Certified Registered Central Service Technician (CRCST) Examination — dữ kiện kỳ thi
Quốc tế (chứng nhận HSPA, dựa trên thực hành và tiêu chuẩn Hoa Kỳ)
Mọi nguồn dưới đây được đọc vào ngày 2026-09-03
| Cơ quan quản lý | Healthcare Sterile Processing Association (HSPA), formerly IAHCSMM — kỳ thi do Prometric tổ chức Kỳ thi được tổ chức trên toàn thế giới tại các trung tâm Prometric. Nguồn: HSPA — Certification Handbook (PDF, revised January 2026) (2026-09-03) |
|---|---|
| Số câu hỏi | 150 câu hỏi (125 câu tính điểm, 25 câu thử nghiệm không tính điểm) HSPA gọi các câu không tính điểm là câu thử nghiệm và nêu rằng trong lúc thi không thể phân biệt chúng với câu tính điểm. Nguồn: HSPA — Certification Handbook (PDF, revised January 2026) (2026-09-03) |
| Thời gian làm bài | 180 phút Phần hướng dẫn của Prometric không tính vào thời gian thi: HSPA nêu rằng đồng hồ chỉ bắt đầu sau đó. Nguồn: HSPA — Certification Handbook (PDF, revised January 2026) (2026-09-03) |
| Điểm đậu | HSPA không công bố Đậu hay rớt được quyết định theo số câu tính điểm trả lời đúng. HSPA nêu rằng điểm cắt được đặt bằng quy trình Angoff kết hợp phương pháp thỏa hiệp tương đối–tuyệt đối Beuk và được Certification Council của họ phê duyệt; HSPA không công bố con số đó và không cấp điểm theo phần trăm — kết quả từng phần chỉ báo là “At or Above”, “Below” hoặc “Well Below”. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: HSPA — Certification Handbook (PDF, revised January 2026) (2026-09-03) |
| Lệ phí |
Thi lại có mức phí như lần đầu. HSPA cũng nêu rằng mọi hồ sơ đều bao gồm phí nộp $25 không hoàn lại, nhưng sổ tay không nói rõ khoản này nằm trong hay cộng thêm vào lệ phí thi, nên ở đây không nêu tổng. Nguồn: HSPA — Certification Handbook (PDF, revised January 2026) (2026-09-03) |
| Ngôn ngữ thi | Tiếng Anh Chỉ tiếng Anh, được nêu hai lần trong sổ tay. HSPA cho biết chương trình mở cho thí sinh quốc tế nhưng không có bản dịch hay hỗ trợ dành cho người dùng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Nguồn: HSPA — Certification Handbook (PDF, revised January 2026) (2026-09-03) |
Nhật ký thay đổi
- 2026-09-03Tạo bảng dữ kiện từ HSPA Certification Handbook bản sửa tháng 1/2026 (đường dẫn PDF vẫn mang tên tệp năm 2024). Mục điểm đậu được ghi là không công bố.