Duyệt tất cả câu hỏi

Mọi câu hỏi kèm đáp án và giải thích — học theo chủ đề hoặc tất cả cùng lúc.

Hóa học & Sản phẩm

64 câu hỏi

1. Trên thang pH, giá trị nào đại diện cho một dung dịch trung tính ở nhiệt độ phòng?

a.0
b.7
c.10
d.14

Thang pH chạy từ 0 đến 14. Giá trị 7 là trung tính (pH của nước nguyên chất). Dưới 7 là a-xít; trên 7 là kiềm.

2. Khoảng pH tự nhiên gần đúng của tóc và da khỏe mạnh là bao nhiêu?

a.1.5 đến 3.0
b.3.5 đến 4.0
c.4.5 đến 5.5
d.7.0 đến 8.0

Tóc và da khỏe mạnh nằm trong khoảng hơi a-xít, khoảng pH 4.5 đến 5.5. Khoảng này thường được gọi là lớp màng a-xít (acid mantle), giúp bảo vệ khỏi vi khuẩn và sự mất ẩm.

3. Sự thay đổi từ pH 5 sang pH 7 tương ứng với mức thay đổi bao nhiêu về nồng độ ion hydro?

a.Ít a-xít hơn 100 lần
b.Ít a-xít hơn 10 lần
c.Ít a-xít hơn 2 lần
d.Không thay đổi

Thang pH theo logarit, nên mỗi đơn vị nguyên là thay đổi 10 lần. Hai đơn vị (pH 5 đến pH 7) có nghĩa là dung dịch ít a-xít hơn 10 x 10 = 100 lần.

4. Thuốc duỗi tóc sodium hydroxide (thường gọi là 'lye relaxers') thường có pH khoảng:

a.5 đến 6
b.7 đến 8
c.9 đến 10
d.12 đến 14

Thuốc duỗi sodium hydroxide có tính kiềm rất cao, với pH khoảng 12 đến 14. pH cao làm tóc nở ra và phá vỡ liên kết disulfide nhanh, nên phải canh thời gian cẩn thận để tránh bỏng da đầu.

5. Phát biểu nào mô tả chính xác nhất thuốc duỗi 'no-lye' so với thuốc duỗi 'lye'?

a.Thuốc duỗi no-lye chứa sodium hydroxide và tác dụng nhanh hơn
b.Thuốc duỗi no-lye dùng guanidine hydroxide, nhẹ nhàng hơn với da đầu nhưng có thể làm tóc khô hơn
c.Thuốc duỗi no-lye có pH trung tính và không cần chất trung hòa
d.Thuốc duỗi no-lye mạnh hơn thuốc duỗi lye

Thuốc duỗi no-lye thường dùng guanidine hydroxide (pha tại chỗ từ calcium hydroxide và guanidine carbonate). Loại này ít kích ứng da đầu hơn nhưng có thể để lại cặn khoáng, khiến tóc có cảm giác khô hơn.

6. Liên kết hóa học nào bị phá vỡ khi tóc được uốn vĩnh viễn hoặc duỗi?

a.Liên kết hydro
b.Liên kết muối
c.Liên kết disulfide
d.Liên kết peptide

Uốn vĩnh viễn và duỗi hóa chất đều phá vỡ và tái tạo các liên kết disulfide trong keratin. Liên kết hydro và liên kết muối chỉ bị phá vỡ tạm thời bằng nước hoặc tạo kiểu bằng nhiệt.

7. Trong uốn lạnh (cold permanent wave), hóa chất nào đóng vai trò chất khử để phá vỡ liên kết disulfide?

a.Ammonium thioglycolate
b.Hydrogen peroxide
c.Sodium hydroxide
d.Sodium bromate

Uốn lạnh dùng ammonium thioglycolate (ATG) làm dung dịch uốn. Đây là chất khử phá vỡ liên kết disulfide ở nhiệt độ phòng. Chất trung hòa (thường là hydrogen peroxide hoặc sodium bromate) sau đó tái tạo các liên kết ở hình dạng mới.

8. Chất trung hòa được áp dụng sau dung dịch uốn trong quá trình uốn vĩnh viễn là ví dụ của loại phản ứng hóa học nào?

a.Thủy phân
b.Trung hòa (chỉ a-xít – bazơ)
c.Khử
d.Oxy hóa

Chất trung hòa (thường là hydrogen peroxide) oxy hóa các liên kết disulfide đã bị phá vỡ, cho phép chúng tái tạo ở hình dạng xoăn. Mặc dù được gọi là 'chất trung hòa', về mặt hóa học đây là phản ứng oxy hóa.

9. Loại thuốc nhuộm tóc nào chỉ phủ bên ngoài sợi tóc và trôi đi sau một đến hai lần gội?

a.Demi-permanent
b.Tạm thời (temporary)
c.Semi-permanent
d.Vĩnh viễn (permanent)

Thuốc nhuộm tạm thời (nước xả màu, xịt màu, gel màu) chỉ phủ lên lớp biểu bì và trôi đi sau một đến hai lần gội. Chúng không thấm vào vỏ tóc (cortex).

10. Loại thuốc nhuộm tóc nào thâm nhập vào vỏ tóc và làm sáng sắc tố tự nhiên bằng phản ứng hóa học đồng thời lắng màu mới?

a.Thuốc nhuộm tạm thời
b.Thuốc nhuộm semi-permanent
c.Thuốc nhuộm vĩnh viễn (oxy hóa)
d.Dầu xả lắng màu

Thuốc nhuộm vĩnh viễn (oxy hóa) được pha với developer (hydrogen peroxide). Nó thâm nhập vào vỏ tóc, làm sáng melanin có sẵn, và lắng các phân tử màu mới quá lớn để trôi đi khi gội.

11. Một khách muốn chỉ lắng màu, không tẩy, và để màu phai dần trong 4 đến 6 tuần. Sản phẩm nào phù hợp nhất?

a.Thuốc nhuộm demi-permanent với developer thể tích thấp
b.Developer 30 volume với thuốc nhuộm vĩnh viễn
c.Thuốc duỗi sodium hydroxide
d.Nước xả màu tạm thời

Thuốc nhuộm demi-permanent (chỉ lắng màu) dùng developer thể tích thấp (thường 5 đến 10 volume). Nó lắng màu, dưỡng nhẹ và phai dần mà không tẩy đáng kể.

12. Chỉ số 'volume' trên thuốc oxy hóa hydrogen peroxide developer chỉ điều gì?

a.Độ đặc của kem
b.Lượng khí oxy được giải phóng trên mỗi thể tích chất lỏng
c.pH của developer
d.Số ounce trong chai

Volume của developer chỉ thể tích khí oxy được giải phóng trên mỗi thể tích peroxide. 10 volume nghĩa là mỗi đơn vị peroxide giải phóng 10 đơn vị oxy. Volume càng cao = tẩy càng mạnh.

