Duyệt tất cả câu hỏi

Mọi câu hỏi kèm đáp án và giải thích — học theo chủ đề hoặc tất cả cùng lúc.

Giải phẫu & Khoa học

94 câu hỏi

1. Cơ quan nào là cơ quan lớn nhất của cơ thể người?

a.Da
b.Gan
c.Tim
d.Phổi

Da là cơ quan lớn nhất tính theo diện tích bề mặt và trọng lượng, gồm ba lớp chính: epidermis, dermis và lớp hạ bì (subcutaneous).

2. Lớp nào của biểu bì chứa các tế bào sản sinh ra da mới?

a.Stratum corneum
b.Stratum basale
c.Stratum lucidum
d.Stratum granulosum

Stratum basale (lớp đáy) là lớp biểu bì sâu nhất, nơi các tế bào sừng (keratinocyte) mới được sinh ra và là nơi cư trú của các melanocyte.

3. Stratum lucidum xuất hiện ở phần nào của cơ thể?

a.Khuôn mặt
b.Da đầu
c.Lòng bàn tay và lòng bàn chân
d.Sau gáy

Stratum lucidum là một lớp mỏng trong suốt, chỉ thấy ở vùng da dày của lòng bàn tay và lòng bàn chân.

4. Tế bào nào sản xuất sắc tố tạo nên màu da?

a.Keratinocyte
b.Nguyên bào sợi (fibroblast)
c.Tế bào Langerhans
d.Melanocyte

Melanocyte nằm ở stratum basale và sản xuất melanin, quyết định màu da và giúp che chắn các tế bào sâu hơn khỏi tia UV.

5. Lớp biểu bì nào là lớp ngoài cùng, gồm các tế bào chết đã bị sừng hóa?

a.Stratum corneum
b.Stratum basale
c.Stratum spinosum
d.Stratum granulosum

Stratum corneum là lớp ngoài cùng; các keratinocyte chết, dẹt của nó chính là đối tượng của việc tẩy tế bào chết thẩm mỹ.

6. Lớp da nào chứa phần lớn collagen, mạch máu và nang lông?

a.Epidermis
b.Dermis
c.Lớp hạ bì (subcutaneous)
d.Stratum corneum

Dermis là lớp giữa của da và chứa collagen, elastin, mạch máu, dây thần kinh, nang lông, tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi.

7. Lớp hạ bì (subcutaneous) chủ yếu được cấu tạo từ mô gì?

a.Mô cơ
b.Sụn
c.Mô mỡ (adipose)
d.Mô xương

Lớp hạ bì (subcutis) chủ yếu là mô mỡ và mô liên kết, có chức năng đệm và giữ ấm cho cơ thể.

8. Theo luật California, một thợ làm tóc dùng chất tẩy tế bào chết hóa học có thể tác động hợp pháp lên lớp nào?

a.Dermis
b.Lớp hạ bì (subcutaneous)
c.Chỉ stratum basale
d.Stratum corneum

Việc tẩy tế bào chết của người có giấy phép chỉ giới hạn ở các tế bào chết của stratum corneum; loại bỏ các lớp tế bào sống là hành nghề y khoa.

BPC §7316

9. Tuyến nào ở dermis sản xuất sebum (chất nhờn)?

a.Tuyến bã nhờn (sebaceous)
b.Tuyến mồ hôi (sudoriferous)
c.Tuyến mồ hôi đầu (apocrine)
d.Tuyến nội tiết

Tuyến bã nhờn (sebaceous) tiết sebum, chất dầu giúp bôi trơn da và tóc; tuyến mồ hôi tiết mồ hôi.

10. Lớp nào trong ba lớp của thân tóc chứa sắc tố và tạo cho tóc độ chắc cùng độ đàn hồi?

a.Cuticle
b.Cortex
c.Medulla
d.Nhú (papilla)

Cortex là lớp giữa; nó chứa sắc tố melanin và phần lớn các liên kết protein quyết định độ chắc và đàn hồi của tóc.

11. Cấu trúc nào ở đáy nang lông cung cấp dưỡng chất qua mạch máu?

a.Hành tóc (bulb)
b.Cortex
c.Nhú bì (dermal papilla)
d.Cơ dựng lông (arrector pili)

Nhú bì (dermal papilla) là một gò nhỏ mô liên kết ở đáy nang lông, cung cấp máu và dưỡng chất cho sợi tóc đang phát triển.

12. Lớp ngoài cùng của thân tóc, được tạo nên từ các vảy chồng nhau, là:

a.Medulla
b.Cortex
c.Nhú (papilla)
d.Cuticle

Cuticle là lớp ngoài cùng của tóc; các vảy chồng nhau của nó bảo vệ cortex và phải được mở ra trong các dịch vụ hóa học.

13. Giai đoạn nào của chu kỳ mọc tóc là giai đoạn tăng trưởng tích cực?

a.Anagen
b.Catagen
c.Telogen
d.Exogen

Anagen là giai đoạn tăng trưởng tích cực. Ở da đầu, nó kéo dài 2–7 năm và chiếm phần lớn tổng số sợi tóc tại mọi thời điểm.

14. Giai đoạn catagen (chuyển tiếp) thường kéo dài bao lâu?

a.Vài giờ
b.1–2 tuần
c.3 tháng
d.2–7 năm

Catagen là giai đoạn chuyển tiếp ngắn giữa tăng trưởng tích cực và nghỉ; kéo dài khoảng 1–2 tuần.

15. Giai đoạn nào là giai đoạn nghỉ/rụng của tóc?

a.Anagen
b.Catagen
c.Telogen
d.Mitogen

Telogen là giai đoạn nghỉ, kéo dài khoảng 3 tháng; cuối telogen sợi tóc rụng và nang lông trở lại anagen.

16. Khách hàng hỏi nếu rụng khoảng 70 sợi tóc một ngày thì có phải cô ấy đang bị hói. Câu trả lời tốt nhất là:

a.Đúng, hãy gặp bác sĩ da liễu ngay
b.Đúng, đó là bất thường ở mọi lứa tuổi
c.Chỉ khi cô ấy trên 40 tuổi
d.Rụng 50–100 sợi tóc mỗi ngày nhìn chung là bình thường

Rụng khoảng 50–100 sợi tóc telogen mỗi ngày là một phần bình thường của chu kỳ tóc. Rụng đột ngột, nhiều, hoặc từng mảng cần được giới thiệu khám bác sĩ.

17. Phần duy nhất còn sống của bộ phận móng là:

a.Gốc móng (matrix)
b.Phiến móng (nail plate)
c.Đầu móng tự do
d.Liềm móng (lunula)

Gốc móng (matrix), nằm ẩn dưới nếp gấp móng gần, là mô sống tạo ra phiến móng. Tổn thương matrix có thể gây biến dạng vĩnh viễn.

18. Vùng hình bán nguyệt màu trắng nhìn thấy ở gốc móng là:

a.Hyponychium
b.Liềm móng (lunula)
c.Eponychium
d.Đầu móng tự do

Lunula là phần nhìn thấy được của matrix và xuất hiện như một bán nguyệt trắng ở đầu gần của phiến móng.

19. Cấu trúc nào tạo thành lớp da khít dưới đầu móng tự do?

a.Liềm móng (lunula)
b.Eponychium
c.Hyponychium
d.Cuticle

Hyponychium là lớp da khít dưới đầu móng tự do, giúp ngăn vi sinh vật xâm nhập vào giường móng.

