính của hệ thống da từ nông đến sâu?

a.Lớp bì (dermis), thượng bì (epidermis), dưới da (hypodermis)
b.Dưới da, lớp bì, thượng bì
c.Thượng bì, dưới da, lớp bì
d.Thượng bì (ngoài cùng), lớp bì (giữa, với hầu hết mạch máu, thần kinh, tuyến, và nang lông), lớp dưới da/hypodermis (sâu nhất, chủ yếu là mô mỡ/adipose cung cấp cách nhiệt và đệm)

Từ ngoài vào trong, hệ thống da có ba lớp chính: THƯỢNG BÌ (biểu mô đa lớp keratin hóa không có mạch máu với tế bào melanocyte), LỚP BÌ (mô liên kết có mạch máu chứa mạch máu, thần kinh cảm giác, tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi, và nang lông), và lớp DƯỚI DA hay HYPODERMIS (chủ yếu mô mỡ cộng với mạch máu và thần kinh lớn hơn, cung cấp cách nhiệt, lưu trữ năng lượng, và đệm). Các dịch vụ mỹ phẩm tác động lên thượng bì và tối đa lên phần trên của lớp bì gai; cosmetologist không được phép xuyên qua lớp bì theo luật. Các lựa chọn A, B, C xáo trộn thứ tự theo cách bài thi kiểm tra trực tiếp. Phạm vi và năng lực thuộc Bus. & Prof. Code §7320.

Bus. & Prof. Code §7320

93. Một khách hàng đề cập trong tham vấn rằng cô uống thuốc loãng máu (warfarin) sau khi thay van tim. Cân nhắc tim mạch LIÊN QUAN nhất cho người có giấy phép là:

a.Từ chối mọi dịch vụ vì mọi dịch vụ đều không an toàn cho khách tim mạch
b.Tiến hành không sửa đổi vì dịch vụ mỹ phẩm không liên quan gì đến tim mạch
c.Cẩn thận thêm để tránh bất kỳ dịch vụ nào làm rách da hoặc đẩy biểu bì mạnh, vì chống đông kéo dài chảy máu ngay cả với vết cắt nhỏ; tránh điện trị xâm lấn chống chỉ định bởi máy tạo nhịp tim, ghi nhận thông tin trên phiếu tham vấn, và chuyển câu hỏi về bác sĩ của cô
d.Ấn vào động mạch cảnh để làm chậm mạch của cô trong dịch vụ

Khách dùng thuốc chống đông như warfarin, apixaban, hoặc aspirin chảy máu lâu hơn và dễ hơn từ các vết cắt nhỏ (biểu bì, cạo, nhổ lông mày) so với dân số chung. Người có giấy phép cần ghi thông tin trên phiếu tham vấn, tránh bất kỳ dịch vụ nào làm rách da hoặc đẩy biểu bì mạnh, và tránh dịch vụ chống chỉ định bởi tình trạng nền (ví dụ, dòng cao tần chống chỉ định với máy tạo nhịp tim). Người có giấy phép không được chẩn đoán, tư vấn thuốc, hoặc thực hiện thao tác y khoa (lựa chọn D không an toàn và ngoài phạm vi). Từ chối tất cả dịch vụ (lựa chọn A) và bỏ qua thông tin (lựa chọn B) đều cực đoan. Năng lực và phạm vi được đặt theo Bus. & Prof. Code §7320.

Bus. & Prof. Code §7320

94. Tuyến mồ hôi (sudoriferous) và tuyến bã nhờn (sebaceous) có dịch tiết, cấu trúc, và mục đích khác nhau. Cặp ghép nào đúng?

a.Tuyến mồ hôi tiết dung dịch nước gồm nước, muối, và urea cho điều nhiệt qua các tuyến ống cuộn mở thẳng lên da qua lỗ chân lông mồ hôi; tuyến bã nhờn là các tuyến holocrine dạng túi, đổ sebum dầu vào phần trên của nang lông
b.Tuyến mồ hôi tiết sebum trực tiếp lên tóc; tuyến bã nhờn tiết mồ hôi qua lỗ chân lông
c.Cả hai là cùng một loại tuyến với tên khác nhau
d.Cả hai đều tiết melanin

Tuyến mồ hôi là cấu trúc ống cuộn trong lớp bì tiết một dịch loãng nước gồm nước, sodium chloride, và urea trực tiếp lên bề mặt da qua lỗ chân lông riêng của chúng; chức năng chính là điều nhiệt, với biến thể apocrine ở nách và bẹn góp phần vào mùi cơ thể. Tuyến bã nhờn dạng túi, holocrine, gắn vào hầu hết nang lông trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân; tiết sebum (hỗn hợp lipid từ sự phân hủy của chính tế bào tuyến) vào phần trên của nang lông, bôi trơn da và tóc. Không cái nào tiết melanin. Cosmetologist dựa vào giải phẫu này theo Bus. & Prof. Code §7320.

Bus. & Prof. Code §7320

Hóa học & Sản phẩm

64 câu hỏi

1. Trên thang pH, giá trị nào đại diện cho một dung dịch trung tính ở nhiệt độ phòng?

a.0
b.7
c.10
d.14

Thang pH chạy từ 0 đến 14. Giá trị 7 là trung tính (pH của nước nguyên chất). Dưới 7 là a-xít; trên 7 là kiềm.

2. Khoảng pH tự nhiên gần đúng của tóc và da khỏe mạnh là bao nhiêu?

a.1.5 đến 3.0
b.3.5 đến 4.0
c.4.5 đến 5.5
d.7.0 đến 8.0

Tóc và da khỏe mạnh nằm trong khoảng hơi a-xít, khoảng pH 4.5 đến 5.5. Khoảng này thường được gọi là lớp màng a-xít (acid mantle), giúp bảo vệ khỏi vi khuẩn và sự mất ẩm.

3. Sự thay đổi từ pH 5 sang pH 7 tương ứng với mức thay đổi bao nhiêu về nồng độ ion hydro?

a.Ít a-xít hơn 100 lần
b.Ít a-xít hơn 10 lần
c.Ít a-xít hơn 2 lần
d.Không thay đổi

Thang pH theo logarit, nên mỗi đơn vị nguyên là thay đổi 10 lần. Hai đơn vị (pH 5 đến pH 7) có nghĩa là dung dịch ít a-xít hơn 10 x 10 = 100 lần.

4. Thuốc duỗi tóc sodium hydroxide (thường gọi là 'lye relaxers') thường có pH khoảng:

a.5 đến 6
b.7 đến 8
c.9 đến 10
d.12 đến 14

Thuốc duỗi sodium hydroxide có tính kiềm rất cao, với pH khoảng 12 đến 14. pH cao làm tóc nở ra và phá vỡ liên kết disulfide nhanh, nên phải canh thời gian cẩn thận để tránh bỏng da đầu.

5. Phát biểu nào mô tả chính xác nhất thuốc duỗi 'no-lye' so với thuốc duỗi 'lye'?

a.Thuốc duỗi no-lye chứa sodium hydroxide và tác dụng nhanh hơn
b.Thuốc duỗi no-lye dùng guanidine hydroxide, nhẹ nhàng hơn với da đầu nhưng có thể làm tóc khô hơn
c.Thuốc duỗi no-lye có pH trung tính và không cần chất trung hòa
d.Thuốc duỗi no-lye mạnh hơn thuốc duỗi lye

Thuốc duỗi no-lye thường dùng guanidine hydroxide (pha tại chỗ từ calcium hydroxide và guanidine carbonate). Loại này ít kích ứng da đầu hơn nhưng có thể để lại cặn khoáng, khiến tóc có cảm giác khô hơn.

6. Liên kết hóa học nào bị phá vỡ khi tóc được uốn vĩnh viễn hoặc duỗi?

a.Liên kết hydro
b.Liên kết muối
c.Liên kết disulfide
d.Liên kết peptide

Uốn vĩnh viễn và duỗi hóa chất đều phá vỡ và tái tạo các liên kết disulfide trong keratin. Liên kết hydro và liên kết muối chỉ bị phá vỡ tạm thời bằng nước hoặc tạo kiểu bằng nhiệt.

7. Trong uốn lạnh (cold permanent wave), hóa chất nào đóng vai trò chất khử để phá vỡ liên kết disulfide?

a.Ammonium thioglycolate
b.Hydrogen peroxide
c.Sodium hydroxide
d.Sodium bromate

Uốn lạnh dùng ammonium thioglycolate (ATG) làm dung dịch uốn. Đây là chất khử phá vỡ liên kết disulfide ở nhiệt độ phòng. Chất trung hòa (thường là hydrogen peroxide hoặc sodium bromate) sau đó tái tạo các liên kết ở hình dạng mới.

8. Chất trung hòa được áp dụng sau dung dịch uốn trong quá trình uốn vĩnh viễn là ví dụ của loại phản ứng hóa học nào?

a.Thủy phân
b.Trung hòa (chỉ a-xít – bazơ)
c.Khử
d.Oxy hóa

Chất trung hòa (thường là hydrogen peroxide) oxy hóa các liên kết disulfide đã bị phá vỡ, cho phép chúng tái tạo ở hình dạng xoăn. Mặc dù được gọi là 'chất trung hòa', về mặt hóa học đây là phản ứng oxy hóa.

9. Loại thuốc nhuộm tóc nào chỉ phủ bên ngoài sợi tóc và trôi đi sau một đến hai lần gội?

a.Demi-permanent
b.Tạm thời (temporary)
c.Semi-permanent
d.Vĩnh viễn (permanent)

Thuốc nhuộm tạm thời (nước xả màu, xịt màu, gel màu) chỉ phủ lên lớp biểu bì và trôi đi sau một đến hai lần gội. Chúng không thấm vào vỏ tóc (cortex).

10. Loại thuốc nhuộm tóc nào thâm nhập vào vỏ tóc và làm sáng sắc tố tự nhiên bằng phản ứng hóa học đồng thời lắng màu mới?

a.Thuốc nhuộm tạm thời
b.Thuốc nhuộm semi-permanent
c.Thuốc nhuộm vĩnh viễn (oxy hóa)
d.Dầu xả lắng màu

Thuốc nhuộm vĩnh viễn (oxy hóa) được pha với developer (hydrogen peroxide). Nó thâm nhập vào vỏ tóc, làm sáng melanin có sẵn, và lắng các phân tử màu mới quá lớn để trôi đi khi gội.

11. Một khách muốn chỉ lắng màu, không tẩy, và để màu phai dần trong 4 đến 6 tuần. Sản phẩm nào phù hợp nhất?

a.Thuốc nhuộm demi-permanent với developer thể tích thấp
b.Developer 30 volume với thuốc nhuộm vĩnh viễn
c.Thuốc duỗi sodium hydroxide
d.Nước xả màu tạm thời

Thuốc nhuộm demi-permanent (chỉ lắng màu) dùng developer thể tích thấp (thường 5 đến 10 volume). Nó lắng màu, dưỡng nhẹ và phai dần mà không tẩy đáng kể.

12. Chỉ số 'volume' trên thuốc oxy hóa hydrogen peroxide developer chỉ điều gì?

a.Độ đặc của kem
b.Lượng khí oxy được giải phóng trên mỗi thể tích chất lỏng
c.pH của developer
d.Số ounce trong chai

Volume của developer chỉ thể tích khí oxy được giải phóng trên mỗi thể tích peroxide. 10 volume nghĩa là mỗi đơn vị peroxide giải phóng 10 đơn vị oxy. Volume càng cao = tẩy càng mạnh.

13. Volume developer nào thường được dùng cho nhuộm chỉ lắng màu và toner không tẩy?

a.10 volume
b.20 volume
c.30 volume
d.40 volume

Developer 10 volume (khoảng 3% hydrogen peroxide) lắng màu và tạo tông mà không tẩy. 20 vol cho 1–2 cấp độ tẩy; 30 vol cho 2–3 cấp; 40 vol là mức tẩy tối đa dùng cho nhuộm tẩy cao (high-lift).

14. Developer 20 volume chứa khoảng bao nhiêu phần trăm hydrogen peroxide theo trọng lượng?

a.3%
b.5%
c.6%
d.12%

Developer 20 volume chứa khoảng 6% hydrogen peroxide. 10 vol khoảng 3%, 30 vol khoảng 9%, và 40 vol khoảng 12%.

15. Một công thức yêu cầu tỷ lệ pha trộn 1:2 giữa thuốc nhuộm và developer. Nếu bạn dùng 2 ounce thuốc nhuộm, bạn cần thêm bao nhiêu developer?

a.1 ounce
b.2 ounce
c.3 ounce
d.4 ounce

Tỷ lệ 1:2 nghĩa là hai phần developer cho mỗi một phần thuốc nhuộm. 2 oz thuốc nhuộm x 2 = 4 oz developer.

16. Thành phần làm sạch chính trong dầu gội là gì?

a.Chất nhũ hóa (emulsifier)
b.Chất hoạt động bề mặt (surfactant / chất tẩy rửa)
c.Chất giữ ẩm (humectant)
d.Chất bảo quản

Dầu gội làm sạch nhờ chất hoạt động bề mặt (surfactant). Một đầu của phân tử hút nước (ưa nước) và đầu kia hút dầu và bụi bẩn (ưa dầu), cho phép chất bẩn được rửa trôi.

17. Dầu gội 'cân bằng pH' được pha chế ở mức pH khoảng:

a.4.5 đến 5.5
b.6.0 đến 6.5
c.7.0 (trung tính)
d.8.0 đến 9.0

Dầu gội cân bằng pH được pha chế để khớp gần đúng với pH tự nhiên của tóc và da (khoảng 4.5 đến 5.5). Điều này giúp lớp biểu bì nằm phẳng và giảm khô và kích ứng.

18. Loại dầu gội nào tốt nhất để loại bỏ cặn khoáng và sản phẩm trước một dịch vụ hóa chất?

a.Dầu gội dưỡng ẩm
b.Dầu gội bảo vệ màu
c.Dầu gội làm sạch sâu (clarifying)
d.Dầu gội khô (dry shampoo)

Dầu gội làm sạch sâu chứa chất hoạt động bề mặt mạnh hơn hoặc tác nhân chelating loại bỏ khoáng từ nước cứng, clo và cặn sản phẩm tạo kiểu. Chúng hữu ích trước dịch vụ hóa chất nhưng có thể gây khô nếu dùng thường xuyên.

19. A-xít alpha hydroxy (AHA) như a-xít glycolic và lactic chủ yếu tác động lên da bằng cách:

a.Tiêu diệt vi khuẩn sâu trong lớp bì
b.Tẩy tế bào chết ở bề mặt lớp sừng (stratum corneum)
c.Tẩy sắc tố trong vỏ tóc
d.Làm săn cơ bên dưới

AHA là a-xít tan trong nước, làm lỏng liên kết giữa các tế bào da chết bề mặt (corneocytes), thúc đẩy việc tẩy tế bào chết nhẹ nhàng. Chúng tác động trên bề mặt lớp sừng, không vào lớp bì.

20. A-xít salicylic (một beta hydroxy acid) đặc biệt hữu ích cho loại da nào?

a.Da khô, da lão hóa
b.Da nhạy cảm, dễ bị rosacea
c.Da dầu, da dễ nổi mụn
d.Da bị tăng sắc tố do nắng

A-xít salicylic (BHA) tan trong dầu, nên có thể thâm nhập qua bã nhờn vào lỗ chân lông. Điều này khiến nó hữu ích cho da dầu và da dễ nổi mụn để làm sạch các nang lông bị tắc.

21. Retinoid (dẫn xuất vitamin A) được sử dụng trong chăm sóc da chủ yếu để:

a.Tăng quá trình tái tạo tế bào và kích thích collagen
b.Cung cấp bảo vệ chống nắng hóa học
c.Khử trùng bề mặt da
d.Trung hòa thuốc duỗi hóa chất

Retinoid đẩy nhanh quá trình tái tạo tế bào và kích thích sản xuất collagen và elastin, khiến chúng phổ biến trong chống lão hóa và điều trị mụn. Chúng có thể gây khô da và nhạy cảm với ánh nắng.

22. Chỉ số 'SPF' trên kem chống nắng chủ yếu đo điều gì?

a.Bảo vệ chống bức xạ UVA
b.Bảo vệ chống bức xạ UVB
c.Bảo vệ chống bức xạ hồng ngoại
d.Số giờ sản phẩm tồn tại trên da

SPF (Sun Protection Factor) đo mức bảo vệ chống tia UVB, là tia gây cháy nắng. Để được bảo vệ khỏi UVA (gây lão hóa), tìm 'broad-spectrum' trên nhãn.

23. Theo Tiêu chuẩn Truyền thông Nguy cơ của Cal/OSHA, một salon phải lưu giữ Bảng Dữ Liệu An Toàn (SDS) cho:

a.Chỉ các sản phẩm dùng cho trẻ vị thành niên
b.Chỉ các sản phẩm chứa cồn
c.Chỉ các sản phẩm mua ngoài tiểu bang
d.Mọi sản phẩm hóa chất nguy hại được sử dụng trong salon

8 CCR §5194 yêu cầu chủ sử dụng lao động phải duy trì SDS cho mỗi hóa chất nguy hại có mặt tại nơi làm việc và để chúng dễ tiếp cận với nhân viên trong ca làm việc.

8 CCR §5194

24. Một Bảng Dữ Liệu An Toàn theo định dạng Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS) hiện hành chứa bao nhiêu mục?

a.8
b.12
c.16
d.24

SDS định dạng GHS có 16 mục chuẩn hóa, từ nhận dạng sản phẩm (Mục 1) đến thông tin khác (Mục 16), bao gồm sơ cứu, vận chuyển và độc học.

8 CCR §5194

25. Monomer lỏng methyl methacrylate (MMA):

a.Bị cấm sử dụng trên móng khách hàng tại California
b.Chỉ được phép khi có sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng
c.Là thành phần tiêu chuẩn trong hệ thống móng acrylic
d.Được dùng làm lớp nền UV gel

Business and Professions Code §7315 cấm sử dụng monomer lỏng MMA trên khách hàng tại California. Ethyl methacrylate (EMA) là chất thay thế hợp pháp cho hệ thống móng acrylic.

BPC §7315

26. Tóc có độ xốp thấp (low porosity) thường:

a.Hấp thụ hóa chất rất nhanh vì lớp biểu bì mở
b.Kháng lại sự thẩm thấu hóa chất vì lớp biểu bì nằm phẳng
c.Giữ màu lâu hơn vì vỏ tóc bị lộ
d.Xử lý giống như tóc xốp cao

Tóc xốp thấp có các vảy biểu bì xếp chặt, kháng lại sự hấp thụ nước và hóa chất. Có thể cần thời gian xử lý lâu hơn hoặc dùng presoftener. Tóc xốp cao thì hấp thụ và giải phóng hóa chất nhanh.

27. Trước khi uốn vĩnh viễn, một thử nghiệm lọn tóc (strand test) được thực hiện chủ yếu để:

a.Kiểm tra huyết áp của khách
b.Đo độ ẩm trong phòng
c.Tính chi phí developer
d.Xác định thời gian xử lý và kết quả lọn xoăn trên mái tóc cụ thể này

Một thử nghiệm lọn tóc (còn gọi là test curl) cho thấy mái tóc khách sẽ phản ứng thế nào với dung dịch uốn, để thợ làm tóc có thể chọn đúng sản phẩm và thời gian, tránh xử lý quá mức hoặc thiếu.

28. Theo các quy định vệ sinh của California, sản phẩm hóa chất trong salon nên được bảo quản:

a.Ở bất kỳ nơi nào trong salon thuận tiện cho thợ
b.Trong phòng vệ sinh, xa khách hàng
c.Trong thùng chứa được dán nhãn, đậy kín, ở khu vực sạch và khô, tách khỏi thực phẩm
d.Trong các bát mở để dễ lấy nhanh

16 CCR §979 yêu cầu sản phẩm phải được dán nhãn đúng cách và bảo quản ở khu vực sạch, khô, tách khỏi thực phẩm, và trong thùng đậy kín khi không sử dụng để tránh nhiễm bẩn hoặc đổ tràn.

16 CCR §979

29. Thuốc nhuộm hóa chất và developer còn dư nên được xử lý bằng cách:

a.Đổ xuống cống thoát nước mưa
b.Tuân theo hướng dẫn SDS của nhà sản xuất và quy định địa phương về chất thải nguy hại
c.Lưu trong bát mở cho khách tiếp theo
d.Đốt trong bãi đậu xe

Mục 13 của SDS đề cập đến việc xử lý chất thải. Hóa chất đã qua sử dụng phải được xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định địa phương về chất thải nguy hại, không đổ xuống cống thoát nước mưa hay để trong thùng mở.

30. Mục nào của SDS cho thợ làm tóc biết phải làm gì nếu hóa chất bị bắn vào mắt?

a.Mục 4 — Biện pháp Sơ cứu
b.Mục 9 — Tính chất Vật lý và Hóa học
c.Mục 13 — Cân nhắc Xử lý Chất thải
d.Mục 16 — Thông tin Khác

Mục 4 (Biện pháp Sơ cứu) của một SDS định dạng GHS liệt kê các bước ngay lập tức cần thực hiện khi tiếp xúc với mắt, da, hít phải và nuốt phải.

31. Sau một dịch vụ hóa chất làm tăng pH của tóc (như duỗi hoặc nhuộm vĩnh viễn), một dung dịch xả 'normalizing' hoặc dung dịch hoàn thiện có tính a-xít được sử dụng để:

a.Mở lớp biểu bì để thêm màu
b.Làm sáng tóc thêm
c.Hạ pH và giúp lớp biểu bì nằm phẳng
d.Khử trùng da đầu

Dung dịch xả hoàn thiện có tính a-xít đưa tóc trở lại pH tự nhiên (khoảng 4.5 đến 5.5). Điều này giúp lớp biểu bì đóng lại, khóa màu và giảm xơ rối.

32. Một dung dịch ở pH 3 chứa nhiều hơn bao nhiêu lần ion hydro so với dung dịch ở pH 6?

a.Nhiều hơn 3 lần
b.Nhiều hơn 30 lần
c.Nhiều hơn 1.000 lần
d.Nhiều hơn 10.000 lần

Thang pH theo logarit và đảo ngược: mỗi đơn vị nguyên giảm xuống nhân nồng độ ion hydro lên 10 lần. Từ pH 6 xuống pH 3 là giảm 3 đơn vị, vậy 10 x 10 x 10 = nhiều hơn 1.000 lần ion hydro.

33. Khi một sản phẩm kiềm như ammonia được áp dụng lên tóc, lớp biểu bì sẽ:

a.Nở ra và mở lên, cho phép hóa chất đi vào vỏ tóc
b.Đóng chặt để giữ ẩm bên trong
c.Tách rời hoàn toàn khỏi vỏ tóc
d.Mang điện tích nhưng không di chuyển

Dung dịch kiềm (pH cao hơn khoảng tự nhiên 4.5 đến 5.5) làm sợi tóc nở và nâng các vảy biểu bì lên. Lớp biểu bì được nâng lên cho phép thuốc nhuộm oxy hóa, thuốc tẩy và dung dịch uốn tiếp cận vỏ tóc.

34. Một nhà sản xuất thuốc tẩy quy định tỷ lệ 1:2 giữa bột tẩy và developer. Nếu bạn lấy 1 ounce bột, bạn cần thêm bao nhiêu ounce developer?

a.0.5 ounce
b.2 ounce
c.3 ounce
d.4 ounce

Tỷ lệ 1:2 bột-developer nghĩa là hai phần developer cho mỗi một phần bột. 1 oz bột x 2 = 2 oz developer. Dùng ít developer hơn hướng dẫn sẽ tạo hỗn hợp đặc, khô, nóng quá mức và có thể làm cháy tóc.

35. Khoảng bao nhiêu phần trăm hydrogen peroxide theo trọng lượng có trong developer 40 volume?

a.3%
b.6%
c.9%
d.12%

Chỉ số volume chia cho khoảng 3.3 cho phần trăm peroxide: 10 vol khoảng 3%, 20 vol khoảng 6%, 30 vol khoảng 9%, và 40 vol khoảng 12%. 40 vol dành cho nhuộm tẩy cao (high-lift) và không dùng để tẩy trên da đầu.

36. So với uốn dựa trên thiol (ammonium thioglycolate), uốn dựa trên sulfite ('true acid' / a-xít thực sự) thường:

a.Có pH gần trung tính hoặc hơi a-xít và tạo lọn xoăn mềm hơn, ít gây hại hơn
b.Có pH cao hơn và xử lý nhanh hơn uốn thio
c.Dùng sodium hydroxide làm chất khử
d.Không cần chất trung hòa vì không có liên kết nào bị phá vỡ

Uốn sulfite (a-xít) dùng ammonium sulfite hoặc bisulfite ở pH gần 6.5 đến 7. Chúng làm tóc nở ít hơn so với uốn thio kiềm, nên tạo lọn xoăn mềm hơn và nhẹ nhàng hơn với tóc xốp hoặc tóc đã nhuộm, dù thời gian xử lý lâu hơn.

37. Chất hoạt động bề mặt trong dầu gội được phân loại theo điện tích của nhóm đầu. Loại điện tích nào là chất hoạt động bề mặt LÀM SẠCH chính trong hầu hết các dầu gội?

a.Cation (dương)
b.Phi ion (không điện tích)
c.Anion (âm)
d.Lưỡng tính (cả hai điện tích)

Chất hoạt động bề mặt anion như sodium lauryl sulfate mang điện tích âm, tạo bọt mạnh và loại bỏ dầu hiệu quả, nên là chất tẩy rửa làm sạch chính. Chất cation dùng để dưỡng, chất lưỡng tính thì nhẹ, và chất phi ion dùng làm chất nhũ hóa và chất hòa tan.

38. Chất hoạt động bề mặt cation như hợp chất amoni bậc bốn (quaternary ammonium) thường được tìm thấy nhất trong:

a.Dầu gội làm sạch sâu
b.Dầu xả và dung dịch xả gỡ rối
c.Dung dịch uốn vĩnh viễn
d.Chỉ trong xịt khử trùng bề mặt cứng trong salon

Chất hoạt động bề mặt cation (điện tích dương) bị hút bởi các vị trí mang điện tích âm trên tóc hư tổn. Chúng trung hòa tĩnh điện, làm mượt lớp biểu bì, và giúp gỡ rối, đúng như công năng của dầu xả.

39. Phát biểu nào so sánh sodium lauryl sulfate (SLS) và sodium laureth sulfate (SLES) là chính xác nhất?

a.Chúng là cùng một phân tử với tên thương hiệu khác nhau
b.SLS không tạo bọt còn SLES tạo bọt
c.SLS là cation và SLES là anion
d.SLES có thêm các đơn vị ethoxylate khiến nó dịu nhẹ hơn và ít gây kích ứng cho da và da đầu hơn SLS

Cả hai đều là chất tẩy rửa sulfate anion, nhưng SLES đã được ethoxyl hóa (thêm các đơn vị polyethylene glycol vào phân tử). Kích thước lớn thêm khiến SLES dịu nhẹ hơn cho da và mắt so với SLS nhỏ và mạnh hơn, trong khi vẫn giữ độ tạo bọt tốt.

40. Thành phần chăm sóc da nào hoạt động như một CHẤT GIỮ ẨM (humectant) bằng cách hút nước từ không khí và từ các lớp da sâu hơn lên bề mặt?

a.Glycerin
b.Dầu khoáng (mineral oil)
c.Oxit kẽm (zinc oxide)
d.Benzoyl peroxide

Glycerin là một humectant kinh điển; các nhóm hydroxyl của nó liên kết với phân tử nước và kéo chúng về lớp sừng. Dầu khoáng là chất khóa ẩm (occlusive), oxit kẽm là kem chống nắng vật lý, và benzoyl peroxide là chất oxy hóa trị mụn.

41. Trong các a-xít alpha hydroxy phổ biến dùng trong tẩy tế bào chết hóa học, a-xít nào có phân tử NHỎ NHẤT và do đó thâm nhập sâu nhất vào lớp sừng?

a.A-xít lactic
b.A-xít glycolic
c.A-xít mandelic
d.A-xít citric

A-xít glycolic có kích thước phân tử nhỏ nhất trong các AHA phổ biến, nên thâm nhập nhanh nhất và sâu nhất. A-xít lactic lớn hơn và được ưa chuộng khi muốn cấp ẩm thêm; a-xít mandelic và citric còn lớn hơn nữa và tác động nhẹ nhàng hơn trên bề mặt.

42. Danh sách nào sắp xếp đúng các retinoid này từ YẾU NHẤT đến MẠNH NHẤT ở cùng nồng độ?

a.Tretinoin, retinaldehyde, retinol
b.Retinaldehyde, retinol, tretinoin
c.Retinol, retinaldehyde, tretinoin
d.Retinol, tretinoin, retinaldehyde

Retinoid phải được chuyển hóa thành a-xít retinoic trong da để có tác dụng. Retinol mất hai bước chuyển hóa, retinaldehyde một bước, và tretinoin (a-xít retinoic) đã có sẵn dạng hoạt tính. Càng ít bước = tác dụng càng mạnh và nhanh ở cùng phần trăm.

43. Một kem chống nắng SPF 30 broad-spectrum khi được thoa đúng cách chặn được khoảng bao nhiêu phần trăm bức xạ UVB?

a.Dưới 50%
b.Khoảng 75%
c.Khoảng 90%
d.Khoảng 97%

Toán SPF: SPF 15 chặn khoảng 93% UVB, SPF 30 khoảng 97%, và SPF 50 khoảng 98%. Việc nhảy từ 30 lên 50 chỉ thêm 1% bảo vệ, nên thoa lại mỗi hai giờ quan trọng hơn việc đuổi theo chỉ số cao hơn.

44. Cặp thành phần hoạt tính nào cho thấy một kem chống nắng là kem chống nắng VẬT LÝ (khoáng) chứ không phải hóa học?

a.Oxit kẽm và titanium dioxide
b.Avobenzone và oxybenzone
c.Octinoxate và octocrylene
d.Homosalate và octisalate

Kem chống nắng vật lý (khoáng) sử dụng oxit kẽm và/hoặc titanium dioxide nằm trên da và phản xạ hoặc tán xạ tia UV. Các thành phần khác được liệt kê là bộ lọc UV hữu cơ hấp thụ năng lượng UV và chuyển thành nhiệt, đó là đặc trưng của kem chống nắng hóa học.

45. Một thợ làm tóc mới muốn biết tên sản phẩm, nhà sản xuất và liên hệ khẩn cấp cho một hóa chất trong tủ pha chế. Mục nào của Bảng Dữ Liệu An Toàn theo GHS chứa thông tin đó?

a.Mục 8 — Kiểm soát Phơi nhiễm / Bảo hộ Cá nhân
b.Mục 1 — Nhận dạng
c.Mục 9 — Tính chất Vật lý và Hóa học
d.Mục 14 — Thông tin Vận chuyển

Mục 1 (Nhận dạng) của SDS GHS 16 mục liệt kê mã định danh sản phẩm, tên nhà sản xuất, địa chỉ và số điện thoại khẩn cấp. 8 CCR §5194 của Cal/OSHA yêu cầu bảng này phải dễ tiếp cận đối với mọi nhân viên trong ca làm việc.

8 CCR §5194

46. Mục nào của SDS liệt kê thông gió, găng tay và bảo vệ mắt được khuyến nghị khi làm việc với một hóa chất?

a.Mục 2 — Nhận dạng Nguy cơ
b.Mục 4 — Biện pháp Sơ cứu
c.Mục 8 — Kiểm soát Phơi nhiễm / Bảo hộ Cá nhân
d.Mục 14 — Thông tin Vận chuyển

Mục 8 của SDS định dạng GHS đưa ra các giới hạn phơi nhiễm cũng như các biện pháp kiểm soát kỹ thuật và thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, bảo vệ mắt, thông gió, mặt nạ hô hấp nếu cần) mà người sử dụng lao động phải cung cấp theo 8 CCR §5194.

8 CCR §5194

47. Hầu hết các loại lotion, dầu xả và thuốc nhuộm tóc dạng kem là nhũ tương dầu trong nước (O/W), nghĩa là:

a.Các giọt nước được lơ lửng bên trong một pha dầu liên tục
b.Không có nước; chỉ có dầu và sáp
c.Dầu và nước tạo thành hai lớp tách biệt, lắc đều khi dùng
d.Các giọt dầu phân tán trong một pha nước liên tục

Trong nhũ tương dầu trong nước, các giọt dầu nhỏ được lơ lửng trong pha nước liên tục lớn hơn nhiều, được ổn định bởi chất nhũ hóa. Sản phẩm O/W cho cảm giác nhẹ hơn và ít nhờn hơn, vì vậy chúng chiếm ưu thế trong các loại lotion và dầu xả gội đi. W/O thì ngược lại (nước trong dầu) và có cảm giác đặc hơn.

48. Thuốc nhuộm vĩnh viễn (oxy hóa) và developer đã được pha trộn nên được:

a.Sử dụng ngay lập tức và bỏ phần thừa; không bao giờ lưu trữ để dùng sau
b.Đậy nắp và để trong tủ lạnh tối đa 30 ngày
c.Lưu trong một bát mở trên bàn cho khách tiếp theo
d.Pha loãng với nước và để dành cho lần dặm chân tóc tiếp theo

Khi thuốc nhuộm và peroxide được kết hợp, phản ứng oxy hóa bắt đầu. Hỗn hợp mất tác dụng, có thể tạo áp suất nguy hiểm nếu được niêm phong trong chai, và không an toàn khi áp dụng sau. Chỉ pha lượng cần thiết và bỏ phần thừa theo SDS.

49. Từ góc độ phân tử, vì sao methyl methacrylate (MMA) có nguy cơ dị ứng và tổn hại cao hơn nhiều so với ethyl methacrylate (EMA) trên móng tự nhiên?

a.MMA có tính kiềm còn EMA có tính a-xít
b.MMA có phân tử nhỏ hơn, thâm nhập vào phiến móng dễ hơn và bám quá cứng vào móng tự nhiên
c.MMA là gốc nước còn EMA là gốc dung môi
d.MMA bay hơi trước khi có thể phản ứng

Kích thước phân tử nhỏ hơn của MMA cho phép nó khuếch tán vào phiến móng và da xung quanh, làm tăng nguy cơ gây mẫn cảm, và nó đóng rắn thành một màng cực kỳ cứng, không linh hoạt, có thể bứt rời móng tự nhiên nếu va đập. Vì những lý do này, BPC §7315 của California cấm monomer MMA trên khách hàng; EMA là monomer acrylic hợp pháp.

BPC §7315

50. Một khách muốn một serum giúp bù nước cho da mất nước mà không để lại lớp nhờn. Thành phần nào được biết đến NHẤT về khả năng giữ nhiều lần trọng lượng của chính nó trong nước ở các lớp da trên?

a.Petrolatum
b.Sáp ong
c.A-xít hyaluronic (hyaluronic acid)
d.A-xít stearic

A-xít hyaluronic là một polysaccharide tự nhiên có thể giữ nhiều lần trọng lượng của nó trong nước ở lớp biểu bì trên, làm căng đầy da mất nước mà không bịt kín nó. Petrolatum và sáp ong là chất khóa ẩm; a-xít stearic chủ yếu là chất làm đặc.

51. Ceramide được thêm vào kem dưỡng ẩm chủ yếu vì chúng:

a.Cung cấp bảo vệ UV hóa học tương đương SPF 15
b.Tẩy tế bào chết trên bề mặt giống như a-xít glycolic
c.Hoạt động như chất tẩy rửa anion làm sạch da đầu
d.Bổ sung 'vữa' lipid tự nhiên giữa các tế bào da để sửa chữa hàng rào và làm chậm sự mất nước

Ceramide là các lipid mà cùng với cholesterol và a-xít béo tạo thành 'vữa' giữ các tế bào lớp sừng lại với nhau. Bổ sung ceramide phục hồi hàng rào da và giảm mất nước qua da, vì vậy chúng là thành phần chính trong các loại kem dưỡng sửa chữa hàng rào.

52. Phát biểu nào về oxy hóa và khử trong hóa học salon là đúng?

a.Oxy hóa là sự nhận thêm electron; khử là sự mất electron
b.Oxy hóa luôn cần ánh sáng mặt trời trực tiếp; khử luôn cần nhiệt
c.Oxy hóa là sự mất electron (hoặc thêm oxy); khử là sự nhận electron (hoặc thêm hydro)
d.Oxy hóa và khử là cùng một phản ứng nhưng tên khác nhau

Mẹo nhớ OIL RIG (Oxidation Is Loss, Reduction Is Gain electron) giúp giữ đúng hướng. Trong salon, oxy hóa là cơ sở của nhuộm tóc vĩnh viễn (peroxide oxy hóa thuốc nhuộm và melanin tự nhiên), còn khử là cơ sở của uốn lạnh (thioglycolate cho hydro để phá vỡ liên kết disulfide). Người có giấy phép tại California áp dụng các phản ứng này trong các nghĩa vụ sử dụng sản phẩm và vệ sinh theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A đảo ngược định nghĩa. Lựa chọn B nhầm thay đổi hóa học với điều kiện môi trường. Lựa chọn D cho rằng hai phản ứng giống nhau, trong khi thực tế oxy hóa và khử là hai nửa phản ứng liên kết nhưng ngược chiều trong quá trình oxy hóa khử.

CCR Title 16 §979.4

53. Ba liên kết bên tạo nên hình dạng của tóc là liên kết hydro, liên kết muối và liên kết disulfide. Danh sách nào sắp xếp đúng từ YẾU NHẤT đến MẠNH NHẤT?

a.Disulfide < muối < hydro
b.Hydro < muối < disulfide
c.Muối < disulfide < hydro
d.Cả ba loại liên kết đều có độ bền chính xác bằng nhau

Liên kết hydro là yếu nhất trong ba loại; chúng đứt ra khi gặp nước và hình thành lại khi tóc khô, đó là lý do tạo kiểu khi tóc ướt giữ được cho đến khi tóc lại ẩm. Liên kết muối ở mức trung bình; chúng đứt khi gặp axit hay kiềm mạnh. Liên kết disulfide mạnh hơn nhiều; chúng cần một chất khử hóa học trong dung dịch uốn vĩnh viễn hoặc duỗi mới phá vỡ được. Người có giấy phép tại California dựa vào thứ bậc này khi tạo kiểu bằng nhiệt so với dịch vụ hóa chất theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A đảo ngược thứ tự. Lựa chọn C hoán đổi liên kết muối và hydro. Lựa chọn D bỏ qua các giá trị năng lượng liên kết đã được công bố trong mọi sách hóa học cho ngành cosmetology.

CCR Title 16 §979.4

54. Chất trung hòa trong dịch vụ uốn vĩnh viễn hoạt động về mặt hóa học bằng cách:

a.Oxy hóa các liên kết disulfide đã bị phá vỡ, thường bằng hydrogen peroxide hoặc sodium bromate, để khôi phục các cầu nối cystine ở vị trí xoăn mới
b.Hạ pH xuống 3 bằng một axit mạnh làm tan ống uốn về mặt vật lý
c.Thêm nước để pha loãng dung dịch uốn cho đến khi vô hại
d.Kéo các liên kết về với nhau bằng dây cao su trên ống uốn

Uốn lạnh dùng ammonium thioglycolate để KHỬ các liên kết disulfide, cho phép tóc nhận hình dạng mới của ống uốn. Sau đó chất trung hòa OXY HÓA các gốc cysteine đã được sắp lại trở thành liên kết disulfide cystine, khóa cố định độ xoăn. Chất trung hòa điển hình là hydrogen peroxide hoặc sodium bromate. Người có giấy phép tại California thực hiện cả hai bước trong phạm vi hành nghề theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn B nhầm pH với bản chất hóa học của phản ứng. Lựa chọn C mô tả việc pha loãng đơn thuần, không thể tái tạo liên kết. Lựa chọn D tưởng tượng ra việc khôi phục liên kết theo cách cơ học, không có cơ sở hóa học.

CCR Title 16 §979.4

55. Một phân tử chất hoạt động bề mặt (surfactant) có đầu ưa nước và đuôi kỵ nước. Trong dầu gội, chức năng chính của đuôi là:

a.Phủ lên lớp biểu bì để tăng độ bóng sau khi xả
b.Tăng pH của da đầu
c.Mang các dưỡng chất tan trong nước vào lớp cortex
d.Bám vào dầu và bụi trên tóc để nước xả có thể cuốn trôi các micelle gồm cả surfactant và dầu

Chất hoạt động bề mặt làm giảm sức căng bề mặt của nước và tạo thành micelle, trong đó các đuôi kỵ nước hướng vào trong và bám lấy dầu và bụi, còn các đầu ưa nước hướng ra ngoài vào nước. Khi xả nước, toàn bộ micelle, kể cả dầu, được cuốn khỏi tóc. Tiêu chuẩn Thông tin Nguy hại của Cal/OSHA §5194 yêu cầu SDS của dầu gội phải khai báo danh tính và nguy cơ của các chất hoạt động bề mặt. Lựa chọn A mô tả hợp chất bậc bốn tích điện dương của dầu xả, không phải surfactant của dầu gội. Lựa chọn B không liên quan; surfactant không phải chất điều chỉnh pH. Lựa chọn C tưởng tượng sự đưa qua da vào lớp cortex, điều mà surfactant không thực hiện trong khi gội thông thường.

Cal/OSHA §5194

56. Một chai thuốc hiện màu hydrogen peroxide loại 30-volume tương ứng với bao nhiêu phần trăm hydrogen peroxide theo khối lượng, và mục đích chính của nó trong nhuộm tóc là gì?

a.Khoảng 3 phần trăm; chỉ đắp màu (deposit), không nâng tông
b.Khoảng 9 phần trăm; nâng khoảng 2 đến 3 tông và là thuốc hiện màu phổ biến cho nhuộm vĩnh viễn một bước
c.Khoảng 30 phần trăm; chỉ dùng cho dịch vụ duỗi hóa chất
d.Khoảng 60 phần trăm; chỉ dùng trong các salon có giấy phép hóa học

Mỗi 'volume' hydrogen peroxide tương ứng khoảng 0.3 phần trăm peroxide theo khối lượng, nên 30-volume vào khoảng 9 phần trăm. Ở nồng độ này, thuốc hiện màu có thể nâng sắc tố tự nhiên khoảng 2 đến 3 tông trong khi đắp màu oxy hóa, là lựa chọn chủ lực cho nhiều loại nhuộm một bước. Người có giấy phép tại California áp dụng nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A mô tả 10-volume, chỉ để đắp. Lựa chọn C thổi phồng tỉ lệ lên mức không bán cho mỹ phẩm. Lựa chọn D bịa ra 'giấy phép hóa học' không tồn tại trong quy định về làm đẹp ở California.

CCR Title 16 §979.4

57. Loại liên kết protein nào chịu trách nhiệm trực tiếp nhất cho sự thay đổi hình dạng vĩnh viễn xảy ra trong thuốc duỗi gốc thio hoặc uốn lạnh?

a.Liên kết hydro, vì nó nhiều nhất
b.Liên kết muối, vì nó nhạy với tính kiềm
c.Liên kết disulfide (cystine) giữa hai gốc cysteine, bị phá vỡ bởi chất khử và được tái tạo ở hình dạng mới bởi chất trung hòa oxy hóa
d.Liên kết peptide, mà các dịch vụ hóa chất thường xuyên phá vỡ và tái lập

Liên kết disulfide (cầu nối S-S giữa hai axit amin cysteine trong các chuỗi keratin kề nhau) là liên kết mạnh nhất trong ba loại liên kết bên của tóc. Việc tạo dáng hóa học vĩnh viễn là quá trình phá vỡ và tái lập có kiểm soát các liên kết disulfide: chất khử như ammonium thioglycolate hoặc ammonium sulfite cho hydro để phá vỡ liên kết, tóc được tạo dáng trên ống uốn hoặc duỗi thẳng bằng bàn ép, và chất trung hòa oxy hóa tái lập các liên kết disulfide ở vị trí mới. Liên kết muối và hydro quá yếu để giữ hình dạng vĩnh viễn. Liên kết peptide là khung xương của protein và KHÔNG bị phá vỡ trong các dịch vụ hóa chất thông thường. SDS liên quan theo Cal/OSHA §5194 nêu rõ các nguy cơ của cả chất khử và chất trung hòa.

