Duyệt tất cả câu hỏi
Mọi câu hỏi kèm đáp án và giải thích — học theo chủ đề hoặc tất cả cùng lúc.
Dịch vụ tóc
68 câu hỏi1. Trong buổi tư vấn tóc, bạn kéo giãn một sợi tóc và nó trở về chiều dài ban đầu mà không bị đứt. Bạn đang đánh giá đặc tính nào?
Elasticity là khả năng của một sợi tóc kéo giãn và trở lại mà không bị đứt. Tóc ướt khỏe mạnh thường có thể giãn khoảng 50% chiều dài và đàn hồi trở lại. Porosity là khả năng hấp thụ độ ẩm, density là số sợi tóc trên mỗi inch vuông, và texture là đường kính của một sợi tóc.
2. Tóc của một khách hàng hấp thụ chất lỏng nhanh chóng và các dịch vụ hóa chất xử lý nhanh hơn dự kiến. Điều này cho thấy tình trạng nào?
Tóc có porosity cao có lớp biểu bì bị nhô lên và hư tổn, hấp thụ chất lỏng nhanh chóng và xử lý hóa chất nhanh hơn. Tóc porosity thấp chống lại sự hấp thụ. Porosity bình thường xử lý có thể dự đoán được. Elasticity là một đặc tính riêng mô tả độ giãn và phục hồi.
3. Thuật ngữ nào mô tả đường kính của một sợi tóc thay vì số lượng tóc mọc trên mỗi inch vuông da đầu?
Texture chỉ đường kính của một sợi tóc riêng lẻ và được mô tả là mảnh, trung bình hoặc thô. Density đo số sợi tóc mọc trên mỗi inch vuông da đầu. Hai đặc tính này độc lập: một người có thể có tóc mảnh nhưng dày, hoặc tóc thô nhưng thưa.
4. Mục đích chính của surfactant trong dầu gội là gì?
Surfactant (chất hoạt động bề mặt) có một đầu hút nước và một đuôi hút dầu. Chúng bao quanh bụi bẩn và sebum và nhũ hóa chúng để có thể được rửa trôi bằng nước. Chúng không xây dựng lại liên kết hay đặt sắc tố vĩnh viễn.
5. Nhiệt độ nước nào thường được khuyến nghị để gội đầu cho hầu hết khách hàng?
Nước ấm dễ chịu khi thử ở mặt trong cổ tay của thợ là lựa chọn an toàn và tiêu chuẩn. Nó mở lớp biểu bì vừa đủ để giải phóng bụi bẩn mà không làm bỏng khách hàng. Nước nóng có thể làm bỏng da và nhiệt độ nước không tiệt trùng da đầu.
6. Kiểu cắt nào tạo ra một đường viền thẳng, một chiều dài, có trọng lượng, nơi tất cả các sợi tóc gặp nhau ở cùng một đường ngang hoặc đường cong?
Blunt cut, còn gọi là kiểu cắt một chiều dài hoặc không nâng góc, giữ tất cả tóc ở cùng một đường nên đường viền nặng và sạch. Layering loại bỏ trọng lượng ở các chiều dài khác nhau. Point cutting làm mềm ngọn. Razor cutting tạo cạnh vót nhọn, có kết cấu.
7. Một khách hàng muốn ngọn tóc mềm hơn, ít vuông vắn mà không mất chiều dài. Kỹ thuật nào phù hợp nhất?
Point cutting (còn gọi là pointing) nghĩa là cắt vào ngọn tóc với kéo giữ gần như thẳng đứng, làm mềm đường cắt mà không rút ngắn chiều dài tổng thể. Một blunt cut sẽ giữ đường cắt nặng. Razor taper và slithering mạnh loại bỏ nhiều trọng lượng và chiều dài hơn.
8. Razor cutting có xu hướng tạo ra điều gì mà kéo truyền thống không tạo ra?
Razor cắt tóc theo góc, vì vậy mỗi sợi ngắn hơn ở một bên và dài hơn ở bên kia. Điều này tạo ra ngọn vót nhọn, tỉa lông vũ, có kết cấu. Kéo tạo một vết cắt vuông góc sạch tạo ra cạnh thẳng. Cắt không loại bỏ tóc khỏi nang.
9. Điểm mốc nào trên đầu tách phần đỉnh (vùng parietal) khỏi hai bên?
Parietal ridge là vùng rộng nhất của đầu, chạy gần đúng nơi vành mũ nằm. Nó tách phần đỉnh đầu khỏi hai bên và là điểm tham chiếu quan trọng cho việc rẽ ngôi và góc nâng. Occipital ở phía sau dưới. Nape là đường chân tóc thấp nhất. Apex là điểm cao nhất.
10. Trên bánh xe màu, cặp nào là màu bổ sung và do đó trung hòa lẫn nhau trên tóc?
Màu bổ sung nằm đối diện nhau trên bánh xe màu: đỏ/xanh lá, xanh dương/cam, và vàng/tím. Khi trộn trên tóc, chúng trung hòa các tông không mong muốn (ví dụ, toner gốc xanh lá hủy bỏ độ ấm cam đỏ). Vàng/cam, đỏ/cam và xanh dương/xanh lá là các màu liền kề (tương tự), không phải bổ sung.
11. Trên hệ thống cấp độ nhuộm tóc từ 1 đến 10, cấp độ nào đại diện cho màu sáng nhất?
Hệ thống cấp độ tiêu chuẩn từ 1 (đen) đến 10 (vàng nhạt nhất). Số càng cao = càng nhạt. Level 4 là nâu trung bình, level 7 là vàng trung bình. Biết cấp độ tự nhiên ban đầu hướng dẫn các lựa chọn về độ nâng, deposit và volume developer.
