Duyệt tất cả câu hỏi

Mọi câu hỏi kèm đáp án và giải thích — học theo chủ đề hoặc tất cả cùng lúc.

Dịch vụ da & móng

53 câu hỏi

1. Một khách hàng yêu cầu làm móng acrylic bằng monomer methyl methacrylate (MMA). Thợ làm móng có giấy phép tại California phải làm gì?

a.Thực hiện dịch vụ MMA nếu khách hàng ký giấy miễn trừ trách nhiệm
b.Từ chối dịch vụ vì MMA bị cấm tại các tiệm ở California
c.Chỉ thực hiện MMA nếu chủ tiệm chấp thuận bằng văn bản
d.Chỉ áp dụng MMA cho móng chân, không dùng cho móng tay

California cấm sử dụng monomer lỏng methyl methacrylate (MMA) trong sản phẩm làm móng. Người có giấy phép phải dùng ethyl methacrylate (EMA) hoặc các monomer được chấp thuận khác. MMA giòn, khó tháo gỡ và đã gây ra nhiều thương tích; giấy miễn trừ không thể vượt qua lệnh cấm theo luật.

BPC §7315

2. Khi tẩy lông môi, sau khi đã thoa sáp lên một phần môi, chuyên viên thẩm mỹ nên:

a.Nhúng lại cây que cũ để phủ phần kế tiếp một cách nhanh chóng
b.Lau cây que vào khăn giấy rồi nhúng lại
c.Bỏ cây que đã dùng và lấy cây que mới cho bất kỳ lần thoa sáp tiếp theo nào
d.Chỉ nhúng lại nếu khách hàng không có tổn thương da nhìn thấy được

Quy định vệ sinh của California cấm nhúng lại (double-dipping) cây que sáp. Khi cây que đã chạm vào da, phải vứt bỏ; lần thoa kế tiếp phải dùng cây que mới, loại dùng một lần. Điều này ngăn vi khuẩn quay ngược vào hũ sáp.

16 CCR §979

3. Một khách hàng mới cho biết cô ấy đã bắt đầu uống isotretinoin (Accutane) hai tháng trước để trị mụn. Cô yêu cầu tẩy lông chân mày bằng sáp. Hành động đúng là:

a.Từ chối dịch vụ tẩy lông và đề nghị cô quay lại sau khi đã ngưng thuốc ít nhất 6 tháng
b.Thực hiện tẩy lông nhưng dùng sáp ở nhiệt độ thấp hơn
c.Thực hiện tẩy lông chỉ sau khi đã thử miếng dán 24 giờ
d.Thực hiện tẩy lông và thoa thêm kem dưỡng ẩm sau đó

Isotretinoin làm mỏng da và làm suy yếu nghiêm trọng hàng rào bảo vệ da. Sáp có thể bóc đi lớp da sống, để lại vết thương hở và sẹo. Khoảng thời gian chống chỉ định tiêu chuẩn là ít nhất 6 tháng sau liều cuối. Sáp nguội hơn hay thử miếng dán không loại bỏ được rủi ro.

4. Trước khi thoa sáp lên chân khách hàng, người thực hiện nên thử nhiệt độ sáp ở đâu?

a.Trên mặt ngoài đùi khách hàng
b.Mặt trong cổ tay của chính người thực hiện
c.Trên khăn giấy cho đến khi thấy sáp nguội đi
d.Trên dái tai khách hàng

Thực hành an toàn tiêu chuẩn là thử nhiệt độ sáp ở mặt trong cổ tay của chính người thực hiện, nơi da mỏng và nhạy cảm. Thử trên khách hàng có nguy cơ gây bỏng, và khăn giấy không cho thấy sáp sẽ cảm giác như thế nào trên da.

5. Da mặt một khách hàng có lỗ chân lông to ở vùng chữ T nhưng hai má khô, căng. Loại da này được phân loại tốt nhất là:

a.Da dầu
b.Da khô
c.Da nhạy cảm
d.Da hỗn hợp

Da hỗn hợp có những tình trạng khác nhau ở các vùng khác nhau, thường là trán/mũi/cằm (vùng T) nhờn và hai má khô hơn. Phương pháp điều trị phải được điều chỉnh theo từng vùng thay vì xem cả khuôn mặt là dầu hoặc khô.

6. Dây thần kinh sọ nào cung cấp chức năng vận động chính cho các cơ biểu cảm khuôn mặt?

a.Dây thần kinh mặt (CN VII)
b.Dây thần kinh sinh ba (CN V)
c.Dây thần kinh thị giác (CN II)
d.Dây thần kinh phế vị (CN X)

Dây thần kinh mặt (dây thần kinh sọ VII) điều khiển các cơ biểu cảm khuôn mặt. Dây thần kinh sinh ba (CN V) chủ yếu là cảm giác cho mặt và chỉ vận động cho các cơ nhai. Chuyên viên thẩm mỹ cần biết điều này khi massage mặt.

7. Dây thần kinh sọ nào dẫn truyền phần lớn cảm giác từ da mặt?

a.Dây thần kinh mặt (CN VII)
b.Dây thần kinh sinh ba (CN V)
c.Dây thần kinh hạ thiệt (CN XII)
d.Dây thần kinh thiệt hầu (CN IX)

Dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh sọ V) cung cấp cảm giác cho gần như toàn bộ khuôn mặt qua ba nhánh: nhánh mắt (V1), nhánh hàm trên (V2) và nhánh hàm dưới (V3). Dây thần kinh mặt chủ yếu là vận động.

8. Thứ tự chung đúng trong một quy trình chăm sóc da mặt cơ bản là gì?

a.Mặt nạ → làm sạch → dưỡng ẩm → tẩy tế bào chết → SPF
b.Tẩy tế bào chết → làm sạch → toner → mặt nạ → SPF
c.Làm sạch → tẩy tế bào chết → massage → mặt nạ → toner → dưỡng ẩm → SPF
d.Làm sạch → dưỡng ẩm → tẩy tế bào chết → mặt nạ → toner → SPF

Quy trình chăm sóc da mặt tiêu chuẩn bắt đầu bằng làm sạch da, sau đó loại bỏ tế bào chết bằng tẩy tế bào chết, lấy nhân mụn nếu phù hợp, chuyển sang massage, đắp mặt nạ điều trị, dùng toner, dưỡng ẩm và kết thúc bằng SPF để bảo vệ khỏi ánh nắng vào ban ngày.

9. Một khách hàng yêu cầu làm móng tay. Trong bước xử lý biểu bì, thợ làm móng nên:

a.Cắt toàn bộ biểu bì dọc theo mép móng bằng kìm
b.Cắt eponychium bằng lưỡi dao sắc
c.Loại bỏ toàn bộ nếp da quanh móng
d.Đẩy nhẹ biểu bì về phía sau và chỉ tỉa phần da chết, bong ra nếu cần

Thợ làm móng KHÔNG được cắt mô sống. Kỹ thuật đúng là làm mềm biểu bì, đẩy nhẹ về sau, và chỉ tỉa phần da chết đã bong ra khi cần. Cắt biểu bì sống hoặc eponychium có thể gây nhiễm trùng và nằm ngoài thực hành an toàn.