Cal/OSHA §5194

58. Ammonium thioglycolate (dùng trong uốn lạnh và thuốc duỗi thio) và sodium hydroxide (dùng trong thuốc duỗi lye) khác nhau ở khía cạnh cơ bản nào?

a.Thioglycolate là chất KHỬ ở pH kiềm vừa (khoảng 9 đến 10) bẻ liên kết disulfide một cách có thể đảo ngược; sodium hydroxide là KIỀM mạnh ở pH 12 đến 14 phá hủy liên kết disulfide không thể đảo ngược bằng cách biến chúng thành liên kết lanthionine đơn
b.Cả hai đều là chất oxy hóa, chỉ khác nồng độ
c.Cả hai đều hoạt động ở pH 5 (acid) và về cơ bản có thể thay thế lẫn nhau
d.Thioglycolate là thuốc tẩy; sodium hydroxide là dầu xả

Thioglycolate là chất khử chứa lưu huỳnh: cho hydro vào liên kết disulfide, tách nó thành hai thiol cysteine, một thay đổi có thể đảo ngược mà chất trung hòa oxy hóa có thể ghép lại. Sodium hydroxide là một trong các kiềm mạnh nhất dùng trên da; ở pH 12 đến 14, nó tách hẳn một nguyên tử lưu huỳnh khỏi disulfide, biến cystine thành lanthionine, một sắp xếp lại vĩnh viễn không thể đảo ngược và sau đó dùng dầu gội trung hòa (acid hóa) thay vì oxy hóa. Khác biệt về pH và cơ chế giải thích vì sao hai sản phẩm KHÔNG ĐƯỢC chồng lên cùng một mái tóc nếu không có nguy cơ gãy lớn. Thông tin nguy hại SDS yêu cầu cho cả hai loại theo Cal/OSHA §5194.

Cal/OSHA §5194

59. Trong hệ thống cấp màu nhuộm tóc từ 1 (tối nhất) đến 10 (sáng nhất), sắc tố nền nào được lộ ra khi tóc tự nhiên được nâng lên cấp 8?

a.Tím nhạt, vì mọi sắc ấm đã biến mất
b.Xanh ash nhạt, vì cấp 7 trở lên là lạnh
c.Vàng-cam đến vàng, vì eumelanin phân hủy dần và sắc ấm của pheomelanin còn lại; cấp 8 thường lộ tông nền vàng đến vàng-cam, được trung hòa bằng toner gốc tím hoặc tím-xanh
d.Đen thuần, vì mọi cấp đều nâng qua đen trước

Khi thuốc tẩy hoặc màu nâng cao nâng sắc tố tự nhiên, eumelanin (sắc tố lớn nâu/đen) phân hủy trước và pheomelanin (phân tử nhỏ đỏ/vàng) còn lại. Do đó nâng tông lộ ra các sắc tố đóng góp dự đoán được theo trình tự: đỏ (cấp 4), đỏ-cam (cấp 5), cam (cấp 6), vàng-cam (cấp 7), vàng (cấp 8), vàng nhạt (cấp 9), và vàng nhạt nhất (cấp 10). Nâng lên cấp 8 thường lộ vàng đến vàng-cam và được toner bằng toner tím hoặc tím-xanh để trung hòa. Người có giấy phép tại California thực hiện nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4. Các lựa chọn A, B, D bỏ qua bảng sắc tố đóng góp tiêu chuẩn được dạy trong mọi sách giáo khoa cosmetology.

CCR Title 16 §979.4

60. Một tiệm có developer hydrogen peroxide cấp 10, 20, 30, và 40 volume. Một khách ở cấp tự nhiên 6 muốn lên cấp 9 trong nhuộm một bước. Developer nào thường được yêu cầu?

a.10 volume, vì cấp đích càng cao thì developer phải càng nhẹ
b.30 volume, vì 30 volume nâng khoảng 3 cấp và khớp với nâng 3 cấp từ 6 đến 9, trong khi 40 volume nâng khoảng 4 cấp và 20 volume nâng khoảng 2
c.5 volume, vì demi-vĩnh viễn sẽ đạt hoàn toàn cấp 9
d.60 volume, chỉ bán ở California

Quy tắc gần đúng được dạy cho nhuộm oxy hóa: 10 volume chỉ deposit với ít hoặc không nâng; 20 volume nâng khoảng 1 đến 2 cấp và là chủ lực cho che bạc một bước; 30 volume nâng khoảng 2 đến 3 cấp; 40 volume nâng khoảng 3 đến 4 cấp và dành cho tóc kháng và series nâng cao. Nâng 3 cấp từ 6 đến 9 khớp với 30 volume. Demi-vĩnh viễn ở 5 volume chỉ deposit và sẽ KHÔNG nâng lên 9 (lựa chọn C). 60 volume không bán ở California cho dùng mỹ phẩm (lựa chọn D). Lựa chọn A đảo ngược quy tắc. Người có giấy phép tại California thực hiện nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

61. Lớp biểu bì (cuticle) của sợi tóc phản ứng với pH theo cách có thể dự đoán. Phát biểu nào đúng?

a.Sản phẩm kiềm khóa biểu bì; sản phẩm acid mở biểu bì
b.Cả sản phẩm kiềm và acid đều khóa biểu bì như nhau
c.pH không ảnh hưởng đến biểu bì, chỉ ảnh hưởng đến lớp vỏ (cortex)
d.Sản phẩm kiềm (pH trên 7) nâng/làm phồng biểu bì, cho phép các dịch vụ hóa học như nhuộm và uốn thấm vào; sản phẩm acid (pH dưới 7) làm phẳng và khóa biểu bì, giữ ẩm và thêm độ bóng

Biểu bì gồm các vảy keratin xếp chồng. Trong môi trường kiềm (nhuộm, dung dịch uốn, duỗi), các vảy phồng và nâng lên, cho phép các phân tử lớn hơn thấm vào lớp vỏ; điều này cần thiết để dịch vụ hóa học có hiệu lực. Trong môi trường acid (xả làm sạch sâu, dầu xả cân bằng acid, toner hoàn thiện ở pH thấp), các vảy phẳng và khép chặt vào nhau, niêm phong biểu bì, giữ ẩm, và tăng phản xạ ánh sáng (độ bóng). Đây là lý do dùng nước xả acid sau dịch vụ kiềm. Người có giấy phép tại California sử dụng cả hai loại sản phẩm theo CCR Title 16 §979.4. Các lựa chọn A, B, C trái với hóa học biểu bì cơ bản.

CCR Title 16 §979.4

62. Phát biểu nào phân biệt đúng sản phẩm KHÁNG KHUẨN (antibacterial) với sản phẩm KHÁNG NẤM (antifungal) trong thực hành tiệm?

a.Cả hai thuật ngữ đều có nghĩa giống nhau và nhãn nào cũng đủ cho bất kỳ dụng cụ nào
b.Kháng khuẩn giết nấm và virus; kháng nấm chỉ giết vi khuẩn
c.Kháng khuẩn nhắm vào tế bào vi khuẩn (vách tế bào, ribosome, v.v.); kháng nấm nhắm vào các cấu trúc đặc trưng của nấm (thường là ergosterol trong màng tế bào). Chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA dùng trong tiệm California phải có hiệu lực chống vi khuẩn, virus, VÀ nấm, không chỉ một loại
d.Kháng nấm chỉ có thể mua theo toa và không thể bán không kê toa

Chất kháng khuẩn nhắm vào cấu trúc đặc trưng của tế bào vi khuẩn. Chất kháng nấm nhắm vào cấu trúc đặc trưng của tế bào nấm, phổ biến nhất là ergosterol trong màng tế bào nấm. Hai loại tác động lên các sinh vật khác nhau và sản phẩm giết vi khuẩn KHÔNG tự động có hiệu lực chống nấm. Chất khử trùng tiệm California dùng trên dụng cụ không xốp, dùng nhiều lần phải là cấp bệnh viện đăng ký EPA, theo định nghĩa nghĩa là diệt khuẩn, diệt virus, và diệt nấm (theo CCR Title 16 §979.4 và thực hành kiểm tra của BBC). Nhiều thuốc kháng nấm bôi ngoài là OTC (clotrimazole, terbinafine). Các lựa chọn A, B, D gộp hoặc nói sai các loại.

CCR Title 16 §979.4

63. Mục 8 của Phiếu Dữ liệu An toàn (SDS) có tiêu đề 'Kiểm soát Phơi nhiễm / Bảo vệ Cá nhân'. Đối với thuốc duỗi kiềm lye, Mục 8 nhiều khả năng sẽ yêu cầu:

a.Găng tay nitrile kháng hóa chất, kính bảo hộ hoặc mặt nạ che mặt, và thông gió phòng đầy đủ; kiểm soát kỹ thuật như hút cục bộ khi khả thi hợp lý
b.Chỉ găng tay cotton rửa chén, vì sản phẩm nhẹ
c.Không cần PPE nào vì người có giấy phép đã có kinh nghiệm
d.Bộ đồ chống hazmat đầy đủ Cấp A cho mỗi lần áp dụng

Mục 8 của một SDS liệt kê giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp, kiểm soát kỹ thuật, và PPE khuyến nghị. Sodium hydroxide có tính kiềm cao và ăn mòn da và mắt, nên Mục 8 của SDS thuốc duỗi sẽ yêu cầu găng tay kháng hóa chất (nitrile hoặc tương tự), bảo vệ mắt (kính bảo hộ hoặc mặt nạ che mặt), và thông gió đầy đủ, cùng kiểm soát kỹ thuật khi khả thi. Tiêu chuẩn Thông tin Nguy hại của Cal/OSHA §5194 yêu cầu tiệm duy trì và hành động theo thông tin SDS. Lựa chọn B dùng găng không phù hợp. Lựa chọn C bỏ qua hoàn toàn PPE và là vi phạm rõ ràng. Lựa chọn D quá mức và không phải yêu cầu của Mục 8; PPE phải phù hợp, không phải kịch tính.

Cal/OSHA §5194

64. Tại sao thợ làm móng được dạy KHÔNG BAO GIỜ đổ monomer lỏng còn lại từ chén dappen đã dùng trở lại chai gốc?

a.Vì chén làm monomer bay hơi nhanh hơn
b.Vì monomer đã dùng trong chén dappen đã bị nhiễm bột polymer, tế bào da, và vi khuẩn; đổ trở lại chai làm nhiễm bẩn toàn bộ chai và tăng tốc polymer hóa, làm hỏng nguồn cung và tạo nguy cơ vệ sinh
c.Vì luật California yêu cầu mọi monomer phải dùng một lần
d.Vì chai sẽ rò rỉ nếu đổ quá 80 phần trăm

Một khi monomer đã được rót vào chén dappen và dùng tại ghế, nó đã hấp thu bột polymer, bụi giũa, vi khuẩn từ cọ chạm vào da, và độ ẩm không khí. Đổ trở lại chai gốc làm cả chai bị nhiễm bẩn và làm nhiễm cả chén của khách tiếp theo, và polymer dư bắt đầu làm đặc nguồn cung. Thực hành chuyên nghiệp là vứt bỏ phần còn lại trong chén dappen, làm sạch và lau khô chén, rồi rót monomer mới cho khách tiếp theo. Người có giấy phép tại California tuân thủ điều này theo nghĩa vụ vệ sinh chung tại CCR Title 16 §979.4. Các lựa chọn A, C, D đưa ra lý do không phải là lý do vệ sinh thực sự.

CCR Title 16 §979.4

Điện & Thiết bị

34 câu hỏi

1. Loại dòng điện nào chỉ chảy theo một chiều và được sử dụng trong các thiết bị điện trị liệu galvanic?

a.Dòng điện xoay chiều (AC)
b.Dòng điện một chiều (DC)
c.Dòng xoay chiều faradic
d.Dòng điện cao tần Tesla

Dòng điện một chiều (DC) là một dòng chảy điện tử ổn định, một chiều. Thiết bị galvanic dùng DC vì các phản ứng hóa học như iontophoresis và desincrustation phụ thuộc vào một cực tính ổn định.

2. Hầu hết máy sấy tóc, tông đơ và đèn trần trong salon được cắm vào ổ điện trên tường, cung cấp loại dòng điện nào?

a.Dòng điện xoay chiều ở 120 V
b.Dòng điện một chiều ở 9 V
c.Dòng điện một chiều galvanic
d.Dòng điện cao tần Tesla

Các ổ cắm tường tiêu chuẩn của Hoa Kỳ cung cấp dòng điện xoay chiều (AC) khoảng 120 V và 60 Hz. Thiết bị salon như máy sấy và tông đơ được thiết kế để chạy trên nguồn AC này.

3. Dòng điện faradic được mô tả tốt nhất bằng phương án nào sau đây?

a.Một dòng điện một chiều ổn định dùng để đẩy các sản phẩm tan trong nước vào da
b.Dòng điện xoay chiều cao tần liên tục tạo nhiệt trong mô
c.Một dòng điện xoay chiều ngắt quãng (xung) gây co cơ nhẹ
d.Nhiệt bức xạ tạo bởi đèn hồng ngoại

Dòng faradic là một dòng điện xoay chiều ngắt quãng hoặc xung. Các xung ngắn của nó gây ra những cơn co cơ rõ rệt, vì vậy nó từng được sử dụng trong lịch sử để săn chắc cơ mặt.

4. Trong quá trình iontophoresis với máy galvanic, một sản phẩm tan trong nước có pH âm (acid) được đưa vào dưới điện cực nào?

a.Dưới cực âm (cathode)
b.Dưới cực dương (anode)
c.Dưới bất kỳ cực nào, kết quả đều như nhau
d.Không dưới điện cực nào; thoa sản phẩm trước rồi tắt máy

Các điện tích cùng dấu đẩy nhau. Một sản phẩm có tính acid, ion hóa dương được đẩy vào da từ cực dương (anode) vì điện tích dương tương ứng của điện cực đẩy các ion vào trong.

5. Desincrustation trong một liệu trình galvanic sử dụng cực tính nào, và với mục đích gì?

a.Cực dương, để khép lỗ chân lông
b.Cực dương, để làm cứng mô
c.Cực âm, để đưa vitamin C vào da
d.Cực âm, để làm mềm và nhũ hóa bã nhờn và cặn bẩn trong nang lông

Desincrustation sử dụng cực âm (cathode) với dung dịch kiềm. Phản ứng hóa học ở điện cực âm xà phòng hóa (làm mềm) bã nhờn và cặn dầu, giúp việc làm sạch sâu dễ dàng hơn.

6. Dòng điện cao tần (Tesla) trong máy chăm sóc da mặt chủ yếu được dùng để:

a.Tạo hiệu ứng diệt khuẩn và làm ấm nhẹ giúp xử lý da dầu hoặc da có khuyết điểm nhỏ
b.Đẩy các ống ampoule acid vào da qua iontophoresis
c.Tạo co cơ sâu để săn chắc khuôn mặt
d.Triệt vĩnh viễn các nang lông bằng điện phân

Dòng điện cao tần (Tesla) là một dòng AC dao động nhanh. Nó tạo ra một lượng nhỏ ozone và nhiệt nhẹ ở điện cực thủy tinh, mang lại tác dụng sát khuẩn và kích thích nhẹ trên da.

7. Các thiết bị vi dòng (microcurrent) được dùng trong dịch vụ chăm sóc da mặt cung cấp:

a.Dòng điện xoay chiều mạnh làm co cơ rõ rệt
b.Dòng điện một chiều hàng trăm miliampere để đốt mô
c.Dòng điện cường độ rất thấp đo bằng microampere, hoạt động dưới ngưỡng co cơ
d.Sóng tần số radio làm hóa hơi lớp ngoài của da

Vi dòng là dòng điện cường độ cực thấp đo bằng phần triệu ampere. Nó thường dưới ngưỡng cảm nhận và được dùng để kích thích nhẹ mô da mặt, không nhằm gây co cơ mạnh hay phá hủy mô.

8. Đèn hồng ngoại dùng trong salon chủ yếu tác động lên da bằng cách:

a.Tạo bức xạ tử ngoại khử khuẩn bề mặt da
b.Phát ra bức xạ không nhìn thấy được cảm nhận như sự ấm áp và tăng tuần hoàn cục bộ
c.Tạo ra ánh sáng xanh khả kiến tiêu diệt vi khuẩn gây mụn
d.Giải phóng ozone làm trắng da

Bức xạ hồng ngoại nằm ngay sau ánh sáng đỏ khả kiến. Các bước sóng của nó được hấp thụ dưới dạng nhiệt, làm ấm nhẹ da, giãn mạch máu bề mặt và giúp sản phẩm thẩm thấu. Nó không có tính diệt khuẩn.

9. Khi sử dụng đèn hồng ngoại cho khách hàng, khoảng cách an toàn tối thiểu thường được dùng nhất là:

a.Tiếp xúc trực tiếp với da để có kết quả tốt nhất
b.Dưới 6 inch (15 cm) tính từ da
c.Chính xác 6 inch (15 cm), bất kể cường độ
d.Khoảng 18 đến 30 inch (45 đến 75 cm) từ vùng đang được điều trị, điều chỉnh theo độ thoải mái của khách

Đèn hồng ngoại phải được giữ đủ xa da để tránh bỏng. Hướng dẫn của nhà sản xuất và thông lệ ngành đặt đèn cách vùng điều trị khoảng 18 đến 30 inch, và người thực hành luôn phải xác nhận khách cảm thấy ấm nhẹ chứ không đau.

10. Bức xạ tử ngoại (UV) trong môi trường salon:

a.Có tác dụng diệt khuẩn nhưng có thể gây tổn thương mắt và da, và không bao giờ thay thế việc khử khuẩn dụng cụ bằng hóa chất hoặc nhiệt
b.Giống hệt như bức xạ hồng ngoại
c.Chủ yếu được dùng để làm mềm da trước khi nặn
d.An toàn cho khách nhìn trực tiếp mà không cần bảo vệ mắt

Tia UV bước sóng ngắn có đặc tính diệt khuẩn nhưng gây tổn thương mắt và bỏng da chỉ sau phơi nhiễm ngắn. Tủ UV chỉ là phương tiện lưu trữ và không thay thế chất khử khuẩn được EPA đăng ký dùng cho dụng cụ.

11. Một ổ cắm GFCI (ngắt rò điện chạm đất) được quy định bắt buộc tại các khu vực trong salon nơi nước và điện có thể tiếp xúc. Mục đích chính của nó là:

a.Tăng điện áp cấp cho thiết bị công suất lớn
b.Lọc nhiễu điện từ từ sóng radio
c.Nhanh chóng ngắt mạch khi phát hiện dòng rò nhỏ xuống đất, giúp ngăn ngừa điện giật
d.Chuyển AC thành DC cho thiết bị galvanic

GFCI so sánh dòng điện đi ra trên dây nóng với dòng điện trở về trên dây trung tính. Nếu có dù chỉ một sự mất cân bằng nhỏ (khoảng 5 milliampere) chảy xuống đất — ví dụ qua một người đứng trong nước — thiết bị sẽ ngắt mạch trong vài mili giây, giảm mạnh nguy cơ điện giật.

8 CCR §2340

12. Cắm nhiều thiết bị công suất lớn (máy sấy tóc, máy uốn, máy hơi nước) vào cùng một ổ điện qua một ổ cắm đa năng là nguy hiểm vì có thể:

a.Khiến thiết bị hoạt động bằng dòng một chiều
b.Làm quá tải mạch điện, làm nóng dây dẫn và gây cháy điện
c.Đảo chiều cực tính của các máy galvanic ở những vị trí khác trong salon
d.Làm GFCI ngắt ngay cả khi không có sự cố chạm đất

Mỗi mạch điện được định mức cho một tải liên tục tối đa (thường là 15 hoặc 20 ampere). Cắm nhiều thiết bị tiêu thụ lớn vào cùng một ổ cắm đa năng vượt quá định mức này, làm nóng dây dẫn và là nguyên nhân thường gặp gây cháy điện trong salon.

13. Bạn nhận thấy dây của một chiếc tông đơ có lớp cách điện bị nứt và lộ dây đồng. Hành động đúng là:

a.Ngừng sử dụng tông đơ ngay lập tức và dán nhãn hoặc loại bỏ cho đến khi sửa được hoặc thay mới
b.Quấn dây trần bằng khăn giấy và tiếp tục sử dụng cho hết ngày
c.Chỉ cắm khi ổ điện có bảo vệ GFCI
d.Chỉ dùng trên tóc khô, vì tóc khô không dẫn điện

Dây điện hư hỏng có thể gây giật điện, bỏng hoặc cháy. Thông lệ an toàn của ngành và quy định an toàn điện chung của Cal/OSHA yêu cầu loại thiết bị điện hư hỏng khỏi sử dụng cho đến khi được sửa chữa đúng cách.

14. Tại sao phích cắm ba chấu có nối đất an toàn hơn phích cắm hai chấu trên thiết bị salon có vỏ kim loại?

a.Chấu thứ ba tăng điện áp cho thiết bị
b.Chấu thứ ba chuyển AC thành DC
c.Chấu thứ ba giảm cường độ dòng điện mà thiết bị tiêu thụ
d.Chấu thứ ba kết nối vỏ kim loại với đất để dòng điện sự cố chảy an toàn xuống đất thay vì qua người dùng

Nối đất tạo cho dòng điện rò một đường đi an toàn, trở kháng thấp xuống đất. Nếu một dây bên trong thiết bị chạm vào vỏ kim loại, dòng điện sự cố sẽ kích hoạt cầu dao qua dây nối đất thay vì chạy qua người đang cầm thiết bị.

15. Sau mỗi khách hàng, các điện cực kim loại cầm tay của máy galvanic hoặc máy điện cao tần phải:

a.Chỉ lau bằng khăn khô
b.Được làm sạch và khử khuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi tái sử dụng
c.Để khô tự nhiên giữa các khách mà không xử lý thêm
d.Vứt bỏ; điện cực kim loại chỉ dùng một lần

Các dụng cụ tái sử dụng chạm vào khách hàng phải được làm sạch rồi khử khuẩn giữa các khách. Hướng dẫn của nhà sản xuất chỉ ra phương pháp đúng và chất khử khuẩn được phê duyệt cho vật liệu của điện cực.

16. Theo quy định vệ sinh thiết bị của Hội đồng California, các dụng cụ phi điện dùng nhiều lần (lược, kéo, lược bảo vệ tông đơ) phải:

a.Được làm sạch để loại bỏ cặn bẩn, rồi ngâm hoàn toàn trong chất khử khuẩn được EPA đăng ký trong thời gian tiếp xúc do nhà sản xuất quy định trước khi tái sử dụng
b.Chỉ lau nhanh bằng miếng cồn khi nhìn thấy bẩn
c.Cất trong tủ UV, được xem là khử khuẩn
d.Rửa qua nước máy nóng và tái sử dụng ngay

Quy định vệ sinh của Hội đồng California yêu cầu dụng cụ phi điện dùng nhiều lần phải được làm sạch cặn bẩn nhìn thấy rồi khử khuẩn bằng cách ngâm hoàn toàn trong chất khử khuẩn cấp bệnh viện được EPA đăng ký trong thời gian tiếp xúc trên nhãn. Tủ UV không phải là khử khuẩn.

16 CCR §979

17. Các dụng cụ điện không thể ngâm hoàn toàn (như tông đơ và máy tỉa) phải được vệ sinh giữa các khách hàng bằng cách:

a.Ngâm cả máy, kể cả động cơ, trong chất khử khuẩn
b.Chỉ lau cán cầm bằng khăn ẩm
c.Loại bỏ tóc và cặn bẩn, rồi khử khuẩn lưỡi cắt và bề mặt tiếp xúc bằng chất khử khuẩn được EPA đăng ký theo hướng dẫn của nhà sản xuất
d.Xịt chất khử mùi vào không khí xung quanh máy

Quy định của Hội đồng California và hướng dẫn của nhà sản xuất yêu cầu loại bỏ cặn bẩn khỏi dụng cụ điện rồi khử khuẩn lưỡi cắt và các bề mặt tiếp xúc với khách bằng chất khử khuẩn được EPA đăng ký. Vỏ động cơ không bao giờ được nhúng vào chất lỏng.

16 CCR §979

18. Trong phạm vi hành nghề của California, một esthetician có giấy phép sử dụng điện trị liệu trong một liệu trình chăm sóc da mặt có thể dùng thiết bị nào?

a.Một laser bóc tách cấp y khoa để xóa nếp nhăn sâu
b.Một thiết bị điện phân kim để phá hủy vĩnh viễn nang lông
c.Một bút lăn kim y khoa xâm nhập vượt qua lớp da bề mặt
d.Một thiết bị galvanic, điện cao tần hoặc vi dòng không phải y khoa để chăm sóc da bề mặt

Esthetician ở California chỉ làm việc trên lớp da bề mặt. Họ có thể sử dụng các thiết bị galvanic, điện cao tần và vi dòng không phải y khoa cho việc chăm sóc da mặt. Laser bóc tách và điện phân kim nằm ngoài phạm vi hành nghề của esthetician.

BPC §7316

19. Trước khi tiến hành một liệu trình galvanic chăm sóc da mặt cho khách, điều nào sau đây là một chống chỉ định tiêu chuẩn cần sàng lọc?

a.Đang trang điểm mắt
b.Có máy tạo nhịp tim hoặc thiết bị y tế điện tử cấy ghép khác
c.Tóc vừa được tạo kiểu gần đây
d.Sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày

Dòng điện từ các thiết bị galvanic, điện cao tần và vi dòng có thể gây nhiễu với máy tạo nhịp tim và các thiết bị y tế điện tử cấy ghép khác, và nói chung cũng bị chống chỉ định khi mang thai, động kinh và trên da bị tổn thương. Khách hàng phải được sàng lọc trước khi điều trị.

20. Nếu một thiết bị điện rơi vào bồn rửa hoặc bồn gội đầu đầy nước trong khi đang cắm điện, hành động đầu tiên nên là:

a.Tắt cầu dao hoặc rút phích cắm tại ổ điện mà không thò tay vào nước
b.Thò tay trần vào nước và nhấc thiết bị ra
c.Đổ thêm nước vào để làm mát thiết bị
d.Chạm thiết bị bằng kéo kim loại để kiểm tra xem nó còn có điện không

Nước là một chất dẫn điện rất tốt. Thò tay vào nước có thể đang nhiễm điện có thể gây điện giật. Phản ứng an toàn là loại bỏ nguồn điện trước — bật cầu dao hoặc rút dây điện tại ổ cắm — rồi sau đó mới xử lý thiết bị.

21. Một thiết bị tiệm có công suất 1500 watt và được cắm vào mạch điện chuẩn 120 volt. Nó tiêu thụ khoảng bao nhiêu ampe và điều này quan trọng cho an toàn như thế nào?

a.Khoảng 1.5 A; tải không đáng kể và bất kỳ dây nối dài nào cũng chấp nhận được
b.Khoảng 6 A; thấp hơn nhiều so với giới hạn thông thường của mạch
c.Khoảng 12.5 A; gần giới hạn 15 A của hầu hết các mạch trong tiệm, nên không nên dùng chung ổ cắm với một dụng cụ công suất cao khác
d.Khoảng 180 A; chỉ dây điện công nghiệp mới chịu nổi

Ampe bằng watt chia cho volt (định luật Ohm áp dụng cho công suất: I = P/V). 1500 W chia 120 V bằng 12.5 A, rất gần với mức 15 A của cầu dao (breaker) phổ biến ở ổ cắm trong tiệm. Cắm thêm một thiết bị công suất cao vào cùng mạch sẽ làm cầu dao nhảy, hoặc tệ hơn là khiến dây điện quá nóng trước khi cầu dao kịp ngắt, tạo nguy cơ cháy bên trong tường. Người có giấy phép tại California, theo CCR Title 16 §979, phải duy trì thiết bị ở trạng thái an toàn và tuân theo hướng dẫn tải của nhà sản xuất. Lựa chọn A và B tính thiếu. Lựa chọn D nhầm watt với ampe và lệch một bậc độ lớn.

CCR Title 16 §979

22. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về vật dẫn điện so với vật cách điện trong bối cảnh an toàn điện tại tiệm?

a.Cao su và gỗ khô là vật dẫn điện; đồng và nước là vật cách điện
b.Đồng, nước và cơ thể người là vật dẫn điện; cao su, gỗ khô và lụa là vật cách điện
c.Tất cả kim loại đều là vật cách điện vì chúng cản dòng điện
d.Chỉ có vàng mới là vật dẫn điện thật sự; mọi thứ khác là vật cách điện

Vật dẫn điện là vật liệu mà dòng điện đi qua dễ dàng; vật cách điện cản dòng điện. Dây đồng dẫn dòng trong các dụng cụ; nước và cơ thể người ẩm dẫn điện, chính vì vậy phải có bảo vệ GFCI ở nơi nước và điện gặp nhau. Cao su, gỗ khô, thủy tinh và lụa cách điện, đó là lý do cán dụng cụ làm bằng cao su và thợ nên đứng trên sàn khô. California quản lý việc sử dụng thiết bị an toàn theo CCR Title 16 §979.2. Lựa chọn A đảo ngược hai nhóm. Lựa chọn C trái với thực tế vật lý. Lựa chọn D coi tính dẫn điện là nhị phân; thực tế nó là một dải liên tục và đồng là vật dẫn điện chủ lực trên thực tế.

CCR Title 16 §979.2

23. Một ổ cắm trong tiệm được đi dây qua thiết bị GFCI. GFCI so sánh hai đại lượng nào và sẽ ngắt khi chúng khác nhau?

a.Dòng điện đi ra trên dây nóng so với dòng điện trở về trên dây trung tính; chênh lệch cho biết có rò xuống đất (qua một người)
b.Điện áp của dây nóng so với điện áp của dây tiếp đất
c.Điện trở của thiết bị so với điện trở của bức tường
d.Công suất của thiết bị so với công suất của mạch điện

Thiết bị ngắt rò điện chạm đất (GFCI) liên tục so sánh dòng điện đi ra trên dây nóng với dòng điện trở về trên dây trung tính. Trong một mạch điện bình thường, hai giá trị này bằng nhau. Khi có dù chỉ vài milliampere (thường 4 đến 6 mA) bị rò ra nơi khác, ví dụ qua một người đang đứng trong nước, GFCI sẽ phát hiện sự mất cân bằng và ngắt trong vòng vài mili giây, sớm hơn rất nhiều so với mức dòng đủ làm ngừng tim. California yêu cầu bảo vệ GFCI ở các ổ cắm gần nguồn nước, phù hợp với CCR Title 16 §979.2 và National Electrical Code. Các lựa chọn còn lại mô tả những đại lượng mà GFCI không đo.

CCR Title 16 §979.2

24. Một người có giấy phép nhận thấy phích cắm của máy uốn tóc trở nên rất nóng khi chạm vào chỉ sau vài phút sử dụng, dù bản thân máy uốn vẫn hoạt động. Cách xử lý đúng là:

a.Tiếp tục dùng máy vì nó vẫn nóng và chỉ có phích cắm bị ấm
b.Bọc phích cắm bằng khăn ẩm để làm nguội giữa các khách
c.Dán băng keo cố định phích vào ổ để nó không lắc và quá nóng
d.Ngừng sử dụng máy uốn, dán nhãn ngưng dùng, đem sửa hoặc thay mới

Phích cắm trở nên rất nóng cho thấy có kết nối điện kém, dây bị sờn hoặc ổ cắm bị hư, bất cứ điều nào trong đó cũng là nguy cơ cháy. Cách xử lý chuyên nghiệp là dán nhãn 'ngưng sử dụng' lên thiết bị và đưa ra khỏi sử dụng cho đến khi được sửa bởi người có chuyên môn hoặc được thay mới. Người có giấy phép tại California, theo CCR Title 16 §979.2, phải giữ thiết bị ở trạng thái vận hành an toàn. Lựa chọn A tiếp tục duy trì nguy cơ. Lựa chọn B đưa nước vào gần điện và tạo nguy cơ giật điện tức thì. Lựa chọn C chỉ che giấu triệu chứng và đẩy nhanh hỏng hóc, có thể gây hồ quang điện bên trong tường.

CCR Title 16 §979.2

25. Khi rút máy sấy tóc khỏi ổ cắm trên tường, cách làm đúng là:

a.Giật mạnh dây bằng một động tác dứt khoát
b.Cầm vào phần thân phích cắm đúc liền và rút thẳng ra, không bao giờ kéo dây
c.Vặn phích 90 độ rồi rút
d.Cứ để cắm và chỉ tắt nút nguồn của máy sấy

Kéo dây thay vì kéo phích sẽ làm căng các mối hàn giữa dây và chân phích bên trong, dần dần làm chúng lỏng ra. Kết nối bên trong lỏng sẽ gây hồ quang điện, quá nhiệt và tạo ra loại phích giòn, nứt có thể đốt cháy bụi xơ. Kỹ thuật đúng là cầm vào phần thân phích đúc liền và rút thẳng ra, vuông góc với tường. Người có giấy phép tại California, theo CCR Title 16 §979.2, phải giữ thiết bị an toàn, và việc giữ gìn dây điện là một phần của trách nhiệm đó. Lựa chọn A chắc chắn làm hỏng dây. Lựa chọn C vặn cong chân phích và làm hư ổ cắm. Lựa chọn D để thiết bị vẫn có điện ở dây và phích, là cách cất giữ không an toàn.

CCR Title 16 §979.2

26. Một esthetician có giấy phép muốn thực hiện chăm sóc da mặt bằng điện cao tần áp dụng trực tiếp. Tình trạng nào của khách hàng là CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI cấm thực hiện điều trị?

a.Khách hàng có máy tạo nhịp tim cấy ghép
b.Khách hàng có da khô và thích khăn ấm
c.Khách hàng đã thoa kem chống nắng (SPF) sớm hơn trong ngày
d.Khách hàng làm móng tay cách đây hai ngày

Dòng điện cao tần là dòng điện xoay chiều dao động tạo ra một trường điện từ nhỏ tại điện cực. Trường này có thể gây nhiễu với máy tạo nhịp tim cấy ghép và các thiết bị y tế điện tử khác, nên máy tạo nhịp tim là chống chỉ định tuyệt đối đối với các dịch vụ cao tần, galvanic và vi dòng (microcurrent). Esthetician tại California khi thực hiện điện trị liệu phải sàng lọc điều này trên phiếu tư vấn, phù hợp với trách nhiệm sử dụng thiết bị an toàn theo CCR Title 16 §979.2. Thai kỳ, vật cấy ghép kim loại trong vùng điều trị, động kinh và bệnh tim nặng là các chống chỉ định bổ sung. Lựa chọn B, C, D không phải là chống chỉ định; chúng mô tả các tình trạng khách hàng thông thường.

CCR Title 16 §979.2

27. Thiết bị vi dòng (microcurrent) chăm sóc da mặt cung cấp dòng điện được đo bằng:

a.Ampe (A), ở mức đủ mạnh để gây co giật cơ thấy được
b.Kilovolt (kV), ở tần số trên 1 MHz
c.Microampe (một phần triệu của ampe), dưới ngưỡng cảm nhận của hầu hết khách hàng
d.Megawatt (MW), nhưng chỉ trong chốc lát

Vi dòng, đúng như tên gọi, được cung cấp ở mức MICROampe, vào khoảng một phần triệu ampe. Mức này thấp đến mức hầu hết khách hàng chỉ cảm thấy thoáng vị kim loại khi điện cực gần miệng, chứ không thấy cơ co. Dòng được cho là tác động đến trạng thái sinh điện nghỉ của mô mặt mà không bắt cơ co lại thấy được, khác với dòng faradic vốn cố ý làm co cơ. Việc sử dụng điện trị liệu tại California chịu sự điều chỉnh của CCR Title 16 §979.2 và quy định phạm vi hành nghề của BBC. Lựa chọn A nhầm vi dòng với faradic. Lựa chọn B nhầm với cao tần. Lựa chọn D là không thể về mặt vật lý và không phải thông số kỹ thuật thật của thiết bị nào.

CCR Title 16 §979.2

28. Một người có giấy phép định dùng đồng thời máy xông hơi mặt và bảng đèn LED chăm sóc da mặt trên cùng một khách. Hai thiết bị phải được cắm vào:

a.Cùng một ổ cắm qua các ổ cắm điện nối tiếp nhau (daisy-chain), vì hiệu quả quan trọng hơn việc dùng mạch riêng
b.Các ổ cắm trên các mạch riêng biệt, lý tưởng là có bảo vệ GFCI, không bao giờ dùng chung ổ cắm điện với các dụng cụ công suất cao khác
c.Bất kỳ ổ cắm nào, vì bảng LED và máy xông hơi tiêu thụ điện không đáng kể
d.Một ổ cắm không tiếp đất, vì việc tiếp đất gây nhiễu cho ánh sáng LED

Máy xông hơi mặt làm nóng nước và tiêu thụ dòng điện đáng kể; bảng đèn LED thường ít hơn nhưng vẫn cộng thêm vào tải. Gộp chúng trên cùng một mạch, nhất là qua các ổ cắm điện nối tiếp nhau, có nguy cơ làm cầu dao nhảy hoặc khiến dây điện quá nóng. Cách làm an toàn là cắm vào các mạch riêng biệt, và thiết bị ở khu vực ẩm phải có bảo vệ GFCI, theo thực hành điện salon California được nhắc đến trong CCR Title 16 §979.2 và National Electrical Code được dẫn chiếu. Lựa chọn A tạo nguy cơ cháy và bị các nhà sản xuất khuyến cáo không làm. Lựa chọn C đánh giá thấp tải thực tế của máy xông hơi. Lựa chọn D ngược với thực hành an toàn; tiếp đất là bắt buộc, không phải tùy chọn.

CCR Title 16 §979.2

29. Phát biểu nào sau đây về mối quan hệ giữa volt (V), ampe (A) và watt (W) là đúng?

a.Volt = watt nhân ampe
b.Ampe = volt nhân watt
c.Watt = volt chia ampe
d.Watt = volt nhân ampe

Công thức công suất nêu rằng công suất tính bằng watt bằng điện áp tính bằng volt nhân với dòng điện tính bằng ampe, tức W = V x A. Đó là lý do một thiết bị 1500 W trên mạch 120 V tiêu thụ 12.5 A, và cũng 1500 W đó trên mạch 240 V chỉ tiêu thụ 6.25 A. Hiểu công thức giúp tránh quá tải mạch trong tiệm, vấn đề liên quan đến việc dùng thiết bị an toàn theo CCR Title 16 §979.2. Lựa chọn A và B sắp xếp sai các biến. Lựa chọn C dùng phép chia thay cho nhân và là công thức luôn bị sai trong các câu thi về điện.

CCR Title 16 §979.2

30. Một dây nối dài định mức 13 A được dùng để cấp điện cho máy duỗi tóc 1500 W. Cách làm an toàn nhất là gì?

a.Không nên dùng dây nối dài mảnh với dụng cụ tạo nhiệt công suất cao; cắm máy duỗi trực tiếp vào ổ cắm trên tường
b.Cuộn dây thật chặt để chiếm ít chỗ trên sàn
c.Đi dây dưới thảm trải sàn của tiệm để không vướng
d.Gom ba thiết bị vào cùng một dây để giảm rối quanh tường

Máy duỗi 1500 W trên mạch 120 V tiêu thụ khoảng 12.5 A, đặt dây nối dài 13 A ngay sát giới hạn của nó; chỉ cần thêm chút điện trở ở các đầu nối là dòng vượt quá định mức của dây, làm dây nóng lên. Dây nối dài không dành cho việc dùng lâu dài trong tiệm với các thiết bị nhiệt công suất cao, và người có giấy phép tại California phải giữ thiết bị an toàn theo CCR Title 16 §979.2. Đáp án đúng là cắm máy duỗi trực tiếp vào ổ cắm trên tường có định mức phù hợp. Cuộn chặt giữ nhiệt và đẩy nhanh hư hỏng vỏ cách điện. Đi dây dưới thảm che giấu hư hại và giữ nhiệt. Gom nhiều thiết bị trên một dây làm nhân tải lên và là nguyên nhân phổ biến gây cháy tiệm.

CCR Title 16 §979.2

31. Phiếu tiếp nhận của esthetician phải sàng lọc chống chỉ định điện trị. Bộ YẾU TỐ KHÁCH HÀNG nào là chống chỉ định TUYỆT ĐỐI cho điện trị cao tần, galvanic, HOẶC microcurrent?

a.Thiết bị điện tử cấy ghép (máy tạo nhịp tim hoặc máy khử rung cấy ghép); thai kỳ nói chung là chống chỉ định cho galvanic và microcurrent; chốt, tấm, hoặc cấy ghép kim loại trong vùng điều trị; động kinh hoặc rối loạn co giật; bệnh tim nặng hoặc đột quỵ gần đây
b.Mới làm móng, mới cắt tóc, mới wax lông mày
c.Đang dùng SPF 30, uống multivitamin, uống cà phê
d.Nói ngôn ngữ không phải tiếng Anh làm ngôn ngữ chính

Bộ sàng lọc tiếp nhận tiêu chuẩn cho điện trị liệt kê các thiết bị y tế điện tử cấy ghép (máy tạo nhịp tim, ICD, máy kích thích thần kinh) là chống chỉ định tuyệt đối vì thiết bị có thể bị gián đoạn bởi trường điện từ của thiết bị tiệm. Thai kỳ nói chung là chống chỉ định cho dòng galvanic (iontophoresis ít được nghiên cứu trong thai kỳ) và microcurrent. Cấy ghép kim loại trong vùng điều trị tập trung dòng. Động kinh và bệnh tim nặng cũng được loại trừ. Người có giấy phép tại California phải tuân thủ sử dụng thiết bị an toàn theo CCR Title 16 §979.2 và sàng lọc các yếu tố này trước khi cấp điện cho bất kỳ khách nào. Các lựa chọn B, C, D không phải chống chỉ định y khoa và phản ánh các hoạt động hoặc đặc điểm bình thường của khách.

CCR Title 16 §979.2

32. Một bàn ép tóc tiệm 60 watt, một máy sấy tóc tiệm 1875 watt, và một máy cuốn tóc 90 watt. Phát biểu nào MÔ TẢ TỐT NHẤT tải của chúng trên mạch tiệm chuẩn 120 V?

a.Cả ba cộng lại tiêu thụ ít hơn 1 A
b.Một mình máy sấy tóc tiêu thụ khoảng 15.6 A (gần hoặc trên cầu dao tiệm 15 A điển hình), trong khi bàn ép và máy cuốn riêng lẻ tiêu thụ khoảng 0.5 A và 0.75 A; kết hợp máy sấy với một thiết bị công suất cao khác trên một mạch sẽ làm nhảy cầu dao hoặc quá tải dây điện
c.Watt không liên quan đến ampe, nên không thể tính tổng tải
d.Bàn ép nguy hiểm nhất vì 60 watt nhiều dòng hơn 1875 watt

Áp dụng I = P / V (định luật Ohm dạng công suất). 1875 W / 120 V = 15.6 A, ở mức hoặc trên xếp hạng cầu dao tiệm 15 A điển hình; điều này có nghĩa máy sấy tóc tiệm một mình đã bão hòa hiệu quả một mạch và KHÔNG nên dùng chung mạch đó với thiết bị nhiệt khác. Bàn ép 60 W tiêu thụ 0.5 A và máy cuốn 90 W tiêu thụ 0.75 A. Máy sấy là tải điện lớn nhất trong tiệm và là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhảy cầu dao và quá nóng dây điện. Sử dụng thiết bị an toàn ở California tại CCR Title 16 §979.2. Các lựa chọn A, C, D trái với toán cơ bản.

