Arkansas Real Estate Broker Examination — dữ kiện kỳ thi
Arkansas, Hoa Kỳ
Mọi nguồn dưới đây được đọc vào ngày 2026-09-24
| Cơ quan quản lý | Arkansas Real Estate Commission — kỳ thi do Pearson VUE tổ chức Kỳ thi broker là một bài thi thống nhất gồm nội dung chung và riêng của Arkansas; 17 CAR § 220-402(a)(3), sửa đổi có hiệu lực từ 20 tháng 9 năm 2026, quy định kỳ thi broker "gồm một bài thi duy nhất". Nguồn: Code of Arkansas Rules — 17 CAR § 220-402, Examinations — Passing scores — Reexamination (Ark. R. 2026-124, eff. September 20, 2026) (2026-09-24) |
|---|---|
| Số câu hỏi | 130 câu hỏi (120 câu tính điểm, 10 câu thử nghiệm không tính điểm) 120 câu tính điểm trong một bài thi gộp, cộng 10 câu thử nghiệm không tính điểm. Nguồn: Pearson VUE — Arkansas Real Estate & Property Management Candidate Handbook #090400 (June 2026) (2026-09-24) |
| Thời gian làm bài | Pearson VUE (Arkansas candidate handbook) không công bố Phần tra cứu nhanh của sổ tay ghi "hai đến bốn giờ" cho mọi kỳ thi bất động sản và quản lý tài sản của Arkansas, không có thời gian riêng cho kỳ thi broker. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: Pearson VUE — Arkansas Real Estate & Property Management Candidate Handbook #090400 (June 2026) (2026-09-24) |
| Điểm đậu | Điểm quy đổi 70 trên thang 0–100 Sổ tay nêu rằng điểm quy đổi không phải số câu đúng cũng không phải tỷ lệ phần trăm câu đúng. Một bài thi thống nhất với một mức cắt; 17 CAR § 220-402(c)(1), sửa đổi có hiệu lực từ 20 tháng 9 năm 2026, quy định cùng mức tối thiểu 70. Nguồn: Pearson VUE — Arkansas Real Estate & Property Management Candidate Handbook #090400 (June 2026) (2026-09-24) |
| Lệ phí |
Nguồn: Pearson VUE — Arkansas Real Estate & Property Management Candidate Handbook #090400 (June 2026) (2026-09-24) |
| Ngôn ngữ thi | Pearson VUE (Arkansas candidate handbook) không công bố Không tài liệu nào đã đọc nêu các ngôn ngữ của kỳ thi broker, nên PrepPass không nêu. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: Pearson VUE — Arkansas Real Estate & Property Management Candidate Handbook #090400 (June 2026) (2026-09-24) |
Nhật ký thay đổi
- 2026-09-24Tạo bảng dữ kiện từ sổ tay thí sinh và các trang của cơ quan quản lý được dẫn ở từng mục.