Chương 6 / 7~13% của kỳ thi

Dịch vụ Tóc

Chương này hướng dẫn các công việc làm tóc thường ngày mà Thợ làm tóc (Cosmetologist) và Thợ cắt tóc (Barber) tại California phải thành thạo: tư vấn khách hàng, gội đầu và xả tóc, cắt, nhuộm, uốn, duỗi và tạo kiểu bằng nhiệt. Khoảng một trong tám câu hỏi của bài thi viết đến từ phần này. Mục tiêu không chỉ là "làm thế nào" mà còn là "tại sao": chỉ cần một chút kiến thức về khoa học tóc, mọi quyết định về nhiệt, hóa chất và thời gian sẽ trở nên hợp lý thay vì phải học thuộc lòng.

Tư vấn khách hàng: Bốn đặc tính của tóc

Mọi dịch vụ làm tóc thành công đều bắt đầu bằng một buổi tư vấn cẩn thận. Trước khi chọn bất kỳ dụng cụ hay sản phẩm nào, thợ làm tóc đánh giá bốn đặc tính độc lập của tóc khách hàng. Texture (kết cấu) là đường kính của một sợi tóc, được mô tả là mảnh, trung bình hoặc thô. Density (mật độ) là số lượng sợi tóc mọc trên một inch vuông da đầu (thấp, trung bình, cao), và độc lập với texture, vì vậy khách hàng có thể có tóc mảnh nhưng dày hoặc tóc thô nhưng thưa. Porosity (độ xốp) là mức độ dễ dàng để độ ẩm và hóa chất thấm vào lớp biểu bì tóc, xếp hạng thấp, bình thường hoặc cao. Elasticity (độ đàn hồi) là khả năng sợi tóc kéo giãn và trở về trạng thái ban đầu mà không bị đứt; tóc khỏe khi ướt có thể giãn ra khoảng một nửa chiều dài và đàn hồi trở lại. Kết hợp với kiểu xoăn và lịch sử của khách hàng (nhuộm gần đây, duỗi tóc, dụng cụ nhiệt, thuốc đang dùng), những đặc tính này quyết định mọi lựa chọn về sản phẩm, thời gian và dụng cụ.

Texture = diameter of one strand
Mảnh, trung bình hoặc thô; độc lập với số lượng tóc trên đầu
Hair science fundamentals
Density = hairs per square inch of scalp
Thấp, trung bình hoặc cao; độc lập với texture
Hair science fundamentals
Porosity = how easily liquids enter the cuticle
Tóc có độ xốp cao xử lý hóa chất nhanh hơn và hút nước nhanh
Hair science fundamentals
Elasticity = stretch and recovery without breaking
Tóc ướt khỏe mạnh giãn khoảng 50% và trở lại; độ đàn hồi yếu cảnh báo nguy cơ đứt gãy
Hair science fundamentals

Gội đầu và xả tóc

Gội đầu chuẩn bị tóc và da đầu cho bất kỳ dịch vụ nào tiếp theo. Sử dụng nước ấm và dễ chịu khi thử ở mặt trong cổ tay; nước nóng có thể gây bỏng và nước quá lạnh không làm tan dầu (sebum). Surfactant là thành phần hoạt động: mỗi phân tử có một đầu hút nước và một đuôi hút dầu, vì vậy chúng bao quanh bụi bẩn và cặn sản phẩm, giúp nước rửa cuốn trôi đi. Massage dùng phần đệm thịt của các ngón tay theo chuyển động tròn chậm, không bao giờ dùng móng tay, để kích thích da đầu và làm sạch sản phẩm. Dầu xả được thoa sau khi xả nước và tập trung ở phần giữa và ngọn tóc; nó làm mượt lớp biểu bì, tăng độ trơn cho việc chải, và thiết lập lại độ pH hơi axit sau khi gội bằng dầu gội kiềm hoặc dịch vụ hóa học.