CCR Title 16 §979.2

33. Một 'biến áp' gắn với dây nguồn của thiết bị tiệm (khối hình chữ nhật trong phích) thường có chức năng:

a.Tăng điện áp tòa nhà từ 120 V lên 480 V cho dụng cụ tóc
b.Tiệt trùng không khí xung quanh thiết bị
c.Giảm điện áp xoay chiều gia dụng XUỐNG điện áp thấp hơn (và thường chỉnh lưu thành dòng một chiều qua điện tử bên trong) mà điện tử của thiết bị cần để hoạt động, cũng cung cấp sự cách ly vật lý cải thiện an toàn cho người dùng
d.Thay thế yêu cầu GFCI

Các thiết bị tiêu dùng/chuyên nghiệp nhỏ thường cần điện áp thấp hơn nhiều (5, 9, 12, 24 V DC) so với 120 V AC từ ổ cắm tường. 'Wall-wart' hoặc khối inline chứa một biến áp giảm áp nhỏ cộng mạch chỉnh lưu và lọc chuyển 120 V AC xuống điện áp thấp DC yêu cầu của thiết bị. Biến áp cũng cung cấp cách ly galvanic giữa lưới điện gia dụng và phía điện áp thấp hướng đến người dùng, cải thiện an toàn. Nó KHÔNG thay thế GFCI (lựa chọn D), không tăng điện áp (lựa chọn A), hoặc làm gì với không khí (lựa chọn B). An toàn thiết bị yêu cầu theo CCR Title 16 §979.2.

CCR Title 16 §979.2

34. Ổ cắm GFCI được mã yêu cầu trong phạm vi khoảng 6 feet từ nguồn nước (bồn gội đầu, bát ngâm manicure, chậu pedicure) trong tiệm. Lý do CHÍNH là:

a.GFCI làm nước nóng nhanh hơn
b.GFCI mang tính trang trí và tăng giá trị bán lại của tiệm
c.GFCI chỉ bảo vệ chống quá nhiệt, không liên quan đến nước
d.Nước là vật dẫn điện, và cơ thể người ẩm cũng trở thành vật dẫn; nếu thiết bị có điện rơi vào nước hoặc người chạm vào bộ phận có điện trong khi đứng trên nước, dòng có thể đi qua người xuống đất, gây điện giật tử vong. GFCI cảm nhận sự mất cân bằng dòng (thường vài milliamp xuống đất) và nhảy trong mili giây, trước khi dòng đạt mức làm ngừng tim

Nước và cơ thể người ẩm đều là vật dẫn điện. Nếu thiết bị có điện rơi vào bồn gội đầu hoặc bồn pedicure, hoặc nếu người chạm vào bộ phận có điện trong khi đứng trên nước, một đường dòng mở ra qua người xuống đất. GFCI liên tục so sánh dòng trên dây nóng với dòng trở về trên dây trung tính; mất cân bằng chỉ vài milliamp (4 đến 6 mA) báo hiệu rò xuống đất (một người) và làm nhảy ổ cắm trong mili giây, sớm hơn nhiều so với khi dòng đủ để ngừng tim. Đây là lý do Bộ Quy tắc Điện Quốc gia và thực hành tiệm California yêu cầu bảo vệ GFCI trong phạm vi khoảng 6 feet từ nguồn nước, phù hợp với nghĩa vụ sử dụng thiết bị an toàn của CCR Title 16 §979.2.

CCR Title 16 §979.2

Kiểm soát nhiễm khuẩn & An toàn

101 câu hỏi

1. Theo quy định California, thời gian tiếp xúc TỐI THIỂU mà một dụng cụ dùng nhiều lần phải được ngâm hoàn toàn trong chất khử trùng đã đăng ký EPA là bao lâu?

a.1 phút
b.10 phút
c.30 phút
d.60 phút

Quy định California yêu cầu dụng cụ dùng nhiều lần phải được ngâm hoàn toàn trong chất khử trùng đã đăng ký EPA ít nhất 10 phút (hoặc thời gian ghi trên nhãn sản phẩm, nếu lâu hơn).

16 CCR §979

2. Cấp độ khử nhiễm nào BẮT BUỘC đối với dụng cụ salon dùng nhiều lần giữa các khách tại California?

a.Chỉ vệ sinh
b.Vô trùng
c.Khử trùng bằng sản phẩm đã đăng ký EPA
d.Tráng bằng nước nóng

Salon phải khử trùng dụng cụ dùng nhiều lần bằng sản phẩm cấp bệnh viện đã đăng ký EPA. Vô trùng (tiêu diệt bào tử) không bắt buộc trong thực hành salon, và chỉ vệ sinh là không đủ giữa các khách.

16 CCR §979

3. Chất khử trùng dùng cho dụng cụ dùng nhiều lần tại California phải được đăng ký EPA và dán nhãn với tổ hợp hoạt tính nào?

a.Diệt khuẩn, diệt vi rút và diệt nấm
b.Chỉ kháng khuẩn
c.Chỉ kháng vi rút
d.Diệt bào tử

California yêu cầu chất khử trùng phải được đăng ký EPA và dán nhãn có hiệu lực diệt khuẩn, diệt vi rút và diệt nấm. Hoạt tính diệt bào tử không bắt buộc đối với khử trùng salon.

16 CCR §979

4. Mặt nào sau đây được xem là vật phẩm DÙNG MỘT LẦN phải vứt bỏ sau một khách?

a.Kềm cắt biểu bì bằng thép không gỉ
b.Kéo kim loại
c.Lược tông đơ bằng nhựa
d.Giũa móng giấy (emery board)

Giũa móng giấy là loại thấm nước và không thể khử trùng đúng cách, nên là vật phẩm dùng một lần và phải vứt bỏ sau một khách. Kềm kim loại, kéo và lược tông đơ bằng nhựa là không thấm nước và có thể khử trùng để tái sử dụng.

16 CCR §979

5. Monomer lỏng nào bị CẤM dùng trên móng tự nhiên tại California?

a.Ethyl methacrylate (EMA)
b.Methyl methacrylate (MMA)
c.Polyvinyl alcohol
d.Cyanoacrylate (keo dán móng)

Methyl methacrylate (MMA) bị cấm dùng trên móng tự nhiên tại California vì độ bám quá mạnh nguy hiểm và gây mẫn cảm đường hô hấp. Ethyl methacrylate (EMA) là chất thay thế hợp pháp.

BPC §7315

6. Một que phết sáp đã chạm vào da khách. Kỹ thuật viên PHẢI làm gì tiếp theo?

a.Lau que và nhúng lại vào sáp
b.Nhúng lại que một lần nữa, rồi vứt bỏ
c.Vứt bỏ que hoặc thoa bằng que mới
d.Đun sáp lên 200°F để vô trùng phần nhiễm bẩn

California cấm nhúng lại (double-dipping). Một khi dụng cụ thoa đã chạm vào da khách, nó không được trở lại hũ sáp. Dùng que mới hoặc áp dụng phương pháp ngăn tiếp xúc lại. Hâm nóng lại sáp không loại bỏ được nhiễm bẩn.

16 CCR §979

7. Một khách bắt đầu chảy máu trong khi cắt tóc. Hành động ĐẦU TIÊN mà thợ thẩm mỹ nên thực hiện là gì?

a.Dừng dịch vụ và đeo găng tay dùng một lần
b.Tiếp tục cắt trong khi đè ép giữ máu
c.Đổ styptic trực tiếp từ chai lên vết cắt
d.Bảo khách đi rửa vết cắt ở bồn

Theo Tiêu chuẩn Mầm bệnh qua đường máu của Cal/OSHA 8 CCR §5193, hành động đầu tiên là dừng dịch vụ và đeo găng tay dùng một lần trước khi tiếp xúc với máu. Bôi styptic trực tiếp từ chai (không qua dụng cụ thoa dùng một lần) là bị cấm.

8 CCR §5193

8. Một khách làm móng chân đến với dấu hiệu rõ ràng nhiễm nấm móng đang hoạt động. Theo quy định California, phản ứng đúng của kỹ thuật viên là gì?

a.Thực hiện dịch vụ với giũa dùng một lần
b.Chỉ ngâm chân và bỏ qua phần giũa
c.Khử trùng dụng cụ lâu gấp đôi sau dịch vụ
d.Từ chối dịch vụ và giới thiệu khách đến bác sĩ

Quy định California yêu cầu người có giấy phép phải từ chối dịch vụ khi có bệnh truyền nhiễm hoặc lây lan (như nhiễm nấm đang hoạt động), và giới thiệu khách đến bác sĩ. Thực hiện dịch vụ sẽ tạo nguy cơ phơi nhiễm cho nhân viên, thiết bị và khách kế tiếp.

16 CCR §979

9. Dung dịch khử trùng trong bình khử trùng ướt phải được thay TỐI THIỂU bao lâu một lần?

a.Mỗi 3 ngày
b.Hàng ngày, và bất cứ khi nào nó bị nhiễm bẩn hoặc đục
c.Mỗi tuần một lần
d.Chỉ khi chai chất cô đặc hết

Dung dịch khử trùng phải được thay ít nhất hàng ngày và ngay lập tức bất cứ khi nào nó nhìn thấy bẩn, đục hoặc nhiễm bẩn với cặn.

16 CCR §979

10. Trước khi đặt một chiếc lược kim loại vào bình khử trùng, kỹ thuật viên phải làm gì?

a.Xịt dung dịch sát khuẩn tay lên lược
b.Hơ nóng lược bằng máy sấy tóc
c.Loại bỏ toàn bộ tóc và cặn nhìn thấy khỏi lược
d.Quấn lược trong khăn sạch

Dụng cụ phải được làm sạch trước hết tóc, cặn và sản phẩm trước khi khử trùng. Chất khử trùng không thể xuyên qua bụi bẩn, vì vậy dụng cụ bẩn sẽ không được khử trùng ngay cả khi ngâm đủ thời gian tiếp xúc.

16 CCR §979

11. Dụng cụ đã khử trùng (sạch) phải được bảo quản:

a.Trong hộp hoặc ngăn kéo sạch, khô, có nắp đậy, chỉ dùng cho dụng cụ sạch
b.Trên bàn để mở bên cạnh các chai sản phẩm
c.Trong cùng ngăn kéo với dụng cụ bẩn, ngăn cách bằng giấy
d.Trong túi áo choàng làm việc của kỹ thuật viên

Dụng cụ sạch phải được giữ trong hộp hoặc ngăn kéo sạch, khô, có nắp đậy chỉ dành cho vật đã khử trùng, tách biệt khỏi dụng cụ bẩn, thực phẩm, vật dụng cá nhân và hóa chất.

16 CCR §979

12. Mặt nào sau đây mô tả TỐT NHẤT 'khử trùng' theo định nghĩa cho thực hành salon?

a.Loại bỏ cơ học bụi bẩn bằng xà phòng và nước
b.Sử dụng hóa chất để tiêu diệt vi khuẩn, nấm và vi rút trên bề mặt cứng không thấm nước
c.Tiêu diệt tất cả vi sinh vật bao gồm bào tử vi khuẩn
d.Tráng dụng cụ trong cồn 30 giây

Khử trùng là sự tiêu diệt bằng hóa chất các vi khuẩn, nấm và vi rút trên bề mặt cứng không thấm nước. Vệ sinh là làm sạch cơ học; vô trùng tiêu diệt tất cả vi sinh vật và không bắt buộc trong salon.

16 CCR §979

13. Ngay sau mỗi khách làm móng chân, phải làm gì với bồn ngâm chân whirlpool theo quy định California?

a.Chỉ lau viền bằng khăn giấy
b.Xịt chậu bằng dung dịch sát khuẩn tay
c.Thêm một viên chất khử trùng vào nước hiện có
d.Xả, loại bỏ cặn khỏi bộ lọc/lưới, kỳ cọ bằng xà phòng, đổ lại chất khử trùng đã đăng ký EPA và cho lưu thông theo nhãn

Sau mỗi khách, bồn phải được xả, làm sạch bộ lọc và lưới khỏi cặn, kỳ cọ chậu bằng xà phòng và nước, rồi đổ lại chất khử trùng đã đăng ký EPA và cho lưu thông trong thời gian ghi trên nhãn (thường tối thiểu 10 phút).

16 CCR §979

14. Bồn ngâm chân whirlpool phải nhận chu trình khử trùng toàn bộ (ngoài việc làm sạch giữa các khách) tối thiểu bao lâu một lần?

a.Ít nhất mỗi tuần một lần
b.Mỗi tháng một lần
c.Mỗi 6 tháng một lần
d.Chỉ khi thanh tra yêu cầu

California yêu cầu một chu trình khử trùng hoàn chỉnh qua bồn ngâm chân ít nhất mỗi tuần một lần, ngoài việc làm sạch giữa mỗi khách và cuối ngày.

16 CCR §979

15. Mặt nào sau đây KHÔNG BAO GIỜ được khử trùng để tái sử dụng trên một khách khác?

a.Kéo thép không gỉ
b.Que cam bằng gỗ (orange wood stick)
c.Lược tông đơ bằng nhựa
d.Kẹp lông mày kim loại

Que cam bằng gỗ thấm nước và hấp thụ chất lỏng; chúng là vật phẩm dùng một lần và phải vứt bỏ sau một khách. Dụng cụ thép không gỉ và nhựa cứng là không thấm nước và có thể khử trùng để tái sử dụng.

16 CCR §979

16. Một thợ làm móng để ý đến một can monomer lỏng không nhãn có giá chỉ bằng một phần giá thông thường và có mùi hóa chất gắt mạnh. Mối quan ngại HỢP LÝ NHẤT là:

a.Sản phẩm đã hết hạn
b.Bị dán nhãn sai nhưng vô hại
c.Có thể chứa MMA bị cấm
d.Đó là keo, không phải monomer

Mùi gắt, thiếu nhãn và giá rất thấp là các dấu hiệu cảnh báo điển hình về methyl methacrylate (MMA) bất hợp pháp được bán dưới dạng thay thế ethyl methacrylate (EMA). California cấm MMA trên móng tự nhiên.

BPC §7315

17. Mặt nào sau đây mô tả việc sử dụng đúng bình khử trùng ướt?

a.Một bình nhỏ với bông gòn thấm chất khử trùng
b.Dụng cụ đặt trong bột khử trùng khô
c.Một bình chứa cồn để trên bàn
d.Một bình có nắp đủ sâu để ngâm hoàn toàn dụng cụ trong chất khử trùng đã đăng ký EPA, có nhãn và được thay hàng ngày

Một bình khử trùng ướt là bình có nắp, có nhãn, đủ sâu để dụng cụ được ngâm hoàn toàn trong chất khử trùng đã đăng ký EPA. Dung dịch được thay hàng ngày và bất cứ khi nào bị bẩn.

16 CCR §979

18. Giữa mỗi khách cắt tóc, áo choàng chỉ có thể tái sử dụng nếu:

a.Một dải cổ hoặc khăn sạch được đặt giữa da khách và áo choàng
b.Nó được giũ mạnh
c.Nó được xịt cồn
d.Nó được gấp lộn mặt trong trước khi tái sử dụng

California yêu cầu một dải cổ hoặc khăn sạch giữa da khách và bất kỳ áo choàng nào. Rào cản này ngăn chính áo choàng chạm vào da trần mới.

16 CCR §979

19. Bông gòn và gạc đã dùng đã nhiễm bẩn máu khách phải được:

a.Xả xuống bồn cầu
b.Đặt trong thùng rác thường không đậy
c.Vứt bỏ vào túi kín hoặc thùng chứa biohazard
d.Để tại bàn làm việc đến cuối ngày

Theo Tiêu chuẩn Mầm bệnh qua đường máu của Cal/OSHA, vật liệu nhiễm máu phải được xử lý trong túi kín hoặc thùng chứa biohazard theo kế hoạch kiểm soát phơi nhiễm của salon.

8 CCR §5193

20. Lưỡi dao cạo đã dùng từ một dịch vụ phải được xử lý vào:

a.Thùng rác thường
b.Thùng chứa sharps chống đâm thủng
c.Túi giấy
d.Bình khử trùng ướt

Lưỡi đã dùng phải vào thùng chứa sharps chống đâm thủng sau dịch vụ để bảo vệ nhân viên và người xử lý rác khỏi vết cắt tình cờ và phơi nhiễm mầm bệnh qua đường máu.

16 CCR §979

21. Một thợ cắt tóc muốn dùng dao cạo thẳng có lưỡi không thay thế trên nhiều khách. Để tuân thủ quy định California, dao cạo phải:

a.Được lau bằng khăn sạch giữa các khách
b.Được mài trên dây da giữa các khách
c.Được tráng bằng nước nóng một phút giữa các khách
d.Được khử trùng giữa các khách bằng chất khử trùng đã đăng ký EPA có hiệu lực diệt vi khuẩn lao

Dao cạo thẳng không dùng một lần chỉ có thể dùng trên nhiều khách nếu được khử trùng giữa các khách bằng chất khử trùng cấp bệnh viện đã đăng ký EPA có hiệu lực diệt vi khuẩn lao trên bề mặt cứng không thấm nước.

16 CCR §979

22. Khăn và vải lanh bẩn trong salon phải:

a.Được đặt ngay lập tức vào giỏ đậy kín có nhãn, tách biệt khỏi vải lanh sạch
b.Xếp chồng trên kệ phía trên bàn làm việc
c.Ngâm trong bình khử trùng ướt
d.Tái sử dụng trong cùng ngày nếu trông sạch

Vải lanh đã dùng phải được cho ngay vào giỏ đậy kín có nhãn, giữ tách biệt khỏi vải lanh sạch cho đến khi được giặt với chất tẩy rửa trong nước nóng và sấy khô hoàn toàn.

16 CCR §979

23. Cách tiếp cận khuyến nghị để bôi son môi hoặc kem mỹ phẩm từ một hộp chung cho một khách là gì?

a.Bôi trực tiếp từ hộp bằng ngón tay sạch
b.Lấy ra trên bảng pha dùng một lần hoặc bằng thìa dùng một lần sạch
c.Dùng cùng cọ như khách trước nếu trông sạch
d.Hâm sản phẩm trong lò vi sóng 5 giây để khử trùng

Mỹ phẩm chia sẻ từ hộp lớn phải được lấy ra trên bảng pha dùng một lần hoặc bằng thìa dùng một lần sạch. Tiếp xúc lại trực tiếp với sản phẩm trong hộp lớn là bị cấm.

16 CCR §979

24. Dung dịch khử trùng của một kỹ thuật viên trông hơi đục và chứa vài mẩu tóc giữa giờ làm việc. Hành động ĐÚNG là:

a.Vớt tóc ra và tiếp tục sử dụng dung dịch
b.Thêm chất cô đặc để tăng độ mạnh
c.Đổ bỏ, làm sạch bình và pha một mẻ chất khử trùng mới
d.Đợi đến cuối ngày rồi thay

Dung dịch khử trùng nhìn thấy bẩn, đục hoặc chứa cặn phải được vứt bỏ ngay lập tức. Bình khử trùng ướt được làm sạch và đổ lại một mẻ mới với tỷ lệ pha loãng đúng.

16 CCR §979

25. Mặt nào sau đây là vật phẩm DÙNG MỘT LẦN không bao giờ được dùng trên khách thứ hai?

a.Cây đẩy biểu bì kim loại
b.Thìa mặt nạ bằng thủy tinh
c.Bàn chải tông đơ bằng nylon
d.Miếng đệm chà móng có lõi xốp

Một miếng đệm chà móng có lõi xốp (thấm nước) không thể khử trùng đúng cách và là vật dùng một lần. Cây đẩy kim loại, thìa thủy tinh và bàn chải nylon không thấm nước và có thể khử trùng để tái sử dụng.

16 CCR §979

26. Bước ĐẦU TIÊN mà thợ thẩm mỹ phải thực hiện trước khi phục vụ khách đầu tiên trong ngày là gì?

a.Rửa tay với xà phòng và nước ấm chảy
b.Thoa kem dưỡng ẩm
c.Ăn bữa sáng nhanh tại bàn làm việc
d.Tạo kiểu tóc của chính mình tại bàn làm việc

Rửa tay với xà phòng và nước ấm chảy trước mỗi dịch vụ là bắt buộc. Chải chuốt cá nhân và ăn tại bàn làm việc không được phép.

16 CCR §979

27. Dung dịch sát khuẩn tay gốc cồn có thể được kỹ thuật viên salon sử dụng:

a.Bất cứ lúc nào, kể cả khi tay có bẩn nhìn thấy
b.Như một chất bổ sung cho, nhưng không thay thế việc rửa tay với xà phòng và nước
c.Chỉ vào cuối ngày
d.Chỉ khi không có khách trong salon

Dung dịch sát khuẩn tay gốc cồn có thể bổ sung cho việc rửa tay khi tay không có bẩn nhìn thấy, nhưng nó KHÔNG thay thế việc rửa với xà phòng và nước, đặc biệt khi tay nhìn thấy bẩn hoặc sau phơi nhiễm với mầm bệnh qua đường máu.

16 CCR §979

28. Salon California phải duy trì Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) cho:

a.Chỉ các sản phẩm dễ cháy
b.Chỉ các sản phẩm mua bên ngoài Hoa Kỳ
c.Mọi sản phẩm hóa chất được sử dụng trong salon
d.Chỉ các sản phẩm chứa peroxide

Theo Tiêu chuẩn Thông tin Nguy hiểm (8 CCR §5194), người sử dụng lao động phải lưu giữ Bảng Dữ liệu An toàn cho MỌI sản phẩm hóa chất được sử dụng tại nơi làm việc, và nhân viên phải có thể truy cập nó trong ca làm việc.

8 CCR §5194

29. Mặt nào sau đây là ví dụ TỐT NHẤT về lây nhiễm chéo trong salon?

a.Lau sàn bằng chất khử trùng
b.Mặc áo choàng sạch
c.Gấp khăn sạch tại quầy lễ tân
d.Nhúng lại que phết sáp vào hũ sáp sau khi đã thoa lên khách

Nhúng lại dụng cụ phết sáp đã dùng vào sáp lớn chuyển vi sinh vật từ khách trở lại sản phẩm, làm nhiễm bẩn nó. Các lựa chọn khác là thực hành bình thường, vệ sinh.

16 CCR §979

30. Tại sao methyl methacrylate (MMA) bị cấm dùng trên móng tự nhiên tại California?

a.Nó bám quá mạnh khiến móng tự nhiên có thể bị hư hại hoặc bong ra nếu phần đắp móng bị mắc vào vật gì đó, và bụi của nó là chất gây mẫn cảm
b.Nó quá nhẹ và không bám gì cả
c.Nó bay hơi quá nhanh để hữu ích
d.Nó chứa các hạt vàng bị hạn chế

Độ bám cực mạnh của MMA có thể khiến phiến móng tự nhiên nứt, bong tróc hoặc bị xé ra nếu phần đắp móng bị mắc vào vật gì đó. Bụi của nó là chất gây mẫn cảm đường hô hấp và da. Những mối nguy hiểm này khiến California cấm sử dụng.

BPC §7315

31. Mặt nào thợ cắt tóc phải vứt bỏ sau mỗi dịch vụ cạo, ngay cả khi nhìn còn mới?

a.Cán dao cạo kim loại
b.Dải cổ dùng một lần
c.Lược tông đơ
d.Lược thép không gỉ

Dải cổ dùng một lần là vật dùng một lần và phải vứt bỏ sau mỗi dịch vụ. Cán dao cạo, lược tông đơ và lược thép là vật phẩm dùng nhiều lần không thấm nước được khử trùng.

16 CCR §979

32. Số đăng ký EPA trên nhãn chất khử trùng cho bạn biết:

a.Sản phẩm được FDA phê duyệt như một dược phẩm
b.Sản phẩm được sản xuất tại California
c.Sản phẩm đã được đăng ký với EPA liên bang về hoạt tính diệt vi khuẩn được công bố
d.Sản phẩm được BBC khuyến cáo theo tên

Số đăng ký EPA xác định một sản phẩm đã được đăng ký với U.S. Environmental Protection Agency cho các công bố diệt vi sinh vật trên nhãn.

16 CCR §979

33. Tại sao quan trọng phải pha dung dịch khử trùng đúng tỷ lệ pha loãng ghi trên nhãn?

a.Dung dịch mạnh hơn khử trùng nhanh hơn và luôn được ưu tiên
b.Dung dịch yếu hơn nhẹ nhàng hơn và cũng hiệu quả
c.Cả dung dịch mạnh hơn và yếu hơn đều có tác dụng như hỗn hợp ghi trên nhãn
d.Dung dịch quá yếu không khử trùng được; dung dịch quá mạnh làm hỏng dụng cụ và da

Chất khử trùng phải được pha theo tỷ lệ pha loãng ghi trên nhãn. Dung dịch pha không đủ không tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả; dung dịch quá đặc có thể ăn mòn kim loại, làm hỏng dụng cụ và gây kích ứng da.

16 CCR §979

34. Một khách đến với dấu hiệu rõ ràng có chấy. Thợ thẩm mỹ nên:

a.Từ chối dịch vụ và giới thiệu khách đến bác sĩ
b.Cắt tóc thật ngắn để loại bỏ chấy
c.Dùng dầu gội cực mạnh để gội sạch chúng
d.Cung cấp dịch vụ nhưng khử trùng dụng cụ sau đó

Quy định California yêu cầu người có giấy phép phải từ chối dịch vụ khi có bệnh truyền nhiễm (như chấy), và giới thiệu khách đến bác sĩ hoặc dược sĩ để điều trị.

16 CCR §979

35. Mầm bệnh qua đường máu nào được QUAN TÂM NHẤT trong môi trường salon do khả năng sống sót cao trên bề mặt môi trường?

a.Vi rút cúm
b.Vi rút Hepatitis B (HBV)
c.Rhinovirus cảm lạnh thông thường
d.Nấm chân vận động viên

Vi rút Hepatitis B (HBV) là mối quan ngại hàng đầu về mầm bệnh qua đường máu trong salon vì nó có thể sống sót trên bề mặt khô trong nhiều ngày, làm cho việc khử trùng kỹ lưỡng các dụng cụ đã tiếp xúc với máu trở nên thiết yếu.

16 CCR §979

36. Nếu một chiếc lược rơi xuống sàn giữa giờ phục vụ, thợ thẩm mỹ nên:

a.Lau nó trên khăn sạch và tiếp tục
b.Xịt dung dịch sát khuẩn tay và tiếp tục
c.Đặt sang một bên xem là đồ bẩn và dùng lược sạch đã khử trùng để hoàn thành dịch vụ
d.Tráng dưới nước chảy và tiếp tục

Một dụng cụ rơi xuống sàn được xem là đồ bẩn. Phải đặt sang một bên để làm sạch và khử trùng, và dùng dụng cụ thay thế sạch đã khử trùng để hoàn thành dịch vụ.

16 CCR §979

37. Chất dịch cơ thể nào được xem là rủi ro mầm bệnh qua đường máu theo tiêu chuẩn Cal/OSHA trong salon?

a.Mồ hôi
b.Nước mắt
c.Nước bọt từ ho
d.Máu, và bất kỳ vật liệu có khả năng lây nhiễm khác nhìn thấy nhiễm máu

Tiêu chuẩn Mầm bệnh qua đường máu của Cal/OSHA coi máu (và bất kỳ vật liệu có khả năng lây nhiễm khác nhìn thấy nhiễm máu) là chất biohazard. Mồ hôi và nước mắt đơn thuần không được xem là rủi ro qua đường máu.

8 CCR §5193

38. Mặt nào sau đây là thực hành TỐT NHẤT cho một thợ làm móng giữa hai khách?

a.Rửa tay, vệ sinh bàn làm việc, khử trùng dụng cụ, thay vật phẩm dùng một lần, đặt khăn mới
b.Chỉ xịt cồn lên bàn
c.Đổi khăn nhưng tái sử dụng giũa từ khách trước vì 'trông sạch'
d.Xịt dung dịch sát khuẩn lên tay khách để bù đắp cho dụng cụ không sạch

Giữa mỗi khách, một thợ làm móng phải rửa tay, vệ sinh bề mặt bàn làm việc, khử trùng bất kỳ dụng cụ dùng nhiều lần đã sử dụng, vứt bỏ và thay vật phẩm dùng một lần, và đặt khăn sạch. Không có lối tắt.

16 CCR §979

39. Ăn hoặc uống TẠI bàn làm việc trong khi khách đang được phục vụ là:

a.Được phép miễn là thức ăn ở trong hộp sạch
b.Bị cấm như một phần của tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm trùng
c.Cần thiết cho sức khỏe của kỹ thuật viên
d.Chỉ được phép trong dịch vụ dài

Ăn, uống và hút thuốc bị cấm tại bàn làm việc khi đang phục vụ khách. Thói quen cá nhân của người có giấy phép là một phần của tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm trùng.

16 CCR §979

40. Mặt nào là ví dụ TỐT NHẤT về dụng cụ dùng nhiều lần, không thấm nước, có thể khử trùng?

a.Bông gòn
b.Miếng đệm chà móng có lõi xốp
c.Kềm cắt biểu bì thép không gỉ
d.Que phết sáp

Một kềm cắt biểu bì thép không gỉ là cứng, không thấm nước, và có thể được ngâm hoàn toàn và khử trùng. Ba mặt khác là vật phẩm dùng một lần thấm nước.

16 CCR §979

41. Một thợ thẩm mỹ nên làm gì với bột styptic thoa lên vết cắt nhỏ trên một khách?

a.Đổ styptic trực tiếp từ chai lên vết cắt
b.Chạm vào vết cắt bằng góc chai styptic
c.Nhúng một bông gòn đã dùng trở lại vào bột styptic
d.Rắc styptic lên bông gòn sạch hoặc dụng cụ thoa dùng một lần và thoa

Styptic không bao giờ được tiếp xúc với da bị thương trực tiếp từ thùng chứa lớn. Lấy một lượng nhỏ lên bông gòn sạch hoặc dụng cụ thoa dùng một lần và thoa bằng dụng cụ đó.

16 CCR §979

42. Một thợ làm móng hoàn thành một dịch vụ trong đó khách chảy máu từ biểu bì. Kềm kim loại đã dùng PHẢI:

a.Được làm sạch trước và khử trùng bằng chất khử trùng đã đăng ký EPA có hiệu lực diệt vi khuẩn lao đủ thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn
b.Được lau bằng khăn sạch và tái sử dụng
c.Được tráng trong cồn 30 giây
d.Được vứt vào thùng rác

Dụng cụ đã tiếp xúc với máu phải được làm sạch trước và khử trùng bằng chất khử trùng đã đăng ký EPA có hiệu lực diệt vi khuẩn lao đủ thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn trước khi tái sử dụng. Kềm kim loại có thể tái sử dụng khi được khử trùng đúng cách, không phải vứt bỏ.

16 CCR §979

43. Tuyên bố nào về rửa tay là ĐÚNG trong thực hành salon California?

a.Tay chỉ nên rửa vào đầu ngày
b.Tay phải được rửa với xà phòng và nước ấm chảy trước mỗi dịch vụ
c.Cần dùng nước lạnh vì nước nóng diệt khuẩn kém hiệu quả hơn
d.Rửa tay là tùy chọn nếu đeo găng tay

Tay phải được rửa với xà phòng và nước ấm chảy trước mỗi dịch vụ. Đeo găng tay không loại bỏ nhu cầu rửa tay.

16 CCR §979

44. Giũa móng giấy đã dùng từ một dịch vụ làm móng nên được:

a.Khử trùng trong 10 phút và tái sử dụng cho khách kế tiếp
b.Lau với cồn và bảo quản trong ngăn kéo sạch
c.Vứt vào thùng rác ngay sau dịch vụ
d.Vô trùng trong tủ UV trong một phút

Giũa móng giấy là vật phẩm thấm nước dùng một lần. Chúng phải được vứt bỏ sau một khách. Vật phẩm thấm nước không thể được khử trùng hiệu quả.

16 CCR §979

45. Khi một khách yêu cầu một dịch vụ có thể làm hóa chất bay thành khí dung (như giũa móng acrylic), kỹ thuật viên nên cân nhắc:

a.Thắp một ngọn nến để che mùi
b.Tắt thông gió để giữ bụi không lan ra
c.Chỉ mở cửa sổ nếu nhiệt độ dưới 70°F
d.Đeo khẩu trang vừa vặn và sử dụng hút khí cục bộ

Giũa acrylic làm bụi và các hạt hóa chất bay thành khí dung. Thực hành tốt nhất là đeo khẩu trang vừa vặn cùng với hút khí cục bộ để loại bỏ khói và bụi khỏi vùng thở.

16 CCR §979

46. Salon California phải duy trì loại hồ sơ bằng văn bản nào liên quan đến bồn ngâm chân whirlpool?

a.Nhật ký làm sạch và khử trùng có sẵn cho BBC thanh tra
b.Một danh sách số điện thoại khách hàng
c.Một bảng cân đối thu nhập
d.Điều kiện thời tiết hàng ngày

Salon phải lưu giữ nhật ký làm sạch và khử trùng bằng văn bản cho bồn ngâm chân whirlpool. Nhật ký phải sẵn sàng cho thanh tra BBC khi được yêu cầu.

16 CCR §979

47. Dụng cụ cần khử trùng nên được đặt trong bình khử trùng ướt:

a.Ngâm một phần với cán thò ra ngoài
b.Ngâm hoàn toàn để mọi bề mặt đều tiếp xúc với chất khử trùng
c.Quấn trong khăn bên trong bình
d.Trên đỉnh nắp

Dụng cụ phải được ngâm hoàn toàn để mọi bề mặt tiếp xúc với chất khử trùng đủ thời gian tiếp xúc. Ngâm một phần không khử trùng được phần lộ ra.

16 CCR §979

48. Mặt nào sau đây là vật phẩm thấm nước, DÙNG MỘT LẦN, KHÔNG được tái sử dụng?

a.Giũa móng chân thép không gỉ
b.Giũa móng thủy tinh
c.Đá bọt (pumice stone)
d.Cây đẩy biểu bì kim loại

Đá bọt là thấm nước và hấp thụ cặn da và vi sinh vật, khiến việc khử trùng đúng cách không thể thực hiện được. Nó phải được xem là vật dùng một lần. Giũa thép không gỉ, giũa thủy tinh và cây đẩy kim loại là không thấm nước.

16 CCR §979

49. Một chuyên viên chăm sóc da để ý thấy một vết loét lạnh (cold sore) đang hở trên môi khách trước khi chăm sóc da mặt. Phản ứng đúng là:

a.Thoa thêm chất khử trùng lên vùng môi và tiếp tục
b.Che vết loét bằng băng và tiếp tục
c.Dùng nhiệt độ sáp khác để diệt vi rút
d.Từ chối chăm sóc khu vực đó; cold sores có thể lây

Herpes simplex hoạt động (cold sores) có khả năng lây và nằm trong danh sách các bệnh phải từ chối dịch vụ (hoặc giới hạn ở vùng không bị ảnh hưởng). Khách nên được giới thiệu đến bác sĩ.

16 CCR §979

50. Phải làm gì với nắp của bình khử trùng ướt trong quá trình sử dụng bình thường?

a.Giữ nắp đậy khi không thêm hoặc lấy dụng cụ ra
b.Tháo nắp vĩnh viễn để truy cập nhanh hơn
c.Dán nắp mở mọi lúc
d.Thay nắp bằng khăn giấy

Bình khử trùng ướt là bình có nắp đậy; nắp phải được giữ đậy trừ khi đang đặt vào hoặc lấy ra dụng cụ. Điều này ngăn nhiễm bẩn dung dịch khử trùng.

16 CCR §979

51. Mặt nào sau đây phải xảy ra vào CUỐI mỗi ngày làm việc trong salon?

a.Dụng cụ có thể để trong chất khử trùng bẩn qua đêm để ngâm
b.Xả chất khử trùng, làm sạch bình và chậu, vứt bỏ vật phẩm dùng một lần, giặt vải lanh
c.Tất cả dụng cụ được vô trùng trong nồi hấp
d.Sáp được làm nguội và để tủ lạnh dùng cho ngày kế

Nhiệm vụ cuối ngày bao gồm xả chất khử trùng đã dùng, làm sạch bình và chậu, vứt bỏ vật phẩm dùng một lần đã dùng và giặt vải lanh bẩn. Vô trùng không bắt buộc, và để sáp tủ lạnh không phải là quy định pháp lý.

16 CCR §979

52. Khi chuyển sản phẩm từ hộp lớn cho khách, kỹ thuật viên nên:

a.Đổ sản phẩm trực tiếp lên da khách từ hộp lớn
b.Chạm vào da khách bằng nắp hộp
c.Dùng thìa dùng một lần sạch hoặc đổ lên bảng pha dùng một lần
d.Tái sử dụng cùng thìa cho khách kế tiếp nếu vẫn còn sản phẩm trên đó

Sản phẩm chứa hộp lớn phải được lấy ra bằng thìa dùng một lần sạch hoặc đổ lên bảng pha dùng một lần. Tiếp xúc trực tiếp giữa hộp lớn hoặc nắp của nó với khách là bị cấm.

16 CCR §979

53. Áo choàng làm việc hoặc đồng phục của nhân viên salon phải:

a.Là cùng một áo choàng mặc mỗi ngày không giặt
b.Là bất cứ gì nhân viên đang mặc hôm đó
c.Là tùy chọn và không trang trọng
d.Sạch vào đầu mỗi ngày làm việc

Áo khoác mặc ngoài quần áo đường phố phải sạch vào đầu mỗi ngày làm việc để hạn chế lây nhiễm chéo từ ngày này sang ngày khác.

16 CCR §979

54. Mặt nào sau đây là cách TỐT NHẤT để xử lý một miếng đệm chà móng dùng một lần?

a.Dùng trên một khách và vứt bỏ
b.Khử trùng trong 10 phút và tái sử dụng
c.Rửa với xà phòng và chỉ tái sử dụng trên cùng khách
d.Vô trùng trong nồi hấp và tái sử dụng

Một miếng đệm chà móng thấm nước là dùng một lần: dùng trên một khách, sau đó vứt bỏ. Lõi xốp không thể được khử trùng đúng cách.

16 CCR §979

55. Sản phẩm hóa chất trong salon phải được bảo quản trong:

a.Bất kỳ chai trong nào trong tầm với
b.Hộp nguyên gốc có nhãn của chúng, xa nguồn nhiệt
c.Một hộp lớn không nhãn để tiết kiệm không gian
d.Cùng kệ với thực phẩm và đồ uống cho tiện

Hóa chất phải ở trong hộp nguyên gốc có nhãn, bảo quản xa nguồn nhiệt. Chuyển hóa chất sang chai không nhãn bị cấm theo các quy tắc thông tin nguy hiểm.

8 CCR §5194

56. Mặt nào sau đây KHÔNG phải là cách bảo quản chấp nhận được cho dụng cụ sạch?

a.Hộp ngăn kéo nhựa đóng kín có nhãn 'sạch'
b.Một hũ sứ có nắp chỉ dùng cho vật phẩm sạch
c.Một cốc mở với cọ trộn lẫn với lược và khăn đã dùng
d.Một ngăn kéo sạch, có lót, dành cho vật phẩm đã khử trùng

Dụng cụ sạch không được trộn lẫn với khăn đã dùng hoặc các vật phẩm bẩn khác. Phải được bảo quản trong hộp sạch, có nắp, có nhãn dành riêng cho vật phẩm đã khử trùng.

16 CCR §979

57. Hàng xóm của một thợ làm móng mang đến một 'giao dịch hời' về monomer trong can trắng không nhãn. Thợ làm móng nên:

a.Dùng nó nhưng pha trộn nửa với nửa với EMA thông thường
b.Chỉ dùng trên móng chân, không dùng trên móng tay
c.Thử nghiệm trên bản thân trước
d.Từ chối sản phẩm; monomer không nhãn là dấu hiệu cảnh báo MMA lớn và sử dụng nó có thể vi phạm luật tiểu bang

Một monomer lỏng không nhãn với giá 'giao dịch hời' là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về MMA bị cấm. Thợ làm móng nên từ chối sản phẩm. Sử dụng MMA trên móng tự nhiên là vi phạm BPC §7315.

16 CCR §979

58. Tại sao dụng cụ phải được làm sạch với xà phòng và nước TRƯỚC KHI đặt vào chất khử trùng?

a.Chất khử trùng không thể xuyên qua bụi bẩn, dầu hoặc tóc
b.Việc làm sạch trước thực ra không cần thiết
c.Xà phòng cải thiện mùi của dung dịch
d.Làm sạch trước thay thế nhu cầu khử trùng

Chất khử trùng không thể hoạt động qua bụi bẩn hữu cơ. Dụng cụ phải được làm sạch trước hết cặn và dầu để chất khử trùng có thể tiếp xúc trực tiếp với bề mặt đủ thời gian tiếp xúc.

16 CCR §979

59. Định nghĩa CHÍNH XÁC NHẤT về 'vô trùng' là:

a.Loại bỏ bụi bẩn nhìn thấy bằng chất tẩy rửa
b.Tiêu diệt TẤT CẢ vi sinh vật, bao gồm cả bào tử vi khuẩn
c.Diệt vi khuẩn nhưng không diệt vi rút
d.Làm sạch dưới nước nóng chảy

Vô trùng tiêu diệt mọi vi sinh vật, bao gồm cả bào tử vi khuẩn kháng. Đó là cấp khử nhiễm cao nhất và được sử dụng trong môi trường phẫu thuật, không phải trong thực hành salon.

16 CCR §979

60. Nếu da một khách wax bị rách nhẹ và xuất hiện ít máu, kỹ thuật viên nên:

a.Nhúng lại que để bịt kín khu vực bằng thêm sáp
b.Lau máu bằng áo choàng
c.Dừng, đeo găng tay, đè ép bằng gạc sạch, và khử trùng bất kỳ dụng cụ nào đã chạm vào vùng đó
d.Tiếp tục và xin lỗi vào cuối buổi

Bất kỳ chảy máu nào đều kích hoạt quy trình mầm bệnh qua đường máu: dừng, đeo găng tay, đè ép bằng bông gòn sạch hoặc gạc vô trùng, và khử trùng bất kỳ dụng cụ nào đã chạm vào máu bằng chất khử trùng đã đăng ký EPA có hiệu lực diệt vi khuẩn lao.

16 CCR §979

61. Câu nào là tuyên bố ĐÚNG về kiểm soát nhiễm trùng salon California?

a.Chỉ nước nóng có thể khử trùng dụng cụ
b.Tủ UV thay thế nhu cầu khử trùng hóa học
c.Vô trùng là bắt buộc trong tất cả các salon
d.Khử trùng đạt được bằng cách ngâm hoàn toàn trong chất khử trùng đã đăng ký EPA trong thời gian ghi trên nhãn, ít nhất 10 phút tại California

California yêu cầu ngâm hoàn toàn trong chất khử trùng đã đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn, tối thiểu 10 phút. Tủ UV, chỉ nước nóng và vô trùng tại salon KHÔNG bắt buộc và không thay thế cho khử trùng hóa học đúng cách.