13. Volume developer nào thường được dùng cho nhuộm chỉ lắng màu và toner không tẩy?

a.10 volume
b.20 volume
c.30 volume
d.40 volume

Developer 10 volume (khoảng 3% hydrogen peroxide) lắng màu và tạo tông mà không tẩy. 20 vol cho 1–2 cấp độ tẩy; 30 vol cho 2–3 cấp; 40 vol là mức tẩy tối đa dùng cho nhuộm tẩy cao (high-lift).

14. Developer 20 volume chứa khoảng bao nhiêu phần trăm hydrogen peroxide theo trọng lượng?

a.3%
b.5%
c.6%
d.12%

Developer 20 volume chứa khoảng 6% hydrogen peroxide. 10 vol khoảng 3%, 30 vol khoảng 9%, và 40 vol khoảng 12%.

15. Một công thức yêu cầu tỷ lệ pha trộn 1:2 giữa thuốc nhuộm và developer. Nếu bạn dùng 2 ounce thuốc nhuộm, bạn cần thêm bao nhiêu developer?

a.1 ounce
b.2 ounce
c.3 ounce
d.4 ounce

Tỷ lệ 1:2 nghĩa là hai phần developer cho mỗi một phần thuốc nhuộm. 2 oz thuốc nhuộm x 2 = 4 oz developer.

16. Thành phần làm sạch chính trong dầu gội là gì?

a.Chất nhũ hóa (emulsifier)
b.Chất hoạt động bề mặt (surfactant / chất tẩy rửa)
c.Chất giữ ẩm (humectant)
d.Chất bảo quản

Dầu gội làm sạch nhờ chất hoạt động bề mặt (surfactant). Một đầu của phân tử hút nước (ưa nước) và đầu kia hút dầu và bụi bẩn (ưa dầu), cho phép chất bẩn được rửa trôi.

17. Dầu gội 'cân bằng pH' được pha chế ở mức pH khoảng:

a.4.5 đến 5.5
b.6.0 đến 6.5
c.7.0 (trung tính)
d.8.0 đến 9.0

Dầu gội cân bằng pH được pha chế để khớp gần đúng với pH tự nhiên của tóc và da (khoảng 4.5 đến 5.5). Điều này giúp lớp biểu bì nằm phẳng và giảm khô và kích ứng.

18. Loại dầu gội nào tốt nhất để loại bỏ cặn khoáng và sản phẩm trước một dịch vụ hóa chất?

a.Dầu gội dưỡng ẩm
b.Dầu gội bảo vệ màu
c.Dầu gội làm sạch sâu (clarifying)
d.Dầu gội khô (dry shampoo)

Dầu gội làm sạch sâu chứa chất hoạt động bề mặt mạnh hơn hoặc tác nhân chelating loại bỏ khoáng từ nước cứng, clo và cặn sản phẩm tạo kiểu. Chúng hữu ích trước dịch vụ hóa chất nhưng có thể gây khô nếu dùng thường xuyên.

19. A-xít alpha hydroxy (AHA) như a-xít glycolic và lactic chủ yếu tác động lên da bằng cách:

a.Tiêu diệt vi khuẩn sâu trong lớp bì
b.Tẩy tế bào chết ở bề mặt lớp sừng (stratum corneum)
c.Tẩy sắc tố trong vỏ tóc
d.Làm săn cơ bên dưới

AHA là a-xít tan trong nước, làm lỏng liên kết giữa các tế bào da chết bề mặt (corneocytes), thúc đẩy việc tẩy tế bào chết nhẹ nhàng. Chúng tác động trên bề mặt lớp sừng, không vào lớp bì.

20. A-xít salicylic (một beta hydroxy acid) đặc biệt hữu ích cho loại da nào?

a.Da khô, da lão hóa
b.Da nhạy cảm, dễ bị rosacea
c.Da dầu, da dễ nổi mụn
d.Da bị tăng sắc tố do nắng

A-xít salicylic (BHA) tan trong dầu, nên có thể thâm nhập qua bã nhờn vào lỗ chân lông. Điều này khiến nó hữu ích cho da dầu và da dễ nổi mụn để làm sạch các nang lông bị tắc.

21. Retinoid (dẫn xuất vitamin A) được sử dụng trong chăm sóc da chủ yếu để:

a.Tăng quá trình tái tạo tế bào và kích thích collagen
b.Cung cấp bảo vệ chống nắng hóa học
c.Khử trùng bề mặt da
d.Trung hòa thuốc duỗi hóa chất

Retinoid đẩy nhanh quá trình tái tạo tế bào và kích thích sản xuất collagen và elastin, khiến chúng phổ biến trong chống lão hóa và điều trị mụn. Chúng có thể gây khô da và nhạy cảm với ánh nắng.

22. Chỉ số 'SPF' trên kem chống nắng chủ yếu đo điều gì?

a.Bảo vệ chống bức xạ UVA
b.Bảo vệ chống bức xạ UVB
c.Bảo vệ chống bức xạ hồng ngoại
d.Số giờ sản phẩm tồn tại trên da

SPF (Sun Protection Factor) đo mức bảo vệ chống tia UVB, là tia gây cháy nắng. Để được bảo vệ khỏi UVA (gây lão hóa), tìm 'broad-spectrum' trên nhãn.

23. Theo Tiêu chuẩn Truyền thông Nguy cơ của Cal/OSHA, một salon phải lưu giữ Bảng Dữ Liệu An Toàn (SDS) cho:

a.Chỉ các sản phẩm dùng cho trẻ vị thành niên
b.Chỉ các sản phẩm chứa cồn
c.Chỉ các sản phẩm mua ngoài tiểu bang
d.Mọi sản phẩm hóa chất nguy hại được sử dụng trong salon

8 CCR §5194 yêu cầu chủ sử dụng lao động phải duy trì SDS cho mỗi hóa chất nguy hại có mặt tại nơi làm việc và để chúng dễ tiếp cận với nhân viên trong ca làm việc.

8 CCR §5194

24. Một Bảng Dữ Liệu An Toàn theo định dạng Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS) hiện hành chứa bao nhiêu mục?

a.8
b.12
c.16
d.24

SDS định dạng GHS có 16 mục chuẩn hóa, từ nhận dạng sản phẩm (Mục 1) đến thông tin khác (Mục 16), bao gồm sơ cứu, vận chuyển và độc học.

8 CCR §5194

25. Monomer lỏng methyl methacrylate (MMA):

a.Bị cấm sử dụng trên móng khách hàng tại California
b.Chỉ được phép khi có sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng
c.Là thành phần tiêu chuẩn trong hệ thống móng acrylic
d.Được dùng làm lớp nền UV gel

Business and Professions Code §7315 cấm sử dụng monomer lỏng MMA trên khách hàng tại California. Ethyl methacrylate (EMA) là chất thay thế hợp pháp cho hệ thống móng acrylic.

