EPA Section 608 Technician Certification Test (40 CFR Part 82, Subpart F) — dữ kiện kỳ thi
Hoa Kỳ (liên bang)
Mọi nguồn dưới đây được đọc vào ngày 2026-09-03
| Cơ quan quản lý | United States Environmental Protection Agency (EPA) — rule-setting only — kỳ thi do EPA-approved certifying organizations; there is no single national test vendor tổ chức EPA nêu rằng bài thi phải do tổ chức chứng nhận được EPA phê duyệt tổ chức, EPA không cấp thẻ chứng nhận, và EPA không xét duyệt các khóa luyện thi. EPA cũng nêu rằng chứng chỉ kỹ thuật viên Section 608 không hết hạn. Nguồn: US EPA — Section 608 Technician Certification Requirements (2026-09-03) |
|---|---|
| Số câu hỏi | 50–100 câu hỏi Số câu do Phụ lục D của Subpart F ấn định và không thay đổi theo tổ chức chứng nhận — nhưng phụ thuộc vào loại chứng nhận bạn thi. Mỗi phần gồm 25 câu. Type I, Type II và Type III mỗi loại gồm phần Core cộng một phần kỹ thuật; Universal gồm phần Core cộng cả ba phần kỹ thuật. Nguồn: 40 CFR Part 82, Subpart F — Recycling and Emissions Reduction (incl. § 82.161 and Appendix D), eCFR (2026-09-03) |
| Thời gian làm bài | US EPA không công bố Không có giới hạn thời gian trong § 82.161 hay Phụ lục D của Subpart F, và EPA cũng không công bố. Thời gian làm bài do tổ chức chứng nhận tổ chức kỳ thi tự quy định. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: 40 CFR Part 82, Subpart F — Recycling and Emissions Reduction (incl. § 82.161 and Appendix D), eCFR (2026-09-03) · US EPA — Section 608 Technician Certification Requirements (2026-09-03) · US EPA — Certification Programs for Section 608 Technicians (2026-09-03) |
| Điểm đậu | 70% Đây là con số duy nhất do chính quy định ấn định, nên không thay đổi theo tổ chức chứng nhận; áp dụng cho bài thi đóng sách có giám thị của mọi loại. Chứng nhận Type I thi theo hình thức gửi thư, mở sách thì cần 84 phần trăm. Nguồn: 40 CFR Part 82, Subpart F — Recycling and Emissions Reduction (incl. § 82.161 and Appendix D), eCFR (2026-09-03) |
| Lệ phí | US EPA không công bố EPA không đặt và không công bố mức phí nào; quy định cho phép các chương trình chứng nhận thu “reasonable fees”, còn danh mục chương trình được phê duyệt của EPA không nêu giá. Không có phí nộp đơn và phí gia hạn với EPA, vì EPA nêu rằng chứng chỉ không hết hạn. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: 40 CFR Part 82, Subpart F — Recycling and Emissions Reduction (incl. § 82.161 and Appendix D), eCFR (2026-09-03) · US EPA — Certification Programs for Section 608 Technicians (2026-09-03) · US EPA — Section 608 Technician Certification Requirements (2026-09-03) |
| Ngôn ngữ thi | US EPA không công bố Cả § 82.161 lẫn Phụ lục D đều không quy định ngôn ngữ, và EPA không công bố danh sách. Ngôn ngữ tùy thuộc tổ chức chứng nhận được phê duyệt; danh mục của EPA ghi chú một số chương trình có tiếng Tây Ban Nha. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: 40 CFR Part 82, Subpart F — Recycling and Emissions Reduction (incl. § 82.161 and Appendix D), eCFR (2026-09-03) · US EPA — Certification Programs for Section 608 Technicians (2026-09-03) |
Nhật ký thay đổi
- 2026-09-03Tạo bảng dữ kiện. Số câu hỏi và điểm đậu trích trực tiếp từ quy định; lệ phí, thời gian và ngôn ngữ được ghi là EPA không công bố vì thuộc về tổ chức chứng nhận chứ không phải EPA.