16 CCR §979

62. Thực hành nào giúp giảm phơi nhiễm hàng ngày của kỹ thuật viên với khói sản phẩm làm móng?

a.Hút khí cục bộ tại bàn làm móng kéo khói khỏi vùng thở
b.Một cây nến thơm trên bàn
c.Đóng cửa sổ salon để giữ mùi trong nhà
d.Xịt nước hoa để che mùi

Hút khí cục bộ kéo khói và bụi khỏi vùng thở của người làm việc, giảm phơi nhiễm hít vào mãn tính. Che giấu mùi hoặc bịt kín salon không bảo vệ sức khỏe hô hấp.

16 CCR §979

63. Hành động phù hợp là gì nếu khách từ chối tiết lộ một bệnh da hoặc da đầu đã biết trước khi làm dịch vụ?

a.Thực hiện dịch vụ nhanh chóng để tránh làm khách phật ý
b.Giải thích rằng sàng lọc nhập viện là cần thiết vì an toàn và từ chối dịch vụ nếu nghi ngờ có bệnh truyền nhiễm
c.Tính phí khách thêm và tiếp tục
d.Chỉ cung cấp dịch vụ móng bất kể tình trạng nào

Sàng lọc nhập viện cho khách là cần thiết vì an toàn của nhân viên, thiết bị và các khách khác. Nếu nghi ngờ có bệnh truyền nhiễm và khách không tiết lộ, kỹ thuật viên nên từ chối dịch vụ và giới thiệu khách đến bác sĩ.

16 CCR §979

64. Monomer nào là tiêu chuẩn HỢP PHÁP cho hệ thống móng acrylic chuyên nghiệp tại California?

a.Methyl methacrylate (MMA)
b.Methylene chloride
c.Ethyl methacrylate (EMA)
d.Toluene

Ethyl methacrylate (EMA) là monomer hợp pháp được sử dụng trong các hệ thống móng acrylic chuyên nghiệp tại California. MMA bị cấm; methylene chloride và toluene không được sử dụng làm monomer móng.

BPC §7315

65. Mặt nào sau đây là ĐÚNG về tủ tiệt trùng UV trong một salon California?

a.Tủ UV đáp ứng yêu cầu khử trùng pháp lý một mình
b.Tủ UV vô trùng dụng cụ ngay lập tức
c.Tủ UV thay thế cho chất khử trùng đã đăng ký EPA
d.Tủ UV có thể được sử dụng để lưu trữ sạch nhưng KHÔNG thay thế cho khử trùng hóa học bắt buộc

Quy định California yêu cầu khử trùng hóa học bằng sản phẩm đã đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn. Một tủ UV có thể hữu ích để giữ dụng cụ đã khử trùng sạch, nhưng nó KHÔNG thay thế bước khử trùng hóa học.

16 CCR §979

66. Trong một cuộc thanh tra, thanh tra BBC yêu cầu xem chất khử trùng đang sử dụng. Nhãn phải hiển thị rõ ràng:

a.Số đăng ký EPA cùng với các tuyên bố diệt khuẩn, diệt vi rút và diệt nấm
b.Chỉ tên thương hiệu
c.Chỉ quốc gia xuất xứ
d.Một nhãn 'tự nhiên' hoặc 'xanh'

Thanh tra tìm số đăng ký EPA trên nhãn và xác nhận rằng sản phẩm có hiệu lực diệt khuẩn, diệt vi rút và diệt nấm. Marketing 'tự nhiên' hoặc 'xanh' không có những thông số cụ thể này không đáp ứng yêu cầu.

16 CCR §979

67. Một thợ cắt tóc tìm thấy tóc khô bám trong răng của một lược tông đơ vào cuối ngày. Phản ứng ĐÚNG là:

a.Chạy tông đơ trên khăn giấy sạch và sử dụng ngày mai
b.Tháo lược tông đơ, chải và rửa sạch tóc, sau đó khử trùng đủ thời gian tiếp xúc
c.Vứt lược tông đơ vào thùng rác
d.Để lược tông đơ qua đêm trong nước xà phòng

Lược tông đơ nhựa dùng nhiều lần phải được làm sạch trước (chải/rửa tóc), sau đó khử trùng đủ thời gian tiếp xúc. Chúng không phải là dùng một lần, và ngâm trong nước xà phòng đơn thuần không khử trùng được.

16 CCR §979

68. Tại sao kiểm soát nhiễm trùng là chủ đề được kiểm tra nhiều nhất trên kỳ thi thẩm mỹ California?

a.Vì nó là chủ đề dễ nhất
b.Vì nó là chủ đề duy nhất luật bao quát
c.Vì vi phạm kiểm soát nhiễm trùng là lý do phổ biến nhất cho các phạt vi phạm BBC và đặt ra rủi ro sức khỏe cộng đồng lớn nhất
d.Vì BBC muốn hạn chế việc cấp giấy phép

Vi phạm kiểm soát nhiễm trùng là lý do phổ biến nhất khiến thanh tra BBC ra phạt vi phạm, và chúng đặt ra rủi ro tổn hại lớn nhất cho công chúng. Kỳ thi xếp chủ đề ở khoảng 25% để phản ánh tầm quan trọng này.

16 CCR §979

69. Theo yêu cầu khu vực làm việc, điều gì phải đúng về sàn nhà của khu vực thực hiện dịch vụ?

a.Sàn có thể trải thảm nếu hút bụi hàng ngày
b.Sàn chỉ phải được làm sạch vào cuối mỗi tuần kinh doanh
c.Sàn phải được giữ sạch và không có tóc cắt, cặn và rác trong suốt cả ngày
d.Sàn phải được trám kín bằng bê tông và khử trùng hàng tuần

16 CCR §980 yêu cầu khu vực làm việc, bao gồm cả sàn, phải được giữ sạch và không có tóc, cặn và rác trong giờ kinh doanh, không chỉ vào lúc đóng cửa.

16 CCR §980

70. Trước khi bất kỳ dụng cụ dùng nhiều lần không chạy điện nào được đặt vào dung dịch khử trùng, phải hoàn thành bước bắt buộc nào?

a.Chỉ lau bằng khăn giấy khô
b.Rửa kỹ với xà phòng và nước để loại bỏ cặn bẩn
c.Ngâm trong cồn isopropyl 70% trong 30 giây
d.Hâm trong tủ cực tím (UV) trong 10 phút

16 CCR §981 yêu cầu dụng cụ dùng nhiều lần phải được làm sạch với xà phòng hoặc chất tẩy rửa và nước để loại bỏ mọi cặn bẩn nhìn thấy trước bất kỳ bước khử trùng nào; chất khử trùng không thể hoạt động qua dư lượng.

16 CCR §981

71. Vật liệu thải bão hòa máu hoặc các chất dịch cơ thể có khả năng lây nhiễm khác phải được xử lý như thế nào trong một cơ sở được cấp phép?

a.Đặt trong bất kỳ thùng rác mở nào tại bàn làm việc
b.Xả xuống bồn rửa tiện ích
c.Lưu trữ trong túi giấy không nhãn cho đến cuối ngày
d.Đặt trong hộp kín, chống rò rỉ, có nhãn biohazard và xử lý theo Cal/OSHA

16 CCR §982, cùng với Cal/OSHA 8 CCR §5193, yêu cầu vật liệu nhiễm máu hoặc OPIM phải được đặt trong hộp có thể đậy kín, chống rò rỉ, có nhãn biohazard và được xử lý như chất thải y tế được điều chỉnh.

16 CCR §982

72. Sau khi một khăn dùng nhiều lần được sử dụng cho một khách, phải xử lý nó như thế nào trước khi tái sử dụng?

a.Giặt trong nước nóng với chất tẩy rửa và bảo quản trong hộp sạch, đậy kín
b.Xịt cồn và gấp lại cho khách kế tiếp
c.Treo phơi khô trên ghế tạo kiểu
d.Tráng trong nước máy lạnh và tái sử dụng ngay nếu không thấy bẩn

16 CCR §983 yêu cầu vải lanh và khăn dùng nhiều lần phải được giặt sau mỗi khách với chất tẩy rửa và bảo quản sạch trong hộp đậy kín hoặc đóng, tách biệt khỏi vật phẩm bẩn.

16 CCR §983

73. Trong điện phân, kim và đầu dò dùng một lần phải được xử lý như thế nào ngay sau khi sử dụng?

a.Lau với cồn và tái sử dụng chỉ trên cùng khách
b.Đặt trực tiếp vào thùng sharps chống đâm thủng có nhãn tại điểm sử dụng
c.Đậy nắp lại bằng hai tay và bảo quản trong ngăn kéo
d.Ngâm trong chất khử trùng 10 phút trước khi vứt vào rác thường

16 CCR §984 và Cal/OSHA 8 CCR §5193 yêu cầu kim dùng một lần và các vật sắc nhọn khác phải được vứt ngay vào thùng sharps có thể đậy kín, chống đâm thủng, chống rò rỉ có nhãn biohazard, đặt tại điểm sử dụng. Đậy lại nắp kim bị cấm.

16 CCR §984

74. Chất khử trùng dùng trên dụng cụ không thấm nước trong salon California phải được đăng ký EPA và chứng minh hiệu quả đối với nhóm mầm bệnh nào?

a.Chỉ vi rút cảm lạnh thông thường
b.Chỉ bào tử nấm
c.Diệt khuẩn, diệt vi rút và diệt nấm (cấp bệnh viện, phổ rộng)
d.Chỉ vi khuẩn Gram dương

Theo 16 CCR §979, chất khử trùng phải được đăng ký EPA như một sản phẩm cấp bệnh viện, phổ rộng có hiệu lực chống lại vi khuẩn, vi rút và nấm khi sử dụng trên dụng cụ không thấm nước.

16 CCR §979

75. Một salon thực hiện làm móng chân sử dụng bồn ngâm chân whirlpool. Tần suất đúng cho chu trình khử trùng kỹ lưỡng hơn xử lý lưới, vòi phun và đầu vào (Phase B) là gì?

a.Sau mỗi khách
b.Hai lần một ngày
c.Hàng tháng
d.Ít nhất một lần mỗi tuần, ngoài việc làm sạch sau mỗi khách

Quy trình làm sạch bồn ngâm chân của California BBC yêu cầu Phase A làm sạch và khử trùng cơ bản sau mỗi khách, cộng với việc làm sạch Phase B kỹ lưỡng hơn hàng tuần để tháo lưới/bộ lọc và cho chất khử trùng lưu thông qua vòi phun/đầu vào.

16 CCR §979

76. Dung dịch khử trùng ướt (như bồn quat) phải được thay bao lâu một lần trong salon?

a.Ít nhất hàng ngày, và bất cứ khi nào nó nhìn thấy bị nhiễm bẩn hoặc đục
b.Chỉ hàng tuần bất kể vẻ ngoài
c.Mỗi tháng một lần sau khi tính số khách đã phục vụ
d.Chỉ khi chai chất cô đặc hết

Theo 16 CCR §979, dung dịch khử trùng ướt phải được thay hàng ngày và ngay lập tức nếu nhìn thấy bẩn hoặc bị nhiễm, để duy trì hiệu lực diệt vi sinh vật ghi trên nhãn.

16 CCR §979

77. Sự khác biệt giữa vô trùng và khử trùng cấp cao trong môi trường salon là gì?

a.Chúng là thuật ngữ thay thế được với cùng kết quả
b.Vô trùng (ví dụ: nồi hấp) tiêu diệt mọi vi sinh vật bao gồm cả bào tử; khử trùng cấp cao tiêu diệt hầu hết mầm bệnh nhưng có thể không tiêu diệt tất cả bào tử vi khuẩn
c.Vô trùng đạt được với cồn; khử trùng cần thuốc tẩy
d.Cả hai đều được thực hiện bằng cách lau với xà phòng và nước

Vô trùng tiêu diệt mọi dạng sự sống vi sinh vật, bao gồm cả bào tử vi khuẩn kháng, thường qua nồi hấp. Khử trùng hóa học cấp cao tiêu diệt hầu hết mầm bệnh (vi khuẩn, vi rút, nấm, TB) nhưng không đảm bảo diệt được bào tử. Salon thường xuyên áp dụng khử trùng, không phải vô trùng.

16 CCR §979

78. Hướng dẫn Sức khỏe & An toàn của BBC coi dung dịch thuốc tẩy gia dụng 10% tương đương với khoảng bao nhiêu phần triệu (ppm) clo có sẵn?

a.50 ppm
b.500 ppm
c.5.000 ppm
d.50.000 ppm

Thuốc tẩy gia dụng tiêu chuẩn là ~5,25% sodium hypochlorite (~52.500 ppm). Một pha loãng 1:10 (10% thuốc tẩy) tạo ra khoảng 5.000 ppm clo có sẵn, mức được khuyến nghị để khử trùng các vết tràn máu.

79. So với HIV, vi rút Hepatitis B (HBV) thường:

a.Ít ổn định hơn nhiều bên ngoài cơ thể, không cần quy trình đặc biệt
b.Chỉ bị tiêu diệt bằng nồi hấp, không bao giờ bằng chất khử trùng dạng lỏng
c.Lây lan chủ yếu qua tiếp xúc thông thường như bắt tay
d.Đề kháng nhiệt và hóa chất hơn, có thể sống sót trên bề mặt khô ít nhất một tuần

HBV bền hơn HIV đáng kể: nó có thể sống sót trên bề mặt môi trường trong máu khô ít nhất 7 ngày và đề kháng nhiệt và hóa chất hơn, đó là lý do tại sao chất khử trùng salon phải được dán nhãn rõ ràng có hiệu lực chống lại HBV.

80. Tại sao chất khử trùng cấp salon phải được dán nhãn diệt vi khuẩn lao (hiệu lực chống lại Mycobacterium tuberculosis)?

a.Vì khả năng diệt TB là một chuẩn mực được công nhận cho thấy hiệu lực phổ rộng đối với các mầm bệnh có vỏ lipid cứng
b.Vì khách thường được kiểm tra TB tại salon
c.Vì TB là mầm bệnh duy nhất có mặt trong salon
d.Vì các sản phẩm diệt vi khuẩn lao được miễn đăng ký EPA

Mycobacterium tuberculosis có thành tế bào lipid sáp khó xuyên qua. Một sản phẩm diệt TB được coi là chất khử trùng cấp trung bình đến cao và là chỉ báo đáng tin cậy về hiệu lực phổ rộng, đó là lý do tại sao BBC yêu cầu nó trên dụng cụ không thấm nước.

16 CCR §979

81. Methyl methacrylate (MMA) monomer bị cấm cụ thể tại California cho loại dịch vụ nào?

a.Nhuộm tóc cho trẻ vị thành niên
b.Áp dụng móng nhân tạo lên móng tự nhiên
c.Nối mi cho người lớn
d.Lột da hóa học trên 30% axit glycolic

16 CCR §979(c), được củng cố bởi BPC §7315, cấm sử dụng monomer MMA cho phần đắp móng tự nhiên do độ bám mạnh, dễ vỡ và liên quan đến tổn thương phiến móng và phản ứng dị ứng. Ethyl methacrylate (EMA) là chất thay thế hợp pháp.

16 CCR §979(c) / BPC §7315

82. Nguyên tắc cốt lõi của "Standard Precautions" (kế vị hiện đại của Universal Precautions) là gì?

a.Chỉ những khách tự khai báo có bệnh mới được áp dụng kiểm soát nhiễm trùng
b.Găng tay dùng một lần chỉ được yêu cầu khi làm việc với trẻ vị thành niên
c.Xem mọi máu và chất dịch cơ thể từ mọi khách như có khả năng lây nhiễm
d.Các bước vệ sinh chỉ áp dụng cho khách có vết thương nhìn thấy

Standard Precautions (Cal/OSHA 8 CCR §5193) coi mọi máu và OPIM từ mọi người là có khả năng lây nhiễm, bất kể rủi ro nhận thức được. Đây là rộng hơn Universal Precautions cũ chỉ tập trung vào mầm bệnh qua đường máu.

Cal/OSHA 8 CCR §5193

83. Cal/OSHA §1532.1 thiết lập tiêu chuẩn về phơi nhiễm chì tại nơi làm việc. Tại sao điều này liên quan đến các chuyên gia chăm sóc móng?

a.Chì được cố ý thêm vào lớp lót để làm bóng
b.Tất cả các loại sơn gel theo luật phải chứa chì
c.Chì được sử dụng làm chất khử trùng chính trong bồn ngâm chân
d.Một số chất tạo màu nhập khẩu và vật trang trí có thể chứa chất gây ô nhiễm chì, phải được kiểm soát để giữ phơi nhiễm trong không khí và da dưới giới hạn cho phép

Cal/OSHA §1532.1 giới hạn phơi nhiễm chì nghề nghiệp. Mặc dù chì không phải là thành phần mỹ phẩm được phê duyệt, các chất gây ô nhiễm vi lượng có thể xuất hiện trong sắc tố nhập khẩu, trang trí hoặc hàng tồn kho cũ; người sử dụng lao động phải kiểm soát phơi nhiễm dưới giới hạn phơi nhiễm cho phép.

Cal/OSHA 8 CCR §1532.1

84. Chất quat (quaternary ammonium) cô đặc thông thường được sử dụng trong salon thường được pha loãng ở tỷ lệ khoảng nào, trừ khi nhà sản xuất chỉ định khác?

a.Khoảng 1:200 (ví dụ: khoảng 0,5 oz mỗi gallon) theo nhãn sản phẩm
b.1:1, lượng cô đặc và nước bằng nhau
c.Luôn 1:10 bất kể nhãn
d.1:1000 chỉ trong nước lạnh

Quat cô đặc thường được dán nhãn ở khoảng 1:200 (thường ~0,5 oz mỗi gallon nước). Quy định California yêu cầu tuân thủ chính xác hướng dẫn nhãn của nhà sản xuất, có hiệu lực pháp lý ưu tiên hơn tỷ lệ chung.

16 CCR §979

85. Mặt nào sau đây mô tả tốt nhất việc lưu giữ hồ sơ bắt buộc cho các hoạt động kiểm soát nhiễm trùng tại một salon được cấp phép?

a.Không cần hồ sơ miễn là salon trông sạch
b.Duy trì nhật ký làm sạch và khử trùng (ví dụ: làm sạch bồn ngâm chân, nồi hấp hoặc whirlpool) có sẵn để thanh tra xem xét
c.Hồ sơ chỉ được yêu cầu cho số điện thoại khách hàng
d.Chỉ hồ sơ hàng năm là cần thiết, giữ trong phong bì kín

Quy định California theo §979 mong đợi người có giấy phép duy trì nhật ký có ngày tháng về các sự kiện làm sạch/khử trùng (đặc biệt là Phase A/B của bồn ngâm chân và thiết bị vô trùng) trong ít nhất 30 ngày, có sẵn cho thanh tra BBC khi được yêu cầu.

16 CCR §979

86. Một khách vô tình cắt phải ngón tay trong khi làm móng. Quy trình ngay lập tức đúng là gì?

a.Tiếp tục dịch vụ để khách không bị bất tiện
b.Bôi cồn lên dụng cụ và tái sử dụng nó ngay trên cùng khách
c.Dừng dịch vụ, đeo găng tay, kiểm soát chảy máu bằng gạc sạch, làm sạch và khử trùng khu vực bị nhiễm, vứt bỏ vật phẩm dùng một lần, và khử trùng bất kỳ dụng cụ dùng nhiều lần nào đã chạm vào máu
d.Cho khách về nhà mà không thực hiện thêm hành động nào

Theo quy trình kiểm soát phơi nhiễm Cal/OSHA §5193 và các quy tắc kiểm soát nhiễm trùng của BBC, người có giấy phép phải đeo găng tay, kiểm soát chảy máu, làm sạch và khử trùng bề mặt bị nhiễm, vứt bỏ vật phẩm dùng một lần đã nhiễm bẩn vào chất thải biohazard, và khử trùng bất kỳ dụng cụ dùng nhiều lần nào trước khi tái sử dụng.

16 CCR §979

87. Mặc dù BBC không thực thi HIPAA, người có giấy phép California vẫn có nghĩa vụ bảo mật cho khách hàng đối với loại thông tin nào?

a.Thương hiệu dầu gội được sử dụng
b.Giờ hoạt động của salon
c.Số khách mà người có giấy phép gặp ngày hôm đó
d.Khai báo sức khỏe cá nhân (ví dụ: bệnh da, thuốc, mang thai) được chia sẻ trên các mẫu nhập viện vì an toàn dịch vụ

Mặc dù salon không phải là các thực thể được HIPAA bao quát, các thông tin nhập viện của khách về tình trạng y tế, thuốc, dị ứng hoặc mang thai là thông tin riêng tư. Các nguyên tắc bảo vệ người tiêu dùng California và đạo đức nghề nghiệp tiêu chuẩn yêu cầu giữ bí mật cho các thông tin này.

88. Tại sao tủ UV (ultraviolet) không được chấp nhận như một phương pháp khử trùng độc lập tại salon California?

a.Vì ánh sáng UV không được BBC công nhận là chất khử trùng đã đăng ký EPA; nó chỉ có thể được sử dụng để lưu trữ dụng cụ đã khử trùng
b.Vì ánh sáng UV quá nguy hiểm để vận hành
c.Vì ánh sáng UV quá đắt cho salon
d.Vì tủ UV bị cấm sở hữu tại California

Theo 16 CCR §979, chỉ chất khử trùng dạng lỏng cấp bệnh viện đã đăng ký EPA đáp ứng yêu cầu pháp lý. Tủ UV không phải là chất khử trùng được phê duyệt vì phơi nhiễm không đều và thiếu sự thâm nhập tiếp xúc ngăn cản tỷ lệ diệt khuẩn đáng tin cậy; chúng chỉ có thể được sử dụng làm nơi lưu trữ sạch.

16 CCR §979

89. Tiêu chuẩn Truyền thông Nguy hiểm của Cal/OSHA (§5194) yêu cầu rằng, đối với mọi sản phẩm hóa chất được sử dụng trong salon, cơ sở duy trì gì?

a.Chỉ một bức ảnh in của chai
b.Một Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) hiện hành có thể truy cập cho tất cả nhân viên trong tất cả các ca làm việc
c.Một mô tả bằng lời từ chủ sở hữu
d.Một tờ rơi quảng cáo từ nhà sản xuất

§5194 (HazCom) yêu cầu người sử dụng lao động giữ một Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) hiện hành cho mọi hóa chất nguy hiểm tại chỗ và làm cho nó dễ dàng truy cập cho nhân viên trong tất cả các ca làm việc, cùng với đào tạo nhân viên.

Cal/OSHA 8 CCR §5194

90. Một vật phẩm dùng một lần (chẳng hạn như giũa móng giấy, que cam gỗ hoặc dải cổ giấy) phải:

a.Được khử trùng và tái sử dụng chỉ trên cùng khách
b.Được sử dụng cho tối đa ba khách trước khi vứt bỏ
c.Được vứt bỏ ngay lập tức sau khi sử dụng trên một khách
d.Được lưu trữ trong chất khử trùng qua đêm để tái sử dụng

Theo 16 CCR §979, các vật phẩm dùng một lần thấm nước không thể được khử trùng hiệu quả và phải được vứt bỏ sau một khách duy nhất. Tái sử dụng các vật phẩm thấm nước giữa các khách là một vi phạm phổ biến.

16 CCR §979

91. Mặt nào sau đây là ví dụ TỐT NHẤT về kiểm soát kỹ thuật cho an toàn hóa chất theo Cal/OSHA?

a.Yêu cầu nhân viên nín thở khi thoa sản phẩm
b.Dán một bảng ghi "hãy cẩn thận"
c.Phát cho nhân viên một đôi găng tay nitrile mỗi tháng
d.Lắp đặt hệ thống thông gió bắt nguồn cục bộ tại bàn móng để loại bỏ hơi tại nguồn

Kiểm soát kỹ thuật loại bỏ hoặc giảm thiểu mối nguy hiểm tại nguồn của nó (ví dụ: thông gió bắt nguồn, bàn móng có thông gió). Chúng đứng trên kiểm soát hành chính và PPE trong hệ thống thứ bậc kiểm soát vì chúng không phụ thuộc vào hành vi của người lao động.

92. Thời gian tiếp xúc tối thiểu cho một chất khử trùng salon đã đăng ký EPA được xác định bởi:

a.Thời gian cụ thể được in trên nhãn đã đăng ký EPA và SDS của sản phẩm
b.Bất cứ điều gì khách trước khuyến nghị
c.Luôn chính xác 60 giây, bất kể sản phẩm
d.Dụng cụ trông ướt trong bao lâu bằng mắt thường

16 CCR §979 yêu cầu người có giấy phép tuân thủ hướng dẫn nhãn của nhà sản xuất, bao gồm thời gian tiếp xúc (lưu trú) được EPA phê duyệt. Thời gian tiếp xúc thay đổi theo sản phẩm (thường là 1, 5 hoặc 10 phút), và dụng cụ phải được ngâm hoàn toàn trong khoảng thời gian đó.

16 CCR §979

93. Một người có giấy phép hoàn thành một lần cắt tóc và phát hiện một lượng nhỏ máu trên kéo từ vết cắt trên tai của khách. Trình tự đúng là gì?

a.Lau bằng khăn, đặt vào ngăn kéo và dùng trên khách kế tiếp
b.Làm sạch máu nhìn thấy bằng chất tẩy rửa và nước, sau đó ngâm hoàn toàn kéo trong chất khử trùng đã đăng ký EPA có tuyên bố diệt vi khuẩn lao/mầm bệnh qua đường máu đủ thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn, sau đó tráng và lau khô trước khi tái sử dụng
c.Vứt kéo vào thùng rác chung
d.Xịt với keo xịt tóc và lau khô tại bàn làm việc

Khi dụng cụ bị nhiễm máu hoặc OPIM, 16 CCR §979/§982 và Cal/OSHA §5193 yêu cầu người có giấy phép trước hết làm sạch các cặn bẩn nhìn thấy, sau đó khử trùng bằng sản phẩm đã đăng ký EPA có tuyên bố diệt vi khuẩn lao và mầm bệnh qua đường máu trong toàn bộ thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn.

16 CCR §979 / §982

94. Theo tiêu chuẩn Bloodborne Pathogens của Cal/OSHA (§5193), nguyên tắc 'Phòng ngừa Phổ quát' / 'Phòng ngừa Tiêu chuẩn' (Universal/Standard Precautions) yêu cầu người có giấy phép:

a.Chỉ coi là có khả năng lây nhiễm với máu của những khách đã khai báo là dương tính với bệnh lây nhiễm
b.Coi TẤT CẢ máu người và một số dịch cơ thể như đã được biết là có khả năng lây HIV, HBV, HCV và các tác nhân lây qua đường máu khác, bất kể tình trạng đã biết của khách
c.Từ chối phục vụ bất kỳ khách nào trông có vẻ ốm
d.Chỉ áp dụng biện pháp kiểm soát nhiễm trùng khi hỗ trợ một nhân viên khác, không cần áp dụng khi phục vụ khách

Phòng ngừa Phổ quát, được luật hóa cho người lao động California trong Cal/OSHA §5193 (tiêu chuẩn Bloodborne Pathogens), yêu cầu coi TẤT CẢ máu người và một số dịch cơ thể như có khả năng lây nhiễm HIV, viêm gan B, viêm gan C và các tác nhân lây qua đường máu khác, bất kể khách tiết lộ gì. Đó là vì nhiều khách bị nhiễm không có triệu chứng và không biết tình trạng của mình, và cách tiếp cận 'đánh giá rủi ro rồi mới mang găng' là không an toàn. Lựa chọn A dựa trên việc khách tự khai mà thường không có. Lựa chọn C mang tính phân biệt và không phải quy tắc. Lựa chọn D bỏ qua nội dung rõ ràng của tiêu chuẩn, vốn bao gồm cả phơi nhiễm của thợ với chất từ khách.

Cal/OSHA §5193

95. Chất khử trùng dùng cho các dụng cụ tiệm không thấm nước, dùng nhiều lần tại California, tối thiểu phải:

a.Được đăng ký EPA, dán nhãn cấp bệnh viện (diệt khuẩn, diệt vi rút, diệt nấm) và diệt được trực khuẩn lao (tuberculocidal), và được dùng đúng tỉ lệ pha cùng thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn
b.Bất kỳ chai giấm gia dụng nào có mùi đủ nồng
c.Chỉ là nước máy nóng đun sôi trong 1 phút, không cần hóa chất
d.Một chai nước hoa hoặc keo xịt tóc có chứa 60 phần trăm cồn

California yêu cầu chất khử trùng dùng cho dụng cụ tiệm không thấm nước, dùng nhiều lần giữa các khách phải được đăng ký EPA và dán nhãn cấp bệnh viện, nghĩa là có hiệu lực diệt vi khuẩn, vi rút và nấm, và thêm hoạt tính diệt trực khuẩn lao như chỉ điểm cho hiệu lực với các tác nhân lây qua đường máu khó tiêu diệt. Sản phẩm phải được dùng đúng tỉ lệ pha trên nhãn và đủ thời gian tiếp xúc theo nhãn. Tiêu chuẩn này được đặt theo CCR Title 16 §979 và được củng cố trong thực tiễn thanh tra của BBC. Giấm gia dụng (lựa chọn B) không được EPA đăng ký là chất khử trùng cấp bệnh viện. Chỉ nước sôi (lựa chọn C) không phải là khử trùng theo định nghĩa cho tiệm. Nước hoa hoặc keo xịt tóc (lựa chọn D) không phải chất khử trùng được đăng ký và chứa các phụ gia gây cản trở tiếp xúc bề mặt.

CCR Title 16 §979

96. Một thợ tóc vô tình làm xước khách bằng chắn của tông đơ và bị phơi nhiễm một lượng nhỏ máu khách qua chiếc găng tay rách. Ngay sau khi cầm máu cho khách và sơ cứu, các bước đúng cho phơi nhiễm CỦA CHÍNH người thợ là:

a.Bỏ qua; vết cắt nhỏ và chắn của tông đơ không bao giờ mang mầm bệnh
b.Đổ thuốc tẩy javel vào vết cắt để khử trùng từ bên trong
c.Tiếp tục dịch vụ để không làm khách khó xử, về nhà mới xử lý phơi nhiễm
d.Rửa kỹ vùng bị phơi nhiễm bằng xà phòng và nước (hoặc rửa niêm mạc bằng nước), báo cáo phơi nhiễm cho chủ tiệm theo Kế hoạch Kiểm soát Phơi nhiễm của tiệm, ghi nhận sự việc, và đi khám y tế sau phơi nhiễm theo Cal/OSHA §5193

Tiêu chuẩn Bloodborne Pathogens của Cal/OSHA (§5193) yêu cầu mọi nơi làm việc có nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp hợp lý phải có Kế hoạch Kiểm soát Phơi nhiễm bao gồm chăm sóc tức thì và báo cáo bất kỳ sự cố phơi nhiễm nào. Các bước đúng cho người thợ là rửa vùng da bị phơi nhiễm bằng xà phòng và nước (hoặc xối mắt/niêm mạc bằng nước), báo cáo phơi nhiễm cho chủ tiệm ngay, ghi lại nguồn nếu biết, và đi khám y tế sau phơi nhiễm với theo dõi, gồm xét nghiệm nền và bất kỳ dự phòng nào được chỉ định (như tiêm nhắc vắc-xin HBV hoặc PEP cho HIV khi cần). Lựa chọn A, B, C bỏ qua tiêu chuẩn, gây hại cho người thợ và tạo trách nhiệm y tế và pháp lý.

Cal/OSHA §5193

97. Một chủ tiệm mới chọn giữa AUTOCLAVE, tủ UV, và chất khử trùng NGÂM dạng lỏng cấp bệnh viện để vệ sinh dụng cụ kim loại dùng nhiều lần. Phát biểu nào đúng cho thực hành tiệm California?

a.Tủ UV là phương pháp duy nhất được chấp nhận cho tiệm California
b.Autoclave được BBC yêu cầu cho mọi tiệm
c.California yêu cầu dụng cụ không xốp, dùng nhiều lần phải được LÀM SẠCH cặn bẩn và sau đó KHỬ TRÙNG bằng chất khử trùng lỏng cấp bệnh viện đăng ký EPA theo độ pha loãng và thời gian tiếp xúc trên nhãn; tủ UV chỉ dùng cho lưu trữ sạch và KHÔNG thay thế việc khử trùng hóa học; autoclave (tiệt trùng bằng hơi nước) vượt tiêu chuẩn khử trùng của BBC nhưng không bắt buộc
d.Bất kỳ ba phương pháp nào cũng có thể thay thế lẫn nhau và lau nhanh bằng alcohol cũng được

Tiêu chuẩn California cho việc khử nhiễm giữa các khách của dụng cụ không xốp dùng nhiều lần là LÀM SẠCH (loại bỏ cặn bẩn) cộng KHỬ TRÙNG (sản phẩm cấp bệnh viện đăng ký EPA có hiệu lực chống vi khuẩn, virus, và nấm, dùng theo độ pha loãng và thời gian tiếp xúc đầy đủ trên nhãn). Tủ UV không khử trùng đáng tin cậy; chúng giết một số sinh vật bề mặt trong tầm nhìn nhưng không thâm nhập bản lề, khớp, hoặc bóng tối, nên chỉ chấp nhận làm lưu trữ sạch sau khi đã khử trùng hóa học đúng cách. Autoclave (hơi nước có áp suất) đạt được sự tiệt trùng, vượt yêu cầu khử trùng của BBC, nhưng không bắt buộc. Quy định vệ sinh CCR Title 16 §979 làm nền tảng cho thực hành kiểm tra BBC. Lau nhanh bằng alcohol không tương đương.

CCR Title 16 §979

98. Một bình chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA ghi thời gian tiếp xúc diệt lao là 10 phút ở độ pha loãng nhãn. Một thợ móng ngâm lược và nhíp kim loại 10 phút giữa các khách. Để TUÂN THỦ, cô phải:

a.Dùng ĐẦY ĐỦ thời gian tiếp xúc 10 phút ở độ pha loãng nhãn đúng, với dụng cụ ngập hoàn toàn và không có cặn bẩn, trong dung dịch có đậy nắp được thay ít nhất hàng ngày hoặc khi thấy bẩn rõ; rút ngắn thời gian, pha loãng sai, hoặc để hở nắp làm vô hiệu tuyên bố diệt khuẩn
b.Dùng 1 phút vì ngắn hơn cũng được cho dụng cụ sạch
c.Chỉ dùng chất khử trùng ở bên ngoài dụng cụ
d.Bỏ qua bước làm sạch vì chính chất khử trùng đã hòa tan cặn bẩn

Thời gian tiếp xúc trên nhãn EPA là thời gian TỐI THIỂU bề mặt phải còn ướt rõ ràng với chất khử trùng ở độ pha loãng nhãn để đạt tuyên bố diệt khuẩn. Bất kỳ sai lệch nào (thời gian ngắn hơn, pha loãng sai, ngâm một phần, dung dịch bẩn, lọ không đậy gây bay hơi) làm vô hiệu hiệu lực đã thử nghiệm của nhà sản xuất. Người có giấy phép tại California phải làm sạch dụng cụ trước (loại bỏ cặn bẩn vật lý) RỒI khử trùng, và thay dung dịch ít nhất hàng ngày hoặc khi thấy bẩn rõ, theo CCR Title 16 §979 và thực hành vệ sinh của BBC. Các lựa chọn B, C, D mỗi lựa chọn đều phá vỡ một quy định cụ thể và tạo ra chu trình không tuân thủ mà thanh tra sẽ ghi biên bản.

CCR Title 16 §979

99. Trong khi cắt tóc, khách chảy máu lên áo choàng và ghế. Theo Cal/OSHA §5193 (Tác nhân Gây bệnh Đường máu), việc dọn dẹp tràn máu đúng là:

a.Lau máu bằng khăn giấy khô và tiếp tục dịch vụ
b.Đeo găng tay mới; che phủ tràn bằng vật liệu thấm hút để khu trú; lau khu vực để loại máu thấy được; bôi chất khử trùng cấp bệnh viện/diệt lao đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc nhãn; bỏ tất cả vật dùng một lần bị nhiễm máu vào túi sinh học có nhãn đúng cách; tháo găng và rửa tay; ghi nhận phơi nhiễm trong Kế hoạch Kiểm soát Phơi nhiễm của tiệm
c.Dùng thuốc tẩy gia dụng nồng độ đầy đủ xịt khắp sàn tiệm
d.Yêu cầu khách tự dọn vì đó là máu của cô

Tiêu chuẩn Tác nhân Gây bệnh Đường máu của Cal/OSHA (§5193) yêu cầu mọi nơi làm việc có dự kiến phơi nhiễm nghề nghiệp duy trì Kế hoạch Kiểm soát Phơi nhiễm bằng văn bản và tuân theo quy trình dọn dẹp được xác định cho tràn máu và OPIM: đeo găng, khu trú và thấm hút, lau máu thấy được, khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện/diệt lao đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc nhãn, vứt vật liệu dùng một lần thấm máu vào hộp sinh học có nhãn, tháo găng, rửa tay, và ghi nhận. Lựa chọn A bỏ qua việc khử trùng. Lựa chọn C quá mức, sai mục tiêu, và hỏng sàn mà không kiểm soát tràn. Lựa chọn D không chuyên nghiệp và không an toàn; người sử dụng lao động chịu trách nhiệm về quy trình dọn dẹp, không phải khách.

Cal/OSHA §5193

100. Một giũa móng (emery board), một que orangewood, và một que đẩy biểu bì kim loại đang ở trên khay manicure sau một dịch vụ. Quy định vệ sinh của BBC là:

a.Cả ba có thể dùng lại cho khách tiếp theo nếu lau bằng alcohol
b.Cả ba dùng một lần và phải vứt bỏ
c.Chỉ que đẩy kim loại là dùng một lần; các thứ khác có thể dùng lại
d.Các vật xốp (giũa, que orangewood) không thể khử trùng hiệu quả và PHẢI vứt bỏ sau một khách; các vật kim loại không xốp (que đẩy biểu bì) phải được LÀM SẠCH cặn bẩn và ngâm trong chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc nhãn, sau đó làm khô và lưu trữ trong hộp kín sạch

Các vật xốp (giũa móng, que orangewood gỗ, miếng đệm đánh bóng, bông, gạc, applicator giấy) hấp thụ chất lỏng và bụi vào cấu trúc và không thể khử trùng đáng tin cậy; California coi chúng là DÙNG MỘT LẦN và phải vứt bỏ sau một khách. Vật không xốp, dùng nhiều lần (que đẩy biểu bì kim loại, nhíp, lược, kéo) phải được làm sạch cặn bẩn và ngâm trong chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc nhãn, rồi làm khô và lưu trữ trong hộp kín sạch. Đây là cốt lõi của vệ sinh CCR Title 16 §979. Các lựa chọn A, B, C hoặc dùng lại vật xốp, vứt bỏ vật có thể tái sử dụng, hoặc phân loại sai dụng cụ kim loại.

CCR Title 16 §979

101. Một tiệm pedicure dùng bồn whirlpool cho chân đối mặt với nguy cơ liên tục từ Mycobacterium fortuitum và các sinh vật truyền qua nước khác. Thực hành kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả nhất kết hợp:

a.Lau bồn nhìn thấy được chỉ với xà phòng rửa chén và bỏ qua khử trùng giữa các khách
b.Đổ đầy mỗi bồn bằng nước nóng từ vòi như bước vệ sinh duy nhất
c.Giữa mỗi khách: xả nước, chà bồn và bất kỳ bộ phận tháo rời nào để loại cặn, đổ lại nước sạch cộng chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA, vận hành tuần hoàn trong thời gian tiếp xúc nhãn, rồi xả và súc rửa; cuối ngày thực hiện chu trình khử trùng dài hơn; ít nhất hàng tuần tháo và làm sạch lưới/lọc; lưu nhật ký viết của mỗi lần làm sạch
d.Chỉ làm sạch sâu một lần một tháng

Bồn whirlpool cho chân đã tạo ra một số đợt bùng phát tiệm nghiêm trọng nhất được ghi nhận ở California (nhọt Mycobacterium fortuitum, v.v.) chính vì biofilm hình thành trong các tia phun và lưới. Quy định thiết bị pedicure của BBC (CCR Title 16 §980.4) yêu cầu quy trình giữa các khách (xả, làm sạch, đổ lại với chất khử trùng, vận hành tuần hoàn theo thời gian tiếp xúc nhãn, súc rửa), quy trình nghiêm ngặt hơn vào cuối ngày, hàng tuần ít nhất tháo và làm sạch lưới/lọc, và nhật ký viết được người có giấy phép ký. Các lựa chọn A, B, D bỏ qua các bước và khoảng thời gian và sẽ không qua được kiểm tra và đặt khách vào nguy cơ.

CCR Title 16 §980.4

Đạo đức & Luật California

70 câu hỏi

1. Cơ quan tiểu bang nào của California chịu trách nhiệm cấp phép và quản lý cosmetologist, barber, esthetician và manicurist?

a.Sở Y tế Công cộng California
b.Hội đồng Tóc và Thẩm mỹ (BBC)
c.Cục Quản lý Cần sa
d.Hội đồng Mỹ phẩm California

Hội đồng Tóc và Thẩm mỹ (BBC) được thành lập trực thuộc Sở Tiêu dùng California (DCA) và là cơ quan tiểu bang duy nhất cấp phép và quản lý người hành nghề cùng cơ sở làm đẹp tại California.

BPC §7303

2. Một esthetician có giấy phép được khách hàng đang ngồi ghế làm mặt yêu cầu tỉa các đầu tóc chẻ ngọn. Esthetician nên làm gì?

a.Tỉa một chút vì phép lịch sự
b.Tỉa sau khi khách hàng ký vào giấy miễn trừ trách nhiệm
c.Từ chối vì cắt tóc nằm ngoài phạm vi hành nghề của esthetician
d.Giới thiệu khách hàng đến manicurist

Theo BPC §7316, giấy phép esthetician bao gồm chăm sóc da, wax và các liệu trình mặt không xâm lấn. Cắt hoặc tỉa tóc không nằm trong phạm vi esthetician và sẽ cấu thành hành nghề ngoài giấy phép.

BPC §7316

3. Dịch vụ nào NẰM NGOÀI phạm vi hành nghề của mọi giấy phép BBC, ngay cả với cosmetologist đầy đủ?

a.Uốn lạnh (permanent wave)
b.Wax lông mày
c.Móng giả acrylic
d.Tẩy lông bằng laser

Tẩy lông bằng laser liên quan đến một thiết bị y tế xuyên qua da và được coi là thủ thuật y tế tại California. Nó phải được thực hiện bởi hoặc dưới sự giám sát của bác sĩ có giấy phép và nằm ngoài mọi giấy phép BBC, kể cả cosmetologist đầy đủ.

BPC §7316

4. Cosmetologist có giấy phép KHÔNG BAO GIỜ được thực hiện thủ thuật nào?

a.Tiêm Botox
b.Nhuộm tóc
c.Làm móng chân
d.Nhuộm lông mày (nơi được phép)

Botox và các liệu trình tiêm khác xuyên qua da và là thủ thuật y tế. Chỉ chuyên gia y tế có giấy phép mới được tiêm. Thực hiện tiêm dưới giấy phép BBC là hành nghề ngoài phạm vi và hành nghề y trái phép.