12. Ba màu nào là PRIMARY (màu cơ bản) trong lý thuyết nhuộm tóc?
Màu cơ bản là đỏ, vàng và xanh dương. Chúng không thể được tạo ra bằng cách trộn các màu khác. Màu thứ cấp (cam, xanh lá, tím) đến từ việc trộn hai màu cơ bản. Biết điều này là nền tảng để chọn tông và trung hòa các sắc thái không mong muốn.
13. Một khách hàng tóc vàng phàn nàn về sắc cam rực sau nhiều tuần dưới nắng. Họ toner màu nào sẽ trung hòa cam tốt nhất?
Màu bổ sung của cam là xanh dương, vì vậy toner gốc xanh dương hủy độ ấm cam rực. Toner tím hủy vàng, toner xanh lá hủy đỏ. Toner gold, đỏ hoặc vàng sẽ nhấn mạnh các tông ấm thay vì chống lại chúng.
14. Sự khác biệt chính giữa highlights và lowlights là gì?
Highlights là các sợi tóc được nâng lên cấp độ sáng hơn so với nền tự nhiên, trong khi lowlights là các sợi được deposit ĐẬM HƠN nền, được sử dụng để khôi phục độ sâu hoặc tạo độ tương phản. Cả hai có thể được đặt ở bất kỳ vị trí nào trên đầu và có thể là permanent, semi hoặc demi tùy theo hóa chất được chọn.
15. Balayage được mô tả tốt nhất là loại kỹ thuật nhuộm nào?
Balayage (tiếng Pháp nghĩa là quét) là kỹ thuật vẽ tay tự do mà thuốc làm sáng được thoa lên các sợi tóc bề mặt để tạo hiệu ứng hòa quyện tự nhiên, hôn nắng với đường mọc ra mềm mại. Nó không phải bão hòa toàn bộ nền, dịch vụ duỗi tóc hoặc gloss semi-permanent.
16. Tại sao phải thực hiện strand test trước khi thoa chemical relaxer cho khách hàng mới?
Strand test (còn gọi là preliminary test) thoa sản phẩm lên một phần nhỏ và đo thời gian kết quả. Nó xác nhận tóc có đủ độ chắc và toàn vẹn để chịu được relaxer và cho biết hóa chất cần xử lý trong bao lâu một cách an toàn, giảm rủi ro đứt gãy trên toàn bộ đầu.
17. Trước khi thoa chemical relaxer, da đầu xuất hiện vết trầy và vết xước mới. Hành động đúng là gì?
Chemical relaxer có tính ăn mòn cao. Thoa chúng lên da bị tổn thương có thể gây bỏng hóa chất nặng, vết loét và nhiễm trùng. Hành động đúng là dời lịch và bảo khách hàng quay lại sau khi da đầu đã lành hoàn toàn. Kem nền là biện pháp phòng ngừa nhưng không thể làm cho da đầu bị cắt trở nên an toàn.
18. Trang bị bảo hộ cá nhân nào được YÊU CẦU cho thợ khi thoa chemical relaxer?
Chemical relaxer có thể gây bỏng nặng và tổn thương mắt. Găng tay kháng hóa chất dùng một lần và kính bảo hộ là yêu cầu để bảo vệ thợ. Găng tay len không chặn được hóa chất, và dép hở ngón không bảo vệ khỏi sự cố tràn. Đóng gói chuyên nghiệp không loại bỏ nguy cơ hóa chất.
19. Sau khi xả chemical relaxer, bước quan trọng tiếp theo là gì?
Sau khi xả thật kỹ, neutralizing shampoo cân bằng axit được thoa để dừng phản ứng hóa học kiềm và đưa tóc về pH bình thường. Bỏ qua bước này để lại hóa chất dư trong tóc và có thể dẫn đến hư tổn nặng và đứt gãy. Uốn hoặc nhuộm lên trên sẽ làm tăng thêm hư tổn.
20. Một khách hàng có tóc thô, khó thấm và muốn lọn xoăn chặt từ uốn vĩnh viễn. Chiến lược rod và thời gian nào phù hợp nhất?
Lọn chặt hơn đến từ rod NHỎ HƠN. Tóc thô, khó thấm thì khó cho hóa chất xuyên thấm, nên thường cần thời gian xử lý DÀI HƠN. Kết hợp rod nhỏ + thời gian dài hơn cho lọn chặt trên tóc khó thấm. Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và xác nhận bằng test curl.
21. Một khách hàng có tóc mảnh và muốn sóng nhẹ, lỏng. Chiến lược rod và thời gian nào phù hợp nhất?
Sóng lỏng hơn đến từ rod LỚN HƠN. Tóc mảnh hấp thụ hóa chất nhanh và dễ bị xử lý quá mức, nên thời gian xử lý NGẮN HƠN là phù hợp. Kết hợp rod lớn + thời gian ngắn tạo sóng nhẹ với ít rủi ro đứt gãy. Luôn làm test curl và tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
22. Mục đích của neutralizer trong dịch vụ uốn vĩnh viễn là gì?
Waving lotion (thường là hợp chất thio) phá vỡ các liên kết disulfide để tóc có thể được định hình lại trên rod. Neutralizer (thường là dung dịch gốc peroxide) xây dựng lại các liên kết đó ở vị trí xoăn MỚI và dừng phản ứng hóa học. Không có nó, lọn sẽ không giữ và hư tổn tiếp tục.
23. Rủi ro chính của việc dùng máy duỗi ở nhiệt độ tối đa trên tóc mảnh, đã được tẩy trước đó là gì?
Tóc mảnh và đã được làm sáng bằng hóa chất có ít protein cấu trúc hơn và lớp biểu bì mỏng manh. Nhiệt máy duỗi quá mức thực sự nấu chín protein, dẫn đến khô, đứt gãy và cảm giác giòn, cộng thêm nguy cơ bỏng da. Nhiệt độ thấp hơn và sản phẩm chống nhiệt là cần thiết. Nhiệt không khôi phục màu tự nhiên.
