Examination for Professional Practice in Psychology (EPPP) (Part 1-Knowledge) — dữ kiện kỳ thi

Hoa Kỳ và Canada (giấy phép hành nghề tâm lý học)

Mọi nguồn dưới đây được đọc vào ngày 2026-09-25

Examination for Professional Practice in Psychology (EPPP) (Part 1-Knowledge) — Dữ kiện kỳ thi
Cơ quan quản lýAssociation of State and Provincial Psychology Boards (ASPPB) — kỳ thi do Pearson VUE tổ chức

Kỳ thi làm trên máy tại các trung tâm Pearson VUE; thí sinh Hoa Kỳ phải thi tại Hoa Kỳ (kể cả vùng lãnh thổ) và thí sinh Canada phải thi tại Canada. Các lĩnh vực nội dung theo phân tích công việc năm 2017 của ASPPB: Biological Bases of Behavior 10%, Cognitive-Affective Bases of Behavior 13%, Social and Cultural Bases of Behavior 11%, Growth and Lifespan Development 12%, Assessment and Diagnosis 16%, Treatment, Intervention, Prevention and Supervision 15%, Research Methods and Statistics 7%, Ethical/Legal/Professional Issues 16%. Một số khu vực còn yêu cầu thi thêm EPPP (Part 2-Skills).

Nguồn: ASPPB — EPPP Candidate Handbook (January 2026, PDF) (2026-09-25)

Số câu hỏi225 câu hỏi (175 câu tính điểm, 50 câu thử nghiệm không tính điểm)

Mỗi câu có ba hoặc bốn phương án, chỉ một đáp án đúng. 50 câu thử nghiệm không tính vào điểm.

Nguồn: ASPPB — EPPP Candidate Handbook (January 2026, PDF) (2026-09-25)

Thời gian làm bài255 phút

4 giờ 15 phút cho phần câu hỏi, cộng 5 phút xác nhận tuyên bố của thí sinh, 5 phút hướng dẫn và 5 phút khảo sát cuối giờ. Không có giờ nghỉ định sẵn; đồng hồ vẫn chạy khi thí sinh tự nghỉ.

Nguồn: ASPPB — EPPP Candidate Handbook (January 2026, PDF) (2026-09-25)

Điểm đậuĐiểm quy đổi 500 trên thang 200–800

500 là điểm đậu ASPPB khuyến nghị cho hành nghề độc lập; với hành nghề có giám sát, ASPPB khuyến nghị 450. Mỗi hội đồng cấp phép tự đặt chuẩn đậu trong khu vực của mình. ASPPB cho biết hiện mọi cơ quan cấp phép đều chấp nhận mức 500 cho hành nghề độc lập ở Phần 1, còn chuẩn cho hành nghề có giám sát thì khác nhau.

Nguồn: ASPPB — EPPP Candidate Handbook (January 2026, PDF) (2026-09-25)

Lệ phí
  • $600 — Phí thi EPPP (Part 1-Knowledge) (ASPPB, mỗi lần thi)
  • $91.88 — Phí chỗ ngồi thi (Pearson VUE, mỗi lần thi)

Cả hai khoản phí được nộp cho mỗi lần thi qua Certemy và không hoàn lại. Đổi lịch hoặc hủy khi còn dưới 32 ngày nhưng trên 24 giờ tốn 87,50 USD cộng thuế; trong vòng 24 giờ thì mất toàn bộ phí.

Nguồn: ASPPB — EPPP Candidate Handbook (January 2026, PDF) (2026-09-25)

Ngôn ngữ thiTiếng Anh · Tiếng Pháp

Bản tiếng Pháp (FEPPP) chỉ dành cho thí sinh mà cơ quan cấp phép của họ bắt buộc theo luật phải có đề tiếng Pháp. Một số cơ quan cấp phép không chấp nhận điểm từ phiên bản không phải tiếng Anh.

Nguồn: ASPPB — EPPP Candidate Handbook (January 2026, PDF) (2026-09-25)

Nhật ký thay đổi

  • 2026-09-25Tạo bảng dữ kiện từ EPPP Candidate Handbook của ASPPB (tháng 1/2026) và trang lĩnh vực nội dung EPPP của ASPPB. Quy tắc đậu ghi mức điểm quy đổi 500 trên thang 200–800 do ASPPB khuyến nghị; mỗi hội đồng tự đặt chuẩn riêng.

Quay lại trang kỳ thi

Báo lỗi