Nebraska Producer's Examination for Life, Accident and Health or Sickness Insurance (Series 13-03) — dữ kiện kỳ thi
Nebraska, Hoa Kỳ
Mọi nguồn dưới đây được đọc vào ngày 2026-09-22
| Cơ quan quản lý | Nebraska Department of Insurance — kỳ thi do PSI Services LLC tổ chức Bản thông tin cho phép thí sinh chọn trung tâm thi PSI hoặc thi trực tuyến có giám sát từ xa khi đặt lịch. Trang kỳ thi của Sở cho biết Sở không xem xét, phê duyệt hay giới thiệu đơn vị luyện thi, và các yêu cầu cấp phép cho cư dân trong bản thông tin không có khóa học trước cấp phép. Nguồn: Nebraska Department of Insurance — Nebraska Insurance Licensing Exams (2026-09-22) |
|---|---|
| Số câu hỏi | 155 câu hỏi (150 câu tính điểm, 5 câu thử nghiệm không tính điểm) Đề cương Series 13-03 ghi 150 câu hỏi cộng 5 câu không tính điểm; bảng kỳ thi trong bản thông tin cũng ghi 150 câu. Ghi chú chung của bản thông tin cho biết có thể thêm một số ít (5 đến 10) câu thử nghiệm không tính điểm. Không có phần luật bang riêng: luật Nebraska được trích dẫn trong 16 lĩnh vực chủ đề, lớn nhất là Quản lý Bảo hiểm với 15%. Nguồn: PSI — Nebraska Producer's Examination for Life, Accident and Health or Sickness Insurance, Series 13-03 content outline (2025) (2026-09-22) |
| Thời gian làm bài | 150 phút Đề cương ghi giới hạn thời gian 2.5 giờ. Phần hướng dẫn trên màn hình trước khi thi, tối đa 15 phút, không tính vào thời gian thi. Nguồn: PSI — Nebraska Producer's Examination for Life, Accident and Health or Sickness Insurance, Series 13-03 content outline (2025) (2026-09-22) |
| Điểm đậu | 70% (ít nhất 105 trong 150 câu tính điểm) Bản thông tin cho biết các kỳ thi bảo hiểm Nebraska không giới hạn điều kiện dự thi và thí sinh được thi không giới hạn số lần cho đến khi đậu. Không thể đặt lịch mới ngay trong ngày thi trượt. Nguồn: Nebraska Department of Insurance / PSI — Insurance Licensing Examination Candidate Information Bulletin (PSI 2/1/2024) (2026-09-22) |
| Lệ phí |
Lệ phí thi lấy từ bảng kỳ thi trong bản thông tin; bản thông tin cho biết lệ phí không hoàn lại, không chuyển nhượng và có giá trị một năm kể từ ngày nộp. Phí giấy phép lấy từ biểu phí hiện hành của Sở, trong đó phí gia hạn cho cư dân bằng cùng số tiền; bản thông tin không ghi phí giấy phép nên không có mâu thuẫn. Không nguồn nào ghi phí lấy vân tay. Nguồn: Nebraska Department of Insurance / PSI — Insurance Licensing Examination Candidate Information Bulletin (PSI 2/1/2024) (2026-09-22) |
| Ngôn ngữ thi | Tiếng Anh Bản thông tin không liệt kê bản dịch nào của kỳ thi. Thí sinh không có tiếng Anh là ngôn ngữ chính có thể xin PSI cấp phép ESL để được thêm thời gian thi. Nguồn: Nebraska Department of Insurance / PSI — Insurance Licensing Examination Candidate Information Bulletin (PSI 2/1/2024) (2026-09-22) |
Nhật ký thay đổi
- 2026-09-22Tạo bảng dữ kiện từ bản thông tin thí sinh của Sở Bảo hiểm Nebraska / PSI, đề cương Series 13-03 của PSI có hiệu lực từ 01/2/2025 và biểu phí cấp phép hiện hành của Sở.
- 2025-02-01Đề cương thi hiện hành của Nebraska có hiệu lực.