20. Khi chuẩn bị bàn tay khách, thợ làm móng thấy cuticle còn nguyên nhưng nếp móng bên đỏ, sưng và chảy mủ. Hành động đúng là:

a.Ngâm ngón tay và nhẹ nhàng nặn mủ ra
b.Bôi cồn rồi tiếp tục dịch vụ
c.Phủ một lớp base coat dày
d.Từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng đi khám bác sĩ

Mủ và sưng gợi ý paronychia (nhiễm trùng). Phải từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng; tiệm không phải là nơi điều trị nhiễm trùng.

16 CCR §979

21. Vi khuẩn có hình cụm có thể gây nhọt và chốc lở là:

a.Staphylococci
b.Streptococci
c.Bacilli
d.Spirilla

Staphylococci là cầu khuẩn mọc thành cụm. Streptococci mọc thành chuỗi. Bacilli có hình que; spirilla có hình xoắn.

22. Vi khuẩn Streptococcus thường mọc theo kiểu sắp xếp nào?

a.Thành cụm
b.Thành chuỗi
c.Đơn tế bào
d.Sợi xoắn

Streptococci mọc thành chuỗi và có thể gây viêm họng do liên cầu, chốc lở và các nhiễm trùng da khác.

23. Vi khuẩn hình que chịu trách nhiệm cho các bệnh như lao và uốn ván được phân loại là:

a.Cocci
b.Spirilla
c.Bacilli
d.Diplococci

Bacilli là vi khuẩn hình que. Chúng bao gồm các tác nhân gây lao (Mycobacterium tuberculosis) và uốn ván (Clostridium tetani).

24. Vi khuẩn hình xoắn (spirilla) liên quan đến bệnh nào sau đây?

a.Cảm lạnh thông thường
b.Nấm chân (athlete's foot)
c.Cúm
d.Giang mai

Vi khuẩn xoắn (spirilla/spirochete) gây giang mai và bệnh Lyme. Cảm lạnh và cúm do virus; nấm chân do nấm.

25. Phát biểu nào về vi sinh vật là chính xác nhất?

a.Phần lớn vi khuẩn không gây bệnh
b.Tất cả vi khuẩn đều gây bệnh
c.Virus lớn hơn vi khuẩn
d.Nấm là một loại vi khuẩn

Chỉ một số ít vi khuẩn gây bệnh; phần lớn vô hại hoặc có lợi. Virus nhỏ hơn vi khuẩn rất nhiều; nấm thuộc một giới riêng.

26. Viêm gan B và HIV chủ yếu lây qua:

a.Ho và hắt hơi
b.Máu và một số dịch cơ thể
c.Mảnh tóc rụng
d.Ánh nắng

Cả viêm gan B và HIV đều là tác nhân lây qua đường máu, truyền qua máu và một số dịch cơ thể — đây là lý do then chốt vì sao các dụng cụ có thể tiếp xúc với máu phải được khử khuẩn đúng cách.

27. Virus papilloma ở người (HPV) thường gây tình trạng nào có thể gặp ở tiệm?

a.Mụn trứng cá
b.Eczema
c.Mụn cóc (verrucae)
d.Gàu

HPV gây mụn cóc, gồm cả mụn cóc lòng bàn chân và mụn cóc thông thường. Mụn cóc có khả năng lây; nên tránh vùng đó khi làm dịch vụ và giới thiệu khách hàng đến bác sĩ.

28. Chất khử khuẩn dùng trong tiệm ở California trên các dụng cụ không có lỗ rỗng, dùng nhiều lần phải đăng ký EPA và có hiệu quả với tổ hợp nào?

a.Chỉ vi khuẩn
b.Chỉ vi khuẩn và virus
c.Chỉ virus và nấm
d.Vi khuẩn, virus và nấm

California yêu cầu chất khử khuẩn cấp bệnh viện, đã đăng ký EPA, diệt được vi khuẩn, virus và nấm cho các dụng cụ dùng nhiều lần tiếp xúc với da.

16 CCR §979

29. Hắc lào da đầu (tinea capitis) do tác nhân nào gây ra?

a.Nấm
b.Virus
c.Vi khuẩn
d.Ký sinh trùng

Dù tên gọi gợi ý, tinea capitis là nhiễm nấm (dermatophyte). Có khả năng lây; nên từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng đến bác sĩ.

30. Chấy rận trên đầu (Pediculus capitis) được phân loại là:

a.Nấm
b.Ký sinh trùng
c.Virus
d.Vi khuẩn

Chấy rận là côn trùng ký sinh hút máu da đầu. Chúng lây qua tiếp xúc trực tiếp và qua việc dùng chung lược, bàn chải và mũ nón.

31. Một khách hàng đến với chấy sống nhìn thấy được trong tóc. Cách xử lý phù hợp trong tiệm ở California là:

a.Gội đầu bằng dầu gội thường và tiếp tục
b.Dùng chất khử khuẩn nồng độ cao hơn cho lược rồi tiếp tục
c.Từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng đến dược sĩ hoặc bác sĩ để điều trị
d.Tính thêm phụ phí rồi tiếp tục

Không được điều trị tình trạng nhiễm ký sinh trùng đang hoạt động trong tiệm; từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng đi khám. Các dụng cụ đã dùng sau đó phải được khử khuẩn theo quy định của California.

16 CCR §979

32. Onychomycosis được mô tả chính xác nhất là:

a.Viêm cuticle
b.Sự tách rời của phiến móng khỏi giường móng
c.Móng mọc đâm vào rìa bên
d.Nhiễm nấm ở móng

Onychomycosis là nhiễm nấm ở phiến/giường móng, thường gây dày, đổi màu và vụn. Có khả năng lây; phải từ chối dịch vụ.

33. Onycholysis đề cập đến:

a.Sự tách rời của phiến móng khỏi giường móng
b.Nhiễm trùng nếp móng xung quanh
c.Nhiễm nấm ở phiến móng
d.Mất móng vĩnh viễn

Onycholysis là sự tách rời không đau của phiến móng khỏi giường móng. Nguyên nhân gồm chấn thương, phản ứng dị ứng và một số bệnh lý. Không nên đắp phụ kiện lên phiến móng đã tách.

34. Paronychia là nhiễm trùng ảnh hưởng đến vùng nào?

a.Bản thân phiến móng
b.Mô xung quanh móng (nếp móng)
c.Chỉ matrix
d.Chỉ hyponychium

Paronychia là nhiễm trùng (thường do vi khuẩn, đôi khi do nấm) ở da và nếp gấp xung quanh móng. Biểu hiện với đỏ, sưng và thường có mủ.

35. Khách hàng có móng chân dày rõ, vàng và dễ vỡ xin được làm móng chân. Hành động đúng là gì?

a.Cắt tỉa móng bị bệnh và sơn lên
b.Ngâm trong dung dịch khử khuẩn 10 phút rồi tiếp tục
c.Từ chối dịch vụ trên móng bị bệnh và giới thiệu đến bác sĩ
d.Dũa mỏng móng để sơn che được

Các dấu hiệu gợi ý onychomycosis, một bệnh do nấm. Điều trị hay 'sửa chữa' móng bị bệnh nằm ngoài phạm vi hành nghề và có nguy cơ làm lan nhiễm trùng.