10. Một khách hàng yêu cầu thợ làm móng có giấy phép tại California tẩy lông chân mày cho cô ấy. Thợ làm móng nên:

a.Từ chối vì tẩy lông chân mày nằm ngoài phạm vi hành nghề của thợ làm móng
b.Thực hiện dịch vụ nếu cá nhân cô đã học một khóa tẩy lông
c.Thực hiện dịch vụ vì tẩy lông sạch sẽ
d.Chỉ thực hiện dịch vụ trên khách hàng nữ

Giấy phép thợ làm móng tại California bao gồm chăm sóc móng và vùng da quanh móng của bàn tay và bàn chân. Các dịch vụ da mặt như tẩy lông chân mày nằm ngoài phạm vi; công việc đó cần giấy phép chuyên viên thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ tổng quát.

BPC §7316

11. Một khách làm móng chân có móng ngón chân dày, vàng, dễ vỡ vụn và đã trở nặng nhiều tháng. Cách xử lý chuyên nghiệp là:

a.Mài móng cho phẳng và sơn màu để che đi
b.Từ chối làm dịch vụ trên móng đó và giới thiệu khách đến bác sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa chân
c.Ngâm chân trong dung dịch khử trùng và tiếp tục dịch vụ
d.Mài móng thật mỏng để sơn móng có thể che được

Móng chân dày, vàng, dễ vỡ là dấu hiệu nhiều khả năng của onychomycosis (nấm móng), thuộc tình trạng y tế. Dịch vụ trên móng nhiễm trùng là chống chỉ định. Cách đúng là bỏ qua móng đó và giới thiệu khách đến bác sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa chân.

12. Một khách hàng đến với hiện tượng đỏ, sưng và có mủ dọc theo nếp gấp bên móng tay. Đây phù hợp nhất với:

a.Onychomycosis (nấm móng)
b.Chỉ là móng mọc ngược
c.Paronychia (nhiễm trùng do vi khuẩn ở nếp gấp móng)
d.Móng mọc lại bình thường

Paronychia là nhiễm trùng do vi khuẩn ở mô mềm quanh móng, thường gây đỏ, sưng và có mủ. Đây là chống chỉ định đối với dịch vụ làm móng thẩm mỹ; cần giới thiệu khách hàng đến bác sĩ để điều trị.

13. Sơn gel (gel polish) cứng lại (đông kết) chủ yếu nhờ:

a.Tiếp xúc với đèn UV hoặc LED kích hoạt phản ứng trùng hợp
b.Nhiệt từ cơ thể khách hàng
c.Khô tự nhiên khi dung môi bay hơi
d.Lớp lót phản ứng với kim loại trong giũa

Sơn gel chứa các chất khởi đầu quang học bắt đầu phản ứng trùng hợp khi tiếp xúc với bước sóng cụ thể của tia UV hoặc LED. Nếu không có đủ ánh sáng trong thời gian yêu cầu, gel sẽ không đông kết hoàn toàn, có thể gây dị ứng da và bong gel.

14. Giữa hai khách hàng làm móng chân, bồn ngâm chân (foot spa) phải được:

a.Rửa bằng nước ấm
b.Lau bằng khăn khô và sử dụng lại ngay
c.Đổ đầy nước mới mà không cần làm sạch
d.Làm sạch cặn bã, sau đó khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn

Quy định vệ sinh của California yêu cầu bồn ngâm chân phải được xả hết nước, làm sạch tất cả cặn bã nhìn thấy được, và khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA giữa mỗi khách hàng, để chất khử trùng tiếp xúc trong thời gian ghi trên nhãn sản phẩm.

16 CCR §979

15. Kìm cắt biểu bì kim loại đã dùng cho một khách và cần dùng cho khách tiếp theo phải được:

a.Lau bằng khăn giấy
b.Làm sạch cặn bã, sau đó nhúng hoàn toàn vào chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn
c.Rửa qua nước nóng từ vòi
d.Xịt bằng nước thơm có hương

Dụng cụ kim loại không thấm hút có thể tái sử dụng phải được làm sạch cặn bã rồi nhúng hoàn toàn vào chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn. Lau hay rửa không phải là khử trùng.

16. Vật dụng dùng một lần trong dịch vụ làm móng hoặc da — như que gỗ cam, dũa giấy (loại dùng một lần) và bông gòn — phải được:

a.Lau bằng chất khử trùng và tái sử dụng cho khách tiếp theo
b.Cất trong hũ kín để dùng sau
c.Bỏ ngay sau khi đã dùng cho một khách
d.Ngâm trong cồn 30 giây rồi tái sử dụng

Dụng cụ có lỗ rỗng hoặc dùng một lần sẽ hấp thụ chất liệu và không thể khử trùng hiệu quả. California yêu cầu bất kỳ vật dụng nào loại này dùng cho khách phải được bỏ ngay lập tức sau đó. Tái sử dụng có nguy cơ lây truyền nấm và vi khuẩn.

17. Một khách hàng yêu cầu lột da hóa học (chemical peel) trong buổi chăm sóc da mặt. Chuyên viên thẩm mỹ ở California nên:

a.Chỉ dùng các loại peel bề mặt được ghi nhãn và dành cho mục đích thẩm mỹ phi y tế, và không bao giờ thực hiện peel đến lớp bì
b.Dùng bất kỳ nồng độ peel nào vì cô đã có giấy phép
c.Dùng peel đến lớp bì nếu khách ký giấy miễn trừ trách nhiệm
d.Dùng peel có nhãn chỉ dành cho bác sĩ miễn là có bác sĩ trong tòa nhà

Chuyên viên thẩm mỹ chỉ được dùng các loại peel tẩy tế bào chết bề mặt, phi y tế (thường là sản phẩm AHA/BHA nhẹ dành cho thẩm mỹ có giấy phép). Peel đến lớp bì (dermis) là thủ thuật y khoa nằm ngoài phạm vi hành nghề, bất kể khách hàng có đồng ý hay không.

18. Điều nào sau đây KHÔNG nằm trong phạm vi hành nghề của chuyên viên thẩm mỹ tại California?

a.Thực hiện massage mặt thư giãn
b.Tiêm Botox hoặc chất làm đầy da
c.Trang điểm
d.Tẩy lông chân mày bằng sáp

Tiêm là một hành vi y khoa và phải do nhân viên y tế có giấy phép phù hợp thực hiện. Chăm sóc da mặt, trang điểm và tẩy lông chân mày nằm trong phạm vi của chuyên viên thẩm mỹ.

19. Một khách hàng cho biết da mặt cô bị châm chích mỗi khi dùng sản phẩm mới và dễ ửng đỏ. Da này nên được điều trị như:

a.Da dầu, cần tẩy tế bào chết mạnh hơn
b.Da lão hóa, cần peel sâu
c.Da nhạy cảm, cần sản phẩm dịu nhẹ và thử miếng dán
d.Da hỗn hợp, không cần biện pháp đặc biệt nào

Da phản ứng, dễ ửng đỏ và châm chích với sản phẩm mới được phân loại là da nhạy cảm. Da nhạy cảm cần sản phẩm dịu nhẹ, ít hương liệu, hoạt chất nồng độ thấp và thử miếng dán trước khi giới thiệu bất cứ thứ gì mới.

