Hóa học & Sản phẩm
Khoảng 12% bài thi viết của California kiểm tra mức độ hiểu của bạn về các sản phẩm sử dụng hằng ngày. Bạn sẽ gặp câu hỏi về pH, các phân loại thuốc nhuộm tóc, các thể tích (volume) của thuốc oxy hóa (peroxide developer), thuốc duỗi và thuốc uốn tóc, các hoạt chất chăm sóc da, và các Bảng Dữ Liệu An Toàn (Safety Data Sheets) do Cal/OSHA yêu cầu. Bạn không cần bằng cấp hóa học, nhưng phải biết sản phẩm làm gì, vì sao nó hoạt động và cách sử dụng an toàn trên khách hàng. Chương này sẽ trình bày phần hóa học cần thiết bằng ngôn ngữ dễ hiểu, có dẫn chiếu các quy định quan trọng của California.
Thang pH và ý nghĩa đối với tóc và da
Thang pH chạy từ 0 đến 14. Giá trị 7 là trung tính (nước nguyên chất). Dưới 7 là a-xít; trên 7 là kiềm. Thang đo này theo logarit, nên mỗi đơn vị nguyên tương ứng với mức thay đổi 10 lần về nồng độ ion hydro. Tóc và da khỏe mạnh nằm ở khoảng pH 4.5–5.5 (gọi là 'lớp màng a-xít' – acid mantle). Hầu hết nước máy có pH gần 7. Thuốc uốn vĩnh viễn, thuốc duỗi và thuốc tẩy đều có tính kiềm, làm tóc nở ra và mở lớp biểu bì (cuticle); sau đó các dung dịch xả tính a-xít sẽ đóng lại biểu bì.
Hóa học của dầu gội và dầu xả
Dầu gội làm sạch nhờ chất hoạt động bề mặt (surfactant) – những phân tử có một đầu ưa nước và một đầu ưa dầu. Đầu ưa dầu bám vào bụi bẩn và bã nhờn, sau đó nước cuốn trôi mọi thứ đi. Dầu xả thường hơi a-xít và chứa các thành phần cation (mang điện tích dương) bám vào sợi tóc mang điện tích âm, làm mượt lớp biểu bì. Dầu gội làm sạch sâu (clarifying) sử dụng chất hoạt động bề mặt mạnh hơn hoặc tác nhân chelating để loại bỏ khoáng chất và cặn sản phẩm trước các dịch vụ hóa chất. Dầu gội dưỡng ẩm bổ sung chất giữ ẩm và dầu cho tóc khô. Dầu gội cân bằng pH được pha chế ở khoảng pH 4.5–5.5 để phù hợp với tóc.
Các phân loại thuốc nhuộm tóc
Có bốn loại chính. Thuốc nhuộm tạm thời (temporary) – như nước xả màu, xịt màu, mascara tóc – chỉ phủ lên lớp biểu bì và trôi đi sau một đến hai lần gội. Thuốc nhuộm bán vĩnh viễn (semi-permanent) hơi a-xít, thấm một phần qua biểu bì, phai dần sau 4–8 lần gội mà không cần thuốc oxy hóa (developer). Thuốc nhuộm demi-permanent (chỉ lắng màu) sử dụng developer thể tích thấp (low-volume) để lắng màu mà không tẩy; phai dần trong 4–6 tuần. Thuốc nhuộm vĩnh viễn (oxidative) dùng developer 20 vol trở lên để tẩy sắc tố tự nhiên và lắng màu mới không trôi đi – chỉ phai do tóc mọc dài. Đường ranh giới giữa tóc mới mọc và phần đã nhuộm gọi là vùng dặm chân tóc (retouch area).
Thuốc oxy hóa hydrogen peroxide (developer)
Developer là hydrogen peroxide (H2O2) được pha ở một độ mạnh nhất định. Chỉ số 'volume' (vol) cho biết bao nhiêu thể tích khí oxy được giải phóng từ một thể tích developer. 10 volume ≈ 3% peroxide, dùng cho nhuộm chỉ lắng màu và toner (không tẩy). 20 volume ≈ 6%, dùng với thuốc nhuộm vĩnh viễn để phủ tóc bạc và tẩy 1–2 cấp độ. 30 volume ≈ 9% cho 2–3 cấp độ tẩy. 40 volume ≈ 12% là mức cao nhất thường dùng, cho dòng tẩy cao – không bao giờ dùng nguyên độ mạnh trên da đầu khi nhà sản xuất cảnh báo. Luôn tuân theo tỷ lệ pha trộn của nhà sản xuất (thường là 1:1, 1:1.5 hoặc 1:2).
Thuốc duỗi tóc hóa chất
Thuốc duỗi phá vỡ và tái tạo các liên kết disulfide trong vỏ tóc (cortex) để duỗi thẳng tóc xoăn. Thuốc duỗi sodium hydroxide ('lye') có tính kiềm rất mạnh (pH 12–14) và tác dụng nhanh. Chúng có thể gây bỏng da đầu nếu để quá lâu, nên kiểm soát thời gian và bôi kem nền bảo vệ là rất quan trọng. Thuốc duỗi guanidine hydroxide ('no-lye') được pha tại chỗ từ calcium hydroxide và guanidine carbonate. Loại này nhẹ nhàng với da đầu hơn nhưng có thể để lại cặn khoáng làm tóc khô. Sau khi xử lý, dầu gội trung hòa sẽ hạ pH và dừng phản ứng hóa học.