Water should be warm, tested on the inside of the wrist
Nước nóng có thể làm bỏng da đầu; nước lạnh để lại dầu nhờn
Shampoo procedure
Surfactants work because they bridge water and oil
Đầu hút nước, đuôi hút dầu và bụi bẩn
Cosmetic chemistry
Massage with the pads of the fingers in circles
Không bao giờ dùng móng tay; chúng làm trầy da đầu và tạo nguy cơ nhiễm trùng
Scalp care basics
Conditioner is concentrated on mid-lengths and ends
Làm mượt lớp biểu bì, dễ gỡ rối, khôi phục pH hơi axit
Conditioning principles

Phân vùng đầu

Đường rẽ ngôi sạch là yếu tố biến một kiểu cắt từ may rủi thành kiểm soát. Bốn điểm mốc được dùng làm bản đồ. Nape (gáy) là đường chân tóc ở phía sau dưới cổ. Occipital (vùng chẩm) là vùng tròn ở phía sau dưới của đầu, phía trên gáy, được đặt tên theo xương chẩm bên dưới. Parietal ridge (đỉnh xương đỉnh) là phần rộng nhất của đầu, gần đúng nơi vành mũ nằm, và nó tách phần đỉnh đầu khỏi hai bên. Crown (đỉnh sau) là vùng tròn ở phía sau trên cùng nơi tóc thường xuất phát từ một xoáy; apex (đỉnh đầu) là điểm cao nhất của đầu. Cách thiết lập cắt tiêu chuẩn chia đầu thành bốn đến bảy vùng bằng các điểm mốc này để góc nâng, lực căng và đường dẫn luôn nhất quán từ vùng này sang vùng khác.

Nape = hairline at the lower back of the neck
Đường viền thấp nhất; thường là đường trọng lượng nặng nhất trong kiểu cắt một chiều dài
Head landmarks
Occipital = rounded area above the nape
Đặt tên theo xương chẩm; điểm chuyển tiếp then chốt cho kiểu chuyển tầng
Head landmarks
Parietal ridge = widest part, separates top from sides
Nơi vành mũ tự nhiên đặt; điểm tham chiếu cho các vùng đỉnh đầu
Head landmarks
Crown and apex = back top and highest point
Crown thường có xoáy tự nhiên; apex là điểm cao nhất của đầu
Head landmarks

Kỹ thuật cắt tóc

Hầu hết các kiểu cắt đều kết hợp nhiều kỹ thuật. Blunt cut (cắt thẳng), còn gọi là một chiều dài hoặc không nâng góc, giữ mọi sợi tóc ở cùng một đường nên đường viền sạch và có trọng lượng. Layering (cắt tầng) nâng các đoạn cao hơn 90 độ để các sợi ngắn hơn nằm trên các sợi dài hơn, loại bỏ trọng lượng và thêm chuyển động. Point cutting (cắt mũi nhọn) giữ kéo gần như thẳng đứng và cắt răng cưa vào ngọn tóc, làm mềm đường cắt mà không mất chiều dài. Razor cutting (cắt dao cạo) lưỡi cắt tóc theo một góc, tạo ra ngọn vót nhọn, tỉa lông vũ, có kết cấu thay vì cạnh thẳng. Slithering dùng chuyển động trượt với kéo mở dọc theo sợi tóc để loại bỏ độ dày bên trong cắt, và slide cutting (cắt trượt) di chuyển kéo xuống dọc theo sợi tóc để hòa trộn các tầng và giảm trọng lượng. Texturizing là từ chung bao gồm bất cứ thứ gì phá vỡ mật độ và trọng lượng mà không thay đổi chiều dài tổng thể.

Blunt cut = one length, full weight at the perimeter
Toàn bộ tóc gặp nhau ở cùng một đường; không nâng góc
Cutting fundamentals
Layering removes weight and adds movement
Các sợi ngắn hơn nằm trên các sợi dài hơn; sử dụng góc nâng trên 90 độ
Cutting fundamentals
Point cutting softens ends without shortening length
Giữ kéo gần như thẳng đứng và cắt răng cưa vào đầu ngọn
Texturizing techniques
Razor cutting creates tapered, textured ends
Cắt theo góc tạo hiệu ứng lông vũ; không dùng cho tóc mỏng manh hoặc bị hư tổn nặng
Cutting fundamentals
Slithering and slide cutting remove interior bulk
Hòa trộn các tầng và giảm mật độ mà không tạo đường cứng
Texturizing techniques