20. Động tác massage mặt nào thường nhẹ nhàng, vuốt và được dùng để bắt đầu và kết thúc buổi massage?

a.Tapotement
b.Friction
c.Petrissage
d.Effleurage

Effleurage là động tác vuốt nhẹ, trượt được dùng để bắt đầu và kết thúc một buổi massage và để thoa sản phẩm. Petrissage là nhào; friction là chà xát sâu; tapotement là vỗ gõ và thường tránh dùng trên da mặt mỏng manh.

21. Trong quá trình lấy nhân mụn (làm sạch comedone), thực hành an toàn nhất là:

a.Ấn nhẹ bằng ngón tay quấn bông gòn hoặc dụng cụ lấy nhân mụn sạch trên da đã được làm mềm và chuẩn bị; dừng lại nếu nhân mụn không chịu ra
b.Ấn mạnh bằng móng tay trần cho đến khi nhân mụn nào cũng ra
c.Dùng kim khâu đâm thủng da rồi lấy nhân
d.Lấy hết mọi đốm nhìn thấy, bất kể có viêm hay không

Lấy nhân mụn chỉ nên thực hiện sau khi da đã được làm sạch, làm ấm và làm mềm; dùng ngón tay quấn bông gòn (hoặc dụng cụ lấy nhân mụn đã khử trùng) ấn nhẹ và đều. Nếu nhân mụn không chịu ra, hãy dừng — ép mạnh có thể làm tổn thương mô. Móng trần hoặc kim khâu có nguy cơ gây vết cắt, nhiễm trùng và sẹo; mụn viêm/đang hoạt động không nên bị lấy nhân mạnh.

22. Một khách quay lại sau 24 giờ kể từ khi tẩy lông chân mày với tình trạng đỏ dữ dội, ngứa và những mảng da nhỏ bị bóc lên ở nơi đã thoa sáp. Nguyên nhân nhiều khả năng nhất là:

a.Biểu hiện bình thường sau tẩy lông, không cần lo lắng
b.Da bị bóc lên vì khách đang dùng sản phẩm retinoid mà cô không khai báo lúc tư vấn
c.Dị ứng với kem dưỡng ẩm cho mặt thoa tại nhà tối đó
d.Nhiễm trùng do vi khuẩn từ chính sáp

Retinoid (Retin-A, tretinoin) và các hoạt chất tẩy tế bào chết khác làm mỏng và suy yếu lớp sừng, khiến sáp dễ bóc đi lớp da sống. Điều này cho thấy tầm quan trọng của một mẫu tư vấn kỹ lưỡng hỏi về Accutane, Retin-A và peel gần đây trước bất kỳ buổi tẩy lông nào.

23. Cơ orbicularis oculi (cơ vòng mắt) chịu trách nhiệm:

a.Nâng môi trên
b.Nhăn trán
c.Nhắm mí mắt
d.Đưa hàm sang hai bên

Orbicularis oculi là cơ vòng quanh mắt có chức năng nhắm mí mắt. Cơ frontalis nâng chân mày/nhăn trán, còn cơ masseter/cơ chân bướm di chuyển hàm.

24. Khi thoa SPF làm bước cuối cùng của buổi chăm sóc da mặt vào ban ngày, chuyên viên thẩm mỹ nên:

a.Bỏ qua SPF nếu khách nói cô sẽ về thẳng nhà
b.Bỏ qua SPF vào ngày trời nhiều mây
c.Chỉ thoa SPF lên hai má nơi có dấu hiệu tổn thương do nắng
d.Thoa SPF phổ rộng 30 (hoặc cao hơn) lên toàn bộ khuôn mặt, tai và vùng cổ ngực

SPF phổ rộng nên phủ toàn bộ vùng mặt, bao gồm tai và vùng cổ ngực, mỗi lần, bất kể thời tiết hay thời gian ra ngoài ngắn. Tia UVA đi xuyên qua mây và cửa kính, nên SPF hằng ngày là khuyến nghị tiêu chuẩn.

25. Một khách hàng muốn móng giả thật dài, cứng và rất rẻ. Một tiệm quảng cáo sản phẩm 'chất lỏng không mùi' với giá thấp hơn nhiều so với acrylic thông thường. Mối quan ngại quan trọng nhất là gì?

a.Giá thấp bất thường và kết quả móng rất cứng, giòn gợi ý có thể là monomer MMA bất hợp pháp, vốn bị cấm tại California
b.Sản phẩm không mùi luôn là hàng kém chất lượng
c.Móng cứng đông kết nhanh hơn, điều đó không an toàn
d.Tiệm có thể dùng bất kỳ sản phẩm nào miễn là không có mùi mạnh

MMA đôi khi bị tiếp thị gian dối hoặc được dùng vì rẻ hơn, và móng làm ra nổi tiếng là rất cứng, giòn và cực kỳ khó tháo gỡ. Giá thấp đáng ngờ đi kèm acrylic rất cứng là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. California cấm MMA trong các sản phẩm làm móng.

26. Trên thang phân loại da Fitzpatrick, loại nào mô tả làn da rất trắng luôn bị cháy nắng và không bao giờ rám?

a.Loại III
b.Loại IV
c.Loại I
d.Loại VI

Fitzpatrick Loại I là phân loại nhạt nhất: da rất trắng, thường có tóc đỏ hoặc vàng hoe, luôn bị cháy nắng và không bao giờ rám. Thang chạy từ I đến VI và giúp chuyên viên thẩm mỹ đánh giá rủi ro tổn thương do nắng, phản ứng peel và triệt lông bằng laser.

27. Loại peel hóa học bề mặt nào nói chung được xem là lựa chọn đầu tiên thích hợp nhất cho khách có da dầu, dễ mụn đang hoạt động?

a.Peel acid glycolic (AHA)
b.Peel acid salicylic (BHA)
c.Peel acid mandelic chỉ dùng cho da khô
d.Peel độ sâu trung bình acid trichloroacetic (TCA)

Acid salicylic là BHA tan trong dầu, nên thấm vào bã nhờn bên trong lỗ chân lông, khiến nó là loại peel bề mặt được ưu tiên cho da dầu, da mụn. Acid glycolic là một AHA phân tử nhỏ hơn nhưng tan trong nước; peel TCA độ trung bình là thủ thuật y khoa nằm ngoài phạm vi thẩm mỹ.

28. Điều nào sau đây nằm trong phạm vi của chuyên viên thẩm mỹ California nhưng KHÔNG nằm trong phạm vi của thợ làm móng?

a.Dermaplaning để loại bỏ lông tơ và da chết bề mặt trên mặt
b.Giũa móng tay để tạo hình
c.Sơn gel cho móng chân
d.Tháo gel ngâm tan khỏi móng tay

Dermaplaning là dịch vụ da mặt thực hiện bằng lưỡi dao dùng một lần để loại bỏ lông tơ và tế bào chết bề mặt; nằm trong phạm vi thẩm mỹ. Giũa móng, sơn gel và tháo gel ở bàn tay và bàn chân là dịch vụ móng nằm trong phạm vi của thợ làm móng.