Uốn vĩnh viễn (Perm)
Một lần uốn sẽ định hình lại các liên kết disulfide trong vỏ tóc. Tóc được quấn vào lô uốn, sau đó dung dịch uốn (chất khử – reducing agent) sẽ phá vỡ các liên kết. Uốn lạnh (kiềm) dùng ammonium thioglycolate (ATG) ở pH 8.5–9.5 và xử lý ở nhiệt độ phòng. Uốn a-xít dùng glyceryl monothioglycolate ở pH thấp hơn với nhiệt độ ấm nhẹ, tạo lọn mềm hơn và nhẹ nhàng với tóc đã nhuộm. Sau khi đạt độ xoăn mong muốn, chất trung hòa (thường là hydrogen peroxide) được áp dụng. Chất này oxy hóa và tái tạo các liên kết disulfide ở vị trí xoăn. Bước trung hòa về bản chất hóa học là phản ứng oxy hóa.
Các hoạt chất chăm sóc da
A-xít alpha hydroxy (AHAs) như a-xít glycolic và lactic tan trong nước, tẩy tế bào chết ở bề mặt lớp sừng (stratum corneum), làm mịn kết cấu và làm sáng da. A-xít beta hydroxy (BHA / a-xít salicylic) tan trong dầu, thâm nhập vào lỗ chân lông, thích hợp cho da dầu và da dễ nổi mụn. Retinoid (dẫn xuất vitamin A) làm tăng quá trình tái tạo tế bào và kích thích collagen – mạnh nhưng có thể gây khô da và nhạy cảm với ánh nắng. Kem chống nắng là thiết yếu mỗi ngày. SPF đo mức bảo vệ chống UVB (gây cháy nắng); hãy tìm 'broad-spectrum' để bảo vệ khỏi UVA (gây lão hóa). Luôn thử nghiệm vùng nhỏ với hoạt chất mới và ghi chú trên thẻ khách hàng.
Độ xốp, kết cấu của tóc và lựa chọn dịch vụ hóa chất
Độ xốp (porosity) là mức độ tóc hấp thụ nước và hóa chất. Tóc xốp thấp (low-porosity) có lớp biểu bì xếp chặt, kháng lại sự thẩm thấu và có thể cần thời gian xử lý lâu hơn hoặc dùng presoftener. Tóc xốp cao (high-porosity, thường là tóc hư tổn hoặc rất xoăn) hấp thụ và giải phóng hóa chất nhanh, nên dùng độ mạnh hiệu quả thấp nhất và canh thời gian kỹ. Kết cấu (mỏng, trung bình, thô) và độ dày cũng quan trọng: tóc mỏng xử lý nhanh hơn; tóc thô có thể cần sản phẩm mạnh hơn hoặc thời gian dài hơn. Luôn đánh giá độ đàn hồi – tóc kéo ra không co lại được là quá hư tổn, không phù hợp với dịch vụ hóa chất.
Bảng Dữ Liệu An Toàn (SDS) và truyền thông nguy cơ
Tiêu chuẩn Truyền thông Nguy cơ của Cal/OSHA (8 CCR §5194) yêu cầu mọi salon tại California phải lưu giữ một Bảng Dữ Liệu An Toàn (SDS) cho từng hóa chất nguy hại được sử dụng tại nơi làm việc. SDS tuân theo định dạng 16 mục của Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS). Các mục chính cần biết: Mục 1 (nhận dạng), Mục 2 (nguy cơ), Mục 4 (biện pháp sơ cứu – làm gì khi bị bắn vào mắt, nuốt phải, v.v.), Mục 8 (thiết bị bảo hộ cá nhân) và Mục 13 (xử lý chất thải). SDS phải sẵn sàng cho nhân viên trong mọi ca làm việc, không khóa trong văn phòng quản lý. Đào tạo nhân viên mới trước khi họ tiếp xúc với sản phẩm lần đầu.
Bảo quản, xử lý chất thải và quy định hóa chất làm móng tại California
16 CCR §979 yêu cầu mọi sản phẩm trong salon phải được dán nhãn đúng cách, bảo quản ở nơi sạch, khô và tách khỏi thực phẩm, đậy kín khi không sử dụng. Hóa chất thừa phải được xử lý theo SDS và quy định địa phương về chất thải nguy hại – không đổ xuống cống thoát nước mưa. Đối với dịch vụ móng, Business and Professions Code §7315 cấm sử dụng monomer methyl methacrylate (MMA) trên khách hàng. Ethyl methacrylate (EMA) là chất thay thế hợp pháp. Giữ chất lỏng dễ cháy (acetone, cồn) xa nguồn nhiệt và tuân thủ yêu cầu thông gió cho khu vực dịch vụ móng và dịch vụ hóa chất.
Last updated: June 2026