BPC §7315

26. Tóc có độ xốp thấp (low porosity) thường:

a.Hấp thụ hóa chất rất nhanh vì lớp biểu bì mở
b.Kháng lại sự thẩm thấu hóa chất vì lớp biểu bì nằm phẳng
c.Giữ màu lâu hơn vì vỏ tóc bị lộ
d.Xử lý giống như tóc xốp cao

Tóc xốp thấp có các vảy biểu bì xếp chặt, kháng lại sự hấp thụ nước và hóa chất. Có thể cần thời gian xử lý lâu hơn hoặc dùng presoftener. Tóc xốp cao thì hấp thụ và giải phóng hóa chất nhanh.

27. Trước khi uốn vĩnh viễn, một thử nghiệm lọn tóc (strand test) được thực hiện chủ yếu để:

a.Kiểm tra huyết áp của khách
b.Đo độ ẩm trong phòng
c.Tính chi phí developer
d.Xác định thời gian xử lý và kết quả lọn xoăn trên mái tóc cụ thể này

Một thử nghiệm lọn tóc (còn gọi là test curl) cho thấy mái tóc khách sẽ phản ứng thế nào với dung dịch uốn, để thợ làm tóc có thể chọn đúng sản phẩm và thời gian, tránh xử lý quá mức hoặc thiếu.

28. Theo các quy định vệ sinh của California, sản phẩm hóa chất trong salon nên được bảo quản:

a.Ở bất kỳ nơi nào trong salon thuận tiện cho thợ
b.Trong phòng vệ sinh, xa khách hàng
c.Trong thùng chứa được dán nhãn, đậy kín, ở khu vực sạch và khô, tách khỏi thực phẩm
d.Trong các bát mở để dễ lấy nhanh

16 CCR §979 yêu cầu sản phẩm phải được dán nhãn đúng cách và bảo quản ở khu vực sạch, khô, tách khỏi thực phẩm, và trong thùng đậy kín khi không sử dụng để tránh nhiễm bẩn hoặc đổ tràn.

16 CCR §979

29. Thuốc nhuộm hóa chất và developer còn dư nên được xử lý bằng cách:

a.Đổ xuống cống thoát nước mưa
b.Tuân theo hướng dẫn SDS của nhà sản xuất và quy định địa phương về chất thải nguy hại
c.Lưu trong bát mở cho khách tiếp theo
d.Đốt trong bãi đậu xe

Mục 13 của SDS đề cập đến việc xử lý chất thải. Hóa chất đã qua sử dụng phải được xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định địa phương về chất thải nguy hại, không đổ xuống cống thoát nước mưa hay để trong thùng mở.

30. Mục nào của SDS cho thợ làm tóc biết phải làm gì nếu hóa chất bị bắn vào mắt?

a.Mục 4 — Biện pháp Sơ cứu
b.Mục 9 — Tính chất Vật lý và Hóa học
c.Mục 13 — Cân nhắc Xử lý Chất thải
d.Mục 16 — Thông tin Khác

Mục 4 (Biện pháp Sơ cứu) của một SDS định dạng GHS liệt kê các bước ngay lập tức cần thực hiện khi tiếp xúc với mắt, da, hít phải và nuốt phải.

31. Sau một dịch vụ hóa chất làm tăng pH của tóc (như duỗi hoặc nhuộm vĩnh viễn), một dung dịch xả 'normalizing' hoặc dung dịch hoàn thiện có tính a-xít được sử dụng để:

a.Mở lớp biểu bì để thêm màu
b.Làm sáng tóc thêm
c.Hạ pH và giúp lớp biểu bì nằm phẳng
d.Khử trùng da đầu

Dung dịch xả hoàn thiện có tính a-xít đưa tóc trở lại pH tự nhiên (khoảng 4.5 đến 5.5). Điều này giúp lớp biểu bì đóng lại, khóa màu và giảm xơ rối.

32. Một dung dịch ở pH 3 chứa nhiều hơn bao nhiêu lần ion hydro so với dung dịch ở pH 6?

a.Nhiều hơn 3 lần
b.Nhiều hơn 30 lần
c.Nhiều hơn 1.000 lần
d.Nhiều hơn 10.000 lần

Thang pH theo logarit và đảo ngược: mỗi đơn vị nguyên giảm xuống nhân nồng độ ion hydro lên 10 lần. Từ pH 6 xuống pH 3 là giảm 3 đơn vị, vậy 10 x 10 x 10 = nhiều hơn 1.000 lần ion hydro.

33. Khi một sản phẩm kiềm như ammonia được áp dụng lên tóc, lớp biểu bì sẽ:

a.Nở ra và mở lên, cho phép hóa chất đi vào vỏ tóc
b.Đóng chặt để giữ ẩm bên trong
c.Tách rời hoàn toàn khỏi vỏ tóc
d.Mang điện tích nhưng không di chuyển

Dung dịch kiềm (pH cao hơn khoảng tự nhiên 4.5 đến 5.5) làm sợi tóc nở và nâng các vảy biểu bì lên. Lớp biểu bì được nâng lên cho phép thuốc nhuộm oxy hóa, thuốc tẩy và dung dịch uốn tiếp cận vỏ tóc.

34. Một nhà sản xuất thuốc tẩy quy định tỷ lệ 1:2 giữa bột tẩy và developer. Nếu bạn lấy 1 ounce bột, bạn cần thêm bao nhiêu ounce developer?

a.0.5 ounce
b.2 ounce
c.3 ounce
d.4 ounce

Tỷ lệ 1:2 bột-developer nghĩa là hai phần developer cho mỗi một phần bột. 1 oz bột x 2 = 2 oz developer. Dùng ít developer hơn hướng dẫn sẽ tạo hỗn hợp đặc, khô, nóng quá mức và có thể làm cháy tóc.

35. Khoảng bao nhiêu phần trăm hydrogen peroxide theo trọng lượng có trong developer 40 volume?

a.3%
b.6%
c.9%
d.12%

Chỉ số volume chia cho khoảng 3.3 cho phần trăm peroxide: 10 vol khoảng 3%, 20 vol khoảng 6%, 30 vol khoảng 9%, và 40 vol khoảng 12%. 40 vol dành cho nhuộm tẩy cao (high-lift) và không dùng để tẩy trên da đầu.

36. So với uốn dựa trên thiol (ammonium thioglycolate), uốn dựa trên sulfite ('true acid' / a-xít thực sự) thường:

a.Có pH gần trung tính hoặc hơi a-xít và tạo lọn xoăn mềm hơn, ít gây hại hơn
b.Có pH cao hơn và xử lý nhanh hơn uốn thio
c.Dùng sodium hydroxide làm chất khử
d.Không cần chất trung hòa vì không có liên kết nào bị phá vỡ

Uốn sulfite (a-xít) dùng ammonium sulfite hoặc bisulfite ở pH gần 6.5 đến 7. Chúng làm tóc nở ít hơn so với uốn thio kiềm, nên tạo lọn xoăn mềm hơn và nhẹ nhàng hơn với tóc xốp hoặc tóc đã nhuộm, dù thời gian xử lý lâu hơn.