29. Trong giai đoạn desincrustation của buổi chăm sóc mặt bằng dòng điện galvanic, cực nào và loại sản phẩm nào được dùng để làm mềm và nhũ hóa bã nhờn trong lỗ chân lông?

a.Cực dương với serum tích điện dương
b.Cực dương với nước thường
c.Cực âm với serum chống lão hóa tích điện dương
d.Cực âm với dung dịch desincrustation kiềm (tích điện âm)

Desincrustation dùng cực âm cùng dung dịch kiềm tích điện âm. Điện tích cùng dấu đẩy nhau, đưa sản phẩm vào da và làm mềm bã nhờn đã cứng để dễ lấy nhân mụn hơn. Cực dương (iontophoresis) được dùng sau đó với các serum tích điện dương.

30. Sự khác biệt chính giữa cách áp dụng trực tiếp và gián tiếp dòng điện tần số cao trong buổi chăm sóc mặt là gì?

a.Trực tiếp không sinh ra ozone; gián tiếp chỉ sinh ozone
b.Trực tiếp đặt điện cực lên da khách để có tác dụng diệt khuẩn; gián tiếp để khách giữ điện cực trong khi người thực hiện massage da để có tác dụng kích thích
c.Trực tiếp và gián tiếp là cùng một kỹ thuật với tên gọi khác nhau
d.Trực tiếp chỉ dùng với điện cực neon (đỏ); gián tiếp đòi hỏi điện cực argon (tím)

Trong tần số cao TRỰC TIẾP, điện cực được trượt trên da khách và tạo ra một lượng nhỏ ozone với tác dụng kháng khuẩn/làm khô, hữu ích cho da dầu và da mụn. Trong GIÁN TIẾP, khách giữ điện cực trong khi chuyên viên thẩm mỹ massage mặt bằng tay, tạo tác dụng kích thích/se khít nhẹ nhàng.

31. Màu nào của liệu pháp ánh sáng LED thường được gắn liền với việc kích thích collagen và xử lý nếp nhăn nhỏ trên da lão hóa?

a.Ánh sáng xanh dương
b.Ánh sáng xanh lá
c.Ánh sáng đỏ
d.Chỉ ánh sáng vàng

LED đỏ thường được gắn liền với việc kích thích nguyên bào sợi và sản xuất collagen, hỗ trợ điều trị chống lão hóa. LED xanh dương nhắm vào vi khuẩn P. acnes để trị mụn, còn LED xanh lá thường được quảng bá cho sắc tố và đỏ da.

32. Trước khi nhuộm chân mày bằng thuốc nhuộm bán vĩnh viễn, chuyên viên thẩm mỹ nên:

a.Thực hiện thử miếng dán ít nhất 24-48 giờ trước để kiểm tra phản ứng dị ứng
b.Bỏ qua bất kỳ thử miếng dán nào vì thuốc nhuộm chỉ dành cho chân mày
c.Thoa thuốc nhuộm rồi rửa nhanh nếu khách báo châm chích
d.Chỉ dùng thuốc nhuộm trên khách chưa bao giờ dùng bất kỳ mỹ phẩm nào trước đây

Thuốc nhuộm chân mày thường chứa các thành phần như PPD có thể kích hoạt viêm da tiếp xúc dị ứng nặng. Thử miếng dán 24-48 giờ trước dịch vụ là biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn; bỏ qua có thể đặt khách hàng vào rủi ro sưng tấy, phồng rộp và sốc phản vệ.

33. Sự khác biệt then chốt về hóa học và cách áp dụng giữa acrylic truyền thống và móng dip powder (bột nhúng) là gì?

a.Chúng là cùng một sản phẩm được bán dưới hai tên
b.Acrylic đông kết dưới ánh sáng UV; dip powder đông kết dưới ánh sáng LED
c.Acrylic được thoa chỉ bằng nước; dip powder không cần nhựa
d.Acrylic dùng monomer lỏng trộn với bột polymer, trùng hợp trong không khí; dip powder dùng nhựa gốc cyanoacrylate được phủ lớp với bột màu

Acrylic kết hợp monomer methacrylate lỏng với bột polymer, trùng hợp trong không khí mà không cần đèn. Dip powder dùng nền nhựa cyanoacrylate (nhựa/keo) trong đó bột màu được phủ thành lớp và niêm kín. Cả hai đều không đông kết bằng ánh sáng theo nghĩa thông thường, khác với sơn gel.

34. So với sơn gel UV truyền thống, sơn gel LED hiện đại thường:

a.Mất thời gian đông kết dưới đèn lâu hơn
b.Đông kết trong thời gian ngắn hơn đáng kể (thường khoảng 30-60 giây mỗi lớp)
c.Không thể đông kết dưới bất kỳ đèn UV nào
d.Luôn không cần lớp lót

Gel LED được pha chế với các chất khởi đầu quang học khớp với bước sóng hẹp của LED và thường đông kết trong khoảng 30-60 giây mỗi lớp, nhanh hơn nhiều so với gel UV cũ thường cần 2 phút. Các bước thoa (lót, màu, phủ) tương tự.

35. Một khách hàng có cạnh tự do của móng tay nhìn rõ tách khỏi giường móng, với khoảng trắng bên dưới, nhưng không có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt. Tình trạng này được mô tả tốt nhất là:

a.Onychomadesis (rụng toàn bộ móng từ gốc)
b.Pterygium (biểu bì mọc lan ra phía trước lên trên bản móng)
c.Onycholysis (tách bản móng khỏi giường móng)
d.Móng mọc lại lành mạnh

Onycholysis là sự tách bản móng khỏi giường móng, thường bắt đầu từ cạnh tự do, tạo ra khoảng trắng. Onychomadesis là rụng toàn bộ móng từ gốc. Pterygium là sự phát triển bất thường của da lan lên phía trước bản móng.

36. Khi một khách có pterygium (da mọc lan ra phía trước trên bản móng), thợ làm móng nên:

a.Không cắt pterygium vì đó là mô sống và giới thiệu khách đến bác sĩ da liễu nếu bất thường hoặc đau
b.Cắt pterygium bằng kìm sắc như một phần của buổi làm móng tiêu chuẩn
c.Đốt pterygium đi bằng dụng cụ nóng
d.Phủ nó bằng lớp sơn dày để không ai nhận ra

Pterygium thực sự là mô sống đã phát triển bất thường lên bản móng. Cắt nó gây chảy máu, đau dữ dội và nguy cơ nhiễm trùng, có thể làm tình trạng nặng hơn. Người có giấy phép không nên cắt và nên giới thiệu các trường hợp bất thường hoặc có triệu chứng để được đánh giá y khoa.

