DANB Radiation Health and Safety (RHS®) and Infection Control (ICE®) Exams — dữ kiện kỳ thi

Hoa Kỳ (kỳ thi toàn quốc của DANB; mỗi bang tự quyết định có công nhận hay bắt buộc hay không)

Mọi nguồn dưới đây được đọc vào ngày 2026-09-22

DANB Radiation Health and Safety (RHS®) and Infection Control (ICE®) Exams — Dữ kiện kỳ thi
Cơ quan quản lýDental Assisting National Board, Inc. (DANB) — kỳ thi do Pearson VUE tổ chức

DANB cho biết các kỳ thi của họ do Pearson VUE tổ chức. RHS và ICE là hai kỳ thi DANB riêng biệt: có thể thi từng môn, trực tiếp tại trung tâm Pearson VUE hoặc qua giám thị trực tuyến từ xa, hoặc thi chung thành kỳ thi kết hợp RHS/ICE, mà DANB chỉ liệt kê hình thức thi tại trung tâm.

Nguồn: DANB — Candidate Handbook (PDF, updated 6/22/2026) (2026-09-22)

Số câu hỏi75 câu hỏi

Tính theo từng môn: DANB ghi RHS có 75 câu trắc nghiệm và ICE cũng 75 câu, nên thí sinh cần cả hai sẽ trả lời tổng cộng 150 câu — đúng con số DANB ghi cho kỳ thi kết hợp RHS/ICE. DANB cho biết mỗi đề có thể có một số ít câu thử nghiệm không tính điểm, nhưng không nói bao nhiêu, nên ở đây không nêu số câu tính điểm.

Nguồn: DANB — Radiation Health and Safety (exam detail page) (2026-09-22)

Thời gian làm bài60 phút

Tính theo từng môn: RHS 60 phút và ICE 60 phút. Khi thi chung thành kỳ thi kết hợp RHS/ICE, DANB ghi 120 phút.

Nguồn: DANB — Radiation Health and Safety (exam detail page) (2026-09-22)

Điểm đậuĐiểm quy đổi 400 trên thang 100–900

Cùng một quy tắc cho mỗi môn, ghi trong cả đề cương RHS và ICE: điểm quy đổi từ 400 trở lên, trên thang 100 đến 900. DANB nói rõ điểm quy đổi không phải số câu đúng hay tỷ lệ phần trăm đúng: kỳ thi thích ứng trên máy tính và chấm theo độ khó của các câu trả lời đúng, và DANB cho biết thí sinh trung bình trả lời đúng khoảng một nửa số câu. PrepPass không nêu tỷ lệ phần trăm nào cho kỳ thi này.

Nguồn: DANB — Radiation Health and Safety (RHS®) Exam Outline and References (PDF, effective 03/12/2025) (2026-09-22)

Lệ phí
  • $270 — Kỳ thi RHS (thi riêng) (DANB, mỗi lần thi) Nguồn
  • $270 — Kỳ thi ICE (thi riêng) (DANB, mỗi lần thi) Nguồn
  • $375 — Kỳ thi kết hợp RHS/ICE (cả hai trong một lần hẹn) (DANB, mỗi lần thi) Nguồn

Sổ tay Thí sinh của DANB nêu không giới hạn số lần thi lại môn đã rớt, nhưng mỗi lần thi lại phải nộp đơn lại và trả đủ lệ phí thi. Tiền hoàn lại bị trừ các khoản phí xử lý và phí hủy của DANB ghi trong sổ tay. Khoản phí mỗi bang thu cho giấy phép hoặc đăng ký trợ lý nha khoa của bang đó do bang ấn định, không phải DANB.

Nguồn: DANB — RHS/ICE (combined exam detail page) (2026-09-22)

Ngôn ngữ thiTiếng Anh · Tiếng Tây Ban Nha

Các trang RHS, ICE và kỳ thi kết hợp RHS/ICE của DANB đều ghi: “This exam is also offered in Spanish.” DANB liệt kê riêng các kỳ thi cấp bang Oregon bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Việt; đó là kỳ thi riêng của Oregon, không phải RHS hay ICE.

Nguồn: DANB — Radiation Health and Safety (exam detail page) (2026-09-22)

Nhật ký thay đổi

  • 2026-09-22Tạo bảng dữ kiện từ các trang RHS, ICE và RHS/ICE của DANB, đề cương RHS và ICE cùng Sổ tay Thí sinh. Số câu và thời gian được ghi theo từng môn, vì DANB ghi con số giống hệt nhau cho RHS và ICE; quy tắc đậu là điểm quy đổi của DANB, không phải tỷ lệ phần trăm.
  • 2025-03-12Đề cương RHS và ICE hiện hành của DANB có hiệu lực.

Quay lại trang kỳ thi

Báo lỗi