California Food Handler Card examination (Health and Safety Code § 113948) — dữ kiện kỳ thi
California, Hoa Kỳ
Mọi nguồn dưới đây được đọc vào ngày 2026-09-03
| Cơ quan quản lý | California không tổ chức kỳ thi food handler nào của riêng mình. Health and Safety Code § 113948(b)(2) yêu cầu thẻ phải do đơn vị đào tạo được ANSI công nhận theo ASTM E2659-09 cấp, và CDPH nêu rõ họ không cung cấp khóa học food handler. Cơ quan thực thi địa phương giám sát yêu cầu này; các quận đã có chương trình riêng trước 2009 được miễn theo § 113948(f). Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: CDPH Food and Drug Branch — Retail Food Safety Training (PDF, rev. 11/2024) (2026-09-03) · California Health and Safety Code § 113948 (California Retail Food Code) — leginfo (2026-09-03) |
|---|---|
| Số câu hỏi | Ít nhất 40 câu hỏi Đây là mức tối thiểu theo luật tại § 113948(b)(3)(C), không phải độ dài của một đề thi cụ thể. Mỗi đơn vị được công nhận tự đặt số câu và có thể nhiều hơn. Nguồn: California Health and Safety Code § 113948 (California Retail Food Code) — leginfo (2026-09-03) |
| Thời gian làm bài | State of California không công bố Luật California không đặt giới hạn thời gian cho bài thi. Điều § 113948(b)(3)(B) đặt mục tiêu thiết kế cho CẢ KHÓA HỌC VÀ BÀI THI — khoảng hai tiếng rưỡi — và bản thân luật dùng từ “approximately”. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: California Health and Safety Code § 113948 (California Retail Food Code) — leginfo (2026-09-03) · CDPH Food and Drug Branch — Retail Food Safety Training (PDF, rev. 11/2024) (2026-09-03) |
| Điểm đậu | 70% Điều § 113948(b)(3)(D) yêu cầu “minimum score of 70 percent”. Đây là mức sàn theo luật: từng đơn vị được công nhận có thể đặt cao hơn. Nguồn: California Health and Safety Code § 113948 (California Retail Food Code) — leginfo (2026-09-03) |
| Lệ phí |
Không có khoản phí nào trả cho CDPH hay Bang California. Điều § 113948(h)(2) yêu cầu phải có ít nhất một gói hợp lệ gồm khóa học, bài thi và thẻ với giá không quá $15; mỗi đơn vị tự đặt giá và CDPH xác nhận giá được niêm yết trên trang của từng công ty. Vậy $15 là mức trần cho lựa chọn hợp lệ rẻ nhất, không phải một mức giá. Nguồn: California Health and Safety Code § 113948 (California Retail Food Code) — leginfo (2026-09-03) |
| Ngôn ngữ thi | State of California không công bố Điều § 113948 không đặt yêu cầu về ngôn ngữ và CDPH không công bố danh sách ngôn ngữ, vì tiểu bang không tổ chức khóa học nào. Ngôn ngữ có sẵn hoàn toàn phụ thuộc vào đơn vị được công nhận mà thí sinh chọn. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: California Health and Safety Code § 113948 (California Retail Food Code) — leginfo (2026-09-03) · CDPH Food and Drug Branch — Retail Food Safety Training (PDF, rev. 11/2024) (2026-09-03) |
Nhật ký thay đổi
- 2026-09-03Tạo bảng dữ kiện. Bốn con số “40 câu”, “70%”, “$15” và “2,5 giờ” đã được đọc lại trong luật và gắn nhãn đúng bản chất pháp lý: mức tối thiểu, mức sàn, mức trần, và mục tiêu thời lượng cho cả khóa học lẫn bài thi.