24. Bước nào là tuyến phòng thủ đầu tiên TỐT NHẤT chống lại tổn hại nhiệt trước khi sấy và là?
Sản phẩm chống nhiệt tạo một hàng rào mỏng phân phối nhiệt đều hơn và giảm tổn hại trực tiếp đến lớp biểu bì. Nhiệt độ là cao hơn và máy sấy gần hơn làm tổn hại tệ hơn. Bỏ qua dầu xả loại bỏ độ ẩm và hỗ trợ protein, làm tổn hại nhiệt có nhiều khả năng xảy ra hơn.
25. Theo quy định vệ sinh California đối với người có giấy phép, điều gì phải xảy ra với kéo và lược giữa hai khách hàng?
Quy định vệ sinh California yêu cầu các dụng cụ không sử dụng điện chạm vào khách hàng phải được làm sạch mảnh vụn và sau đó khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered theo hướng dẫn nhãn trước khi sử dụng cho khách hàng khác. Lau khô, xả nước thường hoặc ngâm trong nước máy không đáp ứng tiêu chuẩn này.
16 CCR §97926. Một Cosmetologist có giấy phép tại California có thể thực hiện hợp pháp điều nào sau đây?
Phạm vi của Cosmetologist theo BBC bao gồm các dịch vụ trên tóc (cắt, nhuộm, uốn, duỗi hóa chất), chăm sóc da phía trên vai, và móng. Tiêm, chẩn đoán y khoa và điều trị bằng laser là các thủ tục y tế ngoài giấy phép cosmetology và yêu cầu chuyên gia khác.
27. Phản ứng an toàn nhất khi nhãn sản phẩm hóa chất không đồng ý với những gì đồng nghiệp lâu năm bảo bạn làm là gì?
Hướng dẫn của nhà sản xuất phản ánh các hướng dẫn an toàn và xử lý đã được kiểm tra cho sản phẩm chính xác đó. Chúng cũng là tiêu chuẩn pháp lý và chuyên nghiệp. Thói quen cá nhân, ngay cả từ đồng nghiệp có kinh nghiệm, không vượt qua nhãn. Luôn đọc nhãn và tuân theo nó; bỏ qua bộ đếm giờ nhân lên rủi ro.
28. Dịch vụ single-process color là gì?
Single-process color sử dụng một lần thoa màu permanent hoặc demi-permanent nâng (khi developer cho phép) và deposit sắc tố cùng lúc. Double-process là hai bước riêng biệt, thường là tẩy trước bằng bleach sau đó là toner hoặc công thức màu.
29. Khi phân vùng đầu để cắt tóc, tại sao đường rẽ ngôi sạch, chính xác lại quan trọng?
Phân vùng sạch cho phép thợ kiểm soát góc nâng, lực căng và đường cắt. Với các phần nhất quán, cùng một đường dẫn có thể được mang qua toàn bộ đầu, tạo ra hình dạng cân bằng, có thể dự đoán được. Đường rẽ ngôi cẩu thả tạo ra kết quả không đồng đều bất kể kỹ năng kéo tốt đến đâu.
30. Vùng OCCIPITAL nằm ở đâu trên đầu?
Occipital là vùng tròn ở phía sau dưới của đầu, phía trên gáy nhưng phía dưới crown. Nó được đặt tên theo xương chẩm bên dưới. Điểm cao nhất là apex, đường chân tóc phía trước là hairline, và các vùng nhỏ phía sau mỗi tai là một phần của các phần bên cạnh.
31. Massage da đầu khi gội đầu nên được thực hiện bằng bộ phận nào của bàn tay?
Massage da đầu sử dụng phần đệm thịt mềm của ngón tay theo chuyển động tròn chậm để kích thích tuần hoàn, làm sạch sản phẩm và giúp khách hàng thư giãn. Móng tay có thể cào và làm hư tổn da, lược cứng có thể làm tổn thương da đầu, và khớp ngón tay ấn mạnh gây khó chịu và có thể kích ứng.
32. Slithering và slide cutting là các kỹ thuật chủ yếu được sử dụng để làm gì?
Slithering (kỹ thuật trượt kéo mở) và slide cutting di chuyển kéo xuống dọc theo sợi tóc để loại bỏ độ dày và hòa trộn các tầng mà không tạo đường cứng. Chúng không thay đổi kết cấu hóa học hoặc màu sắc, và chúng giảm thay vì tăng trọng lượng viền.
33. Một khách hàng muốn kiểu bob một chiều dài không có chuyển tầng hoặc layering. Tóc phải được giữ ở góc cắt nào so với đầu để đạt được một blunt cut thật sự?
Blunt cut hoặc kiểu cắt một chiều dài được thực hiện với tóc ở 0 độ nâng, nghĩa là tóc rơi ở vị trí tự nhiên không nâng lên khỏi đầu. Nâng lên 45 độ tạo ra graduated layering, 90 độ tạo ra layer đều, và 180 độ tạo ra hình dạng layer dài hoặc bị ngắt kết nối.
34. Góc nâng nào tạo ra kiểu cắt layer đều trong đó mỗi sợi có cùng chiều dài khi kéo thẳng ra từ da đầu?
Góc nâng 90 độ nâng mỗi phần vuông góc với đường cong của đầu, vì vậy mọi sợi được cắt cùng một chiều dài, tạo ra hình dạng layer đều (round layer). 0 độ là blunt, 45 độ là graduation, và 180 độ cho layer dài.
35. Kiểu cắt long-layered nơi phần bên trong ngắn hơn đường viền (như kiểu shag) đạt được bằng cách giữ tóc ở góc nâng nào?
Góc nâng 180 độ kéo tất cả các phần thẳng lên về phía trần và cắt theo đường dẫn đứng yên, để lại các chiều dài bên trong ngắn hơn đường viền. Điều này tạo ra long layer hoặc hiệu ứng disconnection. Góc nâng thấp hơn tích lũy trọng lượng dọc theo đường viền.