BPC §7316

5. Manicurist có giấy phép California có thể thực hiện hợp pháp điều nào dưới đây?

a.Một liệu trình mặt cơ bản
b.Làm móng có massage tay tới khuỷu tay
c.Wax lông mày
d.Cắt tóc cho trẻ em

Giấy phép manicurist giới hạn ở chăm sóc móng cùng tay và chân tới khuỷu tay và đầu gối. Liệu trình mặt, wax và cắt tóc nằm ngoài phạm vi manicurist.

BPC §7316

6. Loại giấy phép nào được tạo ra năm 2023 và chỉ giới hạn ở dịch vụ tóc (không da, không móng)?

a.Barber
b.Cosmetologist
c.Hairstylist
d.Người học việc (Apprentice)

California tạo ra giấy phép Hairstylist có hiệu lực từ năm 2023. Giấy phép này cho phép cắt, tạo kiểu, nhuộm và các dịch vụ tóc hóa học nhưng không bao gồm chăm sóc da hoặc làm móng.

BPC §7316

7. Một barber có giấy phép muốn thêm dịch vụ uốn hóa học và nhuộm vào danh mục. Anh ấy có thể không?

a.Có, phạm vi barber tại California bao gồm nhuộm tóc và dịch vụ hóa học
b.Không, uốn yêu cầu giấy phép hóa học riêng
c.Không, chỉ cosmetologist mới được nhuộm
d.Chỉ trên khách hàng nam

Tại California, phạm vi hành nghề của barber bao gồm cắt, tạo kiểu, cạo râu và dịch vụ tóc hóa học bao gồm nhuộm và uốn. Giấy phép không bị giới hạn ở một giới tính.

BPC §7316

8. Một chủ tiệm để cô em họ không có giấy phép gội đầu, sấy tóc và cắt tóc cơ bản vào cuối tuần. Theo BPC §7317, điều này được mô tả tốt nhất là:

a.Được phép vì gội đầu không bị quản lý
b.Chỉ được phép nếu em họ đang học trường
c.Một vấn đề ghi chép nhỏ
d.Hỗ trợ và tiếp tay cho hành nghề không phép và phải chịu kỷ luật

BPC §7317 quy định cả hành nghề không phép và hỗ trợ hoặc tiếp tay cho hành nghề không phép đều bất hợp pháp. Chủ tiệm có thể bị phạt vi phạm, phạt tiền và bị kỷ luật giấy phép cơ sở.

BPC §7317

9. Giấy phép BBC của người có giấy phép phải được trưng bày ở đâu trong tiệm?

a.Chỉ ở văn phòng quản lý
b.Nổi bật tại bàn hoặc khu làm việc của người có giấy phép
c.Bất cứ đâu trong cơ sở đều được
d.Việc trưng bày là tùy chọn nếu số giấy phép có trên danh thiếp

Theo BPC §7363, mỗi người có giấy phép phải trưng bày giấy phép nổi bật tại bàn làm việc để khách hàng và thanh tra có thể xác minh mà không cần hỏi.

BPC §7363

10. Tiệm mới phải có HAI loại giấy phép nào trước khi hợp pháp mở cửa với công chúng?

a.Chỉ giấy phép thuế bán hàng và giấy phép người bán
b.Chỉ giấy phép cá nhân của chủ
c.Một establishment license VÀ personal license cho mỗi người hành nghề
d.Chỉ giấy phép kinh doanh thành phố

California yêu cầu cả establishment license cấp cho địa điểm và personal license cho mỗi người hành nghề làm việc tại đó. Loại này không thay thế loại kia.

BPC §7346

11. Giấy phép làm đẹp California phải được gia hạn bao lâu một lần?

a.Mỗi 2 năm
b.Mỗi năm
c.Mỗi 3 năm
d.Mỗi 5 năm

Giấy phép BBC (cosmetologist, barber, esthetician, manicurist, hairstylist và establishment license) gia hạn mỗi 2 năm.

BPC §7321

12. California yêu cầu bao nhiêu giờ giáo dục liên tục (CE) để gia hạn giấy phép cosmetologist?

a.16 giờ
b.10 giờ
c.4 giờ
d.Không giờ — California không yêu cầu giáo dục liên tục

Khác với nhiều tiểu bang khác, California KHÔNG yêu cầu giáo dục liên tục để gia hạn giấy phép BBC. Gia hạn chỉ yêu cầu đóng phí và giữ trạng thái tốt.

13. Một người hành nghề quảng cáo trên mạng mình là "cosmetologist có giấy phép" mặc dù giấy phép đã hết hạn hai năm. Điều này được mô tả tốt nhất là:

a.Một sự sơ suất vô hại vì kinh nghiệm không hết hạn
b.Hành nghề không phép và khai báo gian dối, cả hai đều bị cấm
c.Được phép khi đơn gia hạn đang xử lý
d.Được phép nếu cô ấy chỉ làm cho người thân

Giấy phép hết hạn nghĩa là không có giấy phép. Hành nghề hoặc quảng cáo là có giấy phép khi đã hết hạn là hành nghề không phép và khai báo gian dối theo BPC §7317.

BPC §7317

14. Niêm yết nào BBC yêu cầu phải được nhìn thấy bên trong tiệm có giấy phép?

a.Bản sao tờ khai thuế liên bang
b.Hợp đồng thuê đã ký
c.Bảng giá dịch vụ hiện hành, có ghi rõ từng mục
d.Địa chỉ nhà của chủ

Quy tắc thanh tra của BBC yêu cầu các tiệm phải niêm yết bảng giá dịch vụ hiện hành, nổi bật để khách hàng biết chi phí trước khi dịch vụ. Tờ khai thuế, hợp đồng thuê và địa chỉ nhà không phải là niêm yết bắt buộc.

15. Hút thuốc, ăn và uống bị hạn chế trong các khu vực dịch vụ của tiệm vì:

a.Quy tắc vệ sinh BBC cấm điều đó trong khu vực dịch vụ khách hàng
b.Chúng làm khách hàng phân tâm
c.Chúng chỉ vi phạm luật phòng cháy
d.Chúng được phép nếu mở cửa

Quy định vệ sinh BBC theo Title 16 CCR cấm hút thuốc, ăn và uống trong khu vực dịch vụ khách hàng để giữ môi trường vệ sinh. Thường có treo bảng về điều đó.

16. Khi thanh tra BBC đến không báo trước tại tiệm trong giờ làm việc, người có giấy phép nên:

a.Từ chối cho vào trừ khi được báo trước 24 giờ
b.Hợp tác; các tiệm đã đồng ý thanh tra như điều kiện cấp phép
c.Yêu cầu lệnh tòa trước khi bất kỳ cuộc thanh tra nào
d.Đóng cửa tiệm ngay lập tức

Khi chấp nhận giấy phép cơ sở BBC, chủ tiệm đồng ý các cuộc thanh tra hợp lý, không báo trước trong giờ làm việc. Từ chối cho vào tự nó có thể là cơ sở để bị phạt vi phạm.

17. Trước khi uốn lạnh cho khách hàng mới, thực hành TỐT NHẤT là:

a.Bỏ qua tư vấn để tiết kiệm thời gian
b.Chỉ áp dụng trên một bên trước như thử nghiệm
c.Để bạn của khách ký giấy đồng ý thay khách
d.Tiến hành tư vấn và ghi lại lịch sử hóa chất trước đó của khách hàng, tình trạng da đầu và đồng ý có thông tin

Đồng ý có thông tin và tư vấn là tiêu chuẩn nghề nghiệp và pháp lý trước các dịch vụ hóa học. Ghi lại hóa chất đã sử dụng trước đó, tình trạng da đầu, dị ứng và kết quả thử miếng dán bảo vệ cả khách hàng và người có giấy phép.

18. Khách hàng nói với stylist rằng cô ấy đang mang thai trước dịch vụ nhuộm. Stylist nên:

a.Tư vấn với khách hàng về sở thích, làm theo cảnh báo của nhà sản xuất và ghi lại cuộc thảo luận
b.Từ chối tất cả dịch vụ với bất kỳ ai đang mang thai
c.Sử dụng oxy già nồng độ gấp đôi
d.Bỏ qua tiết lộ và tiến hành như bình thường

Mang thai một mình không cấm nhuộm tóc tại California, nhưng đạo đức nghề nghiệp yêu cầu tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, cân nhắc thông gió và ghi lại rằng khách hàng đã được thông báo và đồng ý. Từ chối tất cả cũng có thể gây lo ngại về phân biệt đối xử.

19. Theo Đạo luật Việc làm và Nhà ở Công bằng California (FEHA), tiệm KHÔNG được từ chối dịch vụ dựa trên:

a.Khách hàng có hành vi bạo lực
b.Chủng tộc, tôn giáo, xu hướng tính dục, bản dạng giới hoặc nguồn gốc quốc gia
c.Không thanh toán dịch vụ trước đó
d.Bệnh da truyền nhiễm có ghi nhận

FEHA cấm các cơ sở phục vụ công cộng, bao gồm tiệm, từ chối dịch vụ dựa trên các đặc điểm được bảo vệ như chủng tộc, tôn giáo, xu hướng tính dục, bản dạng giới và nguồn gốc quốc gia. Từ chối vì lý do an toàn hoặc thanh toán thì khác.

20. Đạo luật CROWN của California bảo vệ khách hàng và nhân viên khỏi phân biệt đối xử dựa trên:

a.Màu sơn móng tay
b.Nhãn hiệu dầu gội được sử dụng
c.Kết cấu tóc tự nhiên và kiểu tóc bảo vệ
d.Loại giày dép được mang

Đạo luật CROWN (được mã hóa trong FEHA) cấm phân biệt đối xử dựa trên kết cấu tóc tự nhiên và các kiểu tóc bảo vệ như tết bím, locs, twists và búi Bantu. Các tiệm nên đón tiếp, không từ chối, các loại tóc này.

21. Một khách hàng bị bỏng hóa chất nghiêm trọng trong dịch vụ duỗi. Chủ tiệm nên:

a.Phớt lờ và hy vọng khách hàng không quay lại
b.Đưa tiền mặt để giữ im lặng
c.Nói với khách hàng rằng đó không phải trách nhiệm của tiệm
d.Sơ cứu, ghi lại sự cố bằng văn bản và báo cáo theo yêu cầu của BBC và quy trình bảo hiểm

Thực hành chuyên nghiệp và đạo đức yêu cầu sơ cứu ngay lập tức, ghi chép sự cố bằng văn bản và báo cáo qua kênh BBC và bảo hiểm. Điều này bảo vệ khách hàng và cung cấp hồ sơ có thể bào chữa cho người có giấy phép.

22. Microblading và các thủ thuật trang điểm bán vĩnh viễn khác (xăm thẩm mỹ) tại California yêu cầu:

a.Đăng ký nghệ thuật cơ thể / xăm riêng với sở y tế địa phương (KHÔNG phải giấy phép BBC)
b.Chỉ một giấy phép cosmetology
c.Chỉ một giấy phép esthetician
d.Không có quy định nào

Các thủ thuật trang điểm bán vĩnh viễn xuyên qua da và được quản lý theo Safe Body Art Act của California bởi các sở y tế địa phương — không phải BBC. Chỉ giấy phép BBC không cho phép microblading.

23. Ai có thể thực hiện nối mi tại California?

a.Chỉ bác sĩ y khoa
b.Cosmetologist hoặc esthetician có giấy phép trong phạm vi
c.Bất kỳ ai đã xem hướng dẫn trên YouTube
d.Chỉ manicurist

Nối mi được coi là dịch vụ vùng da/mắt và thuộc phạm vi cosmetologist và esthetician. Manicurist không được thực hiện, và không yêu cầu giấy phép y khoa.

BPC §7316

24. Hai con đường để đủ điều kiện thi cấp phép BBC là:

a.Tự học và chứng chỉ trực tuyến
b.Chỉ bằng tốt nghiệp trung học hoặc chỉ phục vụ quân đội
c.Hoàn thành chương trình trường được chấp thuận HOẶC hoàn thành chương trình học việc được chấp thuận
d.Làm việc không phép trong một năm

California cho phép ứng viên đủ điều kiện bằng cách hoàn thành số giờ yêu cầu tại trường được BBC chấp thuận HOẶC bằng cách hoàn thành chương trình học việc đã đăng ký được BBC chấp thuận. Tự học, làm việc không phép hoặc chỉ phục vụ quân đội là chưa đủ.

25. Người có giấy phép nhận được citation kèm tiền phạt từ BBC. Người có giấy phép không đồng ý. Bước tiếp theo đúng là gì?

a.Phớt lờ citation
b.Đăng về việc đó trên mạng xã hội
c.Đóng phạt mặc dù tranh cãi rồi quên đi
d.Yêu cầu một cuộc họp không chính thức hoặc kháng cáo chính thức trong khung thời gian được nêu trên citation

Citation của BBC bao gồm quyền kháng cáo. Người có giấy phép có thể yêu cầu cuộc họp không chính thức hoặc phiên điều trần trong thời hạn ghi trên citation. Phớt lờ citation làm tăng hình phạt và có thể dẫn đến kỷ luật.

26. Nấc thang kỷ luật BBC từ ít nghiêm trọng nhất đến nghiêm trọng nhất được mô tả tốt nhất là:

a.Citation/phạt tiền → quản chế → đình chỉ → thu hồi
b.Thu hồi → phạt tiền → khiển trách → quản chế
c.Đình chỉ → phạt tiền → thư cảnh báo → thu hồi
d.Quản chế → thu hồi → phạt tiền → đình chỉ

Kỷ luật thường leo thang: citation kèm tiền phạt cho vi phạm nhỏ, quản chế cho vấn đề nghiêm trọng hơn hoặc tái diễn, đình chỉ tạm dừng giấy phép trong khoảng thời gian quy định và thu hồi chấm dứt giấy phép hoàn toàn.

27. Học viên trường thẩm mỹ có thể nhận tiền cho dịch vụ thực hiện trong quá trình đào tạo khi:

a.Cô ấy tính phí khách hàng tại nhà riêng
b.Dịch vụ là một phần của giảng dạy phòng thực hành nhà trường và mọi khoản phí đều đi vào trường
c.Cô ấy làm việc tại tiệm vào thứ Bảy
d.Một người bạn cho cô ấy tiền boa bằng tiền mặt

Học viên không có giấy phép và không được làm việc lấy thù lao bên ngoài giảng dạy phòng thực hành nhà trường có sự giám sát của trường được chấp thuận. Làm việc tại tiệm hoặc tính phí riêng cấu thành hành nghề không phép.

28. Người học việc cosmetology làm việc tại tiệm phải:

a.Tự giám sát mọi lúc
b.Được phép thực hiện bất kỳ dịch vụ nào nếu đã đào tạo sáu tháng
c.Đã đăng ký với chương trình học việc của BBC và được giám sát bởi một huấn luyện viên có giấy phép được chấp thuận
d.Chỉ được trả bằng tiền boa

Con đường học việc của California yêu cầu người học việc phải ghi danh và đăng ký trong chương trình học việc của BBC và được giám sát bởi một huấn luyện viên đủ điều kiện, được chấp thuận mọi lúc trong khi làm việc tại tiệm.

29. Title 16 của California Code of Regulations (CCR) quy định:

a.Quy tắc thuế thu nhập liên bang
b.Chỉ mã hiểm họa OSHA
c.Quy tắc phân vùng thành phố cho các tiệm
d.Quy định chi tiết BBC về vệ sinh, thiết bị và hành vi

Title 16 CCR chứa các quy định chi tiết của BBC thực thi Đạo luật Thẩm mỹ, bao gồm vệ sinh, làm sạch thiết bị, hành vi và tiêu chuẩn thanh tra. Đây là nguồn chính cho kỳ thi bảng tiểu bang.

30. Điều nào dưới đây là vi phạm đạo đức rõ ràng bởi một người có giấy phép?

a.Bán một sản phẩm tiệm mà khách hàng không cần chỉ để kiếm hoa hồng, biết rằng nó sẽ không giúp ích
b.Khuyến nghị dầu gội không sulfate cho tóc đã nhuộm
c.Đề xuất một lịch hẹn tiếp theo trong sáu tuần
d.Từ chối lịch sự việc thực hiện một dịch vụ ngoài phạm vi đào tạo của mình

Bán sản phẩm cho khách hàng khi biết rằng họ không cần chỉ để kiếm hoa hồng là không trung thực và vi phạm nghĩa vụ nghề nghiệp hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng.

31. Ghi chép khách hàng (mẫu tư vấn, ghi chú dị ứng, kết quả thử miếng dán) nên được:

a.Vứt bỏ sau mỗi lần đến
b.Giữ bảo mật, lưu trữ an toàn và lưu giữ trong một khoảng thời gian hợp lý
c.Niêm yết công khai để nhân viên khác có thể xem
d.Chia sẻ với chủ lao động của khách hàng

Ghi chép khách hàng là bảo mật. Tiệm nên lưu trữ an toàn, chỉ chia sẻ với nhân viên được ủy quyền cung cấp dịch vụ và giữ đủ lâu để hữu ích cho việc chăm sóc tiếp theo và bất kỳ tranh chấp tiềm năng nào.

32. Một stylist thuê ghế được khách hàng trả tiền trực tiếp. Ai chịu trách nhiệm trưng bày personal license BBC tại bàn của cô ấy?

a.Chỉ chủ tiệm
b.Văn phòng BBC
c.Chính người thuê ghế
d.Không ai cả — người thuê ghế được miễn

Mỗi người có giấy phép cá nhân chịu trách nhiệm trưng bày giấy phép của mình tại bàn làm việc, dù là nhân viên hay người thuê ghế. Chủ tiệm vẫn phải giữ establishment license hiện hành.

33. Một esthetician cung cấp một liệu trình mà cô ấy gọi là "micro-needling". Tại California, micro-needling xuyên qua da đến độ sâu y tế là:

a.Luôn trong phạm vi esthetician
b.Được phép nếu khách hàng ký giấy miễn trừ trách nhiệm
c.Được phép với sự đồng ý của cha mẹ
d.Một thủ thuật y tế ngoài phạm vi esthetician; chỉ một thiết bị thẩm mỹ giới hạn trên bề mặt rất nông mới có thể nằm trong hành nghề esthetician và chỉ với đào tạo phù hợp

Micro-needling thực sự phá vỡ da đến độ sâu điều trị là một thủ thuật y tế. Chỉ con lăn thẩm mỹ cực kỳ nông mới có thể được coi là nằm trong phạm vi esthetician, và ngay cả khi đó, đào tạo và kiểm soát nhiễm trùng cũng rất quan trọng.

34. Nếu đồ đạc của khách hàng (áo khoác, ví) bị mất hoặc hư hại tại tiệm, thực hành tốt nhất của tiệm là:

a.Cung cấp kho lưu trữ an toàn, niêm yết bất kỳ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm nào rõ ràng và giải quyết mất mát bằng dịch vụ khách hàng hợp lý và bảo hiểm
b.Nói với khách hàng đó không phải vấn đề của tiệm
c.Thu phí tìm kiếm
d.Từ chối phục vụ khách hàng trong tương lai

Tiệm nên cung cấp giữ gìn hợp lý, niêm yết bất kỳ tuyên bố miễn trừ trách nhiệm nào rõ ràng và giải quyết mất mát chính đáng thông qua dịch vụ khách hàng và bảo hiểm trách nhiệm. Phớt lờ khách hàng làm hỏng danh tiếng và có thể dẫn đến hành động pháp lý.

35. Nếu một người có giấy phép thay đổi địa chỉ gửi thư, cô ấy phải:

a.Đợi đến khi gia hạn mới cập nhật
b.Thông báo cho BBC trong vòng 30 ngày kể từ ngày thay đổi
c.Chỉ cập nhật với IRS
d.Nói với khách hàng nhưng không nói với Hội đồng

Quy tắc BBC yêu cầu người có giấy phép giữ địa chỉ trong hồ sơ luôn cập nhật và thông báo cho Hội đồng trong vòng 30 ngày sau bất kỳ thay đổi nào để thông báo gia hạn và kỷ luật đến tay họ.

36. California đã loại bỏ phần thực hành của kỳ thi cấp phép vào năm 2022. Kỳ thi tiểu bang hiện tại là:

a.Chỉ thực hành
b.Chỉ phỏng vấn miệng
c.Chỉ trắc nghiệm viết, do PSI tổ chức
d.Không còn kỳ thi tiểu bang nào nữa

Kể từ năm 2022, California chỉ sử dụng kỳ thi trắc nghiệm viết do PSI tổ chức. Phần thực hành đã được loại bỏ; nội dung viết bao gồm an toàn, khoa học, phạm vi, luật và dịch vụ.

37. Dịch vụ làm đẹp lưu động hoặc tại nhà ở California:

a.Thường yêu cầu sắp xếp đặc biệt; nhiều dịch vụ phải được thực hiện tại cơ sở có giấy phép, với các ngoại lệ hạn chế cho khách hàng nằm liệt giường được sắp xếp thông qua cơ sở có giấy phép
b.Hoàn toàn không bị quản lý
c.Được phép bởi bất kỳ người có giấy phép nào, bất kỳ lúc nào, không cần thông báo
d.Yêu cầu phần phụ trên giấy phép lái xe riêng

Quy tắc BBC thường yêu cầu các dịch vụ diễn ra tại cơ sở có giấy phép, với các ngoại lệ hẹp (như dịch vụ cho khách hàng nằm liệt giường) thường được sắp xếp thông qua tiệm có giấy phép. Hoạt động kiểu tiệm thực sự lưu động cần xem xét tuân thủ cẩn thận.

38. Chủ tiệm thấy một tiệm cạnh tranh bên cạnh hoạt động mà không có establishment license. Phản ứng đạo đức và hợp pháp là:

a.Phá hoại biển hiệu của đối thủ cạnh tranh
b.Báo cáo tình hình cho BBC và để Hội đồng điều tra
c.Chụp ảnh và đăng chúng trên mạng xã hội để xỉ vả họ
d.Không làm gì vì điều đó có lợi cho việc kinh doanh của mình

Phản ứng chuyên nghiệp và hợp pháp là nộp đơn khiếu nại với BBC và cho phép Hội đồng điều tra. Phá hoại tự phát hoặc xỉ vả công khai có thể khiến chủ tiệm phải chịu trách nhiệm dân sự và hình sự.

39. Trong quá trình làm móng chân, một khách hàng quen yêu cầu manicurist cạo phẳng vết chai cứng trên gò bàn chân bằng một lưỡi dao kiểu credo nhỏ. Theo luật California, manicurist nên:

a.Dùng lưỡi dao nhanh để vết cắt nông
b.Tính thêm phí cho việc cạo vết chai
c.Từ chối và giải thích rằng cắt hoặc loại bỏ chai chân, vết chai hay các khối u bằng lưỡi dao hoặc dụng cụ cắt nằm ngoài mọi giấy phép BBC
d.Cho khách hàng ký giấy miễn trừ trách nhiệm rồi tiến hành

BPC §7317.5 nêu rõ rằng cắt hoặc loại bỏ chai chân, vết chai, mụn cóc, móng quặp hoặc các khối u khác bằng lưỡi credo, dao cạo hoặc dụng cụ cắt tương tự là thủ thuật y tế, không phải dịch vụ làm đẹp. Không có giấy phép BBC nào (cosmetologist, barber, esthetician, manicurist hay hairstylist) cho phép, và giấy miễn trừ trách nhiệm không khắc phục được sự thiếu thẩm quyền pháp lý.

BPC §7317.5

40. Hành động chăm sóc chân nào ĐƯỢC phép trong phạm vi hành nghề manicurist California?

a.Làm nhẵn vết chai bằng dũa chân hoặc đá bọt trong khi da vẫn nguyên vẹn
b.Cắt bỏ móng quặp bằng dao mổ nhỏ
c.Cắt bỏ chai chân bằng lưỡi credo
d.Tiêm thuốc gây tê trước khi cắt móng

California giới hạn manicurist ở chăm sóc móng và da không xâm lấn. Dũa hoặc đánh bóng da chai nguyên vẹn bằng dũa chân hoặc đá bọt được phép; bất kỳ thứ gì cắt, cắt bỏ hoặc tiêm là thủ thuật y tế theo BPC §7317.5 và hoàn toàn nằm ngoài phạm vi BBC.

BPC §7317.5

41. Một nhà đầu tư không có giấy phép làm đẹp muốn mở tiệm và thuê nhân viên có giấy phép. Theo BPC §7318, điều này là:

a.Bị cấm — chỉ cosmetologist có giấy phép mới được sở hữu tiệm
b.Được phép — California không yêu cầu chủ cơ sở phải có giấy phép cá nhân, nhưng cơ sở phải lấy establishment license của riêng nó
c.Được phép chỉ với sự chấp thuận đặc biệt của BBC
d.Được phép chỉ khi nhà đầu tư hoàn thành khóa học sở hữu 50 giờ

BPC §7318 không yêu cầu chủ của cơ sở làm đẹp phải có giấy phép cá nhân; quyền sở hữu mở cho các nhà đầu tư không có giấy phép. Điều bắt buộc là chính địa điểm phải có establishment license BBC hiện hành và mọi người hành nghề làm việc tại đó phải có giấy phép cá nhân.

BPC §7318

42. Một công ty sở hữu ba tiệm tại ba thành phố khác nhau ở California. Theo BPC §7318, nó phải giữ bao nhiêu establishment license?

a.Một — một giấy phép doanh nghiệp duy nhất bao gồm tất cả địa điểm
b.Hai — chỉ địa điểm chính và một chi nhánh
c.Tùy thuộc vào dân số thành phố
d.Ba — mỗi địa điểm cơ sở riêng biệt phải giữ establishment license riêng

BPC §7318 ràng buộc establishment license vào địa điểm vật lý của tiệm. Chủ chuỗi phải lấy và gia hạn establishment license riêng cho mỗi địa điểm, bất kể cùng một người hoặc công ty vận hành bao nhiêu cơ sở.

BPC §7318

43. Một cosmetologist có giấy phép dự định nghỉ ba năm để nuôi con và không muốn trả phí gia hạn đầy đủ. Theo BPC §7321, lựa chọn tốt nhất của cô ấy là:

a.Để giấy phép hết hạn và nộp đơn lại từ đầu sau
b.Gửi thư yêu cầu BBC tạm dừng giấy phép mà không phải trả phí
c.Chọn trạng thái không hoạt động khi gia hạn để giấy phép vẫn có hiệu lực nhưng cô ấy không được hợp pháp cung cấp dịch vụ cho đến khi cô ấy kích hoạt lại
d.Tiếp tục hành nghề trên người thân trong kỳ nghỉ

BPC §7321 cho phép người có giấy phép chọn trạng thái không hoạt động (inactive) khi gia hạn hai năm. Giấy phép vẫn có trong hồ sơ và có thể được kích hoạt lại sau bằng cách trả phí gia hạn hoạt động và đáp ứng các yêu cầu kích hoạt lại, nhưng dịch vụ cho công chúng không được phép trong khi không hoạt động.

BPC §7321

44. Một cosmetologist có giấy phép bị THU HỒI cách đây hai năm muốn quay lại hành nghề. Theo BPC §7321.3, cô ấy phải:

a.Đệ đơn lên BBC để khôi phục giấy phép và đáp ứng bất kỳ điều kiện nào Hội đồng đặt ra
b.Đơn giản trả phí gia hạn tồn đọng và tiếp tục công việc
c.Đợi mười năm và giấy phép được khôi phục tự động
d.Nộp đơn xin giấy phép hairstylist thay thế, vì nó không có yêu cầu khôi phục

Thu hồi là cấp độ kỷ luật cao nhất và giấy phép không còn hiệu lực. BPC §7321.3 đặt ra khuôn khổ để đệ đơn lên Hội đồng để khôi phục. Hội đồng có thể chấp thuận, từ chối, hoặc áp đặt các điều kiện như quản chế, đào tạo bổ sung hoặc trả phí.

BPC §7321.3

45. Theo BPC §7326, biểu phí cho đơn, kiểm tra và cấp phép là:

a.Do mỗi trường tự đặt
b.Được thiết lập theo luật và được BBC điều chỉnh trong các giới hạn pháp lý, và người có giấy phép phải trả phí có hiệu lực tại thời điểm giao dịch
c.Được miễn cho tất cả cư dân California
d.Chỉ do Sở Y tế Công cộng đặt

BPC §7326 cho phép BBC đặt phí trong giới hạn pháp lý cho đơn, kiểm tra, cấp phép gốc, gia hạn và các dịch vụ liên quan. Ứng viên và người có giấy phép trả phí có hiệu lực tại thời điểm họ nộp đơn hoặc gia hạn.

BPC §7326

46. Theo BPC §7332, người học việc cosmetologist và tiệm đào tạo được chấp thuận phải ký kết:

a.Một thỏa thuận bắt tay bằng miệng
b.Một hợp đồng kiểm tra lý lịch tội phạm riêng
c.Một thỏa thuận đào tạo người học việc bằng văn bản được nộp với BBC xác định người có giấy phép giám sát và các giờ chương trình cần hoàn thành
d.Một NDA ngăn người học việc rời đi

BPC §7332 yêu cầu người học việc và cơ sở đào tạo được chấp thuận ký kết một thỏa thuận bằng văn bản xác định người học việc, người có giấy phép giám sát (huấn luyện viên) và các yêu cầu chương trình và giờ học. Thỏa thuận được nộp với BBC như một phần của chương trình học việc.

BPC §7332

47. Theo BPC §7333, chương trình học việc tại California phải:

a.Được mỗi chủ tiệm tự thiết kế
b.Hoàn toàn thay thế giảng dạy trường bằng làm việc tại chỗ
c.Cho phép người học việc thực hiện bất kỳ dịch vụ nào ngay từ ngày đầu
d.Được BBC chấp thuận và bao gồm cả giảng dạy lý thuyết liên quan có giám sát và đào tạo tại chỗ đáp ứng chương trình của Hội đồng

BPC §7333 yêu cầu chương trình học việc phải được BBC chấp thuận và kết hợp giảng dạy liên quan (kiểu lớp học) với đào tạo tại chỗ có giám sát theo chương trình quy định của Hội đồng, để người học việc tốt nghiệp với năng lực tương đương học viên trường.

BPC §7333

48. Trước đây, BPC §7344 quy định việc bổ nhiệm giám khảo cho kỳ thi thực hành. Sau cải cách năm 2022 của California:

a.Kỳ thi thực hành đã bị loại bỏ, do đó vai trò giám khảo không còn cần thiết cho kiểm tra thực hành; việc tổ chức thi viết được xử lý bởi nhà cung cấp kiểm tra của BBC
b.Giám khảo hiện tại ghé thăm mỗi tiệm hàng tuần
c.Giám khảo phải là nha sĩ có giấy phép
d.Giám khảo đã thay thế hoàn toàn BBC

BPC §7344 từng quy định việc bổ nhiệm giám khảo kỳ thi thực hành. Sau khi AB-1310/SB-803 loại bỏ kỳ thi thực hành vào năm 2022, vai trò giám khảo thực hành không còn được sử dụng để kiểm tra; nhà cung cấp kiểm tra hợp đồng với BBC (PSI) chỉ tổ chức kỳ thi viết.

BPC §7344

49. Theo BPC §7346, establishment license BBC:

a.Là vĩnh viễn một khi được cấp
b.Có thời hạn xác định (gia hạn mỗi hai năm như các giấy phép BBC khác) và phải được niêm yết ở vị trí dễ thấy trong cơ sở
c.Không cần được niêm yết miễn là chủ có thể xuất trình theo yêu cầu
d.Được cấp cho mỗi người hành nghề, không phải cho địa điểm

BPC §7346 ràng buộc establishment license vào một địa điểm cố định trong một thời hạn xác định có thể gia hạn mỗi hai năm cùng với các loại giấy phép BBC khác. Giấy phép phải được niêm yết nổi bật tại cơ sở để thanh tra và công chúng có thể nhìn thấy.

BPC §7346

50. Hoạt động tiệm với công chúng MÀ KHÔNG có establishment license BBC hiện hành được mô tả tốt nhất theo BPC §7349 là:

a.Một vấn đề thuế dân sự thuần túy
b.Được phép nếu mọi người hành nghề bên trong đều có giấy phép cá nhân
c.Bất hợp pháp — cơ sở phải giữ giấy phép riêng và BBC có thể phạt vi phạm, phạt tiền và ra lệnh đóng cửa bất kể có người có giấy phép cá nhân hay không
d.Được phép trong 90 ngày đầu khi đơn đang chờ xử lý

BPC §7349 quy định việc vận hành cơ sở làm đẹp mà không có establishment license hiện hành là bất hợp pháp. Giấy phép cá nhân của người hành nghề bên trong không thay thế giấy phép địa điểm. BBC có thể ban hành citation, phạt tiền và lệnh ngừng hoạt động.

BPC §7349

51. Theo BPC §7352, quy trình citation BBC thường bao gồm đặc điểm nào?

a.Phạt tiền ẩn danh không có quyền biết điều gì đã bị vi phạm
b.Mất giấy phép vĩnh viễn ngay lần vi phạm đầu tiên
c.Quyền tranh cãi citation chỉ sau khi phạt được trả
d.Một citation bằng văn bản mô tả vi phạm, đặt ra phạt tiền hoặc lệnh sửa chữa và thông báo cho người có giấy phép về thời hạn và quyền yêu cầu cuộc họp không chính thức hoặc kháng cáo chính thức

BPC §7352 cho phép BBC ban hành citation bằng văn bản xác định vi phạm, đặt phạt tiền hoặc lệnh sửa chữa và thông báo cho người có giấy phép cách thức và thời điểm kháng cáo. Citation không phải ẩn danh, không dẫn đến mất giấy phép tự động và quyền tranh cãi không yêu cầu trả tiền trước.

BPC §7352

52. Một barber sử dụng tông đơ điện và kéo mà anh ấy sở hữu cá nhân. Theo BPC §7363:

a.Số giấy phép BBC của anh ấy phải được liên kết với thiết bị và công cụ anh ấy sử dụng cho dịch vụ để thanh tra có thể xác định người có giấy phép chịu trách nhiệm về chúng
b.Quyền sở hữu thiết bị không liên quan đến BBC
c.Chỉ tên chủ tiệm cần xuất hiện trên tông đơ
d.Công cụ sở hữu cá nhân được miễn kiểm tra

BPC §7363 ràng buộc các yêu cầu trưng bày giấy phép và nhận dạng vào người có giấy phép cá nhân và thiết bị họ sử dụng. Thanh tra phải có khả năng liên kết thiết bị đang được sử dụng với một người hành nghề có giấy phép cụ thể. Sở hữu cá nhân của các công cụ không miễn cho người có giấy phép khỏi trách nhiệm này.

BPC §7363

53. Theo BPC §7401, một người vận hành làm đẹp "lưu động" đi từng nhà chào mời cắt tóc trả tiền tại nhà khách hàng thường là:

a.Được khuyến khích vì nó cải thiện khả năng tiếp cận
b.Bị cấm — dịch vụ phải được cung cấp tại cơ sở có giấy phép, chỉ với các ngoại lệ hẹp (như dịch vụ cho khách hàng nằm liệt giường hoặc khuyết tật) được sắp xếp thông qua cơ sở có giấy phép
c.Được phép nếu người vận hành mang theo bản in giấy phép
d.Chỉ được phép vào cuối tuần

BPC §7401 cấm hành nghề lưu động — đi từ nơi này đến nơi khác chào mời khách hàng — trừ trường hợp ngoại lệ hẹp được xác định, thường được sắp xếp thông qua cơ sở có giấy phép. Dịch vụ làm đẹp ngẫu nhiên từng nhà không đủ điều kiện.

BPC §7401

54. BPC §7406 đặt ra các ĐỊNH NGHĨA pháp lý cho các hành nghề được quản lý. Điều nào sau đây là hậu quả chính xác nhất của những định nghĩa đó?

a.Bất kỳ thuật ngữ làm đẹp nào trong tiếp thị tự động là hành nghề có giấy phép
b.Định nghĩa chỉ áp dụng cho quảng cáo, không cho phạm vi hành nghề
c.Một hành vi nằm trong quản lý BBC chỉ khi nó thuộc định nghĩa pháp lý của cosmetology, barbering, esthetics, electrology, manicuring hoặc hairstyling; các hành vi ngoài các định nghĩa đó không thuộc quản lý của BBC ngay cả khi thực hiện trong tiệm
d.Bất kỳ điều gì làm trong tiệm theo định nghĩa là cosmetology

BPC §7406 định nghĩa các hành nghề được quản lý. Liệu một hành vi cụ thể có thuộc thẩm quyền BBC hay không phụ thuộc vào việc nó có khớp với định nghĩa pháp lý của cosmetology, barbering, esthetics, electrology, manicuring hoặc hairstyling hay không. Các hành vi ngoài các định nghĩa đó (ví dụ: body art, thủ thuật y tế) được quản lý ở nơi khác hoặc không phải bởi BBC.

BPC §7406

55. Theo Đạo luật CROWN của California (sửa đổi định nghĩa "chủng tộc" trong các đạo luật chống phân biệt đối xử của Bộ luật Chính phủ), phân biệt đối xử vì "chủng tộc" đặc biệt bao gồm:

a.Chỉ màu da
b.Chỉ nguồn gốc quốc gia
c.Màu mắt và chiều cao
d.Các đặc điểm gắn liền với chủng tộc trong lịch sử, bao gồm kết cấu tóc và các kiểu tóc bảo vệ như tết bím, locs và twists

Đạo luật CROWN sửa đổi định nghĩa "chủng tộc" trong Bộ luật Chính phủ để bao gồm các đặc điểm gắn liền với chủng tộc trong lịch sử, cụ thể là kết cấu tóc và các kiểu tóc bảo vệ như tết bím, locs và twists. Các tiệm và người sử dụng lao động không được từ chối dịch vụ hoặc công việc vì các đặc điểm được bảo vệ này.

56. Xăm, đốt và xỏ khuyên cơ thể tại California được quản lý theo Safe Body Art Act (Health & Safety Code §119300 và sau). Điều này tương tác với giấy phép BBC như thế nào?

a.Body art NẰM NGOÀI phạm vi của BBC; giấy phép BBC (cosmetologist, esthetician, v.v.) KHÔNG cho phép xăm, đốt hoặc xỏ khuyên cơ thể, và những hành vi đó phải được đăng ký riêng với cơ quan y tế địa phương
b.Giấy phép esthetician BBC tự động cho phép xăm
c.Giấy phép cosmetologist BBC cho phép xỏ khuyên núm vú
d.Body art và cosmetology chia sẻ cùng một giấy phép

Safe Body Art Act đặt xăm (bao gồm trang điểm bán vĩnh viễn), đốt và xỏ khuyên cơ thể dưới việc đăng ký và kiểm tra của sở y tế địa phương. Giấy phép BBC không cho phép các hành vi này; chúng yêu cầu đăng ký Body Art Practitioner và một cơ sở body art đã đăng ký.

57. Hai luật California (AB-1310 và SB-803) cải cách cấp phép BBC khoảng năm 2022. Điều nào sau đây là mô tả ĐÚNG về tác dụng của chúng?

a.Chúng đã tăng gấp ba lần số giờ đào tạo yêu cầu
b.Chúng loại bỏ kỳ thi thực hành tại chỗ và điều chỉnh số giờ đào tạo tối thiểu, chỉ để lại một kỳ thi viết duy nhất để cấp phép
c.Chúng tạo ra giấy phép tương hỗ toàn quốc
d.Chúng bãi bỏ BBC

AB-1310 và SB-803 (có hiệu lực năm 2022) loại bỏ kỳ thi thực hành tiểu bang tại chỗ lâu đời và sửa đổi các yêu cầu giờ đào tạo tối thiểu. Sau cải cách, ứng viên chỉ thi kỳ thi bảng tiểu bang trắc nghiệm viết để có được giấy phép BBC.

58. Một cosmetologist có giấy phép chuyển đến căn hộ mới vào ngày 1 tháng 3. Theo quy tắc BBC, nghĩa vụ thông báo địa chỉ gửi thư mới của cô ấy cho Hội đồng phải được hoàn thành:

a.Chỉ tại lần gia hạn hai năm tiếp theo
b.Trong vòng 90 ngày
c.Trong vòng 30 ngày kể từ khi thay đổi
d.Chỉ khi cô ấy rời khỏi California hoàn toàn

Quy tắc BBC California yêu cầu người có giấy phép giữ địa chỉ trong hồ sơ luôn cập nhật với Hội đồng và thông báo cho BBC trong vòng 30 ngày sau bất kỳ thay đổi nào để thông báo gia hạn, khiếu nại và thư kỷ luật đến tay họ. Thời hạn 30 ngày áp dụng dù có phải năm gia hạn hay không.

59. Trong cuộc thanh tra BBC thường lệ tại một cơ sở, thanh tra mong đợi sẽ thấy BỐN niêm yết bắt buộc. Danh sách nào nắm bắt chúng chính xác?

a.Tờ khai thuế của chủ, ảnh tiệm, danh sách lương và danh sách sản phẩm
b.Bảng OSHA liên bang, thẻ bình chữa cháy, biển báo lối thoát và giấy phép đỗ xe
c.Địa chỉ nhà của chủ, số An sinh Xã hội của nhân viên, hợp đồng thuê và hóa đơn nhà cung cấp
d.Personal license BBC của mỗi người hành nghề tại bàn của họ, establishment license, thông báo cấm hút thuốc và bảng giá dịch vụ hiện hành có ghi rõ từng mục

Quy tắc thanh tra BBC mong đợi các niêm yết sau được nhìn thấy nổi bật: personal license của mỗi người hành nghề tại bàn làm việc, establishment license, thông báo cấm hút thuốc trong khu vực dịch vụ và bảng giá dịch vụ hiện hành có ghi rõ từng mục. Tờ khai thuế, danh sách lương và địa chỉ cá nhân không bắt buộc.

60. Một khách hàng tiểu đường yêu cầu làm móng chân bao gồm "cạo phẳng" các vết chai trên gót chân vì chúng nứt và chảy máu. Manicurist có giấy phép nên:

a.Giải thích rằng luật California cấm cắt hoặc cạo vết chai, đề xuất làm nhẵn không xâm lấn bằng dũa chân mịn và giới thiệu khách hàng đến bác sĩ chuyên khoa chân hoặc bác sĩ của cô ấy cho da nứt
b.Sử dụng lưỡi credo sắc nhanh chóng, vì khách hàng yêu cầu
c.Cắt vết chai bằng kìm biểu bì vì kìm không phải lưỡi dao
d.Từ chối làm bất kỳ dịch vụ nào với khách hàng tiểu đường

Theo BPC §7317.5, cắt hoặc cạo vết chai là hành vi y tế nằm ngoài mọi phạm vi BBC, bất kể yêu cầu của khách hàng. Phản ứng chuyên nghiệp là chỉ cung cấp làm nhẵn không xâm lấn trên da nguyên vẹn và giới thiệu các lo ngại y tế (đặc biệt ở người tiểu đường có da nứt, chảy máu) đến bác sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa chân. Từ chối tất cả dịch vụ cũng không phù hợp.