37. Sự khác biệt thực tế chính giữa sáp cứng (hard wax) và sáp mềm (soft wax) trong khi làm dịch vụ là:

a.Sáp cứng yêu cầu nhiệt độ bình đun cao hơn sáp mềm
b.Sáp mềm chỉ dùng cho lông mặt, không bao giờ dùng cho cơ thể
c.Sáp cứng chỉ có thể dùng cho nam giới
d.Sáp cứng được thoa dày hơn và bóc ra thành một mảng mà không cần dải vải, trong khi sáp mềm được phết mỏng và lấy ra bằng dải vải hoặc giấy

Sáp cứng (không cần dải) được thoa thành lớp dày hơn, để đông lại, và bóc đi thành một mảng, dịu hơn cho các vùng nhạy cảm như mặt, nách và vùng bikini. Sáp mềm được phết mỏng và ép lên dải muslin hoặc pellon, rồi giật ra.

38. Khi nối mi giả, thực hành an toàn quan trọng nhất liên quan đến keo gốc cyanoacrylate là gì?

a.Thoa keo trực tiếp lên da mí mắt
b.Đặt keo chỉ trên mi giả và tách riêng mi thật để điểm dính không bao giờ chạm vào mí
c.Dùng càng nhiều keo càng tốt để đảm bảo bám lâu
d.Bỏ qua miếng dán gel dưới mắt để tiết kiệm thời gian

Keo cyanoacrylate chỉ dùng để dính mi với mi. Kỹ thuật viên phải tách riêng từng sợi mi thật và thoa keo lên phần mi nối để điểm dính nằm cách xa mí một khoảng nhỏ. Tiếp xúc với mí gây bỏng rát, sưng tấy, phản ứng dị ứng và tổn thương giác mạc tiềm tàng.

39. Trước khi sử dụng bình đun sáp nóng, người thực hiện thử sáp ở mặt trong cổ tay và cảm thấy ấm dễ chịu mà không bỏng. Phạm vi nhiệt độ áp dụng an toàn được khuyến nghị cho tẩy lông cơ thể khoảng:

a.70 đến 80 F (nhiệt độ phòng)
b.200 F trở lên để đảm bảo thấm sâu
c.Khoảng 110 đến 115 F (ấm, dễ chịu, không bao giờ phỏng)
d.Lạnh; sáp phải được dùng dưới nhiệt độ cơ thể

Phạm vi áp dụng thực tế, dễ chịu cho sáp cơ thể là khoảng 110-115 F (43-46 C) — đủ ấm để chảy nhưng không bao giờ đủ nóng để gây bỏng. Thử ở cổ tay là cách xác minh được khuyến nghị trước khi thoa lên khách hàng.

40. Sau khi kết thúc mỗi ngày làm việc, lưới, bơm, ống xả và các bộ phận khác tiếp xúc với nước trong bồn ngâm chân loại whirlpool phải được:

a.Tháo ra, làm sạch cặn bã, và cho chất khử trùng đăng ký EPA tuần hoàn theo hướng dẫn của nhà sản xuất và nhãn, có ghi lại nhật ký
b.Xịt nước thơm và để ướt qua đêm
c.Chỉ lau bên ngoài
d.Vệ sinh tối thiểu mỗi tháng một lần

Quy định của California cho bồn ngâm chân whirlpool yêu cầu tháo rời và làm sạch các bộ phận tháo lắp được (lưới, bộ lọc, v.v.), sau đó cho chất khử trùng cấp bệnh viện đăng ký EPA tuần hoàn qua máy vào cuối mỗi ngày. Phải duy trì nhật ký làm sạch bằng văn bản để kiểm tra.

16 CCR §980

41. Theo BPC §7320, nhiệm vụ vệ sinh của người có giấy phép trong khi cung cấp dịch vụ chủ yếu có nghĩa là người có giấy phép phải:

a.Khử trùng chỉ khi có thanh tra hiện diện
b.Giao toàn bộ trách nhiệm vệ sinh cho chủ tiệm
c.Khử trùng dụng cụ mỗi tuần một lần bất kể có dùng hay không
d.Cá nhân tuân thủ các quy tắc kiểm soát nhiễm trùng của BBC mọi lúc trong dịch vụ — bao gồm rửa tay, khử trùng dụng cụ, vứt bỏ vật dụng dùng một lần, và bề mặt làm việc sạch sẽ

Luật California giao trách nhiệm kiểm soát nhiễm trùng trực tiếp cho người có giấy phép đang thực hiện dịch vụ. Người có giấy phép phải tuân theo các quy tắc vệ sinh của BBC (16 CCR §979 và sau đó) trong mỗi dịch vụ: vệ sinh tay, khử trùng đúng cách các dụng cụ tái sử dụng, vứt ngay vật dụng dùng một lần, và khăn cùng bề mặt sạch sẽ. Chỉ thị của chủ tiệm không thể vượt qua nghĩa vụ cá nhân này.

BPC §7320

42. Một thợ làm móng đang chuẩn bị móng tự nhiên trước khi sơn gel. Bước nào giữ được sự nguyên vẹn của móng tự nhiên nhất mà vẫn tăng độ bám?

a.Dùng máy mài (electric file) mài mạnh bề mặt cho đến khi mất hết lớp bóng
b.Đánh bóng nhẹ bề mặt để loại lớp bóng, làm khô bề mặt rồi thoa một lớp bonder mỏng; không mài vào phiến móng
c.Ngâm móng trong acetone nguyên chất 20 phút trước khi dùng primer
d.Dùng primer methyl methacrylate (MMA) để làm mềm keratin

Độ bám đến từ một bề mặt sạch, khô, hơi có độ nhám, không phải từ việc làm mỏng móng. Cách chuẩn bị đúng là đánh bóng nhẹ để loại lớp bóng bề mặt, đẩy cuticle về phía gốc, làm khô bằng nail dehydrator chuyên dụng, rồi thoa một lớp bonder mỏng. Mài vào phiến móng (lựa chọn A) làm móng mỏng đi, gây tổn thương do nhiệt và là nguyên nhân hàng đầu gây giòn móng và onycholysis (bong móng). Ngâm acetone lâu (lựa chọn C) làm khô da xung quanh mà không cải thiện độ bám. Methyl methacrylate (MMA) (lựa chọn D) bị cấm tại California để dùng trên móng tự nhiên do nguy cơ dị ứng và tổn hại, và nó không phải primer. Thợ làm móng California hành nghề theo các quy định chung về dịch vụ móng tại CCR Title 16 §979.4.

