NHA Certified Billing and Coding Specialist (CBCS) Exam — dữ kiện kỳ thi
Hoa Kỳ
Các nguồn dưới đây được đọc trong khoảng 2026-09-03 – 2026-09-24
| Cơ quan quản lý | National Healthcareer Association (NHA) — kỳ thi do a PSI testing center, a live remote proctoring provider, or the candidate's own school or employer tổ chức NHA nêu rằng khi dùng hình thức giám thị trực tuyến trực tiếp, nhà cung cấp giám thị được chọn sẵn cho thí sinh lúc đăng ký. Nguồn: NHA — Candidate Handbook (PDF, updated 06/01/2026) (2026-09-03) |
|---|---|
| Số câu hỏi | 125 câu hỏi (100 câu tính điểm, 25 câu thử nghiệm không tính điểm) 100 câu tính điểm cộng 25 câu thử nghiệm không tính điểm, theo kế hoạch đề thi của NHA. Kế hoạch đề thi nêu rằng cần có sổ tay mã hóa (CPT, ICD-10-CM và HCPCS). Nguồn: NHA — Certified Billing and Coding Specialist (CBCS) Test Plan (job analysis 2020, PDF) (2026-09-24) |
| Thời gian làm bài | 180 phút Nguồn: NHA — Certified Billing and Coding Specialist (CBCS) Test Plan (job analysis 2020, PDF) (2026-09-24) |
| Điểm đậu | Điểm quy đổi 390 trên thang 200–500 Đây là điểm quy đổi, không phải phần trăm. NHA tính trọng số câu hỏi theo độ khó và không công bố cách quy đổi từ điểm thô, nên không thể diễn đạt lại thành phần trăm hay số câu đúng. Phiếu điểm còn xếp mỗi lĩnh vực nội dung là trên, gần hoặc dưới chuẩn đậu. Nguồn: NHA — Candidate Handbook (PDF, updated 06/01/2026) (2026-09-03) |
| Lệ phí | Chưa kiểm tra NHA bán kỳ thi qua cửa hàng, nơi giá chỉ hiển thị trong trình duyệt; HTML của trang đọc vào ngày truy xuất không có số tiền, nên PrepPass không nêu giá. |
| Ngôn ngữ thi | Tiếng Anh Chỉ tiếng Anh, được nêu rõ trong sổ tay chứ không phải chỉ là thiếu thông tin: NHA không cung cấp bản dịch, công cụ hỗ trợ dịch hay phiên dịch viên. Nguồn: NHA — Candidate Handbook (PDF, updated 06/01/2026) (2026-09-03) |
Nhật ký thay đổi
- 2026-09-24Tạo bảng dữ kiện từ kế hoạch đề thi và trang chứng chỉ của NHA; các mục cơ quan, điểm đậu và ngôn ngữ là dữ kiện chung trong Sổ tay Thí sinh NHA, đã đọc lại ngày 2026-09-24.