BPC §7317

36. Một chuyên viên thẩm mỹ gặp khách hàng có các mụn mủ hở, rỉ dịch và đóng vảy trên mặt trông giống chốc lở. Hành động phù hợp là?

a.Làm facial dịu nhẹ, tránh các vùng đang hoạt động
b.Đắp mặt nạ kháng khuẩn
c.Dùng chất khử khuẩn mạnh hơn cho dụng cụ rồi tiếp tục
d.Từ chối dịch vụ và khuyên khách hàng đi khám bác sĩ

Tổn thương hở, rỉ dịch là dấu hiệu nhiễm trùng có thể lây. Chuyên viên thẩm mỹ không chẩn đoán hay điều trị nhiễm trùng; từ chối dịch vụ và giới thiệu khách hàng.

BPC §7316

37. Mụn trứng cá được mô tả chính xác nhất là rối loạn của:

a.Đơn vị nang lông-tuyến bã (pilosebaceous)
b.Chỉ tuyến mồ hôi
c.Chỉ stratum corneum
d.Các đầu tận thần kinh ở dermis

Mụn trứng cá liên quan đến tắc nghẽn và viêm đơn vị nang lông-tuyến bã. Chuyên viên thẩm mỹ có thể nặn comedone không viêm; điều trị y khoa mụn nặng nằm ngoài phạm vi hành nghề.

38. Phát ban đỏ, bong vảy với các mảng có vảy bạc thường gặp nhất ở khuỷu tay và đầu gối phù hợp với:

a.Eczema
b.Psoriasis (vảy nến)
c.Mụn trứng cá
d.Rosacea

Psoriasis là bệnh da mạn tính tự miễn đặc trưng bởi vảy bạc. Người làm tóc điều chỉnh dịch vụ để tránh kích ứng nhưng không điều trị.

39. Alopecia androgenetica được biết đến rõ nhất dưới tên:

a.Các mảng tròn rụng tóc hoàn toàn
b.Hắc lào da đầu
c.Rụng tóc kiểu hình (hói kiểu nam hoặc nữ)
d.Rụng tóc sau khi mang thai

Alopecia androgenetica là rụng tóc kiểu hình liên quan đến di truyền và nội tiết. Alopecia areata gây mảng tròn; tinea capitis là hắc lào da đầu.

40. Các mảng rụng tóc tròn, ranh giới rõ, đột ngột và không để lại sẹo nhiều khả năng nhất biểu hiện cho:

a.Alopecia androgenetica
b.Tinea capitis
c.Telogen effluvium
d.Alopecia areata

Alopecia areata là tình trạng tự miễn gây ra các mảng rụng tóc tròn đột ngột với da đầu nhẵn, không sẹo. Cần giới thiệu đến bác sĩ.

41. Gàu (pityriasis simplex) được mô tả chính xác nhất là:

a.Bong vảy da đầu do quá trình thay mới tế bào stratum corneum bất thường
b.Nhiễm khuẩn da đầu có khả năng lây
c.Rụng tóc vĩnh viễn
d.Phản ứng dị ứng với mọi loại dầu gội

Gàu thông thường liên quan đến việc bong tróc tế bào stratum corneum khỏi da đầu nhanh hơn bình thường. Không lây và thường được kiểm soát bằng sản phẩm trị gàu.

42. Dây thần kinh sọ nào điều khiển các cơ biểu cảm khuôn mặt?

a.Trigeminal (V)
b.Mặt (Facial, VII)
c.Phế vị (Vagus, X)
d.Hạ thiệt (Hypoglossal, XII)

Dây thần kinh sọ VII (dây thần kinh mặt) điều khiển các cơ biểu cảm khuôn mặt. Dây thần kinh sọ V (trigeminal) là dây cảm giác chính của mặt.

43. Dây thần kinh cảm giác chính của mặt là:

a.Dây thần kinh mặt (VII)
b.Dây phế vị (X)
c.Dây thần kinh sinh ba — trigeminal (V)
d.Dây phụ tủy sống (XI)

Dây thần kinh sọ V (trigeminal) truyền phần lớn cảm giác từ mặt. Nó có ba nhánh chính: nhánh mắt (ophthalmic), nhánh hàm trên (maxillary) và nhánh hàm dưới (mandibular).

44. Cơ nào vòng quanh mắt và chịu trách nhiệm đóng mí mắt?

a.Cơ trán (frontalis)
b.Cơ cắn (masseter)
c.Cơ bám da cổ (platysma)
d.Cơ vòng mắt (orbicularis oculi)

Cơ vòng mắt (orbicularis oculi) bao quanh mỗi bên mắt và đóng mí mắt. Cơ trán nhướng mày; cơ cắn dùng để nhai; cơ bám da cổ là cơ rộng ở cổ.

45. Cơ chịu trách nhiệm chính cho việc nhướng mày là:

a.Cơ trán (frontalis)
b.Cơ vòng miệng (orbicularis oris)
c.Cơ cắn (masseter)
d.Cơ thang (trapezius)

Cơ trán (frontalis, phần trước của cơ chẩm-trán) nâng lông mày và tạo nếp ngang ở trán.

46. Cơ cắn (masseter) là cơ chính chịu trách nhiệm cho:

a.Đóng mí mắt
b.Nhai (mastication)
c.Nuốt
d.Nhăn trán

Cơ cắn là cơ nhai mạnh, nâng hàm dưới để hai hàm răng khớp lại với nhau.

47. Xương nào dưới đây là xương chính của hộp sọ?

a.Xương hàm trên (maxilla)
b.Xương hàm dưới (mandible)
c.Xương đỉnh (parietal)
d.Xương đòn (clavicle)

Các xương đỉnh tạo nên hai bên và đỉnh của hộp sọ. Maxilla và mandible là xương mặt/hàm; xương đòn nằm ở vai.

48. Dây thần kinh nào cung cấp cảm giác và vận động cho phía ngón cái của cẳng tay và bàn tay?

a.Dây thần kinh tọa (sciatic)
b.Dây phế vị (vagus)
c.Dây thần kinh đùi (femoral)
d.Dây thần kinh quay (radial)

Dây thần kinh quay (radial) chi phối mặt sau cánh tay và phía ngón cái của bàn tay. Dây giữa (median) và dây trụ (ulnar) phụ trách phần còn lại của bàn tay.

49. Các cơ làm cong cổ tay và ngón tay về phía lòng bàn tay được gọi là:

a.Cơ gấp (flexors)
b.Cơ duỗi (extensors)
c.Cơ khép (adductors)
d.Cơ dạng (abductors)

Các cơ gấp ở cẳng tay cong cổ tay và ngón tay về phía lòng bàn tay. Các cơ duỗi làm chúng duỗi thẳng ra khỏi lòng bàn tay.

50. Trong khi làm móng, massage tay là phù hợp miễn là người có giấy phép:

a.Chỉnh khớp bị trật
b.Cung cấp massage thư giãn, ở mức bề mặt của mô mềm
c.Chẩn đoán viêm khớp
d.Điều trị hội chứng ống cổ tay

Massage của người có giấy phép hướng đến thư giãn và ở mức bề mặt. Điều trị khớp, chẩn đoán bệnh hay cung cấp massage trị liệu y khoa nằm ngoài phạm vi hành nghề.

BPC §7316

51. Hành vi nào sau đây rõ ràng nằm ngoài phạm vi giấy phép thợ làm tóc của California?

a.Cắt và tạo kiểu tóc
b.Áp dụng thuốc nhuộm tạm thời
c.Tiêm chất làm đầy hoặc Botox cho khách hàng
d.Massage da đầu khi gội

Tiêm bất kỳ chất nào vào da là hành nghề y khoa. Thợ làm tóc thực hiện những hành vi như vậy là vi phạm luật California.