BPC §7317.5

61. Một khách hàng cho rằng một tiệm đã thực hiện dịch vụ không an toàn và muốn nộp đơn khiếu nại với BBC. Bước đầu tiên đúng là:

a.Đăng ẩn danh trên mạng xã hội và chờ BBC tự tìm thấy bài đăng
b.Kiện tiệm tại tòa khiếu nại nhỏ; BBC chỉ nhận các vụ đã được tòa xác nhận
c.Nộp khiếu nại bằng văn bản (qua biểu mẫu trực tuyến hoặc trên giấy) cho BBC, sau đó BBC sẽ giao điều tra viên và có thể thanh tra tiệm
d.Gọi FDA; ngành cosmetology do liên bang quản lý

Board of Barbering and Cosmetology của California tiếp nhận khiếu nại của người tiêu dùng trực tiếp qua biểu mẫu khiếu nại trực tuyến hoặc biểu mẫu giấy gửi qua bưu điện. Khi nhận được, BBC mở cuộc điều tra, có thể thanh tra cơ sở và có thể đưa ra giấy phạt, mức phạt hoặc kỷ luật, kể cả thu hồi giấy phép. Cơ chế khiếu nại và thi hành này dựa trên Barbering and Cosmetology Act, bao gồm Bus. & Prof. Code §7314 (thẩm quyền của hội đồng) và §7352 (thủ tục ra giấy phạt). Mạng xã hội không phải là kênh khiếu nại. Tòa khiếu nại nhỏ là biện pháp dân sự cá nhân, không phải biện pháp quản lý. FDA quản lý thành phần mỹ phẩm ở cấp liên bang nhưng KHÔNG cấp giấy phép cho dịch vụ cosmetology; việc đó thuộc tiểu bang.

Bus. & Prof. Code §7314

62. Một người có giấy phép đổi tên hợp pháp sau khi kết hôn. Liên quan đến giấy phép BBC, người đó phải:

a.Thông báo bằng văn bản cho BBC trong vòng 30 ngày và yêu cầu cập nhật giấy phép sang tên pháp lý mới, kèm theo giấy tờ hợp lệ
b.Không cần làm gì; giấy phép theo số an sinh xã hội, không phụ thuộc vào tên
c.Nộp lại giấy phép hiện tại ngay lập tức và thi lại kỳ thi cấp phép
d.Để chủ tiệm thông báo cho BBC; cá nhân không có trách nhiệm

Người có giấy phép tại California có nghĩa vụ chủ động cập nhật tên và địa chỉ với BBC và thông báo thay đổi bằng văn bản trong vòng 30 ngày, theo Barbering and Cosmetology Act và quy định của BBC (xem Bus. & Prof. Code §7332.5 và §7392 và các điều tiếp theo, cùng Bus. & Prof. Code §136 về quy tắc chung 30 ngày cho tên/địa chỉ). Không cập nhật sẽ gây rắc rối khi gia hạn và khi nhận các thông báo kỷ luật. Lựa chọn B nhầm số an sinh xã hội với tên công khai trên giấy phép treo tường. Lựa chọn C bịa ra yêu cầu thi lại không có thật. Lựa chọn D chuyển trách nhiệm sang chủ tiệm, trái với luật.

Bus. & Prof. Code §7332.5

63. Phạm vi hành nghề của một thợ làm móng có giấy phép California KHÔNG bao gồm:

a.Sơn, tạo dáng và đắp móng nhân tạo, sơn gel cho móng tay và móng chân
b.Thực hiện peel hóa học trên mặt hoặc nặn mụn đầu đen (comedone) trên mặt khách
c.Mát-xa tay và chân không vượt quá khuỷu tay hoặc đầu gối
d.Thoa chất tẩy sản phẩm móng như acetone

Barbering and Cosmetology Act xác định bốn loại giấy phép với phạm vi khác nhau. Thợ làm móng có thể làm trên tay, chân và móng, gồm sơn móng, đắp móng nhân tạo, gel và mát-xa tay hoặc chân không vượt quá khuỷu tay hoặc đầu gối. Peel hóa học trên mặt và nặn mụn đầu đen là dịch vụ của esthetician (hoặc cosmetologist toàn phần), NẰM NGOÀI phạm vi của thợ làm móng và bị cấm với thợ làm móng theo Bus. & Prof. Code §7321 (phạm vi giấy phép thợ làm móng). Lựa chọn A, C, D hoàn toàn nằm trong phạm vi thợ làm móng. Bước ra ngoài phạm vi có nguy cơ bị phạt và kỷ luật giấy phép.

Bus. & Prof. Code §7321

64. Giấy phép cosmetology tại California có hiệu lực bao lâu trước khi phải gia hạn, và điều gì xảy ra nếu người có giấy phép để nó hết hạn?

a.Năm năm; một khi hết hạn là vô hiệu vĩnh viễn và người sở hữu phải thi lại tất cả các kỳ thi
b.Một năm; gia hạn yêu cầu 24 giờ giáo dục thường xuyên mỗi năm
c.Mười năm; gia hạn tự động nếu người có giấy phép vẫn đang làm việc
d.Hai năm; nếu hết hạn, giấy phép trở nên quá hạn nhưng thường có thể gia hạn bằng cách đóng phí gia hạn cộng phí trễ hạn trong một khoảng thời gian giới hạn, sau đó việc khôi phục sẽ phức tạp hơn

Giấy phép BBC tại California được gia hạn mỗi hai năm. Gia hạn đúng hạn chỉ cần đóng phí gia hạn; hiện BBC không yêu cầu giáo dục thường xuyên cho cosmetologist. Nếu giấy phép hết hạn, nó trở nên quá hạn và có thể gia hạn bằng cách đóng cả phí gia hạn và phí trễ hạn trong các khung thời gian luật định; sau khi không gia hạn lâu, việc khôi phục sẽ phức tạp hơn và có thể cần thêm các bước. Khung hai năm và quy tắc gia hạn được đặt theo Barbering and Cosmetology Act (Bus. & Prof. Code §7330 và các phần liên quan). Lựa chọn A, B, C nêu sai chu kỳ gia hạn hoặc bịa ra yêu cầu giáo dục thường xuyên mà BBC không áp dụng.

Bus. & Prof. Code §7330

65. Một người có giấy phép chuyển sang căn hộ mới. Theo quy định California, người đó phải báo địa chỉ mới cho BBC trong vòng:

a.10 ngày
b.14 ngày
c.30 ngày
d.90 ngày

Bus. & Prof. Code §136 yêu cầu mọi người có giấy phép của bất kỳ hội đồng nào thuộc Department of Consumer Affairs (bao gồm cả BBC) phải báo cho hội đồng việc đổi địa chỉ hồ sơ trong vòng 30 ngày. Địa chỉ hồ sơ là nơi BBC gửi thông báo gia hạn, giấy phạt và kết quả thanh tra, nên cập nhật đúng hạn bảo vệ quyền nhận thông báo của người có giấy phép. Quy tắc 30 ngày là một trong những yêu cầu hành chính được trích dẫn nhiều nhất trong bài thi luật cosmetology. Lựa chọn A, B, D hoặc rút ngắn hoặc kéo dài thời hạn sai; chỉ 30 ngày mới là chuẩn luật định.

Bus. & Prof. Code §136

66. Một THỢ MÓNG TAY có giấy phép tại California được khách yêu cầu làm thêm pedicure bao gồm scrub, mặt nạ chân, và sơn móng. Trong phạm vi, thợ móng có thể:

a.Từ chối, vì giấy phép thợ móng chỉ bao gồm tay và không bao giờ chân
b.Thực hiện pedicure, vì giấy phép thợ móng California cho phép rõ ràng chăm sóc móng và da trên CẢ tay và chân, bao gồm giũa chai chân không xâm lấn, scrub, mặt nạ, và sơn, với massage tay hoặc chân không vượt quá khuỷu tay hoặc đầu gối
c.Chỉ thực hiện pedicure dưới sự giám sát của bác sĩ vì chân là lãnh thổ y khoa
d.Thực hiện pedicure cộng với waxing chân kiểu Brazilian lên trên đầu gối, vì phạm vi thợ móng giống với phạm vi cosmetologist

Giấy phép thợ móng California (Bus. & Prof. Code §7321) cho phép thợ móng thực hiện bất kỳ thực hành nào 'trong việc làm sạch, cắt, tạo hình, làm móng tay, làm móng chân hoặc làm đẹp móng tay hoặc móng chân' và vùng da liền kề, tay, chân, với massage tay hoặc chân không xâm lấn không vượt quá khuỷu tay hoặc đầu gối. Vì vậy pedicure hoàn toàn TRONG phạm vi. Dao credo và cắt mô sống nằm ngoài phạm vi. Wax chân trên đầu gối vượt vào phạm vi esthetician/cosmetologist (lựa chọn D). Lựa chọn A đọc sai luật. Lựa chọn C bịa ra sự giám sát của bác sĩ mà luật không yêu cầu cho chăm sóc chân mỹ phẩm thông thường.

Bus. & Prof. Code §7321

67. Một thanh tra BBC California đến tiệm trong giờ kinh doanh. Thẩm quyền chung của thanh tra thường bao gồm:

a.Yêu cầu hồ sơ y khoa cá nhân của bất kỳ khách hàng nào có mặt
b.Yêu cầu người có giấy phép thực hiện dịch vụ miễn phí cho thanh tra
c.Vào cơ sở có giấy phép trong giờ kinh doanh mà không cần thông báo trước để kiểm tra việc tuân thủ Đạo luật Barbering and Cosmetology và quy định Title 16, bao gồm xác minh giấy phép treo, vệ sinh, và tiêu chuẩn thiết bị có đáp ứng luật không
d.Bắt giữ bất kỳ người có giấy phép nào tại chỗ vì bất kỳ vi phạm nào, không qua thủ tục pháp lý

Theo Đạo luật Barbering and Cosmetology (xem Bus. & Prof. Code §7350 và các điều khoản liên quan), BBC và các thanh tra được phép vào cơ sở CÓ GIẤY PHÉP trong giờ kinh doanh mà không cần thông báo trước để kiểm tra việc tuân thủ Đạo luật và các quy định thực thi tại Title 16 của Bộ Quy định California. Thanh tra xác minh việc treo giấy phép, vệ sinh, lưu trữ thiết bị, thực hành sử dụng một lần, bảng hiệu, và lưu hồ sơ. Thanh tra không có thẩm quyền yêu cầu hồ sơ y khoa của khách (lựa chọn A), buộc dịch vụ miễn phí (lựa chọn B), hoặc bắt giữ người có giấy phép tại chỗ (lựa chọn D). Phát hiện có thể dẫn đến biên bản, phạt, hoặc chuyển giao kỷ luật với đầy đủ quyền thông báo và điều trần.

Bus. & Prof. Code §7350

68. Một người có giấy phép nhận thấy một khách thường xuyên có vết herpes môi (herpes simplex) tươi, đang rỉ dịch 30 phút trước một dịch vụ facial đã đặt. Phản ứng chuyên nghiệp và hợp pháp là:

a.Thực hiện facial như kế hoạch vì khách đã trả trước và không lây nếu uống thuốc kháng virus
b.Bôi thêm chất khử trùng lên mặt và tiến hành
c.Chẩn đoán to vết là herpes simplex và giới thiệu đến bác sĩ da liễu theo tên
d.Từ chối thực hiện facial hôm nay, giải thích bằng từ ngữ không chẩn đoán rằng vết hở ở vùng dịch vụ là chống chỉ định và nguy cơ lây nhiễm cho cả khách và khách tiếp theo, đề nghị đặt lại khi vùng đã lành hoàn toàn, và ghi lại quyết định

Vết da hở hoặc rỉ dịch ở vùng dịch vụ là chống chỉ định cho facial, waxing, và các dịch vụ tương tự. Vết có thể lan sang vùng khác trên mặt khách, sang thợ, và sang khách tiếp theo qua dụng cụ và bề mặt. Phản ứng chuyên nghiệp là từ chối dịch vụ hôm nay, giải thích bằng từ ngữ không chẩn đoán (người có giấy phép không được chẩn đoán), đề nghị đặt lại khi vùng đã lành hoàn toàn, và ghi quyết định trên phiếu tham vấn. Lựa chọn A và B tiếp tục dịch vụ bất chấp chống chỉ định rõ ràng. Lựa chọn C chẩn đoán vết, nằm ngoài phạm vi theo Bus. & Prof. Code §7320 và cấm hành nghề y. Từ chối dịch vụ vì chống chỉ định y khoa không phải phân biệt đối xử trái pháp luật.

Bus. & Prof. Code §7320

69. Một người có giấy phép đăng quảng cáo Instagram hứa 'microneedling cấp y khoa với loại bỏ sẹo mụn vĩnh viễn đảm bảo trong một buổi'. Vấn đề pháp lý LỚN NHẤT của quảng cáo là:

a.Nó xuyên tạc phạm vi (microneedling vượt qua lớp sừng là hành nghề y), dùng từ 'đảm bảo' và 'vĩnh viễn' vi phạm cấm quảng cáo sai lệch và lừa dối của BPC §651 đối với chuyên gia có giấy phép, và cũng có thể vi phạm quy định phạm vi mỹ phẩm-y khoa; người có giấy phép có thể bị kỷ luật BBC và chuyển đến Medical Board
b.Dùng cỡ chữ sai
c.Không bao gồm giá
d.Đăng trên Instagram thay vì Facebook

Bus. & Prof. Code §651 cấm rộng rãi quảng cáo sai, gian lận, gây hiểu nhầm, hoặc lừa dối bởi chuyên gia có giấy phép. Kết quả 'đảm bảo' và 'vĩnh viễn', tuyên bố 'cấp y khoa', và bất kỳ dịch vụ nào xuyên qua lớp sừng (như microneedling vượt khoảng 0.3 mm) vượt vào hành nghề y và nằm ngoài phạm vi cosmetology và esthetician. Người có giấy phép có nguy cơ bị BBC kỷ luật vì hành nghề y không phép và quảng cáo sai, và có thể bị Medical Board cưỡng chế. Cỡ chữ, công bố giá, và lựa chọn nền tảng (lựa chọn B, C, D) không phải vấn đề pháp lý cốt lõi bài thi kiểm tra.

Bus. & Prof. Code §651

70. Người có giấy phép biết trong tham vấn rằng khách hàng có tinea pedis (nấm chân) đang hoạt động, có dịch và yêu cầu pedicure. Phản ứng hợp pháp và đạo đức là:

a.Thực hiện pedicure nhưng dùng 'thêm' alcohol trên dụng cụ
b.Từ chối pedicure hôm nay, giải thích bằng từ ngữ không chẩn đoán rằng nhiễm nấm da rõ ràng là chống chỉ định có nguy cơ lây cho chính cô và khách tiếp theo, giới thiệu cô đến bác sĩ mà không nêu chẩn đoán, và ghi lại việc từ chối
c.Chẩn đoán to khách bị 'nấm chân' để các khách khác trong tiệm biết tránh cô
d.Thực hiện pedicure nhưng yêu cầu khách ký giấy miễn trừ giải phóng tiệm khỏi trách nhiệm nhiễm trùng

Các tình trạng da nhiễm trùng đang hoạt động ở vùng dịch vụ là chống chỉ định và nguy cơ y tế công cộng trong môi trường tiệm chung. Phản ứng chuyên nghiệp là từ chối dịch vụ hôm nay, giải thích KHÔNG chẩn đoán (người có giấy phép không được chẩn đoán theo Bus. & Prof. Code §7320 và cấm hành nghề y), giới thiệu đến bác sĩ, và ghi lại. Dụng cụ không thể được 'sửa' bằng alcohol thêm khi khách đang dùng chúng (lựa chọn A); đá bọt và giũa móng là xốp, dùng một lần và không thể khử trùng được. Chẩn đoán công khai khách (lựa chọn C) vi phạm phẩm giá và phạm vi. Giấy miễn trừ trách nhiệm không vượt quá quy tắc vệ sinh hoặc xóa bỏ nghĩa vụ y tế công cộng (lựa chọn D).

Bus. & Prof. Code §7320

Dịch vụ tóc

68 câu hỏi

1. Trong buổi tư vấn tóc, bạn kéo giãn một sợi tóc và nó trở về chiều dài ban đầu mà không bị đứt. Bạn đang đánh giá đặc tính nào?

a.Porosity (độ xốp)
b.Elasticity (độ đàn hồi)
c.Density (mật độ)
d.Texture (kết cấu)

Elasticity là khả năng của một sợi tóc kéo giãn và trở lại mà không bị đứt. Tóc ướt khỏe mạnh thường có thể giãn khoảng 50% chiều dài và đàn hồi trở lại. Porosity là khả năng hấp thụ độ ẩm, density là số sợi tóc trên mỗi inch vuông, và texture là đường kính của một sợi tóc.

2. Tóc của một khách hàng hấp thụ chất lỏng nhanh chóng và các dịch vụ hóa chất xử lý nhanh hơn dự kiến. Điều này cho thấy tình trạng nào?

a.Porosity thấp
b.Porosity bình thường
c.Porosity cao
d.Elasticity thấp

Tóc có porosity cao có lớp biểu bì bị nhô lên và hư tổn, hấp thụ chất lỏng nhanh chóng và xử lý hóa chất nhanh hơn. Tóc porosity thấp chống lại sự hấp thụ. Porosity bình thường xử lý có thể dự đoán được. Elasticity là một đặc tính riêng mô tả độ giãn và phục hồi.

3. Thuật ngữ nào mô tả đường kính của một sợi tóc thay vì số lượng tóc mọc trên mỗi inch vuông da đầu?

a.Texture (kết cấu)
b.Density (mật độ)
c.Porosity (độ xốp)
d.Elasticity (độ đàn hồi)

Texture chỉ đường kính của một sợi tóc riêng lẻ và được mô tả là mảnh, trung bình hoặc thô. Density đo số sợi tóc mọc trên mỗi inch vuông da đầu. Hai đặc tính này độc lập: một người có thể có tóc mảnh nhưng dày, hoặc tóc thô nhưng thưa.

4. Mục đích chính của surfactant trong dầu gội là gì?

a.Chỉ để khôi phục pH tự nhiên của tóc
b.Hút và nâng dầu và bụi bẩn để nước rửa cuốn đi
c.Vĩnh viễn xây dựng lại các liên kết disulfide trong tóc bị hư tổn
d.Đặt sắc tố màu vào lớp giữa (cortex)

Surfactant (chất hoạt động bề mặt) có một đầu hút nước và một đuôi hút dầu. Chúng bao quanh bụi bẩn và sebum và nhũ hóa chúng để có thể được rửa trôi bằng nước. Chúng không xây dựng lại liên kết hay đặt sắc tố vĩnh viễn.

5. Nhiệt độ nước nào thường được khuyến nghị để gội đầu cho hầu hết khách hàng?

a.Lạnh, để niêm phong lớp biểu bì trước khi làm sạch
b.Nóng, để tối đa hóa việc loại bỏ dầu
c.Ấm, dễ chịu khi thử ở mặt trong cổ tay
d.Sôi, để tiệt trùng hoàn toàn da đầu

Nước ấm dễ chịu khi thử ở mặt trong cổ tay của thợ là lựa chọn an toàn và tiêu chuẩn. Nó mở lớp biểu bì vừa đủ để giải phóng bụi bẩn mà không làm bỏng khách hàng. Nước nóng có thể làm bỏng da và nhiệt độ nước không tiệt trùng da đầu.

6. Kiểu cắt nào tạo ra một đường viền thẳng, một chiều dài, có trọng lượng, nơi tất cả các sợi tóc gặp nhau ở cùng một đường ngang hoặc đường cong?

a.Layered cut (cắt tầng)
b.Razor cut (cắt dao cạo)
c.Point cut (cắt mũi nhọn)
d.Blunt cut (cắt thẳng)

Blunt cut, còn gọi là kiểu cắt một chiều dài hoặc không nâng góc, giữ tất cả tóc ở cùng một đường nên đường viền nặng và sạch. Layering loại bỏ trọng lượng ở các chiều dài khác nhau. Point cutting làm mềm ngọn. Razor cutting tạo cạnh vót nhọn, có kết cấu.

7. Một khách hàng muốn ngọn tóc mềm hơn, ít vuông vắn mà không mất chiều dài. Kỹ thuật nào phù hợp nhất?

a.Point cutting ở ngọn tóc
b.Một kiểu cắt blunt một chiều dài ở đường viền
c.Cắt razor taper nặng từ giữa thân tóc
d.Slithering mạnh xuyên qua phần bên trong

Point cutting (còn gọi là pointing) nghĩa là cắt vào ngọn tóc với kéo giữ gần như thẳng đứng, làm mềm đường cắt mà không rút ngắn chiều dài tổng thể. Một blunt cut sẽ giữ đường cắt nặng. Razor taper và slithering mạnh loại bỏ nhiều trọng lượng và chiều dài hơn.

8. Razor cutting có xu hướng tạo ra điều gì mà kéo truyền thống không tạo ra?

a.Ngọn viền nặng hơn, thẳng hơn
b.Ngọn vót nhọn, mềm mại với kết cấu sẵn có
c.Chiều dài bằng nhau trên tất cả các vùng
d.Loại bỏ tóc vĩnh viễn khỏi nang lông

Razor cắt tóc theo góc, vì vậy mỗi sợi ngắn hơn ở một bên và dài hơn ở bên kia. Điều này tạo ra ngọn vót nhọn, tỉa lông vũ, có kết cấu. Kéo tạo một vết cắt vuông góc sạch tạo ra cạnh thẳng. Cắt không loại bỏ tóc khỏi nang.

9. Điểm mốc nào trên đầu tách phần đỉnh (vùng parietal) khỏi hai bên?

a.Xương chẩm (occipital)
b.Đường gáy (nape)
c.Parietal ridge
d.Apex (đỉnh đầu)

Parietal ridge là vùng rộng nhất của đầu, chạy gần đúng nơi vành mũ nằm. Nó tách phần đỉnh đầu khỏi hai bên và là điểm tham chiếu quan trọng cho việc rẽ ngôi và góc nâng. Occipital ở phía sau dưới. Nape là đường chân tóc thấp nhất. Apex là điểm cao nhất.

10. Trên bánh xe màu, cặp nào là màu bổ sung và do đó trung hòa lẫn nhau trên tóc?

a.Xanh lá và đỏ
b.Vàng và cam
c.Đỏ và cam
d.Xanh dương và xanh lá

Màu bổ sung nằm đối diện nhau trên bánh xe màu: đỏ/xanh lá, xanh dương/cam, và vàng/tím. Khi trộn trên tóc, chúng trung hòa các tông không mong muốn (ví dụ, toner gốc xanh lá hủy bỏ độ ấm cam đỏ). Vàng/cam, đỏ/cam và xanh dương/xanh lá là các màu liền kề (tương tự), không phải bổ sung.

11. Trên hệ thống cấp độ nhuộm tóc từ 1 đến 10, cấp độ nào đại diện cho màu sáng nhất?

a.Level 1
b.Level 4
c.Level 7
d.Level 10

Hệ thống cấp độ tiêu chuẩn từ 1 (đen) đến 10 (vàng nhạt nhất). Số càng cao = càng nhạt. Level 4 là nâu trung bình, level 7 là vàng trung bình. Biết cấp độ tự nhiên ban đầu hướng dẫn các lựa chọn về độ nâng, deposit và volume developer.

12. Ba màu nào là PRIMARY (màu cơ bản) trong lý thuyết nhuộm tóc?

a.Đỏ, cam, vàng
b.Đỏ, vàng, xanh dương
c.Xanh lá, cam, tím
d.Đỏ, xanh dương, xanh lá

Màu cơ bản là đỏ, vàng và xanh dương. Chúng không thể được tạo ra bằng cách trộn các màu khác. Màu thứ cấp (cam, xanh lá, tím) đến từ việc trộn hai màu cơ bản. Biết điều này là nền tảng để chọn tông và trung hòa các sắc thái không mong muốn.

13. Một khách hàng tóc vàng phàn nàn về sắc cam rực sau nhiều tuần dưới nắng. Họ toner màu nào sẽ trung hòa cam tốt nhất?

a.Gold (vàng)
b.Đỏ
c.Xanh dương
d.Vàng

Màu bổ sung của cam là xanh dương, vì vậy toner gốc xanh dương hủy độ ấm cam rực. Toner tím hủy vàng, toner xanh lá hủy đỏ. Toner gold, đỏ hoặc vàng sẽ nhấn mạnh các tông ấm thay vì chống lại chúng.

14. Sự khác biệt chính giữa highlights và lowlights là gì?

a.Highlights nhạt hơn nền; lowlights đậm hơn nền
b.Highlights luôn ở chân tóc; lowlights luôn ở ngọn tóc
c.Highlights không dùng developer; lowlights luôn dùng 40-volume
d.Highlights là tạm thời; lowlights luôn là permanent

Highlights là các sợi tóc được nâng lên cấp độ sáng hơn so với nền tự nhiên, trong khi lowlights là các sợi được deposit ĐẬM HƠN nền, được sử dụng để khôi phục độ sâu hoặc tạo độ tương phản. Cả hai có thể được đặt ở bất kỳ vị trí nào trên đầu và có thể là permanent, semi hoặc demi tùy theo hóa chất được chọn.

15. Balayage được mô tả tốt nhất là loại kỹ thuật nhuộm nào?

a.Bão hòa mọi sợi tóc đến chân tóc ở một cấp độ
b.Một kỹ thuật làm sáng vẽ tay tự do với phần mọc ra mềm mại, hòa quyện
c.Một quy trình hai bước duỗi-rồi-nhuộm
d.Một loại gloss semi-permanent rửa trôi sau ba lần gội

Balayage (tiếng Pháp nghĩa là quét) là kỹ thuật vẽ tay tự do mà thuốc làm sáng được thoa lên các sợi tóc bề mặt để tạo hiệu ứng hòa quyện tự nhiên, hôn nắng với đường mọc ra mềm mại. Nó không phải bão hòa toàn bộ nền, dịch vụ duỗi tóc hoặc gloss semi-permanent.

16. Tại sao phải thực hiện strand test trước khi thoa chemical relaxer cho khách hàng mới?

a.Để xem trước hình dạng kiểu cắt cuối cùng
b.Chỉ để chọn giữa các loại nước hoa
c.Để đo độ nhớt dầu gội
d.Để dự đoán thời gian xử lý và xác nhận tóc có thể chịu được hóa chất mà không bị đứt

Strand test (còn gọi là preliminary test) thoa sản phẩm lên một phần nhỏ và đo thời gian kết quả. Nó xác nhận tóc có đủ độ chắc và toàn vẹn để chịu được relaxer và cho biết hóa chất cần xử lý trong bao lâu một cách an toàn, giảm rủi ro đứt gãy trên toàn bộ đầu.

17. Trước khi thoa chemical relaxer, da đầu xuất hiện vết trầy và vết xước mới. Hành động đúng là gì?

a.Thoa kem nền lên các vết cắt và tiến hành
b.Tiến hành bình thường; relaxer đủ nhẹ để bỏ qua da bị tổn thương
c.Dời lịch dịch vụ cho đến khi da đầu lành hoàn toàn
d.Sử dụng relaxer mạnh hơn để xử lý nhanh hơn trên các vết cắt

Chemical relaxer có tính ăn mòn cao. Thoa chúng lên da bị tổn thương có thể gây bỏng hóa chất nặng, vết loét và nhiễm trùng. Hành động đúng là dời lịch và bảo khách hàng quay lại sau khi da đầu đã lành hoàn toàn. Kem nền là biện pháp phòng ngừa nhưng không thể làm cho da đầu bị cắt trở nên an toàn.

18. Trang bị bảo hộ cá nhân nào được YÊU CẦU cho thợ khi thoa chemical relaxer?

a.Găng tay dùng một lần và kính bảo hộ
b.Chỉ găng tay len
c.Dép hở ngón để mát mẻ
d.Không cần PPE nếu sản phẩm là chuyên nghiệp

Chemical relaxer có thể gây bỏng nặng và tổn thương mắt. Găng tay kháng hóa chất dùng một lần và kính bảo hộ là yêu cầu để bảo vệ thợ. Găng tay len không chặn được hóa chất, và dép hở ngón không bảo vệ khỏi sự cố tràn. Đóng gói chuyên nghiệp không loại bỏ nguy cơ hóa chất.

19. Sau khi xả chemical relaxer, bước quan trọng tiếp theo là gì?

a.Thoa developer volume cao để nâng màu
b.Sử dụng neutralizing shampoo để dừng phản ứng hóa học và cân bằng lại pH
c.Quấn ngay để uốn
d.Bỏ qua xả tóc để khóa hiệu ứng thẳng

Sau khi xả thật kỹ, neutralizing shampoo cân bằng axit được thoa để dừng phản ứng hóa học kiềm và đưa tóc về pH bình thường. Bỏ qua bước này để lại hóa chất dư trong tóc và có thể dẫn đến hư tổn nặng và đứt gãy. Uốn hoặc nhuộm lên trên sẽ làm tăng thêm hư tổn.

20. Một khách hàng có tóc thô, khó thấm và muốn lọn xoăn chặt từ uốn vĩnh viễn. Chiến lược rod và thời gian nào phù hợp nhất?

a.Rod lớn hơn, thời gian xử lý ngắn hơn
b.Rod nhỏ hơn, thời gian xử lý rất ngắn
c.Rod nhỏ hơn, thời gian xử lý dài hơn
d.Rod lớn hơn, thời gian xử lý dài hơn

Lọn chặt hơn đến từ rod NHỎ HƠN. Tóc thô, khó thấm thì khó cho hóa chất xuyên thấm, nên thường cần thời gian xử lý DÀI HƠN. Kết hợp rod nhỏ + thời gian dài hơn cho lọn chặt trên tóc khó thấm. Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và xác nhận bằng test curl.

21. Một khách hàng có tóc mảnh và muốn sóng nhẹ, lỏng. Chiến lược rod và thời gian nào phù hợp nhất?

a.Rod lớn hơn, thời gian xử lý ngắn hơn
b.Rod nhỏ hơn, thời gian xử lý dài hơn
c.Rod rất nhỏ, thời gian rất dài
d.Không rod, chỉ hóa chất

Sóng lỏng hơn đến từ rod LỚN HƠN. Tóc mảnh hấp thụ hóa chất nhanh và dễ bị xử lý quá mức, nên thời gian xử lý NGẮN HƠN là phù hợp. Kết hợp rod lớn + thời gian ngắn tạo sóng nhẹ với ít rủi ro đứt gãy. Luôn làm test curl và tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

22. Mục đích của neutralizer trong dịch vụ uốn vĩnh viễn là gì?

a.Làm mềm tóc để nó có thể quấn quanh rod
b.Nâng sắc tố tự nhiên để có sắc thái nhạt hơn
c.Xây dựng lại các liên kết disulfide trong hình dạng xoăn mới và dừng quá trình xử lý
d.Làm sạch da đầu trước khi quấn

Waving lotion (thường là hợp chất thio) phá vỡ các liên kết disulfide để tóc có thể được định hình lại trên rod. Neutralizer (thường là dung dịch gốc peroxide) xây dựng lại các liên kết đó ở vị trí xoăn MỚI và dừng phản ứng hóa học. Không có nó, lọn sẽ không giữ và hư tổn tiếp tục.

23. Rủi ro chính của việc dùng máy duỗi ở nhiệt độ tối đa trên tóc mảnh, đã được tẩy trước đó là gì?

a.Máy duỗi sẽ nguội quá nhanh để hữu ích
b.Tổn hại protein nặng, đứt gãy và có thể bỏng da đầu hoặc tai
c.Tóc sẽ tăng cân
d.Nó sẽ vĩnh viễn đổi màu tự nhiên trở lại cấp độ ban đầu

Tóc mảnh và đã được làm sáng bằng hóa chất có ít protein cấu trúc hơn và lớp biểu bì mỏng manh. Nhiệt máy duỗi quá mức thực sự nấu chín protein, dẫn đến khô, đứt gãy và cảm giác giòn, cộng thêm nguy cơ bỏng da. Nhiệt độ thấp hơn và sản phẩm chống nhiệt là cần thiết. Nhiệt không khôi phục màu tự nhiên.

24. Bước nào là tuyến phòng thủ đầu tiên TỐT NHẤT chống lại tổn hại nhiệt trước khi sấy và là?

a.Thoa sản phẩm chống nhiệt đều lên tóc đã lau khô bằng khăn
b.Tăng nhiệt độ là để mỗi lần lướt nhanh hơn
c.Bỏ qua dầu xả để tóc giữ kiểu lâu hơn
d.Giữ máy sấy gần da đầu hơn hai inch

Sản phẩm chống nhiệt tạo một hàng rào mỏng phân phối nhiệt đều hơn và giảm tổn hại trực tiếp đến lớp biểu bì. Nhiệt độ là cao hơn và máy sấy gần hơn làm tổn hại tệ hơn. Bỏ qua dầu xả loại bỏ độ ẩm và hỗ trợ protein, làm tổn hại nhiệt có nhiều khả năng xảy ra hơn.

25. Theo quy định vệ sinh California đối với người có giấy phép, điều gì phải xảy ra với kéo và lược giữa hai khách hàng?

a.Chỉ lau bằng khăn khô
b.Chỉ xả dưới nước lạnh
c.Ngâm trong một cốc nước máy
d.Làm sạch mảnh vụn và sau đó khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered theo hướng dẫn nhãn

Quy định vệ sinh California yêu cầu các dụng cụ không sử dụng điện chạm vào khách hàng phải được làm sạch mảnh vụn và sau đó khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered theo hướng dẫn nhãn trước khi sử dụng cho khách hàng khác. Lau khô, xả nước thường hoặc ngâm trong nước máy không đáp ứng tiêu chuẩn này.

16 CCR §979

26. Một Cosmetologist có giấy phép tại California có thể thực hiện hợp pháp điều nào sau đây?

a.Tiêm chất làm đầy vào môi khách hàng
b.Cắt, nhuộm, uốn và duỗi hóa chất tóc
c.Chẩn đoán và điều trị nhiễm trùng da đầu
d.Triệt lông bằng laser

Phạm vi của Cosmetologist theo BBC bao gồm các dịch vụ trên tóc (cắt, nhuộm, uốn, duỗi hóa chất), chăm sóc da phía trên vai, và móng. Tiêm, chẩn đoán y khoa và điều trị bằng laser là các thủ tục y tế ngoài giấy phép cosmetology và yêu cầu chuyên gia khác.

27. Phản ứng an toàn nhất khi nhãn sản phẩm hóa chất không đồng ý với những gì đồng nghiệp lâu năm bảo bạn làm là gì?

a.Tuân theo hướng dẫn bằng văn bản của nhà sản xuất trên nhãn
b.Theo đồng nghiệp vì họ có nhiều kinh nghiệm hơn
c.Trộn cả hai cách lại với nhau
d.Bỏ qua bộ đếm giờ để an toàn

Hướng dẫn của nhà sản xuất phản ánh các hướng dẫn an toàn và xử lý đã được kiểm tra cho sản phẩm chính xác đó. Chúng cũng là tiêu chuẩn pháp lý và chuyên nghiệp. Thói quen cá nhân, ngay cả từ đồng nghiệp có kinh nghiệm, không vượt qua nhãn. Luôn đọc nhãn và tuân theo nó; bỏ qua bộ đếm giờ nhân lên rủi ro.

28. Dịch vụ single-process color là gì?

a.Thuốc làm sáng được thoa, xả, sau đó toner riêng được thoa làm bước hai
b.Nhuộm và uốn được thực hiện cùng nhau trên một ghế
c.Một lần thoa màu nâng và deposit trong cùng một bước
d.Hai lần thoa màu hoàn chỉnh vào các ngày khác nhau

Single-process color sử dụng một lần thoa màu permanent hoặc demi-permanent nâng (khi developer cho phép) và deposit sắc tố cùng lúc. Double-process là hai bước riêng biệt, thường là tẩy trước bằng bleach sau đó là toner hoặc công thức màu.

29. Khi phân vùng đầu để cắt tóc, tại sao đường rẽ ngôi sạch, chính xác lại quan trọng?

a.Chúng làm cho việc cắt tóc kéo dài gấp ba lần
b.Chúng chỉ mang tính trang trí
c.Chúng loại bỏ nhu cầu về đường dẫn
d.Chúng giữ góc nâng, lực căng và đường dẫn nhất quán để kết quả có thể dự đoán được

Phân vùng sạch cho phép thợ kiểm soát góc nâng, lực căng và đường cắt. Với các phần nhất quán, cùng một đường dẫn có thể được mang qua toàn bộ đầu, tạo ra hình dạng cân bằng, có thể dự đoán được. Đường rẽ ngôi cẩu thả tạo ra kết quả không đồng đều bất kể kỹ năng kéo tốt đến đâu.

30. Vùng OCCIPITAL nằm ở đâu trên đầu?

a.Ở phía sau dưới của đầu, phía trên gáy
b.Ở đỉnh cao nhất, điểm cao nhất
c.Dọc theo đường chân tóc phía trước
d.Chỉ phía sau mỗi tai

Occipital là vùng tròn ở phía sau dưới của đầu, phía trên gáy nhưng phía dưới crown. Nó được đặt tên theo xương chẩm bên dưới. Điểm cao nhất là apex, đường chân tóc phía trước là hairline, và các vùng nhỏ phía sau mỗi tai là một phần của các phần bên cạnh.

31. Massage da đầu khi gội đầu nên được thực hiện bằng bộ phận nào của bàn tay?

a.Móng tay, cào theo những đường dài
b.Phần đệm thịt mềm của ngón tay, theo chuyển động tròn chậm
c.Lược nhựa cứng ấn vào da đầu
d.Khớp ngón tay, ấn mạnh nhất có thể

Massage da đầu sử dụng phần đệm thịt mềm của ngón tay theo chuyển động tròn chậm để kích thích tuần hoàn, làm sạch sản phẩm và giúp khách hàng thư giãn. Móng tay có thể cào và làm hư tổn da, lược cứng có thể làm tổn thương da đầu, và khớp ngón tay ấn mạnh gây khó chịu và có thể kích ứng.

32. Slithering và slide cutting là các kỹ thuật chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a.Tạo đường viền nặng hơn, thẳng hơn
b.Thay đổi vĩnh viễn kết cấu tóc
c.Thêm highlight màu mà không có thuốc làm sáng
d.Loại bỏ độ dày và tạo kết cấu mềm mại, hòa quyện bên trong kiểu cắt

Slithering (kỹ thuật trượt kéo mở) và slide cutting di chuyển kéo xuống dọc theo sợi tóc để loại bỏ độ dày và hòa trộn các tầng mà không tạo đường cứng. Chúng không thay đổi kết cấu hóa học hoặc màu sắc, và chúng giảm thay vì tăng trọng lượng viền.

33. Một khách hàng muốn kiểu bob một chiều dài không có chuyển tầng hoặc layering. Tóc phải được giữ ở góc cắt nào so với đầu để đạt được một blunt cut thật sự?

a.0 độ (giữ thẳng xuống ở vị trí rơi tự nhiên)
b.45 độ từ đầu
c.90 độ từ đầu
d.180 độ từ đầu

Blunt cut hoặc kiểu cắt một chiều dài được thực hiện với tóc ở 0 độ nâng, nghĩa là tóc rơi ở vị trí tự nhiên không nâng lên khỏi đầu. Nâng lên 45 độ tạo ra graduated layering, 90 độ tạo ra layer đều, và 180 độ tạo ra hình dạng layer dài hoặc bị ngắt kết nối.

34. Góc nâng nào tạo ra kiểu cắt layer đều trong đó mỗi sợi có cùng chiều dài khi kéo thẳng ra từ da đầu?

a.0 độ
b.45 độ
c.90 độ
d.180 độ

Góc nâng 90 độ nâng mỗi phần vuông góc với đường cong của đầu, vì vậy mọi sợi được cắt cùng một chiều dài, tạo ra hình dạng layer đều (round layer). 0 độ là blunt, 45 độ là graduation, và 180 độ cho layer dài.

35. Kiểu cắt long-layered nơi phần bên trong ngắn hơn đường viền (như kiểu shag) đạt được bằng cách giữ tóc ở góc nâng nào?

a.0 độ
b.45 độ
c.90 độ
d.180 độ

Góc nâng 180 độ kéo tất cả các phần thẳng lên về phía trần và cắt theo đường dẫn đứng yên, để lại các chiều dài bên trong ngắn hơn đường viền. Điều này tạo ra long layer hoặc hiệu ứng disconnection. Góc nâng thấp hơn tích lũy trọng lượng dọc theo đường viền.

36. Trước khi thoa thuốc nhuộm aniline-derivative oxidation, phải thực hiện patch test (kiểm tra predisposition) bao lâu trước, và ở đâu?

a.12 giờ trước, trên cẳng tay
b.24 đến 48 giờ trước, phía sau tai hoặc trên khuỷu tay bên trong
c.5 phút trước, trên da đầu
d.Một tuần trước, ở phía sau cổ

Hướng dẫn của nhà sản xuất cho thuốc nhuộm aniline (PPD) yêu cầu patch test 24 đến 48 giờ trước dịch vụ, thoa phía sau tai hoặc ở khúc gấp khuỷu tay bên trong. Khu vực được quan sát đỏ, sưng, ngứa hoặc nổi mụn nước, bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy khách hàng không nên nhận dịch vụ.

37. Mục đích của strand test được thực hiện trên một phần nhỏ tóc trước một dịch vụ nhuộm hoàn chỉnh là gì?

a.Để kiểm tra phản ứng dị ứng của khách hàng với PPD
b.Để làm sạch buildup từ tóc trước dịch vụ hóa chất
c.Để xem trước kết quả màu, thời gian xử lý và tình trạng tóc sau hóa chất
d.Để thiết lập kiểu xoăn cho uốn vĩnh viễn

Strand test (preliminary test) là một mẫu nhỏ tóc được xử lý với công thức màu thực tế để xem trước sắc thái cuối cùng, ước tính thời gian xử lý cần thiết và xác nhận tình trạng tóc sẽ chịu được dịch vụ. Patch test, ngược lại, kiểm tra phản ứng dị ứng trên da, không phải trên tóc.

38. Trên hệ thống cấp độ màu tóc tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong ngành, số nào đại diện cho cấp độ tự nhiên đậm nhất và nhạt nhất tương ứng?

a.Level 1 là đen; level 10 là vàng nhạt nhất
b.Level 1 là vàng nhạt nhất; level 10 là đen
c.Level 0 là trắng; level 5 là đen
d.Level 5 là đen; level 20 là platinum

Hệ thống level chung chạy từ 1 (đen) đến 10 (vàng nhạt nhất), đo độ sáng hoặc đậm của tóc. Tone chỉ độ ấm hoặc lạnh trong một level. Đánh số trên 10 được sử dụng trong một số dòng nhưng thang đo cốt lõi là 1-10.

39. Một khách hàng có tóc tự nhiên level 6 và muốn chuyển sang level 8. Khi sử dụng với permanent color, volume hydrogen peroxide developer nào thường phù hợp?

a.10 volume (không nâng)
b.20 volume (nâng 1-2 level)
c.30 volume (nâng 2-3 level)
d.40 volume (nâng 3-4 level)

20 volume peroxide cung cấp khoảng 1-2 level nâng và phủ tóc bạc đầy đủ, khớp với việc nâng 2 level từ 6 lên 8. 10 volume không nâng (chỉ deposit), 30 volume nâng 2-3 level, và 40 volume nâng 3-4 level và thường được dành cho công thức high-lift.

40. Volume nào của hydrogen peroxide developer deposit màu mà không nâng sắc tố tự nhiên?

a.10 volume
b.20 volume
c.30 volume
d.40 volume

10 volume peroxide là developer chỉ deposit được sử dụng khi mục tiêu là thêm tông hoặc làm đậm mà không làm sáng sắc tố tự nhiên. Volume cao hơn dần dần nâng sắc tố nền nhiều hơn khi phần trăm hydrogen peroxide tăng.

41. Sự khác biệt chính giữa dịch vụ nhuộm tóc single-process và double-process là gì?

a.Single-process sử dụng thuốc nhuộm semipermanent; double-process sử dụng thuốc nhuộm tạm thời
b.Single-process do thợ cắt tóc thực hiện; double-process chỉ do cosmetologist thực hiện
c.Single-process yêu cầu patch test; double-process thì không
d.Single-process nâng và deposit trong một bước; double-process tẩy trước, sau đó deposit tông trong bước thứ hai

Single-process color kết hợp nâng và deposit trong một lần thoa. Double-process yêu cầu tẩy (bleaching) tóc trước để loại bỏ sắc tố và sau đó thoa toner hoặc màu riêng trong bước thứ hai. Double-process được sử dụng cho màu vàng nhạt rực rỡ hoặc các sắc thái thời trang.