37. Chất hoạt động bề mặt trong dầu gội được phân loại theo điện tích của nhóm đầu. Loại điện tích nào là chất hoạt động bề mặt LÀM SẠCH chính trong hầu hết các dầu gội?

a.Cation (dương)
b.Phi ion (không điện tích)
c.Anion (âm)
d.Lưỡng tính (cả hai điện tích)

Chất hoạt động bề mặt anion như sodium lauryl sulfate mang điện tích âm, tạo bọt mạnh và loại bỏ dầu hiệu quả, nên là chất tẩy rửa làm sạch chính. Chất cation dùng để dưỡng, chất lưỡng tính thì nhẹ, và chất phi ion dùng làm chất nhũ hóa và chất hòa tan.

38. Chất hoạt động bề mặt cation như hợp chất amoni bậc bốn (quaternary ammonium) thường được tìm thấy nhất trong:

a.Dầu gội làm sạch sâu
b.Dầu xả và dung dịch xả gỡ rối
c.Dung dịch uốn vĩnh viễn
d.Chỉ trong xịt khử trùng bề mặt cứng trong salon

Chất hoạt động bề mặt cation (điện tích dương) bị hút bởi các vị trí mang điện tích âm trên tóc hư tổn. Chúng trung hòa tĩnh điện, làm mượt lớp biểu bì, và giúp gỡ rối, đúng như công năng của dầu xả.

39. Phát biểu nào so sánh sodium lauryl sulfate (SLS) và sodium laureth sulfate (SLES) là chính xác nhất?

a.Chúng là cùng một phân tử với tên thương hiệu khác nhau
b.SLS không tạo bọt còn SLES tạo bọt
c.SLS là cation và SLES là anion
d.SLES có thêm các đơn vị ethoxylate khiến nó dịu nhẹ hơn và ít gây kích ứng cho da và da đầu hơn SLS

Cả hai đều là chất tẩy rửa sulfate anion, nhưng SLES đã được ethoxyl hóa (thêm các đơn vị polyethylene glycol vào phân tử). Kích thước lớn thêm khiến SLES dịu nhẹ hơn cho da và mắt so với SLS nhỏ và mạnh hơn, trong khi vẫn giữ độ tạo bọt tốt.

40. Thành phần chăm sóc da nào hoạt động như một CHẤT GIỮ ẨM (humectant) bằng cách hút nước từ không khí và từ các lớp da sâu hơn lên bề mặt?

a.Glycerin
b.Dầu khoáng (mineral oil)
c.Oxit kẽm (zinc oxide)
d.Benzoyl peroxide

Glycerin là một humectant kinh điển; các nhóm hydroxyl của nó liên kết với phân tử nước và kéo chúng về lớp sừng. Dầu khoáng là chất khóa ẩm (occlusive), oxit kẽm là kem chống nắng vật lý, và benzoyl peroxide là chất oxy hóa trị mụn.

41. Trong các a-xít alpha hydroxy phổ biến dùng trong tẩy tế bào chết hóa học, a-xít nào có phân tử NHỎ NHẤT và do đó thâm nhập sâu nhất vào lớp sừng?

a.A-xít lactic
b.A-xít glycolic
c.A-xít mandelic
d.A-xít citric

A-xít glycolic có kích thước phân tử nhỏ nhất trong các AHA phổ biến, nên thâm nhập nhanh nhất và sâu nhất. A-xít lactic lớn hơn và được ưa chuộng khi muốn cấp ẩm thêm; a-xít mandelic và citric còn lớn hơn nữa và tác động nhẹ nhàng hơn trên bề mặt.

42. Danh sách nào sắp xếp đúng các retinoid này từ YẾU NHẤT đến MẠNH NHẤT ở cùng nồng độ?

a.Tretinoin, retinaldehyde, retinol
b.Retinaldehyde, retinol, tretinoin
c.Retinol, retinaldehyde, tretinoin
d.Retinol, tretinoin, retinaldehyde

Retinoid phải được chuyển hóa thành a-xít retinoic trong da để có tác dụng. Retinol mất hai bước chuyển hóa, retinaldehyde một bước, và tretinoin (a-xít retinoic) đã có sẵn dạng hoạt tính. Càng ít bước = tác dụng càng mạnh và nhanh ở cùng phần trăm.

43. Một kem chống nắng SPF 30 broad-spectrum khi được thoa đúng cách chặn được khoảng bao nhiêu phần trăm bức xạ UVB?

a.Dưới 50%
b.Khoảng 75%
c.Khoảng 90%
d.Khoảng 97%

Toán SPF: SPF 15 chặn khoảng 93% UVB, SPF 30 khoảng 97%, và SPF 50 khoảng 98%. Việc nhảy từ 30 lên 50 chỉ thêm 1% bảo vệ, nên thoa lại mỗi hai giờ quan trọng hơn việc đuổi theo chỉ số cao hơn.

44. Cặp thành phần hoạt tính nào cho thấy một kem chống nắng là kem chống nắng VẬT LÝ (khoáng) chứ không phải hóa học?

a.Oxit kẽm và titanium dioxide
b.Avobenzone và oxybenzone
c.Octinoxate và octocrylene
d.Homosalate và octisalate

Kem chống nắng vật lý (khoáng) sử dụng oxit kẽm và/hoặc titanium dioxide nằm trên da và phản xạ hoặc tán xạ tia UV. Các thành phần khác được liệt kê là bộ lọc UV hữu cơ hấp thụ năng lượng UV và chuyển thành nhiệt, đó là đặc trưng của kem chống nắng hóa học.

45. Một thợ làm tóc mới muốn biết tên sản phẩm, nhà sản xuất và liên hệ khẩn cấp cho một hóa chất trong tủ pha chế. Mục nào của Bảng Dữ Liệu An Toàn theo GHS chứa thông tin đó?

a.Mục 8 — Kiểm soát Phơi nhiễm / Bảo hộ Cá nhân
b.Mục 1 — Nhận dạng
c.Mục 9 — Tính chất Vật lý và Hóa học
d.Mục 14 — Thông tin Vận chuyển

Mục 1 (Nhận dạng) của SDS GHS 16 mục liệt kê mã định danh sản phẩm, tên nhà sản xuất, địa chỉ và số điện thoại khẩn cấp. 8 CCR §5194 của Cal/OSHA yêu cầu bảng này phải dễ tiếp cận đối với mọi nhân viên trong ca làm việc.

8 CCR §5194

46. Mục nào của SDS liệt kê thông gió, găng tay và bảo vệ mắt được khuyến nghị khi làm việc với một hóa chất?

a.Mục 2 — Nhận dạng Nguy cơ
b.Mục 4 — Biện pháp Sơ cứu
c.Mục 8 — Kiểm soát Phơi nhiễm / Bảo hộ Cá nhân
d.Mục 14 — Thông tin Vận chuyển

Mục 8 của SDS định dạng GHS đưa ra các giới hạn phơi nhiễm cũng như các biện pháp kiểm soát kỹ thuật và thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, bảo vệ mắt, thông gió, mặt nạ hô hấp nếu cần) mà người sử dụng lao động phải cung cấp theo 8 CCR §5194.