BPC §7317

52. Một chuyên viên thẩm mỹ ở California hỏi liệu cô có thể thực hiện peel hóa học 'độ sâu trung bình' đi vào tới dermis có thể thấy được. Câu trả lời đúng là:

a.Có, với giấy miễn trừ đã ký
b.Có, nếu có hơn 5 năm kinh nghiệm
c.Có, nếu cô dùng găng tay vô khuẩn
d.Không, peel đi vào mô sống/dermis nằm ngoài phạm vi của cô

Chuyên viên thẩm mỹ chỉ được thực hiện peel bề mặt tác động lên stratum corneum. Peel đi vào lớp tế bào sống cần giám sát y khoa.

BPC §7316

53. Cấu trúc nào bao quanh phần dưới của nang lông và chứa các tế bào phân chia nhanh?

a.Hành tóc (hair bulb)
b.Cuticle
c.Đầu móng tự do
d.Stratum corneum

Hành tóc (hair bulb) là phần đáy phình to của nang lông bao quanh nhú bì; nó chứa các tế bào matrix đang phân chia tích cực tạo nên thân tóc.

54. Mô tả nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của hệ miễn dịch có liên quan đến tiệm?

a.Nó sản xuất sắc tố tóc
b.Nó bảo vệ cơ thể trước các mầm bệnh có thể xâm nhập qua vùng da bị tổn thương
c.Nó kiểm soát các giai đoạn của chu kỳ tóc
d.Nó chỉ điều hòa nhiệt độ cơ thể

Da rách là con đường cho mầm bệnh; hệ miễn dịch chống lại nhiễm trùng. Tiệm giảm rủi ro bằng cách giữ da nguyên vẹn và khử khuẩn dụng cụ đúng cách.

55. Eczema (viêm da cơ địa) nhìn chung là:

a.Nhiễm khuẩn có khả năng lây
b.Nhiễm nấm ở móng
c.Một tình trạng da viêm mạn tính, không lây
d.Một loại ung thư dermis

Eczema là mạn tính, không lây và thường ngứa. Người làm tóc có thể điều chỉnh để tránh kích ứng nhưng không nên chẩn đoán hay điều trị.

56. Rosacea thường biểu hiện như:

a.Mảng vảy bạc ở khuỷu tay
b.Các mảng tròn không tóc ở da đầu
c.Móng chân vàng, dày
d.Đỏ da mặt dai dẳng kèm có thể thấy mạch máu và sần

Rosacea là tình trạng mặt mạn tính với đỏ, đỏ bừng và đôi khi có sẩn hoặc mạch máu nhìn thấy được. Người có giấy phép điều chỉnh dịch vụ và tránh các chất gây kích ứng.

57. Nếu khách hàng bị một vết cắt nhỏ trong khi làm dịch vụ và chảy máu lên dụng cụ kim loại, dụng cụ đó phải được:

a.Làm sạch các mảnh vụn thấy được rồi khử khuẩn bằng chất khử khuẩn cấp bệnh viện đã đăng ký EPA theo hướng dẫn nhãn (hoặc vứt bỏ nếu dùng một lần)
b.Lau bằng khăn khô và dùng lại
c.Tráng nước ấm thôi
d.Xịt keo xịt tóc

Dụng cụ tiếp xúc với máu phải được làm sạch và sau đó khử khuẩn bằng chất khử khuẩn cấp bệnh viện đã đăng ký EPA theo nhãn, hoặc vứt bỏ nếu dùng một lần.

16 CCR §979

58. Móng chân mọc quặp (onychocryptosis) được xử lý tốt nhất trong tiệm ở California bằng cách:

a.Cắt vào nếp móng bên để lấy phần ngạnh
b.Dũa nhẹ nhàng đầu móng tự do và khuyên khách hàng gặp bác sĩ chuyên khoa chân nếu đau hoặc viêm
c.Đắp acrylic lên toàn bộ móng
d.Ngâm trong cồn đến khi mềm rồi nạy ra

Thợ làm móng có thể dũa và làm phẳng móng nhưng không được cắt vào mô sống. Móng mọc quặp đau hoặc viêm cần được giới thiệu khám bác sĩ.

59. Trình tự nào liệt kê đúng các lớp của biểu bì từ sâu nhất đến nông nhất?

a.Corneum → lucidum → granulosum → spinosum → basale
b.Granulosum → basale → spinosum → lucidum → corneum
c.Basale → spinosum → granulosum → lucidum → corneum
d.Lucidum → corneum → granulosum → spinosum → basale

Từ sâu nhất đến nông nhất: stratum basale, spinosum, granulosum, lucidum (chỉ ở lòng bàn tay/lòng bàn chân) và corneum.

60. Vi sinh vật gây bệnh là những vi sinh vật:

a.Chỉ sống trên bề mặt vô tri
b.Quá nhỏ để nhìn thấy bằng bất kỳ kính hiển vi nào
c.Hỗ trợ tiêu hóa ở ruột
d.Gây bệnh ở người

Vi sinh vật gây bệnh gây ra bệnh tật. Phần lớn vi sinh vật là không gây bệnh; chỉ một số ít gây ra các nhiễm trùng mà người có giấy phép phải đề phòng.

61. Tuyến bã nhờn (sebaceous) đổ vào cấu trúc nào thay vì trực tiếp ra bề mặt da?

a.Ống dẫn mồ hôi
b.Nang lông
c.Tiểu thể Pacinian
d.Cơ dựng lông (arrector pili)

Hầu hết tuyến bã nhờn (sebaceous) đổ sebum vào một nang lông, đồng thời bôi trơn cả tóc và da. Ngược lại, tuyến mồ hôi (sudoriferous) có ống riêng đổ trực tiếp ra bề mặt.

62. Tiểu thể Pacinian, nằm sâu trong dermis và lớp hạ bì (subcutaneous), là các thụ thể chuyên biệt cho:

a.Xúc giác nhẹ
b.Nhiệt độ da
c.Áp lực sâu và rung
d.Đau buốt

Tiểu thể Pacinian là các thụ thể bao có vỏ, lớn, hình củ hành, phản ứng với áp lực sâu và rung. Tiểu thể Meissner đảm nhận xúc giác nhẹ, các đầu tận thần kinh tự do đảm nhận đau và nhiệt.

63. Cảm giác đau, ngứa và nhiệt độ ở da chủ yếu được dẫn truyền bởi:

a.Các đầu tận thần kinh tự do
b.Tiểu thể Meissner
c.Tiểu thể Pacinian
d.Đĩa Merkel

Các đầu tận thần kinh tự do (không có bao) phát hiện đau, ngứa và nhiệt độ. Các thụ thể có bao như Meissner và Pacinian phản ứng với các kích thích cơ học như xúc giác nhẹ hoặc áp lực sâu.

64. Phiếu thông tin khách hàng ghi pH da của khách khoảng 5.0. pH hơi acid này chủ yếu giúp:

a.Tăng tiết dầu trên da đầu
b.Ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da
c.Tăng tốc sản xuất melanin
d.Kích hoạt phân hủy collagen nhanh hơn

Da khỏe nằm ở khoảng pH 4.5 đến 5.5, gọi là lớp màng acid (acid mantle). Lớp màng hơi acid này hạn chế nhiều vi sinh vật gây bệnh và giúp giữ nguyên hàng rào và độ ẩm của stratum corneum.