CCR Title 16 §979.4

43. Một thợ làm móng thấy khách có vùng đổi màu xanh-đen giữa móng tự nhiên và phần móng nhân tạo đang bị bong (lifted). Tình trạng này nhiều khả năng là:

a.Vết bầm do chấn thương gần đây và sẽ tự mờ đi
b.Ung thư hắc tố (melanoma) ở giường móng cần sinh thiết ngay
c.Nhiễm khuẩn Pseudomonas phát triển trong khoảng ẩm giữa móng và phần móng nhân tạo bong
d.Onychomycosis (nấm móng chân) xuất hiện qua một đêm

Đổi màu xanh đến đen dưới phần móng nhân tạo bị bong điển hình là do Pseudomonas aeruginosa, một vi khuẩn Gram âm phát triển trong khoảng tối, ẩm hình thành khi móng nhân tạo bong và giữ lại độ ẩm. Cách xử lý chuyên nghiệp là từ chối đắp sản phẩm mới lên vùng đó, gỡ phần bong, và giới thiệu đến bác sĩ nếu vết đổi màu không hết, vì người có giấy phép tại California không được chẩn đoán hay điều trị bệnh (CCR Title 16 §980.3 và quy định phạm vi của BBC). Lựa chọn A nhầm với máu tụ dưới móng (subungual hematoma), vốn có màu tím-đỏ chứ không xanh. Lựa chọn B là chẩn đoán y khoa nằm ngoài phạm vi của thợ làm móng. Lựa chọn D thay đổi chậm trong nhiều tuần đến nhiều tháng và không có màu xanh-đen.

CCR Title 16 §980.3

44. Paronychia (viêm quanh móng) và onychomycosis (nấm móng) đều có thể ảnh hưởng đến móng. Phát biểu nào phân biệt chúng đúng?

a.Paronychia là nhiễm khuẩn (thường do Staph) ở nếp da quanh móng; onychomycosis là nhiễm nấm ở chính phiến móng
b.Cả hai đều do nấm; chỉ khác vị trí
c.Cả hai đều do vi khuẩn; paronychia ở móng chân và onychomycosis ở móng tay
d.Cả hai đều do Pseudomonas gây ra và đều làm móng xanh

Paronychia là nhiễm trùng nếp mô mềm quanh móng (paronychium), thường do Staphylococcus hoặc Streptococcus, biểu hiện là vùng quanh móng đỏ, sưng, đau, đôi khi có mủ. Onychomycosis là nhiễm nấm ở chính phiến móng, thường do dermatophytes, biểu hiện là móng dày lên, vàng và vụn ra trong nhiều tuần đến nhiều tháng. Người có giấy phép tại California không được chẩn đoán hay điều trị cả hai; cách xử lý đúng là từ chối làm dịch vụ trên vùng nhiễm và giới thiệu đến bác sĩ, phù hợp với CCR Title 16 §980.3 và phạm vi của BBC. Lựa chọn B, C, D làm mờ sự phân biệt vi khuẩn-nấm mà bài thi kiểm tra trực tiếp.

CCR Title 16 §980.3

45. Trong một dịch vụ làm móng acrylic, monomer (chất lỏng) và polymer (bột) kết hợp với nhau nhờ phản ứng nào, và chất khơi mào (thường là benzoyl peroxide) đóng vai trò gì?

a.Phản ứng trung hòa axit-bazơ; chất khơi mào cho ion hydro
b.Phản ứng tách nhũ tương; chất khơi mào liên kết dầu và nước
c.Xà phòng hóa; chất khơi mào biến hỗn hợp thành xà phòng
d.Phản ứng polymer hóa (phát triển chuỗi); chất khơi mào giải phóng các gốc tự do làm các phân tử monomer liên kết thành một chuỗi polymer dài

Hệ móng acrylic đông cứng nhờ phản ứng polymer hóa chuỗi bằng gốc tự do. Benzoyl peroxide trong bột polymer phân hủy thành gốc tự do khi tiếp xúc với monomer lỏng (ethyl methacrylate trong các hệ hợp pháp tại California). Các gốc tấn công liên kết đôi của monomer và khởi đầu một phản ứng dây chuyền nối hàng nghìn đơn vị monomer thành một mạng polymer cứng, ôm lấy các hạt polymer. Người có giấy phép tại California phải hiểu hóa học đủ rõ để dùng sản phẩm an toàn theo nghĩa vụ vệ sinh và sử dụng sản phẩm chung (Bus. & Prof. Code §7320). Lựa chọn A đến C mô tả các phản ứng hóa học hoàn toàn khác, không áp dụng cho móng acrylic.

Bus. & Prof. Code §7320

46. Giữa hai khách trên cùng một ghế, bề mặt bàn làm móng, đèn và chỗ kê tay phải:

a.Chỉ lau bằng khăn giấy khô
b.Loại bỏ mảnh vụn rồi lau bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered theo hướng dẫn nhãn
c.Xịt cồn một lần
d.Chỉ vệ sinh vào cuối ngày

Các bề mặt tiếp xúc trong khi làm dịch vụ là nơi tích tụ vi sinh vật trên da và bụi sản phẩm. California yêu cầu các bề mặt và dụng cụ không chạy điện phải được loại bỏ mảnh vụn rồi khử trùng bằng chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered (diệt khuẩn, diệt vi rút và diệt nấm) trong thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn, giữa mỗi khách, theo CCR Title 16 §979.4 và các quy định vệ sinh chung. Lau khô chỉ làm phát tán ô nhiễm. Cồn 70% được chấp nhận cho dụng cụ ở một số nơi nhưng không phải tiêu chuẩn của BBC giữa các khách; tiêu chuẩn BBC là chất khử trùng cấp bệnh viện EPA-registered. Vệ sinh cuối ngày là bắt buộc nhưng không thay thế cho vệ sinh giữa các khách.

CCR Title 16 §979.4

47. Một khách làm pedicure nói rằng cô bị tiểu đường và yêu cầu cạo chai bằng credo blade (dao cạo chai dạng lưỡi lam). Cách xử lý đúng là:

a.Chỉ dùng credo blade ở vùng dày nhất để rút ngắn thời gian
b.Từ chối hoàn toàn credo blade và chỉ dùng giũa chân hoặc đá bọt không xâm lấn, vì tiểu đường làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và credo blade bị cấm
c.Dùng credo blade nhưng sau đó bôi thuốc mỡ kháng khuẩn
d.Giới thiệu khách đến bác sĩ; California cho phép dùng credo blade nhưng phải có giấy bác sĩ

California cấm người có giấy phép sử dụng credo blade, dao lam hoặc bất kỳ dụng cụ nào cắt mô sống, bất kể tình trạng khách hàng; thợ làm móng và cosmetologist chỉ được làm mịn keratin bằng giũa và đá bọt không xâm lấn. Khách tiểu đường có nguy cơ loét và nhiễm trùng đặc biệt cao nếu da bị trầy, nhưng lệnh cấm credo blade áp dụng cho tất cả mọi người, không chỉ người tiểu đường. Quy định bắt nguồn từ CCR Title 16 §980.3 và các điều khoản phạm vi hành nghề của Barbering and Cosmetology Act. Lựa chọn A, C, D hoặc cho phép một dụng cụ bị cấm hoặc bịa ra một 'kẽ hở giấy bác sĩ' không tồn tại.