Lý thuyết màu sắc và Hệ thống cấp độ (Level)

Các quyết định về màu trở nên dự đoán được khi nắm rõ vài nguyên tắc. Màu cơ bản là đỏ, vàng và xanh dương; trộn hai trong số đó tạo ra màu thứ cấp là cam, xanh lá và tím. Màu bổ sung nằm đối diện trên bánh xe màu (đỏ và xanh lá, xanh dương và cam, vàng và tím) và trung hòa lẫn nhau khi trộn trên tóc. Hệ thống cấp độ đánh số độ sâu tự nhiên và mục tiêu từ level 1 (đen) đến level 10 (vàng nhạt nhất); số càng cao tóc càng sáng. Tông màu là độ ấm hoặc lạnh được phủ lên trên cấp độ (ash, neutral, gold, copper, red, violet). Xác định cấp độ tự nhiên ban đầu và sắc tố nền tại cấp độ đó là nền tảng để chọn volume thuốc khử (developer), độ nâng và toner.

Primary colors: red, yellow, blue
Không thể được tạo ra bằng cách trộn các màu khác
Color theory
Secondary colors: orange, green, violet
Mỗi màu thứ cấp đến từ việc trộn hai màu cơ bản
Color theory
Complementary pairs neutralize each other
Đỏ/xanh lá, xanh dương/cam, vàng/tím
Color theory
Levels run 1 (black) to 10 (lightest blonde)
Số càng cao = càng nhạt; tông màu (ash, gold, v.v.) được phủ lên trên cấp độ
Haircolor level system

Ứng dụng màu: Single-process, Double-process, Highlights, Lowlights, Balayage

Single-process color sử dụng một lần thoa sản phẩm permanent hoặc demi-permanent để nâng (khi developer cho phép) và sa lắng sắc tố trong cùng một bước. Dịch vụ double-process sử dụng hai bước riêng biệt, phổ biến nhất là tẩy trước bằng bleach rồi thoa toner hoặc màu chỉ deposit. Highlights là các sợi tóc được nâng lên cấp độ sáng hơn so với màu nền tự nhiên, trong khi lowlights là các sợi được deposit đậm hơn nền để khôi phục độ sâu hoặc phá vỡ độ sáng quá đồng đều. Foils, balayage và vẽ tay tự do là phương pháp đặt thuốc chứ không phải hóa chất. Balayage (tiếng Pháp nghĩa là quét) sơn thuốc tẩy bằng tay tự do lên các sợi tóc bề mặt để tạo hiệu ứng pha trộn mềm mại, mọc ra tự nhiên, trong khi foils truyền thống cho phép kiểm soát độ bão hòa từ chân tóc đến ngọn tóc.

Single process = lift and deposit in one application
Công thức permanent hoặc demi-permanent với developer
Color application
Double process = pre-lighten, then color or tone
Bleach trước, sau đó dùng toner hoặc màu chỉ deposit riêng biệt
Color application
Highlights are lighter than base; lowlights are darker
Cả hai có thể là permanent, demi hoặc semi; cả hai có thể đặt ở bất kỳ vị trí nào
Color application
Balayage = freehand painted lightening
Mọc ra mềm mại, hòa quyện; khác với độ bão hòa từ chân đến ngọn tóc của foil
Color application

Cơ bản về chỉnh màu (Corrective Color)

Hầu hết các khiếu nại về màu đều quy về hai vấn đề: độ ấm không mong muốn (brassiness) sau khi làm sáng, hoặc độ tối không mong muốn. Brassiness xuất hiện theo sắc tố nền dự đoán được: ở các cấp độ tự nhiên đậm nhất, sắc tố nền là đỏ, sau đó đỏ-cam, rồi cam, vàng-cam và cuối cùng là vàng nhạt ở cấp độ sáng nhất. Toner dùng màu bổ sung để hủy bỏ những gì không mong muốn: xanh dương hủy cam, tím hủy vàng, xanh lá hủy đỏ. Độ tối không mong muốn thường cần được nâng lại bằng bleach hoặc high-lift color thay vì thêm permanent lên trên, vì permanent color không thể nâng được permanent color. Trong mọi trường hợp chỉnh sửa, thử strand test, đánh giá kỹ porosity và tính toàn vẹn, và ghi chú rõ ràng bằng văn bản đều bảo vệ cả tóc và thợ.