36. Trước khi thoa thuốc nhuộm aniline-derivative oxidation, phải thực hiện patch test (kiểm tra predisposition) bao lâu trước, và ở đâu?
Hướng dẫn của nhà sản xuất cho thuốc nhuộm aniline (PPD) yêu cầu patch test 24 đến 48 giờ trước dịch vụ, thoa phía sau tai hoặc ở khúc gấp khuỷu tay bên trong. Khu vực được quan sát đỏ, sưng, ngứa hoặc nổi mụn nước, bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy khách hàng không nên nhận dịch vụ.
37. Mục đích của strand test được thực hiện trên một phần nhỏ tóc trước một dịch vụ nhuộm hoàn chỉnh là gì?
Strand test (preliminary test) là một mẫu nhỏ tóc được xử lý với công thức màu thực tế để xem trước sắc thái cuối cùng, ước tính thời gian xử lý cần thiết và xác nhận tình trạng tóc sẽ chịu được dịch vụ. Patch test, ngược lại, kiểm tra phản ứng dị ứng trên da, không phải trên tóc.
38. Trên hệ thống cấp độ màu tóc tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong ngành, số nào đại diện cho cấp độ tự nhiên đậm nhất và nhạt nhất tương ứng?
Hệ thống level chung chạy từ 1 (đen) đến 10 (vàng nhạt nhất), đo độ sáng hoặc đậm của tóc. Tone chỉ độ ấm hoặc lạnh trong một level. Đánh số trên 10 được sử dụng trong một số dòng nhưng thang đo cốt lõi là 1-10.
39. Một khách hàng có tóc tự nhiên level 6 và muốn chuyển sang level 8. Khi sử dụng với permanent color, volume hydrogen peroxide developer nào thường phù hợp?
20 volume peroxide cung cấp khoảng 1-2 level nâng và phủ tóc bạc đầy đủ, khớp với việc nâng 2 level từ 6 lên 8. 10 volume không nâng (chỉ deposit), 30 volume nâng 2-3 level, và 40 volume nâng 3-4 level và thường được dành cho công thức high-lift.
40. Volume nào của hydrogen peroxide developer deposit màu mà không nâng sắc tố tự nhiên?
10 volume peroxide là developer chỉ deposit được sử dụng khi mục tiêu là thêm tông hoặc làm đậm mà không làm sáng sắc tố tự nhiên. Volume cao hơn dần dần nâng sắc tố nền nhiều hơn khi phần trăm hydrogen peroxide tăng.
41. Sự khác biệt chính giữa dịch vụ nhuộm tóc single-process và double-process là gì?
Single-process color kết hợp nâng và deposit trong một lần thoa. Double-process yêu cầu tẩy (bleaching) tóc trước để loại bỏ sắc tố và sau đó thoa toner hoặc màu riêng trong bước thứ hai. Double-process được sử dụng cho màu vàng nhạt rực rỡ hoặc các sắc thái thời trang.
42. Kỹ thuật highlight nào sử dụng mũ nhựa có lỗ và móc crochet để kéo các sợi qua các lỗ để làm sáng?
Cap highlighting đặt một mũ có lỗ lên trên tóc sạch, và móc crochet kéo các sợi được chọn qua các lỗ để thoa thuốc làm sáng. Foil highlighting bọc các phần trong foil để chính xác hơn. Balayage là vẽ bề mặt tự do; ombré là hiệu ứng chuyển từ đậm đến nhạt.
43. Sự khác biệt hóa học giữa highlights và lowlights là gì?
Highlights làm sáng hóa học các sợi được chọn bằng thuốc làm sáng hoặc high-lift color (oxy hóa loại bỏ sắc tố). Lowlights sử dụng màu chỉ deposit hoặc oxy hóa để thêm các sợi đậm hơn nền hiện có cho độ sâu và chiều. Cả hai có thể được thoa bằng foil, balayage hoặc cap.
44. Sau khi tẩy trước, một toner demi-permanent điển hình được xử lý trong bao lâu, và thợ giám sát bằng mắt?
Toner thường là sản phẩm demi-permanent hoặc semipermanent được xử lý 5 đến 15 phút ở nhiệt độ phòng, với thợ kiểm tra sự phát triển màu mỗi vài phút vì xử lý quá mức dẫn đến tông màu đục hoặc không mong muốn. Hướng dẫn của nhà sản xuất luôn quyết định thời gian chính xác.
45. Trong các hệ thống phân loại kết cấu tóc, "type 4" mô tả điều gì?
Các hệ thống phân loại tóc phổ biến mô tả type 1 là thẳng, type 2 là gợn sóng, type 3 là xoăn, và type 4 là coily hoặc kinky với kiểu zig-zag, lò xo hoặc Z chặt. Mỗi type có các phân loại con (a/b/c) phản ánh độ chặt. Texture (đường kính sợi) tách biệt với kiểu sóng.
46. Trước bất kỳ dịch vụ hóa chất nào, kiểm tra da đầu là bắt buộc. Phát hiện nào yêu cầu người có giấy phép dời lịch hoặc từ chối dịch vụ?
Hóa chất thoa lên da bị tổn thương hoặc kích ứng có thể gây bỏng, hấp thụ toàn thân hoặc phản ứng nặng. Vết trầy, vết xước, vết loét hở hoặc bất kỳ dấu hiệu bệnh hoặc kích ứng nào yêu cầu người có giấy phép dời lịch hoặc từ chối dịch vụ hóa chất. Hơi nhờn nhẹ hoặc gàu bình thường một mình không phải là chống chỉ định.
16 CCR §97947. Tóc bạc cứng đầu thường từ chối hấp thụ màu đồng đều. Kỹ thuật chuẩn bị nào giúp lớp biểu bì chấp nhận màu?