8 CCR §5194

47. Hầu hết các loại lotion, dầu xả và thuốc nhuộm tóc dạng kem là nhũ tương dầu trong nước (O/W), nghĩa là:

a.Các giọt nước được lơ lửng bên trong một pha dầu liên tục
b.Không có nước; chỉ có dầu và sáp
c.Dầu và nước tạo thành hai lớp tách biệt, lắc đều khi dùng
d.Các giọt dầu phân tán trong một pha nước liên tục

Trong nhũ tương dầu trong nước, các giọt dầu nhỏ được lơ lửng trong pha nước liên tục lớn hơn nhiều, được ổn định bởi chất nhũ hóa. Sản phẩm O/W cho cảm giác nhẹ hơn và ít nhờn hơn, vì vậy chúng chiếm ưu thế trong các loại lotion và dầu xả gội đi. W/O thì ngược lại (nước trong dầu) và có cảm giác đặc hơn.

48. Thuốc nhuộm vĩnh viễn (oxy hóa) và developer đã được pha trộn nên được:

a.Sử dụng ngay lập tức và bỏ phần thừa; không bao giờ lưu trữ để dùng sau
b.Đậy nắp và để trong tủ lạnh tối đa 30 ngày
c.Lưu trong một bát mở trên bàn cho khách tiếp theo
d.Pha loãng với nước và để dành cho lần dặm chân tóc tiếp theo

Khi thuốc nhuộm và peroxide được kết hợp, phản ứng oxy hóa bắt đầu. Hỗn hợp mất tác dụng, có thể tạo áp suất nguy hiểm nếu được niêm phong trong chai, và không an toàn khi áp dụng sau. Chỉ pha lượng cần thiết và bỏ phần thừa theo SDS.

49. Từ góc độ phân tử, vì sao methyl methacrylate (MMA) có nguy cơ dị ứng và tổn hại cao hơn nhiều so với ethyl methacrylate (EMA) trên móng tự nhiên?

a.MMA có tính kiềm còn EMA có tính a-xít
b.MMA có phân tử nhỏ hơn, thâm nhập vào phiến móng dễ hơn và bám quá cứng vào móng tự nhiên
c.MMA là gốc nước còn EMA là gốc dung môi
d.MMA bay hơi trước khi có thể phản ứng

Kích thước phân tử nhỏ hơn của MMA cho phép nó khuếch tán vào phiến móng và da xung quanh, làm tăng nguy cơ gây mẫn cảm, và nó đóng rắn thành một màng cực kỳ cứng, không linh hoạt, có thể bứt rời móng tự nhiên nếu va đập. Vì những lý do này, BPC §7315 của California cấm monomer MMA trên khách hàng; EMA là monomer acrylic hợp pháp.

BPC §7315

50. Một khách muốn một serum giúp bù nước cho da mất nước mà không để lại lớp nhờn. Thành phần nào được biết đến NHẤT về khả năng giữ nhiều lần trọng lượng của chính nó trong nước ở các lớp da trên?

a.Petrolatum
b.Sáp ong
c.A-xít hyaluronic (hyaluronic acid)
d.A-xít stearic

A-xít hyaluronic là một polysaccharide tự nhiên có thể giữ nhiều lần trọng lượng của nó trong nước ở lớp biểu bì trên, làm căng đầy da mất nước mà không bịt kín nó. Petrolatum và sáp ong là chất khóa ẩm; a-xít stearic chủ yếu là chất làm đặc.

51. Ceramide được thêm vào kem dưỡng ẩm chủ yếu vì chúng:

a.Cung cấp bảo vệ UV hóa học tương đương SPF 15
b.Tẩy tế bào chết trên bề mặt giống như a-xít glycolic
c.Hoạt động như chất tẩy rửa anion làm sạch da đầu
d.Bổ sung 'vữa' lipid tự nhiên giữa các tế bào da để sửa chữa hàng rào và làm chậm sự mất nước

Ceramide là các lipid mà cùng với cholesterol và a-xít béo tạo thành 'vữa' giữ các tế bào lớp sừng lại với nhau. Bổ sung ceramide phục hồi hàng rào da và giảm mất nước qua da, vì vậy chúng là thành phần chính trong các loại kem dưỡng sửa chữa hàng rào.

52. Phát biểu nào về oxy hóa và khử trong hóa học salon là đúng?

a.Oxy hóa là sự nhận thêm electron; khử là sự mất electron
b.Oxy hóa luôn cần ánh sáng mặt trời trực tiếp; khử luôn cần nhiệt
c.Oxy hóa là sự mất electron (hoặc thêm oxy); khử là sự nhận electron (hoặc thêm hydro)
d.Oxy hóa và khử là cùng một phản ứng nhưng tên khác nhau

Mẹo nhớ OIL RIG (Oxidation Is Loss, Reduction Is Gain electron) giúp giữ đúng hướng. Trong salon, oxy hóa là cơ sở của nhuộm tóc vĩnh viễn (peroxide oxy hóa thuốc nhuộm và melanin tự nhiên), còn khử là cơ sở của uốn lạnh (thioglycolate cho hydro để phá vỡ liên kết disulfide). Người có giấy phép tại California áp dụng các phản ứng này trong các nghĩa vụ sử dụng sản phẩm và vệ sinh theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A đảo ngược định nghĩa. Lựa chọn B nhầm thay đổi hóa học với điều kiện môi trường. Lựa chọn D cho rằng hai phản ứng giống nhau, trong khi thực tế oxy hóa và khử là hai nửa phản ứng liên kết nhưng ngược chiều trong quá trình oxy hóa khử.

CCR Title 16 §979.4

53. Ba liên kết bên tạo nên hình dạng của tóc là liên kết hydro, liên kết muối và liên kết disulfide. Danh sách nào sắp xếp đúng từ YẾU NHẤT đến MẠNH NHẤT?

a.Disulfide < muối < hydro
b.Hydro < muối < disulfide
c.Muối < disulfide < hydro
d.Cả ba loại liên kết đều có độ bền chính xác bằng nhau

Liên kết hydro là yếu nhất trong ba loại; chúng đứt ra khi gặp nước và hình thành lại khi tóc khô, đó là lý do tạo kiểu khi tóc ướt giữ được cho đến khi tóc lại ẩm. Liên kết muối ở mức trung bình; chúng đứt khi gặp axit hay kiềm mạnh. Liên kết disulfide mạnh hơn nhiều; chúng cần một chất khử hóa học trong dung dịch uốn vĩnh viễn hoặc duỗi mới phá vỡ được. Người có giấy phép tại California dựa vào thứ bậc này khi tạo kiểu bằng nhiệt so với dịch vụ hóa chất theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A đảo ngược thứ tự. Lựa chọn C hoán đổi liên kết muối và hydro. Lựa chọn D bỏ qua các giá trị năng lượng liên kết đã được công bố trong mọi sách hóa học cho ngành cosmetology.