CCR Title 16 §980.3

48. Một thợ làm móng tự đâm vào tay bằng kềm cắt da kim loại khi đang tháo dụng cụ ra để vệ sinh. Trình tự xử lý đúng là:

a.Rửa vết thương bằng xà phòng và nước, để cho máu chảy ra, băng bằng băng sạch, báo cáo và ghi nhận sự việc tiếp xúc, và đi khám y tế về phơi nhiễm tác nhân lây qua đường máu
b.Bôi thuốc cầm máu và tiếp tục làm việc vì đó là máu của chính mình
c.Vứt bỏ kềm vì giờ nó là chất thải y tế
d.Ngâm kềm trong cồn 10 phút và dùng cho khách tiếp theo mà không vệ sinh thêm

Tổn thương do vật sắc nhọn là một phơi nhiễm tác nhân lây qua đường máu tiềm tàng, ngay cả khi nguồn nhiễm là chính người thợ, vì vết thương giờ là một cổng mở tiếp xúc với mọi thứ bám trên dụng cụ. Tiêu chuẩn Bloodborne Pathogens của Cal/OSHA yêu cầu rửa vùng bị thương bằng xà phòng và nước, khuyến khích máu chảy ra, băng vết thương, ghi nhận sự cố và đi khám y tế. Vật sắc nhọn tiếp xúc máu được xử lý theo Medical Waste Management Act, bao gồm vứt vật sắc nhọn dùng một lần vào hộp chuyên dụng đã được duyệt (HSC §118285). Lựa chọn B bỏ qua việc ghi nhận và tái sử dụng dụng cụ bị nhiễm. Lựa chọn C lãng phí một dụng cụ có thể được vệ sinh và khử trùng đúng cách. Lựa chọn D bỏ qua bước làm sạch bắt buộc trước khi khử trùng.

HSC §118285

49. Một thợ làm móng nhận thấy phiến móng của một khách quen dần mỏng đi và xuất hiện các rãnh ngang sau một năm làm gel hai tuần một lần kèm theo việc mài máy mạnh tay. Nguyên nhân nhiều khả năng nhất là:

a.Thiếu vitamin và thợ móng nên điều trị bằng biotin
b.Mỏng phiến móng do mài quá mức lặp đi lặp lại, cộng với khả năng kích ứng do ngâm acetone khi tháo gel; giảm lực mài, kéo dài khoảng cách giữa các lần làm, và tư vấn khách hàng
c.Một bệnh tuyến giáp chưa được chẩn đoán mà thợ nên gọi tên trực tiếp cho khách
d.Nhiễm nấm cần dùng sơn móng kháng nấm

Mài máy quá mức kéo dài làm mỏng phiến móng, làm yếu các lớp mặt lưng và tạo các bất thường theo chiều dọc và ngang; ngâm acetone lâu khi tháo gel còn làm khô phiến móng và da xung quanh. Cách xử lý chuyên nghiệp là về mặt cơ học: giảm lực mài, dùng đầu mịn hơn, kéo dài khoảng cách giữa các lần làm và chỉ bọc giấy bạc trong thời gian tối thiểu cần thiết. Người có giấy phép tại California không được chẩn đoán thiếu vitamin, bệnh tuyến giáp hay nhiễm nấm (CCR Title 16 §980.3 và phạm vi của BBC), nên lựa chọn A, C, D bước vào lĩnh vực y khoa là sai. Tư vấn khách về lực mài và khoảng cách dịch vụ thì nằm trong phạm vi cho phép.

CCR Title 16 §980.3

50. Một thợ móng tay giải thích giải phẫu móng cho một khách tò mò. Cặp ghép nào đúng?

a.Nền móng (nail bed) là phần móng cứng nhìn thấy được; phiến móng (nail plate) là phần da mềm bên dưới
b.PHIẾN móng là keratin cứng nhìn thấy được mà chúng ta sơn; NỀN móng là mô mềm có mạch máu BÊN DƯỚI phiến cung cấp dinh dưỡng và cho phiến màu hồng, và phiến trượt dọc theo khi nó mọc tiến lên
c.Phiến móng và nền móng là cùng một cấu trúc
d.Nền móng tạo ra móng mới; matrix là phần nửa vầng trăng trắng nhìn thấy được và không làm gì

PHIẾN móng là keratin chết, cứng mà chúng ta giũa và sơn. NỀN móng là lớp mô sống mềm, có mạch máu, nhạy cảm trực tiếp dưới phiến; mạch máu phong phú cho phiến màu hồng, và phiến trượt tới phía trước dọc theo nó khi mọc. MATRIX (dưới nếp móng gần, một phần nhìn thấy như lunula) là cấu trúc SỐNG duy nhất tạo ra phiến mới. Lẫn lộn những thứ này (lựa chọn A, C, D) làm khách hiểu sai về việc tổn thương cấu trúc nào nghĩa là gì. Thợ móng làm việc theo CCR Title 16 §980.3 và quy tắc phạm vi của BBC và phải giao tiếp chính xác mà không chẩn đoán bệnh.

CCR Title 16 §980.3

51. Một khách pedicure đang ở tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ và yêu cầu nhúng paraffin cho chân. Phản ứng phù hợp nhất là:

a.Bỏ qua paraffin nếu cô có tiểu đường không kiểm soát, bệnh mạch máu, da mỏng yếu hoặc rách ở vùng đó, bệnh thần kinh khiến cô không cảm nhận được nhiệt độ, hoặc nhiễm trùng đang hoạt động ở chân, bất kể thai kỳ; nếu không, tiến hành với paraffin đã kiểm tra nhiệt độ an toàn trên cổ tay của thợ và với lớp lót nhựa dùng một lần để da khách không chạm vào sáp trong bồn
b.Từ chối mọi dịch vụ pedicure cho mọi khách mang thai
c.Đun paraffin nóng hơn nhiều so với bình thường để bù lại sự giảm cảm giác của cô
d.Tái sử dụng paraffin giữa các khách vì nó đủ nóng để tự tiệt trùng

Chống chỉ định thực sự của paraffin không phải bản thân thai kỳ mà là các tình trạng y khoa làm sáp nóng nguy hiểm: tiểu đường không kiểm soát, bệnh mạch máu ngoại biên, bệnh thần kinh ngoại biên, da mỏng yếu hoặc rách ở vùng điều trị, và nhiễm trùng tại chỗ đang hoạt động. Nếu không có yếu tố nào, paraffin an toàn trong thai kỳ. Sáp phải được kiểm tra nhiệt độ an toàn trên cổ tay của thợ, áp dụng qua lớp lót nhựa dùng một lần để da khách không bao giờ chạm vào sáp trong bồn, và sáp đã dùng được vứt cùng lớp lót (paraffin KHÔNG tự tiệt trùng, lựa chọn D). Từ chối mọi khách mang thai (lựa chọn B) quá rộng và thậm chí có thể nêu vấn đề phân biệt đối xử. Thợ móng làm việc theo CCR Title 16 §980.3.