42. Kỹ thuật highlight nào sử dụng mũ nhựa có lỗ và móc crochet để kéo các sợi qua các lỗ để làm sáng?

a.Foil highlighting
b.Cap highlighting
c.Balayage
d.Ombré sweep

Cap highlighting đặt một mũ có lỗ lên trên tóc sạch, và móc crochet kéo các sợi được chọn qua các lỗ để thoa thuốc làm sáng. Foil highlighting bọc các phần trong foil để chính xác hơn. Balayage là vẽ bề mặt tự do; ombré là hiệu ứng chuyển từ đậm đến nhạt.

43. Sự khác biệt hóa học giữa highlights và lowlights là gì?

a.Highlights deposit màu; lowlights loại bỏ màu
b.Highlights là tạm thời; lowlights là permanent
c.Highlights làm sáng các sợi bằng thuốc làm sáng oxy hóa; lowlights deposit sắc thái đậm hơn nền tự nhiên
d.Highlights chỉ dành cho người tóc vàng; lowlights chỉ dành cho người tóc nâu

Highlights làm sáng hóa học các sợi được chọn bằng thuốc làm sáng hoặc high-lift color (oxy hóa loại bỏ sắc tố). Lowlights sử dụng màu chỉ deposit hoặc oxy hóa để thêm các sợi đậm hơn nền hiện có cho độ sâu và chiều. Cả hai có thể được thoa bằng foil, balayage hoặc cap.

44. Sau khi tẩy trước, một toner demi-permanent điển hình được xử lý trong bao lâu, và thợ giám sát bằng mắt?

a.30 đến 45 phút dưới nhiệt
b.5 đến 15 phút ở nhiệt độ phòng với kiểm tra thị giác thường xuyên
c.60 phút phủ mũ nhựa
d.Qua đêm

Toner thường là sản phẩm demi-permanent hoặc semipermanent được xử lý 5 đến 15 phút ở nhiệt độ phòng, với thợ kiểm tra sự phát triển màu mỗi vài phút vì xử lý quá mức dẫn đến tông màu đục hoặc không mong muốn. Hướng dẫn của nhà sản xuất luôn quyết định thời gian chính xác.

45. Trong các hệ thống phân loại kết cấu tóc, "type 4" mô tả điều gì?

a.Tóc thẳng không có kiểu xoăn
b.Tóc gợn sóng với kiểu S lỏng
c.Tóc xoăn với hình xoắn ốc rõ ràng
d.Tóc coily hoặc kinky với kiểu zig-zag rất chặt hoặc giống lò xo

Các hệ thống phân loại tóc phổ biến mô tả type 1 là thẳng, type 2 là gợn sóng, type 3 là xoăn, và type 4 là coily hoặc kinky với kiểu zig-zag, lò xo hoặc Z chặt. Mỗi type có các phân loại con (a/b/c) phản ánh độ chặt. Texture (đường kính sợi) tách biệt với kiểu sóng.

46. Trước bất kỳ dịch vụ hóa chất nào, kiểm tra da đầu là bắt buộc. Phát hiện nào yêu cầu người có giấy phép dời lịch hoặc từ chối dịch vụ?

a.Vết trầy, vết xước, vết loét hở hoặc da bị kích ứng trên da đầu
b.Hơi nhờn nhẹ gần đường chân tóc
c.Một vài vảy gàu
d.Tóc vừa mới gội

Hóa chất thoa lên da bị tổn thương hoặc kích ứng có thể gây bỏng, hấp thụ toàn thân hoặc phản ứng nặng. Vết trầy, vết xước, vết loét hở hoặc bất kỳ dấu hiệu bệnh hoặc kích ứng nào yêu cầu người có giấy phép dời lịch hoặc từ chối dịch vụ hóa chất. Hơi nhờn nhẹ hoặc gàu bình thường một mình không phải là chống chỉ định.

16 CCR §979

47. Tóc bạc cứng đầu thường từ chối hấp thụ màu đồng đều. Kỹ thuật chuẩn bị nào giúp lớp biểu bì chấp nhận màu?

a.Pre-shampoo với dầu xả không sulfate
b.Thoa 40 volume peroxide lên các sợi bạc trước
c.Pre-soften hoặc pre-pigment vùng cứng đầu trước khi thoa công thức màu cuối cùng
d.Bỏ qua patch test

Tóc bạc cứng đầu có vảy biểu bì đóng chặt. Pre-softening (thoa peroxide nhẹ) nhẹ nhàng nâng lớp biểu bì, và pre-pigmentation deposit một nền ấm để màu permanent cuối cùng xuyên thấm và trông cân bằng. Volume peroxide cao một mình có nguy cơ tổn hại và không giải quyết được sự kháng cự của lớp biểu bì.

48. Chemical relaxer nào được phân loại là no-lye relaxer và thường được tiếp thị cho sử dụng tại nhà hoặc da đầu nhạy cảm?

a.Sodium hydroxide
b.Lithium hydroxide
c.Potassium hydroxide
d.Guanidine hydroxide

Guanidine hydroxide là no-lye relaxer được hình thành bằng cách trộn calcium hydroxide với chất kích hoạt guanidine carbonate. Nó nhẹ hơn với da đầu so với sodium hydroxide (lye) relaxer nhưng có thể để lại tóc khô hơn. Sodium, lithium và potassium hydroxide là lye relaxer.

49. Tác nhân khử nào thường được sử dụng trong thio relaxer, vốn nhẹ hơn relaxer gốc hydroxide?

a.Ammonium thioglycolate
b.Sodium hydroxide
c.Hydrogen peroxide
d.Guanidine hydroxide

Ammonium thioglycolate (thio) phá vỡ liên kết disulfide qua quá trình khử thay vì sự phá vỡ hydroxide ở pH cao. Thio relaxer nhẹ hơn và thường được sử dụng trên tóc đã xử lý màu hoặc tóc mảnh hơn. Hydroxide relaxer (sodium, guanidine) mạnh hơn và hoạt động bằng lanthionization.

50. So với permanent wave axit, dải pH và đặc điểm nào xác định alkaline (cold) wave?

a.pH 4.5 đến 7.0, yêu cầu nhiệt bên ngoài, xử lý chậm hơn
b.pH 9.0 đến 9.6, xử lý ở nhiệt độ phòng, tạo lọn chắc
c.pH 6.5 đến 7.0, không yêu cầu neutralizer
d.pH 11.0 đến 14.0, xử lý trong năm giây

Alkaline hay cold permanent wave có pH 9.0 đến 9.6 với ammonium thioglycolate, xử lý ở nhiệt độ phòng và tạo lọn chắc. Acid wave có pH 4.5 đến 7.0 sử dụng glyceryl monothioglycolate, thường yêu cầu nhiệt, xử lý chậm hơn và tạo lọn mềm hơn.

51. Một kỹ thuật cắt dao cạo loại bỏ độ dày và làm mềm ngọn bằng cách trượt dao cạo dọc theo một phần tóc được mô tả tốt nhất là:

a.Blunt cutting trên tóc ướt
b.Point cutting với kéo ở 90 độ
c.Slithering (effilating) dọc theo sợi tóc
d.Clipper-over-comb

Slithering, còn gọi là effilating, trượt dao cạo (hoặc kéo mở) dọc theo một phần để vót và loại bỏ độ dày trong khi làm mềm ngọn. Point cutting đâm các đầu kéo vào ngọn để tạo kết cấu. Công việc với dao cạo thường được thực hiện trên tóc ướt để tránh nứt lớp biểu bì.

52. Dải nhiệt độ tạo kiểu bằng nhiệt nào phù hợp nhất cho tóc mảnh, mỏng manh hoặc đã xử lý hóa chất?

a.400 đến 450°F (205-232°C)
b.375 đến 400°F (190-205°C)
c.350 đến 375°F (175-190°C)
d.Dưới 300°F (dưới 150°C)

Tóc mảnh, mỏng manh hoặc đã xử lý hóa chất nên được tạo kiểu dưới 300°F (khoảng 150°C) để hạn chế tổn hại lớp biểu bì. Tóc trung bình thường chịu được 300-380°F, và tóc rất thô hoặc khó thấm có thể cần lên đến 400-450°F, nhưng nhiệt độ hiệu quả thấp nhất luôn được ưu tiên để bảo vệ tính toàn vẹn của tóc.

53. Một khách hàng đã làm patch test 48 giờ trước và vị trí thử hiện cho thấy đỏ, sưng và ngứa. Hành động đúng là gì?

a.Không thực hiện dịch vụ nhuộm; khuyên khách hàng tham khảo bác sĩ
b.Thực hiện dịch vụ nhưng pha loãng màu với dầu xả
c.Chuyển sang developer 10 volume và tiến hành
d.Thực hiện patch test thứ hai trên cánh tay còn lại và tiếp tục

Một patch test dương tính (đỏ, sưng, ngứa, nổi mụn nước) có nghĩa là khách hàng nhạy cảm với các thành phần trong công thức, thường là PPD. Không được thực hiện dịch vụ; nên khuyên khách hàng tham khảo bác sĩ. Pha loãng hoặc thay đổi developer không loại bỏ chất gây dị ứng.

54. Sau khi hoàn thành dịch vụ hóa chất đã chạm vào lược, giấy quấn cổ và áo choàng, người có giấy phép phải làm gì trước khách hàng tiếp theo?

a.Chỉ lau lược bằng khăn khô
b.Vứt bỏ các vật phẩm dùng một lần và làm sạch và khử trùng tất cả các dụng cụ dùng nhiều lần bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered
c.Xả các dụng cụ trong nước máy ấm
d.Xịt nước hoa lên áo choàng

Quy tắc vệ sinh của board yêu cầu các vật phẩm dùng một lần (giấy quấn cổ, cọ thoa, v.v.) phải được vứt bỏ và các dụng cụ dùng nhiều lần (lược, kẹp, kéo) phải được làm sạch và sau đó khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered trước khi tái sử dụng. Áo choàng chạm da phải được giặt hoặc được phủ bằng giấy quấn cổ sạch.

16 CCR §979

55. Một khách yêu cầu làm 'uốn xoắn ốc' (spiral perm) cho mái tóc rất dài. Loại ống uốn và kiểu quấn nào tạo ra lọn xoắn ốc phù hợp nhất?

a.Ống uốn dài, thẳng, quấn theo chiều dọc từ chân tóc đến ngọn theo dạng xoắn ốc, để mỗi vòng xoay của ống tạo ra một vòng khác của lọn xoắn
b.Ống uốn cong (concave) quấn ngang trên đầu với các dải chồng lên nhau
c.Ống uốn bender gập đôi để tóc dồn lại ở chân tóc
d.Quấn không cần dụng cụ; thợ chỉ xoắn tóc và chờ thuốc uốn tác dụng

Uốn xoắn ốc tạo ra lọn xoăn dạng lò xo đồng đều từ chân tóc đến ngọn, đúng hiệu ứng thị giác mà khách muốn. Nó cần ống uốn dài, thẳng (hoặc ống xoắn ốc chuyên dụng) quấn dọc theo lọn tóc, để mỗi vòng xoay tạo ra một vòng mới của xoắn ốc. Ống cong quấn ngang tạo ra kiểu 'croquignole' chặt nhất ở ngọn và lỏng nhất ở chân tóc, không phải dạng xoắn ốc. Ống bender tạo ra độ uốn nhẹ, không đều. Không có kiểu uốn nào hợp lệ mà không cần dụng cụ. Người có giấy phép tại California thực hiện uốn theo CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

56. Một kỹ thuật làm highlight bằng giấy bạc bắt đầu từ một đường rẽ chính xác và lấy những lát tóc rất mỏng lên giấy bạc, xen kẽ với những lát dày hơn không lấy, nhằm tạo hiệu ứng hòa quyện mềm mại kiểu 'tóc cháy nắng' được mô tả tốt nhất là:

a.Slicing để tạo các vệt dày, tương phản cao
b.Weaving để tạo highlight mịn, hòa quyện, có chiều sâu
c.Highlight bằng mũ (cap) để nhuộm sáng đồng đều toàn đầu
d.Balayage thực hiện không dùng giấy bạc

Weaving dùng đuôi lược để nhấc một phần tóc rất mỏng đan xen lên giấy bạc, để lại một phần tương đương hoặc dày hơn ở ngoài. Kết quả là highlight mịn, có chiều sâu, hòa quyện mềm mại, lý tưởng cho hiệu ứng 'cháy nắng'. Slicing (lựa chọn A) lấy một lát đặc duy nhất, tạo vệt dày hơn, tương phản cao hơn. Highlight bằng mũ (lựa chọn C) kéo lọn tóc qua một mũ có lỗ và cho ra mẫu đồng đều nhưng không dùng giấy bạc. Balayage (lựa chọn D) là sơn tay tự do, thường không dùng giấy bạc và cũng theo logic chọn tóc khác. Người có giấy phép tại California thực hiện nhuộm theo CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

57. Ký hiệu 'tone' trên nhãn thuốc nhuộm tóc (ví dụ 6N, 6G, 6A) cho thợ tóc biết:

a.Độ nhớt của nền kem
b.Chỉ có thời gian xử lý được khuyến nghị
c.Sắc phản chính ở cấp độ đó, ví dụ Tự nhiên (N), Vàng (G) hay Khói (A), giúp thợ nhuộm dự đoán độ ấm/lạnh và chọn tone hiệu chỉnh dựa trên vòng tròn màu
d.Công thức có chứa ammoniac hay không

Thuốc nhuộm tóc được xác định bằng cấp độ (level, 1 đến 10 từ tối nhất đến sáng nhất) và tone (sắc phản ở cấp đó, ví dụ N là Natural, G là Gold, A là Ash, R là Red, V là Violet). Tone cho thợ nhuộm biết công thức sẽ ngả ấm hay lạnh và được dùng cùng vòng tròn màu để trung hòa các tone không mong muốn (ví dụ toner nền tím trung hòa vàng). Độ nhớt, thời gian xử lý và lượng ammoniac là đặc tính công thức không được mã hóa trên nhãn cấp-tone. Người có giấy phép tại California áp dụng nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

58. Trong khi mát-xa thư giãn da đầu tại bồn gội, thợ tóc nên dùng kiểu di chuyển và lực nào để tối đa hóa sự thư giãn và lưu thông máu/bạch huyết?

a.Cào nhanh và mạnh bằng móng tay để kích thích da đầu
b.Kéo thẳng thân tóc lên nhiều lần để 'nhấc' nang lông
c.Đè tĩnh bằng lòng bàn tay mà không di chuyển trong vài phút
d.Động tác tròn chậm, có nhịp bằng đầu ngón tay (không phải móng), đi từ chân tóc trước ra sau và từ vùng chẩm lên đỉnh đầu, với lực chắc nhưng dễ chịu

Mát-xa da đầu hiệu quả dùng ĐẦU ngón tay, không bao giờ dùng móng, để thực hiện động tác tròn chậm, có nhịp. Kiểu mát-xa thường bắt đầu từ chân tóc trước và đi ra sau, và từ vùng chẩm lên đỉnh đầu, làm da đầu di động trên hộp sọ và hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch và bạch huyết. Lực phải đủ mạnh để di chuyển da đầu trên xương nhưng không đến mức kéo đứt tóc. Lựa chọn A làm xước da đầu và là chống chỉ định với các dịch vụ hóa chất. Lựa chọn B kéo tóc chứ không phải mát-xa da đầu. Lựa chọn C hoàn toàn không phải mát-xa. Phạm vi hành nghề được quy định tại CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

59. Một thợ tóc chia tóc ẩm thành bốn phần với một đường rẽ ở giữa và một đường rẽ từ tai này sang tai kia trước khi bắt đầu cắt chính xác. Mục đích CHÍNH của việc chia phần gọn gàng là:

a.Tăng tốc độ sấy tóc ở cuối dịch vụ
b.Thiết lập sự kiểm soát ổn định trên lọn tóc, cách ly từng phần để giữ chính xác độ nâng và góc, và tránh cắt nhầm các sợi tóc đi lạc
c.Giảm lượng dầu gội sử dụng
d.Làm cho kiểu cắt trông dài hơn thực tế

Việc chia bốn phần gọn gàng giúp thợ tóc kiểm soát tóc, cách ly phần đang cắt và đảm bảo độ nâng cùng góc của các ngón tay luôn chính xác, để kiểu cắt đồng đều và lặp lại được. Nó cũng giữ phần tóc chưa chia ra khỏi đường cắt của kéo, giảm tai nạn cắt nhầm. Tốc độ sấy, lượng dầu gội và hiệu ứng kéo dài thị giác không liên quan đến việc chia phần. Phạm vi hành nghề cắt tóc được quy định theo CCR Title 16 §979.4 và đạo luật cho phép BBC.

CCR Title 16 §979.4

60. Một khách hàng đã được nhuộm trước đó thành màu vàng nóng cấp 8 và bây giờ muốn trở lại màu nâu lạnh tự nhiên cấp 5 trong một buổi hẹn. Chiến lược chỉnh màu an toàn nhất là:

a.Bôi màu vĩnh viễn cấp 5 ash trực tiếp lên màu vàng với 20 volume và xử lý đủ 45 phút
b.Pre-pigment (tô lót) tóc bằng filler vàng/cam ấm (cấp 5 đến 6) để bù lại sắc tố nền đỏ-cam đã mất, sau đó bôi công thức nâu lạnh cấp 5 chỉ deposit với 10 volume
c.Bôi màu high-lift series 12 với 40 volume để loại bỏ hết sắc tố hiện có, rồi phủ một lớp cấp 5
d.Dùng thuốc nhuộm hộp đen mua ở tiệm thuốc để đảm bảo deposit đậm

Làm tối lại tóc đã được tẩy sáng đòi hỏi phải BÙ LẠI sắc tố ấm nền mà việc tẩy đã loại bỏ; nếu không, lớp deposit sẽ trông xám, xỉn và 'xanh lá' vì tóc thiếu sắc tố đóng góp đỏ-cam. Cách chỉnh chuyên nghiệp là pre-pigment (filler) bằng filler vàng/cam ấm khớp với sắc tố nền tự nhiên ở cấp 5 đến 6, rồi bôi ngay công thức nâu lạnh cấp 5 chỉ deposit với 10 volume. Lựa chọn A bỏ qua bước filler và cho kết quả xanh-xám bùn. Lựa chọn C dùng công thức nâng cấp khi không cần nâng và phá hỏng độ bền. Lựa chọn D thay lý thuyết màu bằng công thức mua ngoài tiệm thuốc không rõ. Người có giấy phép tại California thực hiện nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4 và phải hiểu sắc tố đóng góp để cho ra màu có thể dự đoán.

CCR Title 16 §979.4

61. Một tiệm cung cấp dịch vụ thêm 'gloss' và 'glaze' sau dịch vụ nhuộm. Phát biểu nào phân biệt chính xác nhất hai khái niệm này theo cách các nhà sản xuất thường dùng?

a.Cả hai thuật ngữ đều được bảo hộ nhãn hiệu liên bang và có một định nghĩa pháp lý duy nhất
b.Gloss luôn là nhuộm oxy hóa vĩnh viễn; glaze luôn là dầu xả thuần không có thuốc nhuộm
c.Cả hai thuật ngữ đều mô tả dịch vụ deposit bán vĩnh viễn hoặc demi-vĩnh viễn để thêm tông màu và độ bóng; thông thường 'gloss' là demi-vĩnh viễn (pha với developer thấp volume) bền 4 đến 6 tuần, còn 'glaze' thường là deposit acid không có developer, bền 1 đến 2 tuần
d.Cả hai thuật ngữ đều mô tả chất nâng tông vĩnh viễn có chứa thuốc tẩy

Các nhà sản xuất dùng các thuật ngữ này không nhất quán, nhưng trong sử dụng chuyên môn thông thường, GLOSS là màu demi-vĩnh viễn deposit pha với developer thấp volume (thường 5 volume), bền 4 đến 6 tuần, làm tươi tông màu và thêm độ bóng. GLAZE thường là sản phẩm acid không developer phủ lên lớp biểu bì tóc, deposit tông nhạt, bền 1 đến 2 tuần cho đến khi được gội sạch. Không thuật ngữ nào được bảo hộ liên bang. Không có chất nâng tông. Người có giấy phép tại California thực hiện cả hai dịch vụ theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A bịa ra bảo hộ pháp lý. Lựa chọn B và D dán nhãn sai hoàn toàn về hóa học.

CCR Title 16 §979.4

62. Sự khác biệt CHÍNH về thị giác và kỹ thuật giữa highlight FOIL truyền thống và BALAYAGE được mô tả tốt nhất là:

a.Highlight foil được áp dụng trên các phần tóc dệt hoặc cắt lát rồi cuộn trong giấy bạc để nâng đều và tách biệt từ chân tóc đến đuôi; balayage được vẽ tay trực tiếp lên bề mặt tóc không có foil, cho kết quả mềm hơn, chuyển sắc dần, hiệu ứng 'sun-kissed' và ít hoặc không saturate ở chân tóc
b.Highlight foil luôn dùng thuốc tẩy; balayage luôn dùng màu vĩnh viễn
c.Foil nhanh hơn và ít chiều sâu; balayage chậm hơn và cho ra một màu đặc duy nhất
d.Highlight foil bay màu trong hai tuần; balayage là vĩnh viễn

Highlight foil dùng phần tóc dệt hoặc cắt lát mỏng, ngấm đẫm chất nâng tông, bọc kín trong giấy bạc từ chân đến đuôi, cho kết quả nâng tông sáng hơn, đều hơn, từ cạnh đến cạnh. Balayage (tiếng Pháp nghĩa là 'quét') được vẽ tay lên bề mặt phần tóc, thường không có foil, saturate nặng hơn về phía thân và đuôi tóc và bắt đầu nhẹ, mờ, cho hiệu ứng chuyển sắc 'sun-kissed' với rất ít nâng tông ở chân. Cả hai có thể làm bằng thuốc tẩy hoặc màu vĩnh viễn; cả hai có thể áp dụng cho mọi màu tóc. Người có giấy phép tại California thực hiện cả hai dịch vụ theo CCR Title 16 §979.4. Các lựa chọn B, C, D nêu các đặc điểm đơn giản là không đúng cho cả hai kỹ thuật.

CCR Title 16 §979.4

63. Một tiệm cung cấp dịch vụ làm thẳng kiểu Brazilian blowout. Mối quan ngại về hóa chất và an toàn mà cơ quan quản lý California đã nhiều lần cảnh báo là nhiều sản phẩm loại này phát thải:

a.Carbon dioxide, không độc ở bất kỳ mức nào
b.Chỉ hơi nước thuần
c.Ammonia ở mức ppm rất thấp được miễn công bố
d.Formaldehyde (hoặc methylene glycol phân hủy thành formaldehyde) khi bị đốt nóng bởi máy ép tóc, vượt giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp và kích hoạt nghĩa vụ thông tin nguy hại và thông gió

Nhiều hệ thống làm thẳng keratin chứa methylene glycol (formaldehyde hòa trong nước) hoặc các thành phần giải phóng formaldehyde khác. Khi tóc thấm sản phẩm bị ép ở nhiệt độ cao, dung dịch giải phóng formaldehyde tự do vào vùng thở của thợ và khách, thường vượt giới hạn phơi nhiễm cho phép của Cal/OSHA (0.75 ppm TWA 8 giờ) và giới hạn phơi nhiễm ngắn hạn (2 ppm 15 phút). Tiêu chuẩn Thông tin Nguy hại của Cal/OSHA §5194 yêu cầu công bố SDS chính xác, huấn luyện nhân viên, và kiểm soát kỹ thuật (thông gió hút cục bộ). Các lựa chọn A, B, C giảm nhẹ hoặc nói sai nguy hại. Bài thi kiểm tra việc nhận biết formaldehyde là chất ô nhiễm không khí được quản lý, không phải hơi nước hay CO2.

Cal/OSHA §5194

64. Một khách hàng yêu cầu dịch vụ tóc vàng 'double-process'. So với nhuộm một bước (single-process), double process có nghĩa là:

a.Cùng một chai màu duy nhất được bôi hai lần trong một buổi để deposit đậm hơn
b.Hai bước hóa học riêng biệt được sử dụng: trước là chất tẩy sơ bộ (pre-lightener) để loại sắc tố tự nhiên đến cấp mục tiêu, sau đó là toner hoặc màu oxy hóa riêng để deposit tông màu mong muốn
c.Luật California yêu cầu hai thợ tóc để thực hiện dịch vụ
d.Tóc được gội hai lần trước khi bôi màu

Nhuộm MỘT bước hoàn thành nâng (nếu có) và deposit trong một lần áp dụng một công thức. Dịch vụ HAI bước dùng hai bước hóa học khác nhau theo trình tự: chất tẩy sơ bộ (thường là thuốc tẩy dạng bột cộng developer) nâng sắc tố tự nhiên lên mức nền yêu cầu, rồi sau đó dùng toner hoặc màu oxy hóa riêng để deposit tông lạnh, trung tính hoặc ấm đã chọn. Đây là con đường tiêu chuẩn để đạt vàng lạnh nhạt từ điểm xuất phát tự nhiên tối hơn. Người có giấy phép tại California thực hiện cả hai quy trình theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A nhầm việc bôi lại với double process. Lựa chọn C và D bịa quy định không có cơ sở luật.

CCR Title 16 §979.4

65. Một khách muốn nối tóc dài cho đám cưới tháng tới nhưng dự định tháo ra sau sự kiện. Phương pháp nối tóc chuyên nghiệp DỄ tháo nhất, ít tấn công hóa học/cơ học nhất thường được chọn cho khung thời gian ngắn này là:

a.Nối keratin fusion, làm chảy gắn vào từng lọn và tháo bằng dung môi
b.Nối micro-link / micro-bead, kẹp xung quanh tóc tự nhiên không dùng nhiệt hay keo
c.Nối weft khâu (sew-in) trên đường tết cornrow nhỏ, có thể tháo trong một lần hẹn bằng cách cắt chỉ mà không ảnh hưởng đến tóc tự nhiên
d.Băng dính keo ép xuống bằng bàn ép fusion nóng

Cho lắp đặt ngắn hạn cho đám cưới có kế hoạch tháo ra, sew-in wefts trên đường tết rất dễ tháo: thợ cắt sợi chỉ bông hoặc nylon, các weft tuột ra, cornrow tháo bung, và tóc tự nhiên trở lại như cũ mà không cần dung môi, nhiệt hay rút sợi. Fusion (lựa chọn A) để lại cặn keratin và cần dung môi để tháo. Micro-link (lựa chọn B) có thể tháo được nhưng có thể làm hỏng sợi ở chỗ bead nếu lắp quá chặt. Tape-ins thường chỉ áp dụng bằng keo dán, KHÔNG bằng bàn ép fusion (lựa chọn D lẫn hai hệ thống). Người có giấy phép tại California thực hiện nối tóc theo phạm vi dịch vụ tóc chung tại CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

66. Sự khác biệt hóa học giữa thuốc duỗi thio (gốc ammonium thioglycolate) và thuốc duỗi hydroxide (sodium hydroxide hay 'lye') được mô tả tốt nhất là:

a.Thuốc duỗi thio KHỬ hóa học các liên kết disulfide (bẻ gãy bằng cách thêm hydro) và cần chất trung hòa oxy hóa riêng để dựng lại; thuốc duỗi hydroxide biến liên kết disulfide cystine thành một liên kết lanthionine duy nhất, là thay đổi vĩnh viễn KHÔNG được tái tạo lại và sau đó dùng nước xả cân bằng acid thay vì chất trung hòa oxy hóa
b.Cả hai loại duỗi đều hoạt động theo cùng cơ chế oxi hóa-khử; chỉ khác thương hiệu
c.Thuốc duỗi thio nâng pH lên 13; thuốc duỗi hydroxide hạ pH xuống 5
d.Cả hai đều cần chất trung hòa peroxide oxy hóa để khóa hình dạng đã duỗi

Thuốc duỗi thio (ammonium hoặc sodium thioglycolate, pH khoảng 9 đến 10) bẻ liên kết disulfide bằng cách khử bằng cách cho hydro; các liên kết có thể được dựng lại ở vị trí mới bằng chất trung hòa oxy hóa, giống như trong uốn lạnh. Thuốc duỗi hydroxide (sodium, lithium, potassium, hoặc guanidine hydroxide ở pH 12 đến 14) tác động bằng phản ứng lanthionization: liên kết disulfide mất một nguyên tử lưu huỳnh và biến thành liên kết lanthionine đơn vĩnh viễn và không thể đảo ngược, nên dùng dầu gội trung hòa cân bằng acid (không phải peroxide) sau đó để hạ pH. Hiểu sự khác biệt là quan trọng: KHÔNG BAO GIỜ bôi thio lên đầu đã duỗi hydroxide hay ngược lại, vì hai hệ hóa học không tương thích và gây gãy tóc. Công bố nguy hại SDS theo Cal/OSHA §5194 bao trùm cả hai loại.

Cal/OSHA §5194

67. Một khách đặt thêm dịch vụ 'chăm sóc da đầu' vì khô và bong vảy mãn tính. Trong phạm vi cosmetology California, chăm sóc da đầu phù hợp bao gồm:

a.Chẩn đoán viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis) và kê dầu gội ketoconazole
b.Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) vào da đầu
c.Thực hiện dermarolling với kim 0.5 mm để đưa serum mọc tóc vào lớp bì
d.Gội bằng dầu gội làm sạch sâu, đắp mặt nạ da đầu dưỡng ẩm hoặc tẩy tế bào chết (mỹ phẩm, OTC), massage da đầu thư giãn, xả, và gợi ý quy trình OTC tại nhà, đồng thời giới thiệu các tình trạng nghi ngờ y khoa đến bác sĩ

Phạm vi cosmetology California bao trùm các phương pháp chăm sóc da đầu và tóc mỹ phẩm, không xâm lấn: dầu gội làm sạch sâu, mặt nạ da đầu OTC, tẩy tế bào chết thủ công, khăn nóng và hơi nước, massage thư giãn. Chẩn đoán các tình trạng như viêm da tiết bã (lựa chọn A), kê thuốc theo toa, tiêm PRP (lựa chọn B), hoặc đâm xuyên da bằng dermaroller ở bất kỳ độ sâu nào (lựa chọn C) là hành nghề y hoặc điều dưỡng và NẰM NGOÀI phạm vi của bất kỳ giấy phép BBC nào. Các tình trạng da đầu nghi ngờ y khoa cần giới thiệu. Phạm vi dịch vụ chung và nghĩa vụ vệ sinh được đặt theo CCR Title 16 §979.4 và luật ủy quyền của BBC.

CCR Title 16 §979.4

68. Khi cắt bằng dao (dao styling/feathering), GÓC LƯỠI so với lọn tóc và TÌNH TRẠNG TÓC đều quan trọng cho một đường cắt an toàn, sạch. Thực hành tốt nhất là:

a.Giữ dao vuông góc với lọn tóc (90 độ) và cắt tóc khô để kiểm soát tối đa
b.Giữ dao ở góc thấp (gần như song song) với lọn tóc, chỉ làm việc trên tóc ẩm vừa phải, dùng nắp bảo vệ mới cho mỗi khách, và tránh cắt dao trên tóc rất mỏng hoặc đã xử lý hóa chất quá mức để tránh chẻ ngọn
c.Giữ dao ở 90 độ trên tóc đã tẩy để cố tình chẻ ngọn tạo texture
d.Dùng dao thẳng với lưỡi vĩnh viễn để cùng một lưỡi phục vụ nhiều khách

Dao được giữ ở góc thấp (gần song song) với lọn tóc để lưỡi lướt qua, giảm khối từ từ và tạo ngọn mềm, có texture. Tóc phải ẨM, không khô, vì cắt dao trên tóc khô làm chẻ lớp biểu bì. Mỗi khách dùng một nắp bảo vệ hoặc lưỡi mới dùng một lần theo quy định sử dụng một lần của California; lưỡi dao thẳng vĩnh viễn dùng cho nhiều khách bị cấm vì các bề mặt xốp/có cạnh chạm vào da không thể được khử trùng đáng tin cậy (BBC yêu cầu lưỡi cắt tiếp xúc da phải dùng một lần). Cắt dao thường KHÔNG được khuyến nghị cho tóc mỏng hoặc đã xử lý quá mức vì làm tăng tốc chẻ ngọn. Phạm vi và nghĩa vụ vệ sinh được đặt theo CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

Dịch vụ da & móng

53 câu hỏi

1. Một khách hàng yêu cầu làm móng acrylic bằng monomer methyl methacrylate (MMA). Thợ làm móng có giấy phép tại California phải làm gì?

a.Thực hiện dịch vụ MMA nếu khách hàng ký giấy miễn trừ trách nhiệm
b.Từ chối dịch vụ vì MMA bị cấm tại các tiệm ở California
c.Chỉ thực hiện MMA nếu chủ tiệm chấp thuận bằng văn bản
d.Chỉ áp dụng MMA cho móng chân, không dùng cho móng tay

California cấm sử dụng monomer lỏng methyl methacrylate (MMA) trong sản phẩm làm móng. Người có giấy phép phải dùng ethyl methacrylate (EMA) hoặc các monomer được chấp thuận khác. MMA giòn, khó tháo gỡ và đã gây ra nhiều thương tích; giấy miễn trừ không thể vượt qua lệnh cấm theo luật.

BPC §7315

2. Khi tẩy lông môi, sau khi đã thoa sáp lên một phần môi, chuyên viên thẩm mỹ nên:

a.Nhúng lại cây que cũ để phủ phần kế tiếp một cách nhanh chóng
b.Lau cây que vào khăn giấy rồi nhúng lại
c.Bỏ cây que đã dùng và lấy cây que mới cho bất kỳ lần thoa sáp tiếp theo nào
d.Chỉ nhúng lại nếu khách hàng không có tổn thương da nhìn thấy được

Quy định vệ sinh của California cấm nhúng lại (double-dipping) cây que sáp. Khi cây que đã chạm vào da, phải vứt bỏ; lần thoa kế tiếp phải dùng cây que mới, loại dùng một lần. Điều này ngăn vi khuẩn quay ngược vào hũ sáp.

16 CCR §979

3. Một khách hàng mới cho biết cô ấy đã bắt đầu uống isotretinoin (Accutane) hai tháng trước để trị mụn. Cô yêu cầu tẩy lông chân mày bằng sáp. Hành động đúng là:

a.Từ chối dịch vụ tẩy lông và đề nghị cô quay lại sau khi đã ngưng thuốc ít nhất 6 tháng
b.Thực hiện tẩy lông nhưng dùng sáp ở nhiệt độ thấp hơn
c.Thực hiện tẩy lông chỉ sau khi đã thử miếng dán 24 giờ
d.Thực hiện tẩy lông và thoa thêm kem dưỡng ẩm sau đó

Isotretinoin làm mỏng da và làm suy yếu nghiêm trọng hàng rào bảo vệ da. Sáp có thể bóc đi lớp da sống, để lại vết thương hở và sẹo. Khoảng thời gian chống chỉ định tiêu chuẩn là ít nhất 6 tháng sau liều cuối. Sáp nguội hơn hay thử miếng dán không loại bỏ được rủi ro.

4. Trước khi thoa sáp lên chân khách hàng, người thực hiện nên thử nhiệt độ sáp ở đâu?

a.Trên mặt ngoài đùi khách hàng
b.Mặt trong cổ tay của chính người thực hiện
c.Trên khăn giấy cho đến khi thấy sáp nguội đi
d.Trên dái tai khách hàng

Thực hành an toàn tiêu chuẩn là thử nhiệt độ sáp ở mặt trong cổ tay của chính người thực hiện, nơi da mỏng và nhạy cảm. Thử trên khách hàng có nguy cơ gây bỏng, và khăn giấy không cho thấy sáp sẽ cảm giác như thế nào trên da.

5. Da mặt một khách hàng có lỗ chân lông to ở vùng chữ T nhưng hai má khô, căng. Loại da này được phân loại tốt nhất là:

a.Da dầu
b.Da khô
c.Da nhạy cảm
d.Da hỗn hợp

Da hỗn hợp có những tình trạng khác nhau ở các vùng khác nhau, thường là trán/mũi/cằm (vùng T) nhờn và hai má khô hơn. Phương pháp điều trị phải được điều chỉnh theo từng vùng thay vì xem cả khuôn mặt là dầu hoặc khô.

6. Dây thần kinh sọ nào cung cấp chức năng vận động chính cho các cơ biểu cảm khuôn mặt?

a.Dây thần kinh mặt (CN VII)
b.Dây thần kinh sinh ba (CN V)
c.Dây thần kinh thị giác (CN II)
d.Dây thần kinh phế vị (CN X)

Dây thần kinh mặt (dây thần kinh sọ VII) điều khiển các cơ biểu cảm khuôn mặt. Dây thần kinh sinh ba (CN V) chủ yếu là cảm giác cho mặt và chỉ vận động cho các cơ nhai. Chuyên viên thẩm mỹ cần biết điều này khi massage mặt.

7. Dây thần kinh sọ nào dẫn truyền phần lớn cảm giác từ da mặt?

a.Dây thần kinh mặt (CN VII)
b.Dây thần kinh sinh ba (CN V)
c.Dây thần kinh hạ thiệt (CN XII)
d.Dây thần kinh thiệt hầu (CN IX)

Dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh sọ V) cung cấp cảm giác cho gần như toàn bộ khuôn mặt qua ba nhánh: nhánh mắt (V1), nhánh hàm trên (V2) và nhánh hàm dưới (V3). Dây thần kinh mặt chủ yếu là vận động.

8. Thứ tự chung đúng trong một quy trình chăm sóc da mặt cơ bản là gì?

a.Mặt nạ → làm sạch → dưỡng ẩm → tẩy tế bào chết → SPF
b.Tẩy tế bào chết → làm sạch → toner → mặt nạ → SPF
c.Làm sạch → tẩy tế bào chết → massage → mặt nạ → toner → dưỡng ẩm → SPF
d.Làm sạch → dưỡng ẩm → tẩy tế bào chết → mặt nạ → toner → SPF

Quy trình chăm sóc da mặt tiêu chuẩn bắt đầu bằng làm sạch da, sau đó loại bỏ tế bào chết bằng tẩy tế bào chết, lấy nhân mụn nếu phù hợp, chuyển sang massage, đắp mặt nạ điều trị, dùng toner, dưỡng ẩm và kết thúc bằng SPF để bảo vệ khỏi ánh nắng vào ban ngày.

9. Một khách hàng yêu cầu làm móng tay. Trong bước xử lý biểu bì, thợ làm móng nên:

a.Cắt toàn bộ biểu bì dọc theo mép móng bằng kìm
b.Cắt eponychium bằng lưỡi dao sắc
c.Loại bỏ toàn bộ nếp da quanh móng
d.Đẩy nhẹ biểu bì về phía sau và chỉ tỉa phần da chết, bong ra nếu cần

Thợ làm móng KHÔNG được cắt mô sống. Kỹ thuật đúng là làm mềm biểu bì, đẩy nhẹ về sau, và chỉ tỉa phần da chết đã bong ra khi cần. Cắt biểu bì sống hoặc eponychium có thể gây nhiễm trùng và nằm ngoài thực hành an toàn.

10. Một khách hàng yêu cầu thợ làm móng có giấy phép tại California tẩy lông chân mày cho cô ấy. Thợ làm móng nên:

a.Từ chối vì tẩy lông chân mày nằm ngoài phạm vi hành nghề của thợ làm móng
b.Thực hiện dịch vụ nếu cá nhân cô đã học một khóa tẩy lông
c.Thực hiện dịch vụ vì tẩy lông sạch sẽ
d.Chỉ thực hiện dịch vụ trên khách hàng nữ

Giấy phép thợ làm móng tại California bao gồm chăm sóc móng và vùng da quanh móng của bàn tay và bàn chân. Các dịch vụ da mặt như tẩy lông chân mày nằm ngoài phạm vi; công việc đó cần giấy phép chuyên viên thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ tổng quát.

BPC §7316

11. Một khách làm móng chân có móng ngón chân dày, vàng, dễ vỡ vụn và đã trở nặng nhiều tháng. Cách xử lý chuyên nghiệp là:

a.Mài móng cho phẳng và sơn màu để che đi
b.Từ chối làm dịch vụ trên móng đó và giới thiệu khách đến bác sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa chân
c.Ngâm chân trong dung dịch khử trùng và tiếp tục dịch vụ
d.Mài móng thật mỏng để sơn móng có thể che được

Móng chân dày, vàng, dễ vỡ là dấu hiệu nhiều khả năng của onychomycosis (nấm móng), thuộc tình trạng y tế. Dịch vụ trên móng nhiễm trùng là chống chỉ định. Cách đúng là bỏ qua móng đó và giới thiệu khách đến bác sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa chân.

12. Một khách hàng đến với hiện tượng đỏ, sưng và có mủ dọc theo nếp gấp bên móng tay. Đây phù hợp nhất với:

a.Onychomycosis (nấm móng)
b.Chỉ là móng mọc ngược
c.Paronychia (nhiễm trùng do vi khuẩn ở nếp gấp móng)
d.Móng mọc lại bình thường

Paronychia là nhiễm trùng do vi khuẩn ở mô mềm quanh móng, thường gây đỏ, sưng và có mủ. Đây là chống chỉ định đối với dịch vụ làm móng thẩm mỹ; cần giới thiệu khách hàng đến bác sĩ để điều trị.

13. Sơn gel (gel polish) cứng lại (đông kết) chủ yếu nhờ:

a.Tiếp xúc với đèn UV hoặc LED kích hoạt phản ứng trùng hợp
b.Nhiệt từ cơ thể khách hàng
c.Khô tự nhiên khi dung môi bay hơi
d.Lớp lót phản ứng với kim loại trong giũa

Sơn gel chứa các chất khởi đầu quang học bắt đầu phản ứng trùng hợp khi tiếp xúc với bước sóng cụ thể của tia UV hoặc LED. Nếu không có đủ ánh sáng trong thời gian yêu cầu, gel sẽ không đông kết hoàn toàn, có thể gây dị ứng da và bong gel.

14. Giữa hai khách hàng làm móng chân, bồn ngâm chân (foot spa) phải được:

a.Rửa bằng nước ấm
b.Lau bằng khăn khô và sử dụng lại ngay
c.Đổ đầy nước mới mà không cần làm sạch
d.Làm sạch cặn bã, sau đó khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn

Quy định vệ sinh của California yêu cầu bồn ngâm chân phải được xả hết nước, làm sạch tất cả cặn bã nhìn thấy được, và khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA giữa mỗi khách hàng, để chất khử trùng tiếp xúc trong thời gian ghi trên nhãn sản phẩm.

16 CCR §979

15. Kìm cắt biểu bì kim loại đã dùng cho một khách và cần dùng cho khách tiếp theo phải được:

a.Lau bằng khăn giấy
b.Làm sạch cặn bã, sau đó nhúng hoàn toàn vào chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn
c.Rửa qua nước nóng từ vòi
d.Xịt bằng nước thơm có hương

Dụng cụ kim loại không thấm hút có thể tái sử dụng phải được làm sạch cặn bã rồi nhúng hoàn toàn vào chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn. Lau hay rửa không phải là khử trùng.