Tóc bạc cứng đầu có vảy biểu bì đóng chặt. Pre-softening (thoa peroxide nhẹ) nhẹ nhàng nâng lớp biểu bì, và pre-pigmentation deposit một nền ấm để màu permanent cuối cùng xuyên thấm và trông cân bằng. Volume peroxide cao một mình có nguy cơ tổn hại và không giải quyết được sự kháng cự của lớp biểu bì.
48. Chemical relaxer nào được phân loại là no-lye relaxer và thường được tiếp thị cho sử dụng tại nhà hoặc da đầu nhạy cảm?
Guanidine hydroxide là no-lye relaxer được hình thành bằng cách trộn calcium hydroxide với chất kích hoạt guanidine carbonate. Nó nhẹ hơn với da đầu so với sodium hydroxide (lye) relaxer nhưng có thể để lại tóc khô hơn. Sodium, lithium và potassium hydroxide là lye relaxer.
49. Tác nhân khử nào thường được sử dụng trong thio relaxer, vốn nhẹ hơn relaxer gốc hydroxide?
Ammonium thioglycolate (thio) phá vỡ liên kết disulfide qua quá trình khử thay vì sự phá vỡ hydroxide ở pH cao. Thio relaxer nhẹ hơn và thường được sử dụng trên tóc đã xử lý màu hoặc tóc mảnh hơn. Hydroxide relaxer (sodium, guanidine) mạnh hơn và hoạt động bằng lanthionization.
50. So với permanent wave axit, dải pH và đặc điểm nào xác định alkaline (cold) wave?
Alkaline hay cold permanent wave có pH 9.0 đến 9.6 với ammonium thioglycolate, xử lý ở nhiệt độ phòng và tạo lọn chắc. Acid wave có pH 4.5 đến 7.0 sử dụng glyceryl monothioglycolate, thường yêu cầu nhiệt, xử lý chậm hơn và tạo lọn mềm hơn.
51. Một kỹ thuật cắt dao cạo loại bỏ độ dày và làm mềm ngọn bằng cách trượt dao cạo dọc theo một phần tóc được mô tả tốt nhất là:
Slithering, còn gọi là effilating, trượt dao cạo (hoặc kéo mở) dọc theo một phần để vót và loại bỏ độ dày trong khi làm mềm ngọn. Point cutting đâm các đầu kéo vào ngọn để tạo kết cấu. Công việc với dao cạo thường được thực hiện trên tóc ướt để tránh nứt lớp biểu bì.
52. Dải nhiệt độ tạo kiểu bằng nhiệt nào phù hợp nhất cho tóc mảnh, mỏng manh hoặc đã xử lý hóa chất?
Tóc mảnh, mỏng manh hoặc đã xử lý hóa chất nên được tạo kiểu dưới 300°F (khoảng 150°C) để hạn chế tổn hại lớp biểu bì. Tóc trung bình thường chịu được 300-380°F, và tóc rất thô hoặc khó thấm có thể cần lên đến 400-450°F, nhưng nhiệt độ hiệu quả thấp nhất luôn được ưu tiên để bảo vệ tính toàn vẹn của tóc.
53. Một khách hàng đã làm patch test 48 giờ trước và vị trí thử hiện cho thấy đỏ, sưng và ngứa. Hành động đúng là gì?
Một patch test dương tính (đỏ, sưng, ngứa, nổi mụn nước) có nghĩa là khách hàng nhạy cảm với các thành phần trong công thức, thường là PPD. Không được thực hiện dịch vụ; nên khuyên khách hàng tham khảo bác sĩ. Pha loãng hoặc thay đổi developer không loại bỏ chất gây dị ứng.
54. Sau khi hoàn thành dịch vụ hóa chất đã chạm vào lược, giấy quấn cổ và áo choàng, người có giấy phép phải làm gì trước khách hàng tiếp theo?
Quy tắc vệ sinh của board yêu cầu các vật phẩm dùng một lần (giấy quấn cổ, cọ thoa, v.v.) phải được vứt bỏ và các dụng cụ dùng nhiều lần (lược, kẹp, kéo) phải được làm sạch và sau đó khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered trước khi tái sử dụng. Áo choàng chạm da phải được giặt hoặc được phủ bằng giấy quấn cổ sạch.
16 CCR §97955. Một khách yêu cầu làm 'uốn xoắn ốc' (spiral perm) cho mái tóc rất dài. Loại ống uốn và kiểu quấn nào tạo ra lọn xoắn ốc phù hợp nhất?
Uốn xoắn ốc tạo ra lọn xoăn dạng lò xo đồng đều từ chân tóc đến ngọn, đúng hiệu ứng thị giác mà khách muốn. Nó cần ống uốn dài, thẳng (hoặc ống xoắn ốc chuyên dụng) quấn dọc theo lọn tóc, để mỗi vòng xoay tạo ra một vòng mới của xoắn ốc. Ống cong quấn ngang tạo ra kiểu 'croquignole' chặt nhất ở ngọn và lỏng nhất ở chân tóc, không phải dạng xoắn ốc. Ống bender tạo ra độ uốn nhẹ, không đều. Không có kiểu uốn nào hợp lệ mà không cần dụng cụ. Người có giấy phép tại California thực hiện uốn theo CCR Title 16 §979.4.
CCR Title 16 §979.456. Một kỹ thuật làm highlight bằng giấy bạc bắt đầu từ một đường rẽ chính xác và lấy những lát tóc rất mỏng lên giấy bạc, xen kẽ với những lát dày hơn không lấy, nhằm tạo hiệu ứng hòa quyện mềm mại kiểu 'tóc cháy nắng' được mô tả tốt nhất là:
Weaving dùng đuôi lược để nhấc một phần tóc rất mỏng đan xen lên giấy bạc, để lại một phần tương đương hoặc dày hơn ở ngoài. Kết quả là highlight mịn, có chiều sâu, hòa quyện mềm mại, lý tưởng cho hiệu ứng 'cháy nắng'. Slicing (lựa chọn A) lấy một lát đặc duy nhất, tạo vệt dày hơn, tương phản cao hơn. Highlight bằng mũ (lựa chọn C) kéo lọn tóc qua một mũ có lỗ và cho ra mẫu đồng đều nhưng không dùng giấy bạc. Balayage (lựa chọn D) là sơn tay tự do, thường không dùng giấy bạc và cũng theo logic chọn tóc khác. Người có giấy phép tại California thực hiện nhuộm theo CCR Title 16 §979.4.