Underlying pigment is warmer at darker levels
Đỏ ở mức đậm nhất, chuyển qua cam và vàng đến vàng nhạt ở mức sáng nhất
Color theory
Blue toner cancels orange; violet cancels yellow; green cancels red
Màu bổ sung trung hòa tông màu không mong muốn
Color correction
Permanent color does not lift permanent color
Loại bỏ độ tối không mong muốn thường cần bleach hoặc color remover
Color correction
Always strand-test before a corrective service
Xác nhận thời gian xử lý, kết quả dự kiến và tóc có thể chịu được hóa chất
Manufacturer instructions

Duỗi tóc bằng hóa chất: An toàn và quy trình

Chemical relaxer (thuốc duỗi tóc bằng hóa chất) duỗi tóc xoăn vĩnh viễn bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide ở lớp giữa (cortex) bằng sản phẩm có độ kiềm cao, sau đó cố định hình dạng mới trong quá trình trung hòa. Vì sản phẩm có tính ăn mòn, an toàn là điều không thể thương lượng. Kiểm tra da đầu; không bao giờ thoa thuốc duỗi lên các vết trầy mới, vết xước, vết loét hoặc bất kỳ vùng da bị tổn thương nào. Thợ đeo găng tay dùng một lần kháng hóa chất và kính bảo hộ. Thoa kem nền bảo vệ quanh chân tóc và tai, và trong lần dặm chân tóc (retouch), sản phẩm chỉ thoa lên phần tóc mới mọc. Xử lý theo thời gian được xác nhận qua strand test và hướng dẫn của nhà sản xuất, theo dõi cho đến khi tóc mượt mà không để hóa chất quá thời gian an toàn. Xả thật kỹ, sau đó gội bằng neutralizing shampoo để dừng phản ứng kiềm và cân bằng lại pH. Bỏ qua neutralizer sẽ để lại hóa chất dư trong tóc và gây hư tổn nặng và đứt gãy.

Examine the scalp; do NOT relax over broken skin
Dời lịch nếu có vết trầy, vết loét hoặc vết xước
Manufacturer instructions; sanitation standards
Operator PPE: chemical-resistant gloves and eyewear
Bắt buộc cho mọi lần thoa thuốc duỗi
Safety standards
Run a strand test before a full application
Xác nhận thời gian xử lý và tóc có thể chịu được hóa chất
Manufacturer instructions
Neutralize after rinsing
Neutralizing shampoo cân bằng axit dừng phản ứng kiềm và tái cân bằng pH
Manufacturer instructions
Retouch: apply only to new growth
Chồng lấn lên phần tóc đã duỗi trước đó gây đứt gãy
Manufacturer instructions

Uốn tóc (Permanent Waves): Kích thước rod, cách quấn và xử lý

Một lần uốn vĩnh viễn định hình lại tóc qua hai bước hóa học. Waving lotion (dung dịch uốn) phá vỡ các liên kết disulfide để tóc có thể nhận hình dạng của rod; neutralizer xây dựng lại các liên kết đó ở vị trí xoăn mới và dừng quá trình. Kích thước lọn được kiểm soát bởi đường kính rod: rod nhỏ hơn tạo lọn chặt hơn, rod lớn hơn tạo sóng lỏng hơn. Tính chất tóc kiểm soát thời gian xử lý: tóc thô hoặc khó thấm thì hóa chất ngấm chậm hơn, nên cần thời gian xử lý lâu hơn, trong khi tóc mảnh hấp thụ nhanh và dễ bị xử lý quá mức, nên cần ít thời gian hơn. Quy tắc thực tế là tóc thô/khó thấm thường cần rod nhỏ + thời gian xử lý dài hơn để có lọn chặt, trong khi tóc mảnh thường cần rod lớn + thời gian xử lý ngắn để có sóng mềm. Giấy bọc đầu (end papers) bảo vệ ngọn tóc, độ căng đồng đều và đường rẽ ngôi sạch tạo lọn nhất quán, và test curl trong quá trình xử lý ngăn ngừa over-processing hoặc under-processing. Luôn tuân theo thời gian in của nhà sản xuất.