65. Cặp thay đổi nào ở dermis đặc trưng nhất cho lão hóa da nội sinh (theo thời gian)?

a.Tăng sản xuất collagen và sợi elastin dày hơn
b.Vòng quay melanin nhanh hơn và mao mạch hẹp hơn
c.Tiết sebum nhiều hơn và nhiều tuyến mồ hôi hơn
d.Giảm tổng hợp collagen cùng với elastin bị phân mảnh, kém đàn hồi

Theo tuổi, nguyên bào sợi sản xuất ít collagen hơn mỗi năm, đồng thời sợi elastin hiện có bị phân mảnh và mất tính đàn hồi. Tổng cộng hai yếu tố này khiến da lão hóa trông mỏng hơn, lỏng hơn và lâu phục hồi hơn.

66. Giai đoạn anagen (mọc tích cực) của tóc da đầu thường kéo dài bao lâu ở một người trưởng thành khỏe mạnh?

a.2 đến 3 tuần
b.2 đến 3 tháng
c.3 đến 7 năm
d.10 đến 15 năm

Anagen thường kéo dài khoảng 3 đến 7 năm đối với tóc da đầu. Catagen chuyển tiếp chỉ 2 đến 3 tuần, và telogen (nghỉ/rụng) khoảng 2 đến 3 tháng.

67. Trong gốc tóc, mô bì nhỏ hình nón nhô vào hành tóc và cung cấp mạch máu là:

a.Nhú bì (dermal papilla)
b.Bao rễ ngoài
c.Cortex của thân tóc
d.Cơ dựng lông (arrector pili)

Nhú bì (dermal papilla) là phần nhô mạch máu ở ngay đáy nang lông. Các tế bào matrix của hành tóc bao quanh nó và phân chia nhanh chóng, được nuôi dưỡng bởi các mao mạch của nhú.

68. Màu tóc đen và nâu chủ yếu được tạo ra bởi loại melanin nào?

a.Pheomelanin
b.Neuromelanin
c.Carotene
d.Eumelanin

Eumelanin tạo các sắc đen và nâu. Pheomelanin tạo các tông đỏ và vàng. Sự pha trộn và tổng lượng của hai sắc tố này quyết định màu tóc tự nhiên.

69. Một khách hàng hỏi vì sao tóc cô đang ngả bạc. Giải thích chính xác nhất là:

a.Sản xuất sebum đã ngừng tại nang lông
b.Melanocyte trong hành tóc dần sản xuất ít melanin hơn theo tuổi
c.Vảy cuticle đã dẹt xuống, chặn màu không vào được cortex
d.Sắc tố tóc bị dầu gội hằng ngày rửa trôi qua nhiều năm

Bạc tóc xảy ra khi các melanocyte trong hành tóc mất chức năng dần dần và đưa ít melanin vào tóc mới. Tóc mới mọc với ít sắc tố hơn cho đến khi trông bạc hoặc trắng.

70. Cơ kéo các khóe miệng xuống, giúp tạo biểu cảm cau có, là:

a.Cơ cười (risorius)
b.Cơ nâng môi trên (levator labii superioris)
c.Cơ hạ khóe miệng (depressor anguli oris)
d.Cơ cằm (mentalis)

Cơ hạ khóe miệng (depressor anguli oris) kéo khóe miệng xuống. Cơ nâng môi trên nâng môi trên; cơ cằm nhăn cằm; cơ cười kéo khóe miệng ra hai bên.

71. Cùng với cơ cắn (masseter), cơ sâu nào ở bên đầu cũng hỗ trợ khép hàm khi nhai?

a.Cơ bám da cổ (platysma)
b.Cơ ức đòn chũm (sternocleidomastoid)
c.Cơ má (buccinator)
d.Cơ thái dương (temporalis)

Cơ thái dương (temporalis) là cơ hình quạt ở bên đầu, nâng và kéo lùi hàm dưới. Cùng với cơ cắn và cơ chân bướm trong, nó tạo lực cho việc nhai.

72. Nhánh nào của dây thần kinh mặt (CN VII) là phù hợp nhất khi chuyên viên thẩm mỹ massage má và vùng trước tai?

a.Nhánh gò má (zygomatic) và nhánh má (buccal)
b.Nhánh tọa (sciatic)
c.Nhánh quay (radial)
d.Nhánh hoành (phrenic)

Nhánh gò má và nhánh má của dây thần kinh mặt chạy qua má và chi phối nhiều cơ biểu cảm ở vùng đó. Nhánh tọa, nhánh quay và nhánh hoành không phải là nhánh của CN VII.

73. Cảm giác ở môi dưới, cằm và hàm dưới được truyền bởi nhánh nào của dây thần kinh sinh ba (trigeminal, CN V)?

a.Nhánh mắt (ophthalmic, V1)
b.Nhánh hàm dưới (mandibular, V3)
c.Nhánh hàm trên (maxillary, V2)
d.Dây thần kinh mặt (VII)

Trigeminal có ba nhánh cảm giác: V1 (ophthalmic) cho trán, V2 (maxillary) cho má/môi trên, V3 (mandibular) cho môi dưới, cằm và hàm. CN VII là dây vận động, không thuộc các nhánh này.

74. Khi thực hiện massage dẫn lưu bạch huyết khuôn mặt, các hạch mang tai và hạch dưới hàm cuối cùng đổ vào nhóm hạch sâu hơn nào ở cổ?

a.Hạch bẹn
b.Hạch nách
c.Hạch cổ sâu (deep cervical)
d.Hạch khoeo

Bạch huyết khuôn mặt chảy qua các hạch nông như hạch mang tai và hạch dưới hàm, rồi đổ vào chuỗi hạch cổ sâu dọc theo cổ. Hạch bẹn, hạch nách và hạch khoeo dẫn lưu các vùng khác của cơ thể.

75. Hộp sọ người trưởng thành thường được mô tả là có bao nhiêu xương sọ não và bao nhiêu xương mặt?

a.6 xương sọ não và 12 xương mặt
b.10 xương sọ não và 16 xương mặt
c.12 xương sọ não và 10 xương mặt
d.8 xương sọ não và 14 xương mặt

Hộp sọ người trưởng thành thường được mô tả là 8 xương sọ não (xương trán, hai xương đỉnh, hai xương thái dương, xương chẩm, xương bướm, xương sàng) và 14 xương mặt, gồm xương hàm trên (maxillae), xương hàm dưới (mandible), xương gò má (zygomatics) và xương mũi (nasal bones).

76. Phiến móng mới được sản xuất ở phần nào của bộ phận móng?

a.Gốc móng (matrix), dưới liềm móng và nếp móng gần
b.Đầu móng tự do
c.Hyponychium
d.Eponychium

Matrix là phần sống duy nhất tạo ra sự tăng trưởng của bộ phận móng. Tổn thương ở đó có thể làm thay đổi móng vĩnh viễn. Đầu móng tự do, hyponychium và eponychium không phải nơi tạo ra phiến móng mới.

77. Bề mặt hồng phía dưới phiến móng, cung cấp dưỡng chất và tạo màu cho phiến móng là:

a.Gốc móng (matrix)
b.Giường móng (nail bed)
c.Eponychium
d.Đầu móng tự do

Giường móng là mô sống ngay dưới phiến móng; mạch máu dồi dào của nó tạo nên màu hồng cho phiến móng. Matrix nằm xa hơn về phía gốc, dưới liềm móng; eponychium là nếp da gần.

78. Một khách hàng có thói quen cắn móng tay đến tận da. Thuật ngữ chuyên môn cho việc này là:

a.Leukonychia
b.Koilonychia
c.Onychophagia
d.Đường Beau (Beau's lines)

Onychophagia là tật cắn móng mạn tính. Leukonychia chỉ các đốm trắng, koilonychia là móng hình thìa, và đường Beau là các rãnh ngang trên phiến móng sau bệnh tật hoặc chấn thương.