CCR Title 16 §980.3

52. Cặp ghép nào phân biệt đúng TINEA PEDIS với ONYCHOMYCOSIS?

a.Cả hai đều là nhiễm khuẩn ở chân và giống hệt nhau
b.Tinea pedis là vết bầm chấn thương; onychomycosis là thiếu vitamin
c.TINEA PEDIS ('nấm chân') là nhiễm nấm ở DA của bàn chân, biểu hiện ngứa, bong, vảy, nứt, thường giữa các ngón; ONYCHOMYCOSIS là nhiễm nấm ở PHIẾN MÓNG, biểu hiện móng dày, vàng-nâu, vụn, bong; cả hai là chống chỉ định cho dịch vụ pedicure thông thường và cần giới thiệu bác sĩ
d.Tinea pedis ở móng và onychomycosis ở da

TINEA PEDIS là nhiễm dermatophyte ở DA của bàn chân (vảy giữa các ngón, ngứa, nứt, đôi khi mụn nước). ONYCHOMYCOSIS là nhiễm dermatophyte (hoặc đôi khi men/mốc) ở PHIẾN MÓNG (móng dày, đổi màu, vụn, bong trong nhiều tuần đến nhiều tháng). Cả hai đều lây nhiễm và cả hai đều là chống chỉ định cho dịch vụ pedicure thông thường ở California: người có giấy phép không được chẩn đoán hay điều trị tình trạng nào, phải từ chối dịch vụ trên vùng bị ảnh hưởng, và phải giới thiệu khách đến bác sĩ (CCR Title 16 §980.3 và phạm vi BBC). Các lựa chọn A, B, D lẫn các loại hoặc đảo ngược giải phẫu.

CCR Title 16 §980.3

53. Khách hỏi sự khác biệt giữa móng acrylic SCULPTURED, TIP-WITH-OVERLAY, và DIP POWDER. Thợ móng nên giải thích rằng:

a.Cả ba giống hệt nhau và chỉ khác giá
b.Cả ba dùng cùng hệ thống lỏng và bột nhưng kích cỡ giũa khác nhau
c.Sculptured rẻ nhất vì không dùng sản phẩm
d.Acrylic SCULPTURED xây toàn bộ phần nối trên form giấy dùng monomer lỏng cộng bột polymer. TIP-WITH-OVERLAY dán tip nhựa vào cạnh tự do của móng tự nhiên và sau đó phủ toàn bộ móng bằng acrylic, gel, hoặc dip. DIP POWDER liên kết bột polymer màu với móng bằng nhựa gốc cyanoacrylate, niêm phong bằng nhựa top và một activator; không dùng đèn UV/LED. Mỗi loại khác nhau về hóa học, độ bền, và phương pháp tháo

Acrylic SCULPTURED dùng form giấy dán dưới móng tự nhiên và xây toàn bộ phần nối bằng acrylic monomer-và-polymer, không cần tip nhựa. TIP-WITH-OVERLAY dán tip nhựa đúc sẵn vào cạnh tự do, sau đó phủ bằng acrylic, gel, hoặc dip để tăng cường. DIP POWDER bôi nhựa nền gốc cyanoacrylate lên móng, nhúng vào bột polymer màu, lặp lại nhiều lớp, rồi niêm phong bằng nhựa top và activator xúc tác hóa học; không cần đèn UV/LED (khác với gel polish). Mỗi phương pháp khác nhau về hóa học, độ bền, và tháo. Thợ móng làm việc theo CCR Title 16 §980.3. Các lựa chọn A, B, C gộp các khác biệt hoặc bịa sự thật.

CCR Title 16 §980.3

Cập nhật gần nhất: · quy trình kiểm tra

Đội Ngũ Biên Tập PrepPass · Đối chiếu với California BBC · Quy trình kiểm tra

California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam thi những gì?

California Cosmetology / Barber / Esthetician / Manicurist Exam do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức. Trọng số chủ đề dưới đây lấy từ đề cương thi chính thức — hãy ưu tiên học các chủ đề có trọng số cao nhất.

Số câu hỏi
Cosmetologist 100 Qs · Barber 100 Qs · Esthetician 60 Qs · Manicurist 40 Qs
Điểm đậu
75%

Phân bố chủ đề

  • 25%
    Infection Control & Safety
  • 22%
    Anatomy & Sciences
  • 15%
    Ethics & California Law
  • 13%
    Hair Services
  • 12%
    Chemistry & Products
  • 8%
    Electricity & Equipment
  • 5%
    Skin & Nail Services

Kỳ thi này khó cỡ nào?

Trung bình. Bài thi viết của BBC gồm 100 câu trắc nghiệm (50 câu cho thợ làm móng, 60 câu cho thẩm mỹ viên) và đậu ở mức 75%. California đã bỏ phần thi thực hành từ năm 2022, nên hiện chỉ thi viết tại trung tâm PSI.

Số giờ học khuyến nghị
60-100 giờ ôn tập tập trung cho người vừa làm vừa học
Tỷ lệ đậu lần đầu (ước tính)
Tỷ lệ đậu lần đầu khoảng 65-75% (tùy loại giấy phép; thợ làm móng có tỷ lệ cao nhất, Cosmetologist khó nhất).
Nên ưu tiên học đâu trước
Kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn (25% bài thi) và Giải phẫu và khoa học (22%) — chỉ riêng hai chủ đề này đã gần một nửa bài thi.

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng câu hỏi này có bao nhiêu câu luyện thi thẩm mỹ California?+

404 câu hỏi luyện tập nguyên gốc bao quát cả 7 lĩnh vực của kỳ thi viết do California Board of Barbering and Cosmetology (BBC) tổ chức — hữu ích cho thí sinh thi Cosmetologist, Barber, Esthetician và Manicurist.

Bài luyện thi thẩm mỹ California này có miễn phí không?+

Có, hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký. Bao gồm luyện tập không giới hạn, đề thi thử đầy đủ và giải thích chi tiết.

Đây có phải là câu hỏi thật của kỳ thi BBC không?+

Không. Tất cả câu hỏi đều là nội dung nguyên gốc, soạn từ Title 16 CCR (California Code of Regulations) và California Barbering and Cosmetology Act. Chúng tôi không bao giờ sao chép từ đề thi thật hoặc các đơn vị như Milady.

Kỳ thi thẩm mỹ California bao gồm những chủ đề nào?+

Bảy chủ đề: Anatomy & Basic Sciences, Chemistry & Products, Electricity & Equipment, Infection Control & Safety, Ethics & California Law, Hair Services và Skin & Nail Services.

Điểm đậu của kỳ thi viết BBC là bao nhiêu?+

75%. Kỳ thi viết BBC thật có khoảng 100 câu; bạn cần đúng 75% phần thi viết để đậu (phần thực hành được chấm riêng).

Kỳ thi thẩm mỹ California có được tổ chức bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh không?+

Có — kỳ thi BBC có sẵn bằng tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Việt, tiếng Hàn và một số ngôn ngữ khác theo yêu cầu. Câu hỏi luyện tập của PrepPass có sẵn bằng English, 中文, Español và Tiếng Việt.

Bộ đề này có bao gồm kỳ thi Barber, Esthetician và Manicurist không?+

Các kiến thức nền tảng (Anatomy, Chemistry, Infection Control, Ethics & CA Law) dùng chung cho cả bốn giấy phép. Hair Services áp dụng cho Cosmetologist và Barber; Skin & Nail Services áp dụng cho Cosmetologist, Esthetician và Manicurist.

Báo lỗi