Smaller rod = tighter curl; larger rod = looser wave
Đường kính rod quyết định hình dạng lọn
Perm fundamentals
Coarse / resistant hair needs LONGER processing
Hóa chất ngấm chậm qua lớp biểu bì chặt
Perm fundamentals
Fine hair needs SHORTER processing
Hấp thụ hóa chất nhanh; dễ bị xử lý quá mức
Perm fundamentals
Neutralizer rebuilds disulfide bonds in the new shape
Không có nó, lọn sẽ không giữ và tổn hại sẽ tiếp tục
Perm chemistry
Test-curl during processing
Xác nhận khi nào lọn mong muốn đã hình thành; bảo vệ khỏi đứt gãy
Manufacturer instructions

Tạo kiểu bằng nhiệt và Vệ sinh tại California

Sấy tóc, kẹp uốn và máy duỗi định hình lại tóc bằng nhiệt bằng cách làm mềm các liên kết hydro trong tóc ướt hoặc ẩm và đặt lại chúng khi tóc nguội và khô. Tổn hại nhiệt mang tính tích lũy, vì vậy sản phẩm chống nhiệt thoa lên tóc đã lau khô bằng khăn là tuyến phòng thủ đầu tiên tốt nhất. Nhiệt độ thấp phù hợp với tóc mảnh, mỏng manh hoặc đã làm sáng bằng hóa chất, trong khi tóc thô và khó thấm hơn chịu được nhiệt cao hơn. Giữ máy sấy quá gần, chạy máy duỗi nhiều lần trên cùng một sợi, hoặc bật nhiệt tối đa trên tóc đã tẩy thực sự nấu chín các protein và gây ra đứt gãy, khô và cảm giác giòn. Quy tắc vệ sinh áp dụng cho mọi dụng cụ chạm vào khách hàng. Quy định vệ sinh tại California (16 CCR §979) yêu cầu các dụng cụ không sử dụng điện và dùng nhiều lần, bao gồm kéo, lược và kẹp, phải được làm sạch tất cả mảnh vụn nhìn thấy được và sau đó khử trùng bằng chất khử trùng EPA-registered cấp bệnh viện theo hướng dẫn nhãn trước mỗi khách hàng mới. Các vật phẩm dùng một lần như giấy quấn cổ và dao cạo dùng một lần thì bỏ sau một lần dùng. Tuân theo hướng dẫn nhãn trên mỗi sản phẩm hóa học vừa là thói quen an toàn vừa là yêu cầu pháp lý: khi hướng dẫn của nhà sản xuất xung đột với những gì ai đó nói, hướng dẫn thắng.

Apply heat protectant before any hot tool
Phân tán nhiệt và giảm tổn hại trực tiếp đến lớp biểu bì
Thermal styling best practice
Match temperature to hair condition
Thấp hơn cho tóc mảnh, mỏng manh hoặc đã làm sáng; cao hơn chỉ khi tóc có thể chịu được an toàn
Thermal styling best practice
Disinfect multi-use tools between clients
Làm sạch mảnh vụn, sau đó khử trùng bằng chất khử trùng EPA-registered cấp bệnh viện theo hướng dẫn nhãn
16 CCR §979
Discard single-use items after one use
Giấy quấn cổ, lưỡi dao cạo dùng một lần và các vật tương tự bỏ vào thùng rác
16 CCR §979
Manufacturer label wins ties
Tuân theo hướng dẫn in trên nhãn thay vì lời khuyên bằng miệng hoặc thói quen cá nhân
Manufacturer instructions
Kiểm tra kiến thức của bạn
Câu hỏi luyện tập về Dịch vụ Tóc
Luyện tập ngay →

Last updated: June 2026

Báo lỗi