CCR Title 16 §979.4

54. Chất trung hòa trong dịch vụ uốn vĩnh viễn hoạt động về mặt hóa học bằng cách:

a.Oxy hóa các liên kết disulfide đã bị phá vỡ, thường bằng hydrogen peroxide hoặc sodium bromate, để khôi phục các cầu nối cystine ở vị trí xoăn mới
b.Hạ pH xuống 3 bằng một axit mạnh làm tan ống uốn về mặt vật lý
c.Thêm nước để pha loãng dung dịch uốn cho đến khi vô hại
d.Kéo các liên kết về với nhau bằng dây cao su trên ống uốn

Uốn lạnh dùng ammonium thioglycolate để KHỬ các liên kết disulfide, cho phép tóc nhận hình dạng mới của ống uốn. Sau đó chất trung hòa OXY HÓA các gốc cysteine đã được sắp lại trở thành liên kết disulfide cystine, khóa cố định độ xoăn. Chất trung hòa điển hình là hydrogen peroxide hoặc sodium bromate. Người có giấy phép tại California thực hiện cả hai bước trong phạm vi hành nghề theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn B nhầm pH với bản chất hóa học của phản ứng. Lựa chọn C mô tả việc pha loãng đơn thuần, không thể tái tạo liên kết. Lựa chọn D tưởng tượng ra việc khôi phục liên kết theo cách cơ học, không có cơ sở hóa học.

CCR Title 16 §979.4

55. Một phân tử chất hoạt động bề mặt (surfactant) có đầu ưa nước và đuôi kỵ nước. Trong dầu gội, chức năng chính của đuôi là:

a.Phủ lên lớp biểu bì để tăng độ bóng sau khi xả
b.Tăng pH của da đầu
c.Mang các dưỡng chất tan trong nước vào lớp cortex
d.Bám vào dầu và bụi trên tóc để nước xả có thể cuốn trôi các micelle gồm cả surfactant và dầu

Chất hoạt động bề mặt làm giảm sức căng bề mặt của nước và tạo thành micelle, trong đó các đuôi kỵ nước hướng vào trong và bám lấy dầu và bụi, còn các đầu ưa nước hướng ra ngoài vào nước. Khi xả nước, toàn bộ micelle, kể cả dầu, được cuốn khỏi tóc. Tiêu chuẩn Thông tin Nguy hại của Cal/OSHA §5194 yêu cầu SDS của dầu gội phải khai báo danh tính và nguy cơ của các chất hoạt động bề mặt. Lựa chọn A mô tả hợp chất bậc bốn tích điện dương của dầu xả, không phải surfactant của dầu gội. Lựa chọn B không liên quan; surfactant không phải chất điều chỉnh pH. Lựa chọn C tưởng tượng sự đưa qua da vào lớp cortex, điều mà surfactant không thực hiện trong khi gội thông thường.

Cal/OSHA §5194

56. Một chai thuốc hiện màu hydrogen peroxide loại 30-volume tương ứng với bao nhiêu phần trăm hydrogen peroxide theo khối lượng, và mục đích chính của nó trong nhuộm tóc là gì?

a.Khoảng 3 phần trăm; chỉ đắp màu (deposit), không nâng tông
b.Khoảng 9 phần trăm; nâng khoảng 2 đến 3 tông và là thuốc hiện màu phổ biến cho nhuộm vĩnh viễn một bước
c.Khoảng 30 phần trăm; chỉ dùng cho dịch vụ duỗi hóa chất
d.Khoảng 60 phần trăm; chỉ dùng trong các salon có giấy phép hóa học

Mỗi 'volume' hydrogen peroxide tương ứng khoảng 0.3 phần trăm peroxide theo khối lượng, nên 30-volume vào khoảng 9 phần trăm. Ở nồng độ này, thuốc hiện màu có thể nâng sắc tố tự nhiên khoảng 2 đến 3 tông trong khi đắp màu oxy hóa, là lựa chọn chủ lực cho nhiều loại nhuộm một bước. Người có giấy phép tại California áp dụng nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A mô tả 10-volume, chỉ để đắp. Lựa chọn C thổi phồng tỉ lệ lên mức không bán cho mỹ phẩm. Lựa chọn D bịa ra 'giấy phép hóa học' không tồn tại trong quy định về làm đẹp ở California.

CCR Title 16 §979.4

57. Loại liên kết protein nào chịu trách nhiệm trực tiếp nhất cho sự thay đổi hình dạng vĩnh viễn xảy ra trong thuốc duỗi gốc thio hoặc uốn lạnh?

a.Liên kết hydro, vì nó nhiều nhất
b.Liên kết muối, vì nó nhạy với tính kiềm
c.Liên kết disulfide (cystine) giữa hai gốc cysteine, bị phá vỡ bởi chất khử và được tái tạo ở hình dạng mới bởi chất trung hòa oxy hóa
d.Liên kết peptide, mà các dịch vụ hóa chất thường xuyên phá vỡ và tái lập

Liên kết disulfide (cầu nối S-S giữa hai axit amin cysteine trong các chuỗi keratin kề nhau) là liên kết mạnh nhất trong ba loại liên kết bên của tóc. Việc tạo dáng hóa học vĩnh viễn là quá trình phá vỡ và tái lập có kiểm soát các liên kết disulfide: chất khử như ammonium thioglycolate hoặc ammonium sulfite cho hydro để phá vỡ liên kết, tóc được tạo dáng trên ống uốn hoặc duỗi thẳng bằng bàn ép, và chất trung hòa oxy hóa tái lập các liên kết disulfide ở vị trí mới. Liên kết muối và hydro quá yếu để giữ hình dạng vĩnh viễn. Liên kết peptide là khung xương của protein và KHÔNG bị phá vỡ trong các dịch vụ hóa chất thông thường. SDS liên quan theo Cal/OSHA §5194 nêu rõ các nguy cơ của cả chất khử và chất trung hòa.

Cal/OSHA §5194

58. Ammonium thioglycolate (dùng trong uốn lạnh và thuốc duỗi thio) và sodium hydroxide (dùng trong thuốc duỗi lye) khác nhau ở khía cạnh cơ bản nào?

a.Thioglycolate là chất KHỬ ở pH kiềm vừa (khoảng 9 đến 10) bẻ liên kết disulfide một cách có thể đảo ngược; sodium hydroxide là KIỀM mạnh ở pH 12 đến 14 phá hủy liên kết disulfide không thể đảo ngược bằng cách biến chúng thành liên kết lanthionine đơn
b.Cả hai đều là chất oxy hóa, chỉ khác nồng độ
c.Cả hai đều hoạt động ở pH 5 (acid) và về cơ bản có thể thay thế lẫn nhau
d.Thioglycolate là thuốc tẩy; sodium hydroxide là dầu xả

Thioglycolate là chất khử chứa lưu huỳnh: cho hydro vào liên kết disulfide, tách nó thành hai thiol cysteine, một thay đổi có thể đảo ngược mà chất trung hòa oxy hóa có thể ghép lại. Sodium hydroxide là một trong các kiềm mạnh nhất dùng trên da; ở pH 12 đến 14, nó tách hẳn một nguyên tử lưu huỳnh khỏi disulfide, biến cystine thành lanthionine, một sắp xếp lại vĩnh viễn không thể đảo ngược và sau đó dùng dầu gội trung hòa (acid hóa) thay vì oxy hóa. Khác biệt về pH và cơ chế giải thích vì sao hai sản phẩm KHÔNG ĐƯỢC chồng lên cùng một mái tóc nếu không có nguy cơ gãy lớn. Thông tin nguy hại SDS yêu cầu cho cả hai loại theo Cal/OSHA §5194.