CCR Title 16 §979.457. Ký hiệu 'tone' trên nhãn thuốc nhuộm tóc (ví dụ 6N, 6G, 6A) cho thợ tóc biết:
Thuốc nhuộm tóc được xác định bằng cấp độ (level, 1 đến 10 từ tối nhất đến sáng nhất) và tone (sắc phản ở cấp đó, ví dụ N là Natural, G là Gold, A là Ash, R là Red, V là Violet). Tone cho thợ nhuộm biết công thức sẽ ngả ấm hay lạnh và được dùng cùng vòng tròn màu để trung hòa các tone không mong muốn (ví dụ toner nền tím trung hòa vàng). Độ nhớt, thời gian xử lý và lượng ammoniac là đặc tính công thức không được mã hóa trên nhãn cấp-tone. Người có giấy phép tại California áp dụng nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4.
CCR Title 16 §979.458. Trong khi mát-xa thư giãn da đầu tại bồn gội, thợ tóc nên dùng kiểu di chuyển và lực nào để tối đa hóa sự thư giãn và lưu thông máu/bạch huyết?
Mát-xa da đầu hiệu quả dùng ĐẦU ngón tay, không bao giờ dùng móng, để thực hiện động tác tròn chậm, có nhịp. Kiểu mát-xa thường bắt đầu từ chân tóc trước và đi ra sau, và từ vùng chẩm lên đỉnh đầu, làm da đầu di động trên hộp sọ và hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch và bạch huyết. Lực phải đủ mạnh để di chuyển da đầu trên xương nhưng không đến mức kéo đứt tóc. Lựa chọn A làm xước da đầu và là chống chỉ định với các dịch vụ hóa chất. Lựa chọn B kéo tóc chứ không phải mát-xa da đầu. Lựa chọn C hoàn toàn không phải mát-xa. Phạm vi hành nghề được quy định tại CCR Title 16 §979.4.
CCR Title 16 §979.459. Một thợ tóc chia tóc ẩm thành bốn phần với một đường rẽ ở giữa và một đường rẽ từ tai này sang tai kia trước khi bắt đầu cắt chính xác. Mục đích CHÍNH của việc chia phần gọn gàng là:
Việc chia bốn phần gọn gàng giúp thợ tóc kiểm soát tóc, cách ly phần đang cắt và đảm bảo độ nâng cùng góc của các ngón tay luôn chính xác, để kiểu cắt đồng đều và lặp lại được. Nó cũng giữ phần tóc chưa chia ra khỏi đường cắt của kéo, giảm tai nạn cắt nhầm. Tốc độ sấy, lượng dầu gội và hiệu ứng kéo dài thị giác không liên quan đến việc chia phần. Phạm vi hành nghề cắt tóc được quy định theo CCR Title 16 §979.4 và đạo luật cho phép BBC.
CCR Title 16 §979.460. Một khách hàng đã được nhuộm trước đó thành màu vàng nóng cấp 8 và bây giờ muốn trở lại màu nâu lạnh tự nhiên cấp 5 trong một buổi hẹn. Chiến lược chỉnh màu an toàn nhất là:
Làm tối lại tóc đã được tẩy sáng đòi hỏi phải BÙ LẠI sắc tố ấm nền mà việc tẩy đã loại bỏ; nếu không, lớp deposit sẽ trông xám, xỉn và 'xanh lá' vì tóc thiếu sắc tố đóng góp đỏ-cam. Cách chỉnh chuyên nghiệp là pre-pigment (filler) bằng filler vàng/cam ấm khớp với sắc tố nền tự nhiên ở cấp 5 đến 6, rồi bôi ngay công thức nâu lạnh cấp 5 chỉ deposit với 10 volume. Lựa chọn A bỏ qua bước filler và cho kết quả xanh-xám bùn. Lựa chọn C dùng công thức nâng cấp khi không cần nâng và phá hỏng độ bền. Lựa chọn D thay lý thuyết màu bằng công thức mua ngoài tiệm thuốc không rõ. Người có giấy phép tại California thực hiện nhuộm oxy hóa theo CCR Title 16 §979.4 và phải hiểu sắc tố đóng góp để cho ra màu có thể dự đoán.
CCR Title 16 §979.461. Một tiệm cung cấp dịch vụ thêm 'gloss' và 'glaze' sau dịch vụ nhuộm. Phát biểu nào phân biệt chính xác nhất hai khái niệm này theo cách các nhà sản xuất thường dùng?
Các nhà sản xuất dùng các thuật ngữ này không nhất quán, nhưng trong sử dụng chuyên môn thông thường, GLOSS là màu demi-vĩnh viễn deposit pha với developer thấp volume (thường 5 volume), bền 4 đến 6 tuần, làm tươi tông màu và thêm độ bóng. GLAZE thường là sản phẩm acid không developer phủ lên lớp biểu bì tóc, deposit tông nhạt, bền 1 đến 2 tuần cho đến khi được gội sạch. Không thuật ngữ nào được bảo hộ liên bang. Không có chất nâng tông. Người có giấy phép tại California thực hiện cả hai dịch vụ theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A bịa ra bảo hộ pháp lý. Lựa chọn B và D dán nhãn sai hoàn toàn về hóa học.