79. Thợ làm móng nhận thấy một rãnh ngang sâu chạy qua phiến móng của khách hàng. Hiện tượng này thường xuất hiện sau một bệnh nặng hoặc chấn thương, được gọi là:

a.Leukonychia
b.Onycholysis
c.Koilonychia
d.Đường Beau (Beau's lines)

Đường Beau là các vết lõm ngang trên phiến móng, do gián đoạn tạm thời sự tăng trưởng của matrix trong thời gian bệnh tật, sốt cao, hóa trị hoặc chấn thương. Chúng mọc dần ra theo móng.

80. Các đốm trắng nhỏ trên phiến móng do chấn thương nhẹ vào matrix trong quá trình hình thành móng được gọi là:

a.Leukonychia
b.Koilonychia
c.Onychophagia
d.Paronychia

Leukonychia là thuật ngữ chỉ các đốm hay vệt trắng trong phiến móng, thường do chấn thương nhẹ ở matrix. Chúng vô hại và mọc ra theo móng.

81. Móng tay của một khách hàng trông lõm như những chiếc thìa nhỏ có thể giữ một giọt nước. Hình dạng này được gọi là:

a.Leukonychia
b.Koilonychia
c.Onychomadesis
d.Đường Beau (Beau's lines)

Koilonychia là móng hình thìa. Có thể liên quan đến thiếu máu do thiếu sắt hoặc kích ứng mạn tính. Người có giấy phép không nên điều trị nhưng có thể đề nghị khách hàng tham vấn bác sĩ.

82. Một khách hàng có các vảy đỏ, trông nhờn dầu dọc da đầu, lông mày và hai bên cánh mũi, lúc có lúc không. Tình trạng này phù hợp nhất với:

a.Tinea capitis (hắc lào da đầu)
b.Viêm nang lông (folliculitis)
c.Viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis)
d.Pediculosis capitis (chấy rận trên đầu)

Viêm da tiết bã là tình trạng viêm mạn tính, không lây, thấy ở các vùng giàu tuyến bã, với da đỏ và vảy vàng-trắng nhờn. Hắc lào do nấm và có khả năng lây; viêm nang lông ảnh hưởng đến nang lông với mụn mủ; chấy rận là ký sinh trùng nhìn thấy được.

83. Sau dịch vụ cạo râu, một khách hàng quay lại với nhiều sẩn đỏ nhỏ và mụn mủ tập trung ở các nang lông dọc theo cằm. Tình trạng nhiều khả năng nhất là:

a.Rosacea
b.Eczema
c.Psoriasis
d.Viêm nang lông (folliculitis)

Viêm nang lông (folliculitis) là viêm các nang lông, thường do vi khuẩn, biểu hiện bằng các sẩn đỏ nhỏ hoặc mụn mủ ở mỗi nang lông. Nên tạm dừng dịch vụ và giới thiệu khách hàng đi khám nếu cần.

84. Một khách hàng xuất hiện eczema ngứa, có bọng nước ở bàn tay chỉ sau khi bắt đầu đeo găng nitrile có chứa một chất xúc tác hóa học cụ thể. Phản ứng muộn này, do tế bào T trung gian, được phân loại tốt nhất là:

a.Viêm da tiếp xúc dị ứng (quá mẫn Type IV)
b.Viêm da tiếp xúc kích ứng do xà phòng làm khô da
c.Sốc phản vệ cấp (quá mẫn Type I)
d.Viêm nang lông do vi khuẩn

Viêm da tiếp xúc dị ứng là phản ứng muộn (Type IV) do tế bào T trung gian với một dị nguyên cụ thể, thường xuất hiện 24-72 giờ sau tiếp xúc. Viêm da tiếp xúc kích ứng không qua trung gian miễn dịch và thường xuất hiện nhanh với các chất kích ứng mạnh.

85. Một người có giấy phép mới định dùng một loại peel acid mạnh mà bằng quan sát thấy được, làm bong một phần dermis để 'điều trị' nếp nhăn sâu. Theo phạm vi hành nghề thợ làm tóc của California, hành vi này là:

a.Được phép nếu khách hàng ký giấy đồng ý
b.Nằm ngoài phạm vi hành nghề vì người có giấy phép chỉ được tác động lên các lớp biểu bì không sống
c.Được phép nếu người có giấy phép có hơn mười năm kinh nghiệm
d.Được phép vì peel được xem là thẩm mỹ, không phải y tế

Giấy phép thợ làm tóc, chuyên viên thẩm mỹ và thợ cắt tóc ở California giới hạn ở các lớp ngoài không sống của da và công việc bề mặt. Các thủ thuật cố ý làm tổn thương hoặc loại bỏ dermis là hành nghề y khoa, bất kể có sự đồng ý hay kinh nghiệm thế nào.

BPC §7316

86. Tuyến bã nhờn ở lớp bì đổ chất tiết của chúng vào cấu trúc nào, và chất tiết đó được gọi là gì?

a.Vào nang lông ngay phía trên hành lông; chất tiết là sebum, một hỗn hợp dầu gồm lipid và tế bào tuyến bã đã vỡ
b.Trực tiếp lên bề mặt da qua lỗ chân lông riêng của tuyến; chất tiết là mồ hôi
c.Vào ống dẫn mồ hôi; chất tiết là histamine
d.Vào mạch máu ở lớp bì; chất tiết là collagen

Tuyến bã nhờn (sebaceous) là tuyến toàn vẹn (holocrine) gắn vào hầu hết các nang lông trên cơ thể trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân. Chúng tiết ra sebum, một hỗn hợp dầu lipid (triglyceride, ester sáp, squalene) hình thành từ sự vỡ của chính tế bào tuyến, vào phần trên của nang lông. Sebum sau đó đi lên ống nang lông và bôi trơn tóc và bề mặt da. Hiểu giải phẫu này hỗ trợ kỹ thuật nặn mụn an toàn và lựa chọn sản phẩm, đều nằm trong phạm vi hành nghề của người có giấy phép California theo Bus. & Prof. Code §7320. Lựa chọn B nhầm tuyến bã với tuyến mồ hôi (sudoriferous). Lựa chọn C gọi tên một chất trung gian tế bào không liên quan. Lựa chọn D nhầm sebum với collagen, một sợi cấu trúc do nguyên bào sợi tạo ra.

Bus. & Prof. Code §7320

87. Cấu trúc nào của đơn vị móng là mô SỐNG chịu trách nhiệm tạo ra các tế bào mới của phiến móng?

a.Phiến móng (phần móng cứng nhìn thấy)
b.Matrix móng (mô sống nằm dưới nếp gấp móng gần, một phần nhìn thấy được dưới dạng lunula)
c.Hyponychium (lớp niêm phong dưới bờ tự do)
d.Eponychium (phần da cuticle phủ lên matrix)

Matrix móng là phần SỐNG duy nhất của đơn vị móng chủ động phân chia để tạo ra phiến móng mới. Nó nằm dưới nếp gấp móng gần; phần bán nguyệt trắng nhìn thấy (lunula) là bờ xa của matrix lộ ra. Tổn thương matrix do mài quá mức, chấn thương hoặc tổn thương hóa chất có thể tạo ra các rãnh, nứt hoặc biến dạng móng vĩnh viễn. Bản thân phiến móng là mô đã chết, đã keratin hóa. Hyponychium và eponychium là các lớp niêm phong bảo vệ bằng da. Thợ làm móng hiểu giải phẫu này mới hành nghề an toàn trong phạm vi mà California đặt ra tại Bus. & Prof. Code §7320 và §7321.

