California Esthetician Examination — dữ kiện kỳ thi
California, Hoa Kỳ
Mọi nguồn dưới đây được đọc vào ngày 2026-09-24
| Cơ quan quản lý | California Board of Barbering and Cosmetology — kỳ thi do PSI Services LLC tổ chức Bản tin của PSI nêu rằng Board đã ký hợp đồng với PSI Services LLC để tổ chức chương trình thi. Nguồn: California Board of Barbering and Cosmetology — Information Regarding the Examination (2026-09-24) |
|---|---|
| Số câu hỏi | 85 câu hỏi (75 câu tính điểm, 10 câu thử nghiệm không tính điểm) Trang của Board ghi bài thi lý thuyết Esthetician gồm 75 câu tính điểm cộng 10 câu thử nghiệm. Nguồn: California Board of Barbering and Cosmetology — Information Regarding the Examination (2026-09-24) |
| Thời gian làm bài | 90 phút Nguồn: California Board of Barbering and Cosmetology — Information Regarding the Examination (2026-09-24) |
| Điểm đậu | California Board of Barbering and Cosmetology không công bố 16 CCR § 932(b) chỉ nêu Board đặt điểm đậu theo phương pháp chuẩn tiêu chí, và bản tin PSI chỉ nêu phương pháp không có con số; không bên nào công bố tỷ lệ phần trăm. Những trang chúng tôi đã đọc và không tìm thấy: 2026 Barbering and Cosmetology Act and Regulations (PDF) — 16 CCR § 932 (passing grades) and § 998 (schedule of fees) (2026-09-24) · PSI — California Board of Barbering and Cosmetology Candidate Information Bulletin (2026-09-24) · California Board of Barbering and Cosmetology — Information Regarding the Examination (2026-09-24) |
| Lệ phí |
16 CCR § 998 quy định các khoản phí này; mẫu đơn kết hợp của Board thu cùng lúc phí hồ sơ/thi và phí cấp giấy phép lần đầu. Nguồn: 2026 Barbering and Cosmetology Act and Regulations (PDF) — 16 CCR § 932 (passing grades) and § 998 (schedule of fees) (2026-09-24) |
| Ngôn ngữ thi | Tiếng Anh · Tiếng Hàn · Tiếng Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Tiếng Trung giản thể Board cho biết kỳ thi có ở năm ngôn ngữ này, mỗi bản được dịch sang phiên bản phổ thông hoặc trung tính nhất của ngôn ngữ đó. Nguồn: California Board of Barbering and Cosmetology — Information Regarding the Examination (2026-09-24) |
Nhật ký thay đổi
- 2026-09-24Tạo bảng dữ kiện từ trang kỳ thi của Board, 16 CCR §§ 932 và 998, và bản tin California của PSI.