CCR Title 16 §979.462. Sự khác biệt CHÍNH về thị giác và kỹ thuật giữa highlight FOIL truyền thống và BALAYAGE được mô tả tốt nhất là:
Highlight foil dùng phần tóc dệt hoặc cắt lát mỏng, ngấm đẫm chất nâng tông, bọc kín trong giấy bạc từ chân đến đuôi, cho kết quả nâng tông sáng hơn, đều hơn, từ cạnh đến cạnh. Balayage (tiếng Pháp nghĩa là 'quét') được vẽ tay lên bề mặt phần tóc, thường không có foil, saturate nặng hơn về phía thân và đuôi tóc và bắt đầu nhẹ, mờ, cho hiệu ứng chuyển sắc 'sun-kissed' với rất ít nâng tông ở chân. Cả hai có thể làm bằng thuốc tẩy hoặc màu vĩnh viễn; cả hai có thể áp dụng cho mọi màu tóc. Người có giấy phép tại California thực hiện cả hai dịch vụ theo CCR Title 16 §979.4. Các lựa chọn B, C, D nêu các đặc điểm đơn giản là không đúng cho cả hai kỹ thuật.
CCR Title 16 §979.463. Một tiệm cung cấp dịch vụ làm thẳng kiểu Brazilian blowout. Mối quan ngại về hóa chất và an toàn mà cơ quan quản lý California đã nhiều lần cảnh báo là nhiều sản phẩm loại này phát thải:
Nhiều hệ thống làm thẳng keratin chứa methylene glycol (formaldehyde hòa trong nước) hoặc các thành phần giải phóng formaldehyde khác. Khi tóc thấm sản phẩm bị ép ở nhiệt độ cao, dung dịch giải phóng formaldehyde tự do vào vùng thở của thợ và khách, thường vượt giới hạn phơi nhiễm cho phép của Cal/OSHA (0.75 ppm TWA 8 giờ) và giới hạn phơi nhiễm ngắn hạn (2 ppm 15 phút). Tiêu chuẩn Thông tin Nguy hại của Cal/OSHA §5194 yêu cầu công bố SDS chính xác, huấn luyện nhân viên, và kiểm soát kỹ thuật (thông gió hút cục bộ). Các lựa chọn A, B, C giảm nhẹ hoặc nói sai nguy hại. Bài thi kiểm tra việc nhận biết formaldehyde là chất ô nhiễm không khí được quản lý, không phải hơi nước hay CO2.
Cal/OSHA §519464. Một khách hàng yêu cầu dịch vụ tóc vàng 'double-process'. So với nhuộm một bước (single-process), double process có nghĩa là:
Nhuộm MỘT bước hoàn thành nâng (nếu có) và deposit trong một lần áp dụng một công thức. Dịch vụ HAI bước dùng hai bước hóa học khác nhau theo trình tự: chất tẩy sơ bộ (thường là thuốc tẩy dạng bột cộng developer) nâng sắc tố tự nhiên lên mức nền yêu cầu, rồi sau đó dùng toner hoặc màu oxy hóa riêng để deposit tông lạnh, trung tính hoặc ấm đã chọn. Đây là con đường tiêu chuẩn để đạt vàng lạnh nhạt từ điểm xuất phát tự nhiên tối hơn. Người có giấy phép tại California thực hiện cả hai quy trình theo CCR Title 16 §979.4. Lựa chọn A nhầm việc bôi lại với double process. Lựa chọn C và D bịa quy định không có cơ sở luật.
CCR Title 16 §979.465. Một khách muốn nối tóc dài cho đám cưới tháng tới nhưng dự định tháo ra sau sự kiện. Phương pháp nối tóc chuyên nghiệp DỄ tháo nhất, ít tấn công hóa học/cơ học nhất thường được chọn cho khung thời gian ngắn này là:
Cho lắp đặt ngắn hạn cho đám cưới có kế hoạch tháo ra, sew-in wefts trên đường tết rất dễ tháo: thợ cắt sợi chỉ bông hoặc nylon, các weft tuột ra, cornrow tháo bung, và tóc tự nhiên trở lại như cũ mà không cần dung môi, nhiệt hay rút sợi. Fusion (lựa chọn A) để lại cặn keratin và cần dung môi để tháo. Micro-link (lựa chọn B) có thể tháo được nhưng có thể làm hỏng sợi ở chỗ bead nếu lắp quá chặt. Tape-ins thường chỉ áp dụng bằng keo dán, KHÔNG bằng bàn ép fusion (lựa chọn D lẫn hai hệ thống). Người có giấy phép tại California thực hiện nối tóc theo phạm vi dịch vụ tóc chung tại CCR Title 16 §979.4.
CCR Title 16 §979.466. Sự khác biệt hóa học giữa thuốc duỗi thio (gốc ammonium thioglycolate) và thuốc duỗi hydroxide (sodium hydroxide hay 'lye') được mô tả tốt nhất là:
Thuốc duỗi thio (ammonium hoặc sodium thioglycolate, pH khoảng 9 đến 10) bẻ liên kết disulfide bằng cách khử bằng cách cho hydro; các liên kết có thể được dựng lại ở vị trí mới bằng chất trung hòa oxy hóa, giống như trong uốn lạnh. Thuốc duỗi hydroxide (sodium, lithium, potassium, hoặc guanidine hydroxide ở pH 12 đến 14) tác động bằng phản ứng lanthionization: liên kết disulfide mất một nguyên tử lưu huỳnh và biến thành liên kết lanthionine đơn vĩnh viễn và không thể đảo ngược, nên dùng dầu gội trung hòa cân bằng acid (không phải peroxide) sau đó để hạ pH. Hiểu sự khác biệt là quan trọng: KHÔNG BAO GIỜ bôi thio lên đầu đã duỗi hydroxide hay ngược lại, vì hai hệ hóa học không tương thích và gây gãy tóc. Công bố nguy hại SDS theo Cal/OSHA §5194 bao trùm cả hai loại.