Cal/OSHA §5194

59. Trong hệ thống cấp màu nhuộm tóc từ 1 (tối nhất) đến 10 (sáng nhất), sắc tố nền nào được lộ ra khi tóc tự nhiên được nâng lên cấp 8?

a.Tím nhạt, vì mọi sắc ấm đã biến mất
b.Xanh ash nhạt, vì cấp 7 trở lên là lạnh
c.Vàng-cam đến vàng, vì eumelanin phân hủy dần và sắc ấm của pheomelanin còn lại; cấp 8 thường lộ tông nền vàng đến vàng-cam, được trung hòa bằng toner gốc tím hoặc tím-xanh
d.Đen thuần, vì mọi cấp đều nâng qua đen trước

Khi thuốc tẩy hoặc màu nâng cao nâng sắc tố tự nhiên, eumelanin (sắc tố lớn nâu/đen) phân hủy trước và pheomelanin (phân tử nhỏ đỏ/vàng) còn lại. Do đó nâng tông lộ ra các sắc tố đóng góp dự đoán được theo trình tự: đỏ (cấp 4), đỏ-cam (cấp 5), cam (cấp 6), vàng-cam (cấp 7), vàng (cấp 8), vàng nhạt (cấp 9), và vàng nhạt nhất (cấp 10). Nâng lên cấp 8 thường lộ vàng đến vàng-cam và được toner bằng toner tím hoặc tím-xanh để trung hòa. Người có giấy phép tại California thực hiện nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4. Các lựa chọn A, B, D bỏ qua bảng sắc tố đóng góp tiêu chuẩn được dạy trong mọi sách giáo khoa cosmetology.

CCR Title 16 §979.4

60. Một tiệm có developer hydrogen peroxide cấp 10, 20, 30, và 40 volume. Một khách ở cấp tự nhiên 6 muốn lên cấp 9 trong nhuộm một bước. Developer nào thường được yêu cầu?

a.10 volume, vì cấp đích càng cao thì developer phải càng nhẹ
b.30 volume, vì 30 volume nâng khoảng 3 cấp và khớp với nâng 3 cấp từ 6 đến 9, trong khi 40 volume nâng khoảng 4 cấp và 20 volume nâng khoảng 2
c.5 volume, vì demi-vĩnh viễn sẽ đạt hoàn toàn cấp 9
d.60 volume, chỉ bán ở California

Quy tắc gần đúng được dạy cho nhuộm oxy hóa: 10 volume chỉ deposit với ít hoặc không nâng; 20 volume nâng khoảng 1 đến 2 cấp và là chủ lực cho che bạc một bước; 30 volume nâng khoảng 2 đến 3 cấp; 40 volume nâng khoảng 3 đến 4 cấp và dành cho tóc kháng và series nâng cao. Nâng 3 cấp từ 6 đến 9 khớp với 30 volume. Demi-vĩnh viễn ở 5 volume chỉ deposit và sẽ KHÔNG nâng lên 9 (lựa chọn C). 60 volume không bán ở California cho dùng mỹ phẩm (lựa chọn D). Lựa chọn A đảo ngược quy tắc. Người có giấy phép tại California thực hiện nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

61. Lớp biểu bì (cuticle) của sợi tóc phản ứng với pH theo cách có thể dự đoán. Phát biểu nào đúng?

a.Sản phẩm kiềm khóa biểu bì; sản phẩm acid mở biểu bì
b.Cả sản phẩm kiềm và acid đều khóa biểu bì như nhau
c.pH không ảnh hưởng đến biểu bì, chỉ ảnh hưởng đến lớp vỏ (cortex)
d.Sản phẩm kiềm (pH trên 7) nâng/làm phồng biểu bì, cho phép các dịch vụ hóa học như nhuộm và uốn thấm vào; sản phẩm acid (pH dưới 7) làm phẳng và khóa biểu bì, giữ ẩm và thêm độ bóng

Biểu bì gồm các vảy keratin xếp chồng. Trong môi trường kiềm (nhuộm, dung dịch uốn, duỗi), các vảy phồng và nâng lên, cho phép các phân tử lớn hơn thấm vào lớp vỏ; điều này cần thiết để dịch vụ hóa học có hiệu lực. Trong môi trường acid (xả làm sạch sâu, dầu xả cân bằng acid, toner hoàn thiện ở pH thấp), các vảy phẳng và khép chặt vào nhau, niêm phong biểu bì, giữ ẩm, và tăng phản xạ ánh sáng (độ bóng). Đây là lý do dùng nước xả acid sau dịch vụ kiềm. Người có giấy phép tại California sử dụng cả hai loại sản phẩm theo CCR Title 16 §979.4. Các lựa chọn A, B, C trái với hóa học biểu bì cơ bản.

CCR Title 16 §979.4

62. Phát biểu nào phân biệt đúng sản phẩm KHÁNG KHUẨN (antibacterial) với sản phẩm KHÁNG NẤM (antifungal) trong thực hành tiệm?

a.Cả hai thuật ngữ đều có nghĩa giống nhau và nhãn nào cũng đủ cho bất kỳ dụng cụ nào
b.Kháng khuẩn giết nấm và virus; kháng nấm chỉ giết vi khuẩn
c.Kháng khuẩn nhắm vào tế bào vi khuẩn (vách tế bào, ribosome, v.v.); kháng nấm nhắm vào các cấu trúc đặc trưng của nấm (thường là ergosterol trong màng tế bào). Chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA dùng trong tiệm California phải có hiệu lực chống vi khuẩn, virus, VÀ nấm, không chỉ một loại
d.Kháng nấm chỉ có thể mua theo toa và không thể bán không kê toa

Chất kháng khuẩn nhắm vào cấu trúc đặc trưng của tế bào vi khuẩn. Chất kháng nấm nhắm vào cấu trúc đặc trưng của tế bào nấm, phổ biến nhất là ergosterol trong màng tế bào nấm. Hai loại tác động lên các sinh vật khác nhau và sản phẩm giết vi khuẩn KHÔNG tự động có hiệu lực chống nấm. Chất khử trùng tiệm California dùng trên dụng cụ không xốp, dùng nhiều lần phải là cấp bệnh viện đăng ký EPA, theo định nghĩa nghĩa là diệt khuẩn, diệt virus, và diệt nấm (theo CCR Title 16 §979.4 và thực hành kiểm tra của BBC). Nhiều thuốc kháng nấm bôi ngoài là OTC (clotrimazole, terbinafine). Các lựa chọn A, B, D gộp hoặc nói sai các loại.