Bus. & Prof. Code §7320

88. Danh sách nào sắp xếp đúng ba giai đoạn của chu kỳ phát triển tóc, từ dài nhất đến ngắn nhất?

a.Catagen, telogen, anagen
b.Telogen, anagen, catagen
c.Anagen (giai đoạn tăng trưởng hoạt động, 2 đến 6 năm ở da đầu), telogen (giai đoạn nghỉ, khoảng 2 đến 4 tháng), catagen (giai đoạn chuyển tiếp, khoảng 2 đến 3 tuần)
d.Anagen, catagen, telogen, cả ba có độ dài bằng nhau

Tóc phát triển theo chu kỳ lặp lại của ba giai đoạn. Anagen dài nhất, kéo dài 2 đến 6 năm đối với tóc da đầu và quyết định chiều dài tối đa một người có thể đạt. Telogen là giai đoạn nghỉ và rụng, kéo dài khoảng 2 đến 4 tháng, trong đó tóc nằm trong nang lông cho đến khi bị đẩy ra bởi sợi tóc anagen mới. Catagen là giai đoạn chuyển tiếp ngắn, chỉ khoảng 2 đến 3 tuần, trong đó nang lông chuẩn bị thoái triển. Biết các khoảng thời gian giúp tư vấn trung thực về rụng tóc và kỳ vọng phát triển trong phạm vi nghĩa vụ năng lực chung của người có giấy phép theo Bus. & Prof. Code §7320. Lựa chọn A, B, D sắp xếp sai hoặc cho rằng các giai đoạn bằng nhau.

Bus. & Prof. Code §7320

89. Danh sách nào sắp xếp đúng ba lớp của sợi tóc TỪ NGOÀI vào trong?

a.Tủy (medulla), vỏ (cortex), biểu bì (cuticle)
b.Vỏ, tủy, biểu bì
c.Biểu bì (lớp vảy chồng ngoài), vỏ (lớp giữa, với sắc tố và sợi keratin; lớp mạnh nhất tạo ra màu tóc và độ đàn hồi), tủy (lõi trong cùng, thường không có ở tóc rất mảnh)
d.Biểu bì, tủy, vỏ

Từ ngoài vào trong sợi tóc là: BIỂU BÌ (vảy keratin trong mờ chồng nhau bảo vệ sợi tóc và phản xạ ánh sáng khi mịn), VỎ (lớp giữa dày chứa các bó sợi keratin, sắc tố melanin, và hầu hết các liên kết phụ; chịu trách nhiệm về sức mạnh, độ đàn hồi, và màu sắc), và TỦY (lõi trong cùng dạng tổ ong, đôi khi rời rạc hoặc không có, đặc biệt ở tóc mảnh hoặc tóc vàng). Dịch vụ hóa học nhắm vào lớp vỏ nhưng trước tiên phải đi qua biểu bì. Cosmetologist dựa vào giải phẫu này hàng ngày theo nghĩa vụ năng lực chung tại Bus. & Prof. Code §7320. Các lựa chọn A, B, D xáo trộn thứ tự theo cách bài thi kiểm tra trực tiếp.

Bus. & Prof. Code §7320

90. Cơ arrector pili gắn với cấu trúc nào, và nó làm gì?

a.Là một dải cơ trơn nhỏ gắn vào bên nang lông; khi co lại, nó kéo nang lông dựng đứng và tạo 'da gà' (cutis anserina), và giúp ép tuyến bã nhờn phóng thích sebum lên sợi tóc
b.Là cơ vân chủ ý mà khách có thể co theo lệnh để tóc mọc nhanh hơn
c.Là cơ của nền móng (matrix) đẩy phiến móng tiến lên
d.Là cơ mở và đóng mống mắt

Arrector pili là cơ TRƠN (không chủ ý) nhỏ bắt nguồn từ lớp bì và bám vào bên nang lông. Khi nó co lại do lạnh hoặc sợ hãi, nó dựng sợi tóc thẳng và tạo lõm da xung quanh để tạo da gà. Sự co của nó cũng giúp đẩy sebum từ tuyến bã nhờn gắn liền lên bề mặt nang lông. Nó không chủ ý, không liên quan đến giải phẫu móng, và không ở mắt. Cosmetologist dựa vào giải phẫu da hàng ngày theo nghĩa vụ năng lực chung tại Bus. & Prof. Code §7320. Lựa chọn B, C, D mô tả các cấu trúc hoàn toàn khác.

Bus. & Prof. Code §7320

91. Màu tóc được quyết định bởi hai sắc tố melanin do tế bào melanocyte trong bầu nang lông sản xuất. Cặp ghép nào đúng?

a.Eumelanin tạo tông đỏ/vàng; pheomelanin tạo tông nâu/đen
b.Eumelanin (hạt lớn hơn, hình oval) tạo tông nâu đến đen; pheomelanin (sắc tố nhỏ hơn, dạng hạt hơn) tạo tông đỏ đến vàng; tỷ lệ tương đối của chúng giải thích quang phổ từ đen đến bạch kim
c.Cả eumelanin và pheomelanin chỉ tạo cùng một màu nâu; khác biệt tông hoàn toàn do biểu bì
d.Cả hai đều được tạo trong biểu bì, không phải trong bầu nang lông, và chỉ sau tuổi 30

Hai loại melanin được tạo trong bầu nang lông bởi tế bào melanocyte kề nhú bì. EUMELANIN là sắc tố lớn hình oval chịu trách nhiệm cho tông nâu và đen; càng nhiều eumelanin và phân tử càng lớn, tóc càng tối. PHEOMELANIN là sắc tố nhỏ hơn, dạng hạt chịu trách nhiệm cho tông đỏ, cam, và vàng. Mọi sợi tóc đều có CẢ HAI, với tỷ lệ khác nhau; tỷ lệ đó (cộng với tổng lượng melanin) tạo ra toàn bộ quang phổ tự nhiên. Biết eumelanin phân hủy trước khi nâng tông giải thích vì sao tóc được nâng tông luôn đi qua các giai đoạn trung gian ấm. Cosmetologist áp dụng điều này theo nghĩa vụ năng lực chung tại Bus. & Prof. Code §7320.

Bus. & Prof. Code §7320

92. Danh sách nào nhận diện đúng BA lớp chính của hệ thống da từ nông đến sâu?

a.Lớp bì (dermis), thượng bì (epidermis), dưới da (hypodermis)
b.Dưới da, lớp bì, thượng bì
c.Thượng bì, dưới da, lớp bì
d.Thượng bì (ngoài cùng), lớp bì (giữa, với hầu hết mạch máu, thần kinh, tuyến, và nang lông), lớp dưới da/hypodermis (sâu nhất, chủ yếu là mô mỡ/adipose cung cấp cách nhiệt và đệm)

Từ ngoài vào trong, hệ thống da có ba lớp chính: THƯỢNG BÌ (biểu mô đa lớp keratin hóa không có mạch máu với tế bào melanocyte), LỚP BÌ (mô liên kết có mạch máu chứa mạch máu, thần kinh cảm giác, tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi, và nang lông), và lớp DƯỚI DA hay HYPODERMIS (chủ yếu mô mỡ cộng với mạch máu và thần kinh lớn hơn, cung cấp cách nhiệt, lưu trữ năng lượng, và đệm). Các dịch vụ mỹ phẩm tác động lên thượng bì và tối đa lên phần trên của lớp bì gai; cosmetologist không được phép xuyên qua lớp bì theo luật. Các lựa chọn A, B, C xáo trộn thứ tự theo cách bài thi kiểm tra trực tiếp. Phạm vi và năng lực thuộc Bus. & Prof. Code §7320.