Cal/OSHA §519467. Một khách đặt thêm dịch vụ 'chăm sóc da đầu' vì khô và bong vảy mãn tính. Trong phạm vi cosmetology California, chăm sóc da đầu phù hợp bao gồm:
Phạm vi cosmetology California bao trùm các phương pháp chăm sóc da đầu và tóc mỹ phẩm, không xâm lấn: dầu gội làm sạch sâu, mặt nạ da đầu OTC, tẩy tế bào chết thủ công, khăn nóng và hơi nước, massage thư giãn. Chẩn đoán các tình trạng như viêm da tiết bã (lựa chọn A), kê thuốc theo toa, tiêm PRP (lựa chọn B), hoặc đâm xuyên da bằng dermaroller ở bất kỳ độ sâu nào (lựa chọn C) là hành nghề y hoặc điều dưỡng và NẰM NGOÀI phạm vi của bất kỳ giấy phép BBC nào. Các tình trạng da đầu nghi ngờ y khoa cần giới thiệu. Phạm vi dịch vụ chung và nghĩa vụ vệ sinh được đặt theo CCR Title 16 §979.4 và luật ủy quyền của BBC.
CCR Title 16 §979.468. Khi cắt bằng dao (dao styling/feathering), GÓC LƯỠI so với lọn tóc và TÌNH TRẠNG TÓC đều quan trọng cho một đường cắt an toàn, sạch. Thực hành tốt nhất là:
Dao được giữ ở góc thấp (gần song song) với lọn tóc để lưỡi lướt qua, giảm khối từ từ và tạo ngọn mềm, có texture. Tóc phải ẨM, không khô, vì cắt dao trên tóc khô làm chẻ lớp biểu bì. Mỗi khách dùng một nắp bảo vệ hoặc lưỡi mới dùng một lần theo quy định sử dụng một lần của California; lưỡi dao thẳng vĩnh viễn dùng cho nhiều khách bị cấm vì các bề mặt xốp/có cạnh chạm vào da không thể được khử trùng đáng tin cậy (BBC yêu cầu lưỡi cắt tiếp xúc da phải dùng một lần). Cắt dao thường KHÔNG được khuyến nghị cho tóc mỏng hoặc đã xử lý quá mức vì làm tăng tốc chẻ ngọn. Phạm vi và nghĩa vụ vệ sinh được đặt theo CCR Title 16 §979.4.
CCR Title 16 §979.4Cập nhật gần nhất: · quy trình kiểm tra
California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam thi những gì?
California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức. Trọng số chủ đề dưới đây lấy từ đề cương thi chính thức — hãy ưu tiên học các chủ đề có trọng số cao nhất.
Phân bố chủ đề
- 25%Infection Control & Safety
- 22%Anatomy & Sciences
- 15%Ethics & California Law
- 13%Hair Services
- 12%Chemistry & Products
- 8%Electricity & Equipment
- 5%Skin & Nail Services
Kỳ thi này khó cỡ nào?
Trung bình. Bài thi viết của BBC gồm 100 câu trắc nghiệm (50 câu cho thợ làm móng, 60 câu cho thẩm mỹ viên) và đậu ở mức 75%. California đã bỏ phần thi thực hành từ năm 2022, nên hiện chỉ thi viết tại trung tâm PSI.
- Số giờ học khuyến nghị
- 60-100 giờ ôn tập tập trung cho người vừa làm vừa học
- Tỷ lệ đậu lần đầu (ước tính)
- Tỷ lệ đậu lần đầu khoảng 65-75% (tùy loại giấy phép; thợ làm móng có tỷ lệ cao nhất, Cosmetologist khó nhất).
- Nên ưu tiên học đâu trước
- Kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn (25% bài thi) và Giải phẫu và khoa học (22%) — chỉ riêng hai chủ đề này đã gần một nửa bài thi.
Câu hỏi thường gặp
Ngân hàng câu hỏi này có bao nhiêu câu luyện thi thẩm mỹ California?+
404 câu hỏi luyện tập nguyên gốc bao quát cả 7 lĩnh vực của kỳ thi viết do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức — hữu ích cho thí sinh thi Cosmetologist, Barber, Esthetician và Manicurist.
Bài luyện thi thẩm mỹ California này có miễn phí không?+
Có, hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký. Bao gồm luyện tập không giới hạn, đề thi thử đầy đủ và giải thích chi tiết.
Đây có phải là câu hỏi thật của kỳ thi BBC không?+
Không. Tất cả câu hỏi đều là nội dung nguyên gốc, soạn từ Title 16 CCR (California Code of Regulations) và California Barbering and Cosmetology Act. Chúng tôi không bao giờ sao chép từ đề thi thật hoặc các đơn vị như Milady.
Kỳ thi thẩm mỹ California bao gồm những chủ đề nào?+
Bảy chủ đề: Anatomy & Basic Sciences, Chemistry & Products, Electricity & Equipment, Infection Control & Safety, Ethics & California Law, Hair Services và Skin & Nail Services.
Điểm đậu của kỳ thi viết BBC là bao nhiêu?+
75%. Kỳ thi viết BBC thật có khoảng 100 câu; bạn cần đúng 75% phần thi viết để đậu (phần thực hành được chấm riêng).
Kỳ thi thẩm mỹ California có được tổ chức bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh không?+
Có — kỳ thi BBC có sẵn bằng tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Việt, tiếng Hàn và một số ngôn ngữ khác theo yêu cầu. Câu hỏi luyện tập của PrepPass có sẵn bằng English, 中文, Español và Tiếng Việt.
Bộ đề này có bao gồm kỳ thi Barber, Esthetician và Manicurist không?+
Các kiến thức nền tảng (Anatomy, Chemistry, Infection Control, Ethics & CA Law) dùng chung cho cả bốn giấy phép. Hair Services áp dụng cho Cosmetologist và Barber; Skin & Nail Services áp dụng cho Cosmetologist, Esthetician và Manicurist.