16. Vật dụng dùng một lần trong dịch vụ làm móng hoặc da — như que gỗ cam, dũa giấy (loại dùng một lần) và bông gòn — phải được:

a.Lau bằng chất khử trùng và tái sử dụng cho khách tiếp theo
b.Cất trong hũ kín để dùng sau
c.Bỏ ngay sau khi đã dùng cho một khách
d.Ngâm trong cồn 30 giây rồi tái sử dụng

Dụng cụ có lỗ rỗng hoặc dùng một lần sẽ hấp thụ chất liệu và không thể khử trùng hiệu quả. California yêu cầu bất kỳ vật dụng nào loại này dùng cho khách phải được bỏ ngay lập tức sau đó. Tái sử dụng có nguy cơ lây truyền nấm và vi khuẩn.

17. Một khách hàng yêu cầu lột da hóa học (chemical peel) trong buổi chăm sóc da mặt. Chuyên viên thẩm mỹ ở California nên:

a.Chỉ dùng các loại peel bề mặt được ghi nhãn và dành cho mục đích thẩm mỹ phi y tế, và không bao giờ thực hiện peel đến lớp bì
b.Dùng bất kỳ nồng độ peel nào vì cô đã có giấy phép
c.Dùng peel đến lớp bì nếu khách ký giấy miễn trừ trách nhiệm
d.Dùng peel có nhãn chỉ dành cho bác sĩ miễn là có bác sĩ trong tòa nhà

Chuyên viên thẩm mỹ chỉ được dùng các loại peel tẩy tế bào chết bề mặt, phi y tế (thường là sản phẩm AHA/BHA nhẹ dành cho thẩm mỹ có giấy phép). Peel đến lớp bì (dermis) là thủ thuật y khoa nằm ngoài phạm vi hành nghề, bất kể khách hàng có đồng ý hay không.

18. Điều nào sau đây KHÔNG nằm trong phạm vi hành nghề của chuyên viên thẩm mỹ tại California?

a.Thực hiện massage mặt thư giãn
b.Tiêm Botox hoặc chất làm đầy da
c.Trang điểm
d.Tẩy lông chân mày bằng sáp

Tiêm là một hành vi y khoa và phải do nhân viên y tế có giấy phép phù hợp thực hiện. Chăm sóc da mặt, trang điểm và tẩy lông chân mày nằm trong phạm vi của chuyên viên thẩm mỹ.

19. Một khách hàng cho biết da mặt cô bị châm chích mỗi khi dùng sản phẩm mới và dễ ửng đỏ. Da này nên được điều trị như:

a.Da dầu, cần tẩy tế bào chết mạnh hơn
b.Da lão hóa, cần peel sâu
c.Da nhạy cảm, cần sản phẩm dịu nhẹ và thử miếng dán
d.Da hỗn hợp, không cần biện pháp đặc biệt nào

Da phản ứng, dễ ửng đỏ và châm chích với sản phẩm mới được phân loại là da nhạy cảm. Da nhạy cảm cần sản phẩm dịu nhẹ, ít hương liệu, hoạt chất nồng độ thấp và thử miếng dán trước khi giới thiệu bất cứ thứ gì mới.

20. Động tác massage mặt nào thường nhẹ nhàng, vuốt và được dùng để bắt đầu và kết thúc buổi massage?

a.Tapotement
b.Friction
c.Petrissage
d.Effleurage

Effleurage là động tác vuốt nhẹ, trượt được dùng để bắt đầu và kết thúc một buổi massage và để thoa sản phẩm. Petrissage là nhào; friction là chà xát sâu; tapotement là vỗ gõ và thường tránh dùng trên da mặt mỏng manh.

21. Trong quá trình lấy nhân mụn (làm sạch comedone), thực hành an toàn nhất là:

a.Ấn nhẹ bằng ngón tay quấn bông gòn hoặc dụng cụ lấy nhân mụn sạch trên da đã được làm mềm và chuẩn bị; dừng lại nếu nhân mụn không chịu ra
b.Ấn mạnh bằng móng tay trần cho đến khi nhân mụn nào cũng ra
c.Dùng kim khâu đâm thủng da rồi lấy nhân
d.Lấy hết mọi đốm nhìn thấy, bất kể có viêm hay không

Lấy nhân mụn chỉ nên thực hiện sau khi da đã được làm sạch, làm ấm và làm mềm; dùng ngón tay quấn bông gòn (hoặc dụng cụ lấy nhân mụn đã khử trùng) ấn nhẹ và đều. Nếu nhân mụn không chịu ra, hãy dừng — ép mạnh có thể làm tổn thương mô. Móng trần hoặc kim khâu có nguy cơ gây vết cắt, nhiễm trùng và sẹo; mụn viêm/đang hoạt động không nên bị lấy nhân mạnh.

22. Một khách quay lại sau 24 giờ kể từ khi tẩy lông chân mày với tình trạng đỏ dữ dội, ngứa và những mảng da nhỏ bị bóc lên ở nơi đã thoa sáp. Nguyên nhân nhiều khả năng nhất là:

a.Biểu hiện bình thường sau tẩy lông, không cần lo lắng
b.Da bị bóc lên vì khách đang dùng sản phẩm retinoid mà cô không khai báo lúc tư vấn
c.Dị ứng với kem dưỡng ẩm cho mặt thoa tại nhà tối đó
d.Nhiễm trùng do vi khuẩn từ chính sáp

Retinoid (Retin-A, tretinoin) và các hoạt chất tẩy tế bào chết khác làm mỏng và suy yếu lớp sừng, khiến sáp dễ bóc đi lớp da sống. Điều này cho thấy tầm quan trọng của một mẫu tư vấn kỹ lưỡng hỏi về Accutane, Retin-A và peel gần đây trước bất kỳ buổi tẩy lông nào.

23. Cơ orbicularis oculi (cơ vòng mắt) chịu trách nhiệm:

a.Nâng môi trên
b.Nhăn trán
c.Nhắm mí mắt
d.Đưa hàm sang hai bên

Orbicularis oculi là cơ vòng quanh mắt có chức năng nhắm mí mắt. Cơ frontalis nâng chân mày/nhăn trán, còn cơ masseter/cơ chân bướm di chuyển hàm.

24. Khi thoa SPF làm bước cuối cùng của buổi chăm sóc da mặt vào ban ngày, chuyên viên thẩm mỹ nên:

a.Bỏ qua SPF nếu khách nói cô sẽ về thẳng nhà
b.Bỏ qua SPF vào ngày trời nhiều mây
c.Chỉ thoa SPF lên hai má nơi có dấu hiệu tổn thương do nắng
d.Thoa SPF phổ rộng 30 (hoặc cao hơn) lên toàn bộ khuôn mặt, tai và vùng cổ ngực

SPF phổ rộng nên phủ toàn bộ vùng mặt, bao gồm tai và vùng cổ ngực, mỗi lần, bất kể thời tiết hay thời gian ra ngoài ngắn. Tia UVA đi xuyên qua mây và cửa kính, nên SPF hằng ngày là khuyến nghị tiêu chuẩn.

25. Một khách hàng muốn móng giả thật dài, cứng và rất rẻ. Một tiệm quảng cáo sản phẩm 'chất lỏng không mùi' với giá thấp hơn nhiều so với acrylic thông thường. Mối quan ngại quan trọng nhất là gì?

a.Giá thấp bất thường và kết quả móng rất cứng, giòn gợi ý có thể là monomer MMA bất hợp pháp, vốn bị cấm tại California
b.Sản phẩm không mùi luôn là hàng kém chất lượng
c.Móng cứng đông kết nhanh hơn, điều đó không an toàn
d.Tiệm có thể dùng bất kỳ sản phẩm nào miễn là không có mùi mạnh

MMA đôi khi bị tiếp thị gian dối hoặc được dùng vì rẻ hơn, và móng làm ra nổi tiếng là rất cứng, giòn và cực kỳ khó tháo gỡ. Giá thấp đáng ngờ đi kèm acrylic rất cứng là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. California cấm MMA trong các sản phẩm làm móng.

26. Trên thang phân loại da Fitzpatrick, loại nào mô tả làn da rất trắng luôn bị cháy nắng và không bao giờ rám?

a.Loại III
b.Loại IV
c.Loại I
d.Loại VI

Fitzpatrick Loại I là phân loại nhạt nhất: da rất trắng, thường có tóc đỏ hoặc vàng hoe, luôn bị cháy nắng và không bao giờ rám. Thang chạy từ I đến VI và giúp chuyên viên thẩm mỹ đánh giá rủi ro tổn thương do nắng, phản ứng peel và triệt lông bằng laser.

27. Loại peel hóa học bề mặt nào nói chung được xem là lựa chọn đầu tiên thích hợp nhất cho khách có da dầu, dễ mụn đang hoạt động?

a.Peel acid glycolic (AHA)
b.Peel acid salicylic (BHA)
c.Peel acid mandelic chỉ dùng cho da khô
d.Peel độ sâu trung bình acid trichloroacetic (TCA)

Acid salicylic là BHA tan trong dầu, nên thấm vào bã nhờn bên trong lỗ chân lông, khiến nó là loại peel bề mặt được ưu tiên cho da dầu, da mụn. Acid glycolic là một AHA phân tử nhỏ hơn nhưng tan trong nước; peel TCA độ trung bình là thủ thuật y khoa nằm ngoài phạm vi thẩm mỹ.

28. Điều nào sau đây nằm trong phạm vi của chuyên viên thẩm mỹ California nhưng KHÔNG nằm trong phạm vi của thợ làm móng?

a.Dermaplaning để loại bỏ lông tơ và da chết bề mặt trên mặt
b.Giũa móng tay để tạo hình
c.Sơn gel cho móng chân
d.Tháo gel ngâm tan khỏi móng tay

Dermaplaning là dịch vụ da mặt thực hiện bằng lưỡi dao dùng một lần để loại bỏ lông tơ và tế bào chết bề mặt; nằm trong phạm vi thẩm mỹ. Giũa móng, sơn gel và tháo gel ở bàn tay và bàn chân là dịch vụ móng nằm trong phạm vi của thợ làm móng.

29. Trong giai đoạn desincrustation của buổi chăm sóc mặt bằng dòng điện galvanic, cực nào và loại sản phẩm nào được dùng để làm mềm và nhũ hóa bã nhờn trong lỗ chân lông?

a.Cực dương với serum tích điện dương
b.Cực dương với nước thường
c.Cực âm với serum chống lão hóa tích điện dương
d.Cực âm với dung dịch desincrustation kiềm (tích điện âm)

Desincrustation dùng cực âm cùng dung dịch kiềm tích điện âm. Điện tích cùng dấu đẩy nhau, đưa sản phẩm vào da và làm mềm bã nhờn đã cứng để dễ lấy nhân mụn hơn. Cực dương (iontophoresis) được dùng sau đó với các serum tích điện dương.

30. Sự khác biệt chính giữa cách áp dụng trực tiếp và gián tiếp dòng điện tần số cao trong buổi chăm sóc mặt là gì?

a.Trực tiếp không sinh ra ozone; gián tiếp chỉ sinh ozone
b.Trực tiếp đặt điện cực lên da khách để có tác dụng diệt khuẩn; gián tiếp để khách giữ điện cực trong khi người thực hiện massage da để có tác dụng kích thích
c.Trực tiếp và gián tiếp là cùng một kỹ thuật với tên gọi khác nhau
d.Trực tiếp chỉ dùng với điện cực neon (đỏ); gián tiếp đòi hỏi điện cực argon (tím)

Trong tần số cao TRỰC TIẾP, điện cực được trượt trên da khách và tạo ra một lượng nhỏ ozone với tác dụng kháng khuẩn/làm khô, hữu ích cho da dầu và da mụn. Trong GIÁN TIẾP, khách giữ điện cực trong khi chuyên viên thẩm mỹ massage mặt bằng tay, tạo tác dụng kích thích/se khít nhẹ nhàng.

31. Màu nào của liệu pháp ánh sáng LED thường được gắn liền với việc kích thích collagen và xử lý nếp nhăn nhỏ trên da lão hóa?

a.Ánh sáng xanh dương
b.Ánh sáng xanh lá
c.Ánh sáng đỏ
d.Chỉ ánh sáng vàng

LED đỏ thường được gắn liền với việc kích thích nguyên bào sợi và sản xuất collagen, hỗ trợ điều trị chống lão hóa. LED xanh dương nhắm vào vi khuẩn P. acnes để trị mụn, còn LED xanh lá thường được quảng bá cho sắc tố và đỏ da.

32. Trước khi nhuộm chân mày bằng thuốc nhuộm bán vĩnh viễn, chuyên viên thẩm mỹ nên:

a.Thực hiện thử miếng dán ít nhất 24-48 giờ trước để kiểm tra phản ứng dị ứng
b.Bỏ qua bất kỳ thử miếng dán nào vì thuốc nhuộm chỉ dành cho chân mày
c.Thoa thuốc nhuộm rồi rửa nhanh nếu khách báo châm chích
d.Chỉ dùng thuốc nhuộm trên khách chưa bao giờ dùng bất kỳ mỹ phẩm nào trước đây

Thuốc nhuộm chân mày thường chứa các thành phần như PPD có thể kích hoạt viêm da tiếp xúc dị ứng nặng. Thử miếng dán 24-48 giờ trước dịch vụ là biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn; bỏ qua có thể đặt khách hàng vào rủi ro sưng tấy, phồng rộp và sốc phản vệ.

33. Sự khác biệt then chốt về hóa học và cách áp dụng giữa acrylic truyền thống và móng dip powder (bột nhúng) là gì?

a.Chúng là cùng một sản phẩm được bán dưới hai tên
b.Acrylic đông kết dưới ánh sáng UV; dip powder đông kết dưới ánh sáng LED
c.Acrylic được thoa chỉ bằng nước; dip powder không cần nhựa
d.Acrylic dùng monomer lỏng trộn với bột polymer, trùng hợp trong không khí; dip powder dùng nhựa gốc cyanoacrylate được phủ lớp với bột màu

Acrylic kết hợp monomer methacrylate lỏng với bột polymer, trùng hợp trong không khí mà không cần đèn. Dip powder dùng nền nhựa cyanoacrylate (nhựa/keo) trong đó bột màu được phủ thành lớp và niêm kín. Cả hai đều không đông kết bằng ánh sáng theo nghĩa thông thường, khác với sơn gel.

34. So với sơn gel UV truyền thống, sơn gel LED hiện đại thường:

a.Mất thời gian đông kết dưới đèn lâu hơn
b.Đông kết trong thời gian ngắn hơn đáng kể (thường khoảng 30-60 giây mỗi lớp)
c.Không thể đông kết dưới bất kỳ đèn UV nào
d.Luôn không cần lớp lót

Gel LED được pha chế với các chất khởi đầu quang học khớp với bước sóng hẹp của LED và thường đông kết trong khoảng 30-60 giây mỗi lớp, nhanh hơn nhiều so với gel UV cũ thường cần 2 phút. Các bước thoa (lót, màu, phủ) tương tự.

35. Một khách hàng có cạnh tự do của móng tay nhìn rõ tách khỏi giường móng, với khoảng trắng bên dưới, nhưng không có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt. Tình trạng này được mô tả tốt nhất là:

a.Onychomadesis (rụng toàn bộ móng từ gốc)
b.Pterygium (biểu bì mọc lan ra phía trước lên trên bản móng)
c.Onycholysis (tách bản móng khỏi giường móng)
d.Móng mọc lại lành mạnh

Onycholysis là sự tách bản móng khỏi giường móng, thường bắt đầu từ cạnh tự do, tạo ra khoảng trắng. Onychomadesis là rụng toàn bộ móng từ gốc. Pterygium là sự phát triển bất thường của da lan lên phía trước bản móng.

36. Khi một khách có pterygium (da mọc lan ra phía trước trên bản móng), thợ làm móng nên:

a.Không cắt pterygium vì đó là mô sống và giới thiệu khách đến bác sĩ da liễu nếu bất thường hoặc đau
b.Cắt pterygium bằng kìm sắc như một phần của buổi làm móng tiêu chuẩn
c.Đốt pterygium đi bằng dụng cụ nóng
d.Phủ nó bằng lớp sơn dày để không ai nhận ra

Pterygium thực sự là mô sống đã phát triển bất thường lên bản móng. Cắt nó gây chảy máu, đau dữ dội và nguy cơ nhiễm trùng, có thể làm tình trạng nặng hơn. Người có giấy phép không nên cắt và nên giới thiệu các trường hợp bất thường hoặc có triệu chứng để được đánh giá y khoa.

37. Sự khác biệt thực tế chính giữa sáp cứng (hard wax) và sáp mềm (soft wax) trong khi làm dịch vụ là:

a.Sáp cứng yêu cầu nhiệt độ bình đun cao hơn sáp mềm
b.Sáp mềm chỉ dùng cho lông mặt, không bao giờ dùng cho cơ thể
c.Sáp cứng chỉ có thể dùng cho nam giới
d.Sáp cứng được thoa dày hơn và bóc ra thành một mảng mà không cần dải vải, trong khi sáp mềm được phết mỏng và lấy ra bằng dải vải hoặc giấy

Sáp cứng (không cần dải) được thoa thành lớp dày hơn, để đông lại, và bóc đi thành một mảng, dịu hơn cho các vùng nhạy cảm như mặt, nách và vùng bikini. Sáp mềm được phết mỏng và ép lên dải muslin hoặc pellon, rồi giật ra.

38. Khi nối mi giả, thực hành an toàn quan trọng nhất liên quan đến keo gốc cyanoacrylate là gì?

a.Thoa keo trực tiếp lên da mí mắt
b.Đặt keo chỉ trên mi giả và tách riêng mi thật để điểm dính không bao giờ chạm vào mí
c.Dùng càng nhiều keo càng tốt để đảm bảo bám lâu
d.Bỏ qua miếng dán gel dưới mắt để tiết kiệm thời gian

Keo cyanoacrylate chỉ dùng để dính mi với mi. Kỹ thuật viên phải tách riêng từng sợi mi thật và thoa keo lên phần mi nối để điểm dính nằm cách xa mí một khoảng nhỏ. Tiếp xúc với mí gây bỏng rát, sưng tấy, phản ứng dị ứng và tổn thương giác mạc tiềm tàng.

39. Trước khi sử dụng bình đun sáp nóng, người thực hiện thử sáp ở mặt trong cổ tay và cảm thấy ấm dễ chịu mà không bỏng. Phạm vi nhiệt độ áp dụng an toàn được khuyến nghị cho tẩy lông cơ thể khoảng:

a.70 đến 80 F (nhiệt độ phòng)
b.200 F trở lên để đảm bảo thấm sâu
c.Khoảng 110 đến 115 F (ấm, dễ chịu, không bao giờ phỏng)
d.Lạnh; sáp phải được dùng dưới nhiệt độ cơ thể

Phạm vi áp dụng thực tế, dễ chịu cho sáp cơ thể là khoảng 110-115 F (43-46 C) — đủ ấm để chảy nhưng không bao giờ đủ nóng để gây bỏng. Thử ở cổ tay là cách xác minh được khuyến nghị trước khi thoa lên khách hàng.

40. Sau khi kết thúc mỗi ngày làm việc, lưới, bơm, ống xả và các bộ phận khác tiếp xúc với nước trong bồn ngâm chân loại whirlpool phải được:

a.Tháo ra, làm sạch cặn bã, và cho chất khử trùng đăng ký EPA tuần hoàn theo hướng dẫn của nhà sản xuất và nhãn, có ghi lại nhật ký
b.Xịt nước thơm và để ướt qua đêm
c.Chỉ lau bên ngoài
d.Vệ sinh tối thiểu mỗi tháng một lần

Quy định của California cho bồn ngâm chân whirlpool yêu cầu tháo rời và làm sạch các bộ phận tháo lắp được (lưới, bộ lọc, v.v.), sau đó cho chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA tuần hoàn qua máy vào cuối mỗi ngày. Phải duy trì nhật ký làm sạch bằng văn bản để kiểm tra.

16 CCR §980

41. Theo BPC §7320, nhiệm vụ vệ sinh của người có giấy phép trong khi cung cấp dịch vụ chủ yếu có nghĩa là người có giấy phép phải:

a.Khử trùng chỉ khi có thanh tra hiện diện
b.Giao toàn bộ trách nhiệm vệ sinh cho chủ tiệm
c.Khử trùng dụng cụ mỗi tuần một lần bất kể có dùng hay không
d.Cá nhân tuân thủ các quy tắc kiểm soát nhiễm trùng của BBC mọi lúc trong dịch vụ — bao gồm rửa tay, khử trùng dụng cụ, vứt bỏ vật dụng dùng một lần, và bề mặt làm việc sạch sẽ

Luật California giao trách nhiệm kiểm soát nhiễm trùng trực tiếp cho người có giấy phép đang thực hiện dịch vụ. Người có giấy phép phải tuân theo các quy tắc vệ sinh của BBC (16 CCR §979 và sau đó) trong mỗi dịch vụ: vệ sinh tay, khử trùng đúng cách các dụng cụ tái sử dụng, vứt ngay vật dụng dùng một lần, và khăn cùng bề mặt sạch sẽ. Chỉ thị của chủ tiệm không thể vượt qua nghĩa vụ cá nhân này.

BPC §7320

42. Một thợ làm móng đang chuẩn bị móng tự nhiên trước khi sơn gel. Bước nào giữ được sự nguyên vẹn của móng tự nhiên nhất mà vẫn tăng độ bám?

a.Dùng máy mài (electric file) mài mạnh bề mặt cho đến khi mất hết lớp bóng
b.Đánh bóng nhẹ bề mặt để loại lớp bóng, làm khô bề mặt rồi thoa một lớp bonder mỏng; không mài vào phiến móng
c.Ngâm móng trong acetone nguyên chất 20 phút trước khi dùng primer
d.Dùng primer methyl methacrylate (MMA) để làm mềm keratin

Độ bám đến từ một bề mặt sạch, khô, hơi có độ nhám, không phải từ việc làm mỏng móng. Cách chuẩn bị đúng là đánh bóng nhẹ để loại lớp bóng bề mặt, đẩy cuticle về phía gốc, làm khô bằng nail dehydrator chuyên dụng, rồi thoa một lớp bonder mỏng. Mài vào phiến móng (lựa chọn A) làm móng mỏng đi, gây tổn thương do nhiệt và là nguyên nhân hàng đầu gây giòn móng và onycholysis (bong móng). Ngâm acetone lâu (lựa chọn C) làm khô da xung quanh mà không cải thiện độ bám. Methyl methacrylate (MMA) (lựa chọn D) bị cấm tại California để dùng trên móng tự nhiên do nguy cơ dị ứng và tổn hại, và nó không phải primer. Thợ làm móng California hành nghề theo các quy định chung về dịch vụ móng tại CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

43. Một thợ làm móng thấy khách có vùng đổi màu xanh-đen giữa móng tự nhiên và phần móng nhân tạo đang bị bong (lifted). Tình trạng này nhiều khả năng là:

a.Vết bầm do chấn thương gần đây và sẽ tự mờ đi
b.Ung thư hắc tố (melanoma) ở giường móng cần sinh thiết ngay
c.Nhiễm khuẩn Pseudomonas phát triển trong khoảng ẩm giữa móng và phần móng nhân tạo bong
d.Onychomycosis (nấm móng chân) xuất hiện qua một đêm

Đổi màu xanh đến đen dưới phần móng nhân tạo bị bong điển hình là do Pseudomonas aeruginosa, một vi khuẩn Gram âm phát triển trong khoảng tối, ẩm hình thành khi móng nhân tạo bong và giữ lại độ ẩm. Cách xử lý chuyên nghiệp là từ chối đắp sản phẩm mới lên vùng đó, gỡ phần bong, và giới thiệu đến bác sĩ nếu vết đổi màu không hết, vì người có giấy phép tại California không được chẩn đoán hay điều trị bệnh (CCR Title 16 §980.3 và quy định phạm vi của BBC). Lựa chọn A nhầm với máu tụ dưới móng (subungual hematoma), vốn có màu tím-đỏ chứ không xanh. Lựa chọn B là chẩn đoán y khoa nằm ngoài phạm vi của thợ làm móng. Lựa chọn D thay đổi chậm trong nhiều tuần đến nhiều tháng và không có màu xanh-đen.

CCR Title 16 §980.3

44. Paronychia (viêm quanh móng) và onychomycosis (nấm móng) đều có thể ảnh hưởng đến móng. Phát biểu nào phân biệt chúng đúng?

a.Paronychia là nhiễm khuẩn (thường do Staph) ở nếp da quanh móng; onychomycosis là nhiễm nấm ở chính phiến móng
b.Cả hai đều do nấm; chỉ khác vị trí
c.Cả hai đều do vi khuẩn; paronychia ở móng chân và onychomycosis ở móng tay
d.Cả hai đều do Pseudomonas gây ra và đều làm móng xanh

Paronychia là nhiễm trùng nếp mô mềm quanh móng (paronychium), thường do Staphylococcus hoặc Streptococcus, biểu hiện là vùng quanh móng đỏ, sưng, đau, đôi khi có mủ. Onychomycosis là nhiễm nấm ở chính phiến móng, thường do dermatophytes, biểu hiện là móng dày lên, vàng và vụn ra trong nhiều tuần đến nhiều tháng. Người có giấy phép tại California không được chẩn đoán hay điều trị cả hai; cách xử lý đúng là từ chối làm dịch vụ trên vùng nhiễm và giới thiệu đến bác sĩ, phù hợp với CCR Title 16 §980.3 và phạm vi của BBC. Lựa chọn B, C, D làm mờ sự phân biệt vi khuẩn-nấm mà bài thi kiểm tra trực tiếp.

CCR Title 16 §980.3

45. Trong một dịch vụ làm móng acrylic, monomer (chất lỏng) và polymer (bột) kết hợp với nhau nhờ phản ứng nào, và chất khơi mào (thường là benzoyl peroxide) đóng vai trò gì?

a.Phản ứng trung hòa axit-bazơ; chất khơi mào cho ion hydro
b.Phản ứng tách nhũ tương; chất khơi mào liên kết dầu và nước
c.Xà phòng hóa; chất khơi mào biến hỗn hợp thành xà phòng
d.Phản ứng polymer hóa (phát triển chuỗi); chất khơi mào giải phóng các gốc tự do làm các phân tử monomer liên kết thành một chuỗi polymer dài

Hệ móng acrylic đông cứng nhờ phản ứng polymer hóa chuỗi bằng gốc tự do. Benzoyl peroxide trong bột polymer phân hủy thành gốc tự do khi tiếp xúc với monomer lỏng (ethyl methacrylate trong các hệ hợp pháp tại California). Các gốc tấn công liên kết đôi của monomer và khởi đầu một phản ứng dây chuyền nối hàng nghìn đơn vị monomer thành một mạng polymer cứng, ôm lấy các hạt polymer. Người có giấy phép tại California phải hiểu hóa học đủ rõ để dùng sản phẩm an toàn theo nghĩa vụ vệ sinh và sử dụng sản phẩm chung (Bus. & Prof. Code §7320). Lựa chọn A đến C mô tả các phản ứng hóa học hoàn toàn khác, không áp dụng cho móng acrylic.

Bus. & Prof. Code §7320

46. Giữa hai khách trên cùng một ghế, bề mặt bàn làm móng, đèn và chỗ kê tay phải:

a.Chỉ lau bằng khăn giấy khô
b.Loại bỏ mảnh vụn rồi lau bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered theo hướng dẫn nhãn
c.Xịt cồn một lần
d.Chỉ vệ sinh vào cuối ngày

Các bề mặt tiếp xúc trong khi làm dịch vụ là nơi tích tụ vi sinh vật trên da và bụi sản phẩm. California yêu cầu các bề mặt và dụng cụ không chạy điện phải được loại bỏ mảnh vụn rồi khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered (diệt khuẩn, diệt vi rút và diệt nấm) trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn, giữa mỗi khách, theo CCR Title 16 §979.4 và các quy định vệ sinh chung. Lau khô chỉ làm phát tán ô nhiễm. Cồn 70% được chấp nhận cho dụng cụ ở một số nơi nhưng không phải tiêu chuẩn của BBC giữa các khách; tiêu chuẩn BBC là chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered. Vệ sinh cuối ngày là bắt buộc nhưng không thay thế cho vệ sinh giữa các khách.

CCR Title 16 §979.4

47. Một khách làm pedicure nói rằng cô bị tiểu đường và yêu cầu cạo chai bằng credo blade (dao cạo chai dạng lưỡi lam). Cách xử lý đúng là:

a.Chỉ dùng credo blade ở vùng dày nhất để rút ngắn thời gian
b.Từ chối hoàn toàn credo blade và chỉ dùng giũa chân hoặc đá bọt không xâm lấn, vì tiểu đường làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và credo blade bị cấm
c.Dùng credo blade nhưng sau đó bôi thuốc mỡ kháng khuẩn
d.Giới thiệu khách đến bác sĩ; California cho phép dùng credo blade nhưng phải có giấy bác sĩ

California cấm người có giấy phép sử dụng credo blade, dao lam hoặc bất kỳ dụng cụ nào cắt mô sống, bất kể tình trạng khách hàng; thợ làm móng và cosmetologist chỉ được làm mịn keratin bằng giũa và đá bọt không xâm lấn. Khách tiểu đường có nguy cơ loét và nhiễm trùng đặc biệt cao nếu da bị trầy, nhưng lệnh cấm credo blade áp dụng cho tất cả mọi người, không chỉ người tiểu đường. Quy định bắt nguồn từ CCR Title 16 §980.3 và các điều khoản phạm vi hành nghề của Barbering and Cosmetology Act. Lựa chọn A, C, D hoặc cho phép một dụng cụ bị cấm hoặc bịa ra một 'kẽ hở giấy bác sĩ' không tồn tại.

CCR Title 16 §980.3

48. Một thợ làm móng tự đâm vào tay bằng kềm cắt da kim loại khi đang tháo dụng cụ ra để vệ sinh. Trình tự xử lý đúng là:

a.Rửa vết thương bằng xà phòng và nước, để cho máu chảy ra, băng bằng băng sạch, báo cáo và ghi nhận sự việc tiếp xúc, và đi khám y tế về phơi nhiễm tác nhân lây qua đường máu
b.Bôi thuốc cầm máu và tiếp tục làm việc vì đó là máu của chính mình
c.Vứt bỏ kềm vì giờ nó là chất thải y tế
d.Ngâm kềm trong cồn 10 phút và dùng cho khách tiếp theo mà không vệ sinh thêm

Tổn thương do vật sắc nhọn là một phơi nhiễm tác nhân lây qua đường máu tiềm tàng, ngay cả khi nguồn nhiễm là chính người thợ, vì vết thương giờ là một cổng mở tiếp xúc với mọi thứ bám trên dụng cụ. Tiêu chuẩn Bloodborne Pathogens của Cal/OSHA yêu cầu rửa vùng bị thương bằng xà phòng và nước, khuyến khích máu chảy ra, băng vết thương, ghi nhận sự cố và đi khám y tế. Vật sắc nhọn tiếp xúc máu được xử lý theo Medical Waste Management Act, bao gồm vứt vật sắc nhọn dùng một lần vào hộp chuyên dụng đã được duyệt (HSC §118285). Lựa chọn B bỏ qua việc ghi nhận và tái sử dụng dụng cụ bị nhiễm. Lựa chọn C lãng phí một dụng cụ có thể được vệ sinh và khử trùng đúng cách. Lựa chọn D bỏ qua bước làm sạch bắt buộc trước khi khử trùng.

HSC §118285

49. Một thợ làm móng nhận thấy phiến móng của một khách quen dần mỏng đi và xuất hiện các rãnh ngang sau một năm làm gel hai tuần một lần kèm theo việc mài máy mạnh tay. Nguyên nhân nhiều khả năng nhất là:

a.Thiếu vitamin và thợ móng nên điều trị bằng biotin
b.Mỏng phiến móng do mài quá mức lặp đi lặp lại, cộng với khả năng kích ứng do ngâm acetone khi tháo gel; giảm lực mài, kéo dài khoảng cách giữa các lần làm, và tư vấn khách hàng
c.Một bệnh tuyến giáp chưa được chẩn đoán mà thợ nên gọi tên trực tiếp cho khách
d.Nhiễm nấm cần dùng sơn móng kháng nấm

Mài máy quá mức kéo dài làm mỏng phiến móng, làm yếu các lớp mặt lưng và tạo các bất thường theo chiều dọc và ngang; ngâm acetone lâu khi tháo gel còn làm khô phiến móng và da xung quanh. Cách xử lý chuyên nghiệp là về mặt cơ học: giảm lực mài, dùng đầu mịn hơn, kéo dài khoảng cách giữa các lần làm và chỉ bọc giấy bạc trong thời gian tối thiểu cần thiết. Người có giấy phép tại California không được chẩn đoán thiếu vitamin, bệnh tuyến giáp hay nhiễm nấm (CCR Title 16 §980.3 và phạm vi của BBC), nên lựa chọn A, C, D bước vào lĩnh vực y khoa là sai. Tư vấn khách về lực mài và khoảng cách dịch vụ thì nằm trong phạm vi cho phép.

CCR Title 16 §980.3

50. Một thợ móng tay giải thích giải phẫu móng cho một khách tò mò. Cặp ghép nào đúng?

a.Nền móng (nail bed) là phần móng cứng nhìn thấy được; phiến móng (nail plate) là phần da mềm bên dưới
b.PHIẾN móng là keratin cứng nhìn thấy được mà chúng ta sơn; NỀN móng là mô mềm có mạch máu BÊN DƯỚI phiến cung cấp dinh dưỡng và cho phiến màu hồng, và phiến trượt dọc theo khi nó mọc tiến lên
c.Phiến móng và nền móng là cùng một cấu trúc
d.Nền móng tạo ra móng mới; matrix là phần nửa vầng trăng trắng nhìn thấy được và không làm gì

PHIẾN móng là keratin chết, cứng mà chúng ta giũa và sơn. NỀN móng là lớp mô sống mềm, có mạch máu, nhạy cảm trực tiếp dưới phiến; mạch máu phong phú cho phiến màu hồng, và phiến trượt tới phía trước dọc theo nó khi mọc. MATRIX (dưới nếp móng gần, một phần nhìn thấy như lunula) là cấu trúc SỐNG duy nhất tạo ra phiến mới. Lẫn lộn những thứ này (lựa chọn A, C, D) làm khách hiểu sai về việc tổn thương cấu trúc nào nghĩa là gì. Thợ móng làm việc theo CCR Title 16 §980.3 và quy tắc phạm vi của BBC và phải giao tiếp chính xác mà không chẩn đoán bệnh.

CCR Title 16 §980.3

51. Một khách pedicure đang ở tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ và yêu cầu nhúng paraffin cho chân. Phản ứng phù hợp nhất là:

a.Bỏ qua paraffin nếu cô có tiểu đường không kiểm soát, bệnh mạch máu, da mỏng yếu hoặc rách ở vùng đó, bệnh thần kinh khiến cô không cảm nhận được nhiệt độ, hoặc nhiễm trùng đang hoạt động ở chân, bất kể thai kỳ; nếu không, tiến hành với paraffin đã kiểm tra nhiệt độ an toàn trên cổ tay của thợ và với lớp lót nhựa dùng một lần để da khách không chạm vào sáp trong bồn
b.Từ chối mọi dịch vụ pedicure cho mọi khách mang thai
c.Đun paraffin nóng hơn nhiều so với bình thường để bù lại sự giảm cảm giác của cô
d.Tái sử dụng paraffin giữa các khách vì nó đủ nóng để tự tiệt trùng

Chống chỉ định thực sự của paraffin không phải bản thân thai kỳ mà là các tình trạng y khoa làm sáp nóng nguy hiểm: tiểu đường không kiểm soát, bệnh mạch máu ngoại biên, bệnh thần kinh ngoại biên, da mỏng yếu hoặc rách ở vùng điều trị, và nhiễm trùng tại chỗ đang hoạt động. Nếu không có yếu tố nào, paraffin an toàn trong thai kỳ. Sáp phải được kiểm tra nhiệt độ an toàn trên cổ tay của thợ, áp dụng qua lớp lót nhựa dùng một lần để da khách không bao giờ chạm vào sáp trong bồn, và sáp đã dùng được vứt cùng lớp lót (paraffin KHÔNG tự tiệt trùng, lựa chọn D). Từ chối mọi khách mang thai (lựa chọn B) quá rộng và thậm chí có thể nêu vấn đề phân biệt đối xử. Thợ móng làm việc theo CCR Title 16 §980.3.

CCR Title 16 §980.3

52. Cặp ghép nào phân biệt đúng TINEA PEDIS với ONYCHOMYCOSIS?

a.Cả hai đều là nhiễm khuẩn ở chân và giống hệt nhau
b.Tinea pedis là vết bầm chấn thương; onychomycosis là thiếu vitamin
c.TINEA PEDIS ('nấm chân') là nhiễm nấm ở DA của bàn chân, biểu hiện ngứa, bong, vảy, nứt, thường giữa các ngón; ONYCHOMYCOSIS là nhiễm nấm ở PHIẾN MÓNG, biểu hiện móng dày, vàng-nâu, vụn, bong; cả hai là chống chỉ định cho dịch vụ pedicure thông thường và cần giới thiệu bác sĩ
d.Tinea pedis ở móng và onychomycosis ở da

TINEA PEDIS là nhiễm dermatophyte ở DA của bàn chân (vảy giữa các ngón, ngứa, nứt, đôi khi mụn nước). ONYCHOMYCOSIS là nhiễm dermatophyte (hoặc đôi khi men/mốc) ở PHIẾN MÓNG (móng dày, đổi màu, vụn, bong trong nhiều tuần đến nhiều tháng). Cả hai đều lây nhiễm và cả hai đều là chống chỉ định cho dịch vụ pedicure thông thường ở California: người có giấy phép không được chẩn đoán hay điều trị tình trạng nào, phải từ chối dịch vụ trên vùng bị ảnh hưởng, và phải giới thiệu khách đến bác sĩ (CCR Title 16 §980.3 và phạm vi BBC). Các lựa chọn A, B, D lẫn các loại hoặc đảo ngược giải phẫu.

CCR Title 16 §980.3

53. Khách hỏi sự khác biệt giữa móng acrylic SCULPTURED, TIP-WITH-OVERLAY, và DIP POWDER. Thợ móng nên giải thích rằng:

a.Cả ba giống hệt nhau và chỉ khác giá
b.Cả ba dùng cùng hệ thống lỏng và bột nhưng kích cỡ giũa khác nhau
c.Sculptured rẻ nhất vì không dùng sản phẩm
d.Acrylic SCULPTURED xây toàn bộ phần nối trên form giấy dùng monomer lỏng cộng bột polymer. TIP-WITH-OVERLAY dán tip nhựa vào cạnh tự do của móng tự nhiên và sau đó phủ toàn bộ móng bằng acrylic, gel, hoặc dip. DIP POWDER liên kết bột polymer màu với móng bằng nhựa gốc cyanoacrylate, niêm phong bằng nhựa top và một activator; không dùng đèn UV/LED. Mỗi loại khác nhau về hóa học, độ bền, và phương pháp tháo

Acrylic SCULPTURED dùng form giấy dán dưới móng tự nhiên và xây toàn bộ phần nối bằng acrylic monomer-và-polymer, không cần tip nhựa. TIP-WITH-OVERLAY dán tip nhựa đúc sẵn vào cạnh tự do, sau đó phủ bằng acrylic, gel, hoặc dip để tăng cường. DIP POWDER bôi nhựa nền gốc cyanoacrylate lên móng, nhúng vào bột polymer màu, lặp lại nhiều lớp, rồi niêm phong bằng nhựa top và activator xúc tác hóa học; không cần đèn UV/LED (khác với gel polish). Mỗi phương pháp khác nhau về hóa học, độ bền, và tháo. Thợ móng làm việc theo CCR Title 16 §980.3. Các lựa chọn A, B, C gộp các khác biệt hoặc bịa sự thật.

CCR Title 16 §980.3

Cập nhật gần nhất: · quy trình kiểm tra

Đội Ngũ Biên Tập PrepPass · Đối chiếu với California BBC · Quy trình kiểm tra

California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam thi những gì?

California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức. Trọng số chủ đề dưới đây lấy từ đề cương thi chính thức — hãy ưu tiên học các chủ đề có trọng số cao nhất.

Số câu hỏi
Cosmetologist 100 Qs · Barber 100 Qs · Esthetician 60 Qs · Manicurist 40 Qs
Điểm đậu
75%

Phân bố chủ đề

  • 25%
    Infection Control & Safety
  • 22%
    Anatomy & Sciences
  • 15%
    Ethics & California Law
  • 13%
    Hair Services
  • 12%
    Chemistry & Products
  • 8%
    Electricity & Equipment
  • 5%
    Skin & Nail Services

Kỳ thi này khó cỡ nào?

Trung bình. Bài thi viết của BBC gồm 100 câu trắc nghiệm (50 câu cho thợ làm móng, 60 câu cho thẩm mỹ viên) và đậu ở mức 75%. California đã bỏ phần thi thực hành từ năm 2022, nên hiện chỉ thi viết tại trung tâm PSI.

Số giờ học khuyến nghị
60-100 giờ ôn tập tập trung cho người vừa làm vừa học
Tỷ lệ đậu lần đầu (ước tính)
Tỷ lệ đậu lần đầu khoảng 65-75% (tùy loại giấy phép; thợ làm móng có tỷ lệ cao nhất, Cosmetologist khó nhất).
Nên ưu tiên học đâu trước
Kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn (25% bài thi) và Giải phẫu và khoa học (22%) — chỉ riêng hai chủ đề này đã gần một nửa bài thi.

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng câu hỏi này có bao nhiêu câu luyện thi thẩm mỹ California?+

404 câu hỏi luyện tập nguyên gốc bao quát cả 7 lĩnh vực của kỳ thi viết do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức — hữu ích cho thí sinh thi Cosmetologist, Barber, Esthetician và Manicurist.

Bài luyện thi thẩm mỹ California này có miễn phí không?+

Có, hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký. Bao gồm luyện tập không giới hạn, đề thi thử đầy đủ và giải thích chi tiết.

Đây có phải là câu hỏi thật của kỳ thi BBC không?+

Không. Tất cả câu hỏi đều là nội dung nguyên gốc, soạn từ Title 16 CCR (California Code of Regulations) và California Barbering and Cosmetology Act. Chúng tôi không bao giờ sao chép từ đề thi thật hoặc các đơn vị như Milady.

Kỳ thi thẩm mỹ California bao gồm những chủ đề nào?+

Bảy chủ đề: Anatomy & Basic Sciences, Chemistry & Products, Electricity & Equipment, Infection Control & Safety, Ethics & California Law, Hair Services và Skin & Nail Services.

Điểm đậu của kỳ thi viết BBC là bao nhiêu?+

75%. Kỳ thi viết BBC thật có khoảng 100 câu; bạn cần đúng 75% phần thi viết để đậu (phần thực hành được chấm riêng).

Kỳ thi thẩm mỹ California có được tổ chức bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh không?+

Có — kỳ thi BBC có sẵn bằng tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Việt, tiếng Hàn và một số ngôn ngữ khác theo yêu cầu. Câu hỏi luyện tập của PrepPass có sẵn bằng English, 中文, Español và Tiếng Việt.

Bộ đề này có bao gồm kỳ thi Barber, Esthetician và Manicurist không?+

Các kiến thức nền tảng (Anatomy, Chemistry, Infection Control, Ethics & CA Law) dùng chung cho cả bốn giấy phép. Hair Services áp dụng cho Cosmetologist và Barber; Skin & Nail Services áp dụng cho Cosmetologist, Esthetician và Manicurist.

Báo lỗi