CCR Title 16 §979.4

63. Mục 8 của Phiếu Dữ liệu An toàn (SDS) có tiêu đề 'Kiểm soát Phơi nhiễm / Bảo vệ Cá nhân'. Đối với thuốc duỗi kiềm lye, Mục 8 nhiều khả năng sẽ yêu cầu:

a.Găng tay nitrile kháng hóa chất, kính bảo hộ hoặc mặt nạ che mặt, và thông gió phòng đầy đủ; kiểm soát kỹ thuật như hút cục bộ khi khả thi hợp lý
b.Chỉ găng tay cotton rửa chén, vì sản phẩm nhẹ
c.Không cần PPE nào vì người có giấy phép đã có kinh nghiệm
d.Bộ đồ chống hazmat đầy đủ Cấp A cho mỗi lần áp dụng

Mục 8 của một SDS liệt kê giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp, kiểm soát kỹ thuật, và PPE khuyến nghị. Sodium hydroxide có tính kiềm cao và ăn mòn da và mắt, nên Mục 8 của SDS thuốc duỗi sẽ yêu cầu găng tay kháng hóa chất (nitrile hoặc tương tự), bảo vệ mắt (kính bảo hộ hoặc mặt nạ che mặt), và thông gió đầy đủ, cùng kiểm soát kỹ thuật khi khả thi. Tiêu chuẩn Thông tin Nguy hại của Cal/OSHA §5194 yêu cầu tiệm duy trì và hành động theo thông tin SDS. Lựa chọn B dùng găng không phù hợp. Lựa chọn C bỏ qua hoàn toàn PPE và là vi phạm rõ ràng. Lựa chọn D quá mức và không phải yêu cầu của Mục 8; PPE phải phù hợp, không phải kịch tính.

Cal/OSHA §5194

64. Tại sao thợ làm móng được dạy KHÔNG BAO GIỜ đổ monomer lỏng còn lại từ chén dappen đã dùng trở lại chai gốc?

a.Vì chén làm monomer bay hơi nhanh hơn
b.Vì monomer đã dùng trong chén dappen đã bị nhiễm bột polymer, tế bào da, và vi khuẩn; đổ trở lại chai làm nhiễm bẩn toàn bộ chai và tăng tốc polymer hóa, làm hỏng nguồn cung và tạo nguy cơ vệ sinh
c.Vì luật California yêu cầu mọi monomer phải dùng một lần
d.Vì chai sẽ rò rỉ nếu đổ quá 80 phần trăm

Một khi monomer đã được rót vào chén dappen và dùng tại ghế, nó đã hấp thu bột polymer, bụi giũa, vi khuẩn từ cọ chạm vào da, và độ ẩm không khí. Đổ trở lại chai gốc làm cả chai bị nhiễm bẩn và làm nhiễm cả chén của khách tiếp theo, và polymer dư bắt đầu làm đặc nguồn cung. Thực hành chuyên nghiệp là vứt bỏ phần còn lại trong chén dappen, làm sạch và lau khô chén, rồi rót monomer mới cho khách tiếp theo. Người có giấy phép tại California tuân thủ điều này theo nghĩa vụ vệ sinh chung tại CCR Title 16 §979.4. Các lựa chọn A, C, D đưa ra lý do không phải là lý do vệ sinh thực sự.

CCR Title 16 §979.4

Cập nhật gần nhất: · quy trình kiểm tra

Đội Ngũ Biên Tập PrepPass · Đối chiếu với California BBC · Quy trình kiểm tra

California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam thi những gì?

California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức. Trọng số chủ đề dưới đây lấy từ đề cương thi chính thức — hãy ưu tiên học các chủ đề có trọng số cao nhất.

Số câu hỏi
Cosmetologist 100 Qs · Barber 100 Qs · Esthetician 60 Qs · Manicurist 40 Qs
Điểm đậu
75%

Phân bố chủ đề

  • 25%
    Infection Control & Safety
  • 22%
    Anatomy & Sciences
  • 15%
    Ethics & California Law
  • 13%
    Hair Services
  • 12%
    Chemistry & Products
  • 8%
    Electricity & Equipment
  • 5%
    Skin & Nail Services

Kỳ thi này khó cỡ nào?

Trung bình. Bài thi viết của BBC gồm 100 câu trắc nghiệm (50 câu cho thợ làm móng, 60 câu cho thẩm mỹ viên) và đậu ở mức 75%. California đã bỏ phần thi thực hành từ năm 2022, nên hiện chỉ thi viết tại trung tâm PSI.

Số giờ học khuyến nghị
60-100 giờ ôn tập tập trung cho người vừa làm vừa học
Tỷ lệ đậu lần đầu (ước tính)
Tỷ lệ đậu lần đầu khoảng 65-75% (tùy loại giấy phép; thợ làm móng có tỷ lệ cao nhất, Cosmetologist khó nhất).
Nên ưu tiên học đâu trước
Kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn (25% bài thi) và Giải phẫu và khoa học (22%) — chỉ riêng hai chủ đề này đã gần một nửa bài thi.

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng câu hỏi này có bao nhiêu câu luyện thi thẩm mỹ California?+

404 câu hỏi luyện tập nguyên gốc bao quát cả 7 lĩnh vực của kỳ thi viết do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức — hữu ích cho thí sinh thi Cosmetologist, Barber, Esthetician và Manicurist.

Bài luyện thi thẩm mỹ California này có miễn phí không?+

Có, hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký. Bao gồm luyện tập không giới hạn, đề thi thử đầy đủ và giải thích chi tiết.

Đây có phải là câu hỏi thật của kỳ thi BBC không?+

Không. Tất cả câu hỏi đều là nội dung nguyên gốc, soạn từ Title 16 CCR (California Code of Regulations) và California Barbering and Cosmetology Act. Chúng tôi không bao giờ sao chép từ đề thi thật hoặc các đơn vị như Milady.

Kỳ thi thẩm mỹ California bao gồm những chủ đề nào?+

Bảy chủ đề: Anatomy & Basic Sciences, Chemistry & Products, Electricity & Equipment, Infection Control & Safety, Ethics & California Law, Hair Services và Skin & Nail Services.

Điểm đậu của kỳ thi viết BBC là bao nhiêu?+

75%. Kỳ thi viết BBC thật có khoảng 100 câu; bạn cần đúng 75% phần thi viết để đậu (phần thực hành được chấm riêng).

Kỳ thi thẩm mỹ California có được tổ chức bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh không?+

Có — kỳ thi BBC có sẵn bằng tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Việt, tiếng Hàn và một số ngôn ngữ khác theo yêu cầu. Câu hỏi luyện tập của PrepPass có sẵn bằng English, 中文, Español và Tiếng Việt.

Bộ đề này có bao gồm kỳ thi Barber, Esthetician và Manicurist không?+

Các kiến thức nền tảng (Anatomy, Chemistry, Infection Control, Ethics & CA Law) dùng chung cho cả bốn giấy phép. Hair Services áp dụng cho Cosmetologist và Barber; Skin & Nail Services áp dụng cho Cosmetologist, Esthetician và Manicurist.

Báo lỗi