Bus. & Prof. Code §7320

93. Một khách hàng đề cập trong tham vấn rằng cô uống thuốc loãng máu (warfarin) sau khi thay van tim. Cân nhắc tim mạch LIÊN QUAN nhất cho người có giấy phép là:

a.Từ chối mọi dịch vụ vì mọi dịch vụ đều không an toàn cho khách tim mạch
b.Tiến hành không sửa đổi vì dịch vụ mỹ phẩm không liên quan gì đến tim mạch
c.Cẩn thận thêm để tránh bất kỳ dịch vụ nào làm rách da hoặc đẩy biểu bì mạnh, vì chống đông kéo dài chảy máu ngay cả với vết cắt nhỏ; tránh điện trị xâm lấn chống chỉ định bởi máy tạo nhịp tim, ghi nhận thông tin trên phiếu tham vấn, và chuyển câu hỏi về bác sĩ của cô
d.Ấn vào động mạch cảnh để làm chậm mạch của cô trong dịch vụ

Khách dùng thuốc chống đông như warfarin, apixaban, hoặc aspirin chảy máu lâu hơn và dễ hơn từ các vết cắt nhỏ (biểu bì, cạo, nhổ lông mày) so với dân số chung. Người có giấy phép cần ghi thông tin trên phiếu tham vấn, tránh bất kỳ dịch vụ nào làm rách da hoặc đẩy biểu bì mạnh, và tránh dịch vụ chống chỉ định bởi tình trạng nền (ví dụ, dòng cao tần chống chỉ định với máy tạo nhịp tim). Người có giấy phép không được chẩn đoán, tư vấn thuốc, hoặc thực hiện thao tác y khoa (lựa chọn D không an toàn và ngoài phạm vi). Từ chối tất cả dịch vụ (lựa chọn A) và bỏ qua thông tin (lựa chọn B) đều cực đoan. Năng lực và phạm vi được đặt theo Bus. & Prof. Code §7320.

Bus. & Prof. Code §7320

94. Tuyến mồ hôi (sudoriferous) và tuyến bã nhờn (sebaceous) có dịch tiết, cấu trúc, và mục đích khác nhau. Cặp ghép nào đúng?

a.Tuyến mồ hôi tiết dung dịch nước gồm nước, muối, và urea cho điều nhiệt qua các tuyến ống cuộn mở thẳng lên da qua lỗ chân lông mồ hôi; tuyến bã nhờn là các tuyến holocrine dạng túi, đổ sebum dầu vào phần trên của nang lông
b.Tuyến mồ hôi tiết sebum trực tiếp lên tóc; tuyến bã nhờn tiết mồ hôi qua lỗ chân lông
c.Cả hai là cùng một loại tuyến với tên khác nhau
d.Cả hai đều tiết melanin

Tuyến mồ hôi là cấu trúc ống cuộn trong lớp bì tiết một dịch loãng nước gồm nước, sodium chloride, và urea trực tiếp lên bề mặt da qua lỗ chân lông riêng của chúng; chức năng chính là điều nhiệt, với biến thể apocrine ở nách và bẹn góp phần vào mùi cơ thể. Tuyến bã nhờn dạng túi, holocrine, gắn vào hầu hết nang lông trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân; tiết sebum (hỗn hợp lipid từ sự phân hủy của chính tế bào tuyến) vào phần trên của nang lông, bôi trơn da và tóc. Không cái nào tiết melanin. Cosmetologist dựa vào giải phẫu này theo Bus. & Prof. Code §7320.

Bus. & Prof. Code §7320

Cập nhật gần nhất: · quy trình kiểm tra

Đội Ngũ Biên Tập PrepPass · Đối chiếu với California BBC · Quy trình kiểm tra

California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam thi những gì?

California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức. Trọng số chủ đề dưới đây lấy từ đề cương thi chính thức — hãy ưu tiên học các chủ đề có trọng số cao nhất.

Số câu hỏi
Cosmetologist 100 Qs · Barber 100 Qs · Esthetician 60 Qs · Manicurist 40 Qs
Điểm đậu
75%

Phân bố chủ đề

  • 25%
    Infection Control & Safety
  • 22%
    Anatomy & Sciences
  • 15%
    Ethics & California Law
  • 13%
    Hair Services
  • 12%
    Chemistry & Products
  • 8%
    Electricity & Equipment
  • 5%
    Skin & Nail Services

Kỳ thi này khó cỡ nào?

Trung bình. Bài thi viết của BBC gồm 100 câu trắc nghiệm (50 câu cho thợ làm móng, 60 câu cho thẩm mỹ viên) và đậu ở mức 75%. California đã bỏ phần thi thực hành từ năm 2022, nên hiện chỉ thi viết tại trung tâm PSI.

Số giờ học khuyến nghị
60-100 giờ ôn tập tập trung cho người vừa làm vừa học
Tỷ lệ đậu lần đầu (ước tính)
Tỷ lệ đậu lần đầu khoảng 65-75% (tùy loại giấy phép; thợ làm móng có tỷ lệ cao nhất, Cosmetologist khó nhất).
Nên ưu tiên học đâu trước
Kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn (25% bài thi) và Giải phẫu và khoa học (22%) — chỉ riêng hai chủ đề này đã gần một nửa bài thi.

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng câu hỏi này có bao nhiêu câu luyện thi thẩm mỹ California?+

404 câu hỏi luyện tập nguyên gốc bao quát cả 7 lĩnh vực của kỳ thi viết do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức — hữu ích cho thí sinh thi Cosmetologist, Barber, Esthetician và Manicurist.

Bài luyện thi thẩm mỹ California này có miễn phí không?+

Có, hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký. Bao gồm luyện tập không giới hạn, đề thi thử đầy đủ và giải thích chi tiết.

Đây có phải là câu hỏi thật của kỳ thi BBC không?+

Không. Tất cả câu hỏi đều là nội dung nguyên gốc, soạn từ Title 16 CCR (California Code of Regulations) và California Barbering and Cosmetology Act. Chúng tôi không bao giờ sao chép từ đề thi thật hoặc các đơn vị như Milady.

Kỳ thi thẩm mỹ California bao gồm những chủ đề nào?+

Bảy chủ đề: Anatomy & Basic Sciences, Chemistry & Products, Electricity & Equipment, Infection Control & Safety, Ethics & California Law, Hair Services và Skin & Nail Services.

Điểm đậu của kỳ thi viết BBC là bao nhiêu?+

75%. Kỳ thi viết BBC thật có khoảng 100 câu; bạn cần đúng 75% phần thi viết để đậu (phần thực hành được chấm riêng).

Kỳ thi thẩm mỹ California có được tổ chức bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh không?+

Có — kỳ thi BBC có sẵn bằng tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Việt, tiếng Hàn và một số ngôn ngữ khác theo yêu cầu. Câu hỏi luyện tập của PrepPass có sẵn bằng English, 中文, Español và Tiếng Việt.

Bộ đề này có bao gồm kỳ thi Barber, Esthetician và Manicurist không?+

Các kiến thức nền tảng (Anatomy, Chemistry, Infection Control, Ethics & CA Law) dùng chung cho cả bốn giấy phép. Hair Services áp dụng cho Cosmetologist và Barber; Skin & Nail Services áp dụng cho Cosmetologist, Esthetician và Manicurist.

Báo lỗi