Duyệt tất cả câu hỏi

Mọi câu hỏi kèm đáp án và giải thích — học theo chủ đề hoặc tất cả cùng lúc.

Tài chính doanh nghiệp

241 câu hỏi
1. Một nhà thầu ước tính một công trình sẽ tốn $80,000 chi phí trực tiếp và muốn cộng giá 25% trên chi phí. Giá chào thầu phải là bao nhiêu?
a.$95,000
b.$100,000
c.$106,667
d.$120,000

Cộng giá trên chi phí nghĩa là cộng phần trăm cộng giá vào chi phí: $80,000 × 1.25 = $100,000. Cộng giá trên chi phí và tỷ suất lợi nhuận trên doanh số cho kết quả khác nhau — luôn làm rõ phương pháp nào đang được sử dụng.

2. Sự khác biệt giữa "tỷ lệ cộng giá" và "tỷ suất lợi nhuận" là gì?
a.Chúng là cùng một thứ
b.Cộng giá tính trên giá bán; tỷ suất lợi nhuận tính trên chi phí
c.Cộng giá tính trên chi phí; tỷ suất lợi nhuận tính trên giá bán
d.Cộng giá chỉ áp dụng cho vật tư; tỷ suất lợi nhuận chỉ áp dụng cho nhân công

Cộng giá là lợi nhuận thêm vào dưới dạng phần trăm của chi phí. Tỷ suất lợi nhuận gộp là lợi nhuận thể hiện dưới dạng phần trăm của giá bán (giá hợp đồng). Cộng giá 25% ≠ tỷ suất lợi nhuận 25%.

3. Một nhà thầu có chi phí quản lý cố định hàng tháng là $10,000 và tỷ lệ chi phí biến đổi là 70% doanh thu. Cần doanh thu hàng tháng bao nhiêu để hòa vốn?
a.$10,000
b.$14,286
c.$33,333
d.$70,000

Hòa vốn = Chi phí cố định ÷ (1 − Tỷ lệ chi phí biến đổi) = $10,000 ÷ (1 − 0.70) = $10,000 ÷ 0.30 = $33,333. Tại mức doanh thu này, tổng chi phí bằng tổng doanh thu.

4. Khoản nào dưới đây được coi là chi phí CỐ ĐỊNH của một doanh nghiệp nhà thầu?
a.Phí nhà thầu phụ
b.Vật tư cho một công trình cụ thể
c.Nhiên liệu cho thiết bị
d.Tiền thuê văn phòng

Chi phí cố định không đổi bất kể khối lượng kinh doanh. Tiền thuê văn phòng, phí bảo hiểm và khoản trả nợ vay là cố định. Vật tư, nhà thầu phụ và nhiên liệu cho công trình cụ thể là chi phí biến đổi.

5. Bảng tính giá thành công trình của một nhà thầu cho thấy: Vật tư $30,000, Nhân công $20,000, Nhà thầu phụ $15,000, Phân bổ chi phí quản lý $10,000. Tổng chi phí trực tiếp của công trình là bao nhiêu?
a.$65,000
b.$75,000
c.$50,000
d.$45,000

Tổng chi phí công trình bao gồm tất cả các chi phí thuộc về dự án: $30,000 + $20,000 + $15,000 + $10,000 = $75,000. Cả bốn khoản mục đều là chi phí dự án hợp lệ.

6. Một nhà thầu vay $50,000 để mua thiết bị với lãi suất hàng năm 8%. Lãi đơn phải trả cho 6 tháng là bao nhiêu?
a.$2,000
b.$4,000
c.$8,000
d.$400

Lãi đơn = Gốc × Lãi suất × Thời gian = $50,000 × 0.08 × 0.5 = $2,000. Đối với 6 tháng (nửa năm), dùng 0.5 làm hệ số thời gian.

7. Vấn đề dòng tiền trong ngành nhà thầu thường xảy ra nhất khi:
a.Doanh thu được nhận sau khi chi phí phải được thanh toán
b.Chi phí quản lý quá thấp
c.Một dự án hoàn thành sớm hơn tiến độ
d.Thiết bị đã được khấu hao hết

Khoảng trống dòng tiền nảy sinh khi các nhà thầu phải trả tiền cho công nhân, nhà cung cấp và nhà thầu phụ trước khi nhận được khoản thanh toán từ khách hàng. Quản lý lịch thanh toán và yêu cầu rút tiền theo tiến độ là điều then chốt.

8. Một nhà thầu lập dự toán và cộng 15% để trang trải chi phí quản lý và sau đó cộng thêm 10% lợi nhuận. Nếu chi phí trực tiếp là $50,000, giá chào thầu là bao nhiêu?
a.$57,500
b.$62,500
c.$63,250
d.$65,000

$50,000 × 1.15 (chi phí quản lý) = $57,500; $57,500 × 1.10 (lợi nhuận) = $63,250. Chi phí quản lý được cộng vào chi phí trước, sau đó lợi nhuận được cộng vào chi phí đã bao gồm quản lý.

9. Báo cáo tài chính nào cho thấy tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một nhà thầu tại một thời điểm cụ thể?
a.Báo cáo thu nhập
b.Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
c.Báo cáo chi phí công trình
d.Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán (báo cáo tình hình tài chính) cho thấy tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một ngày cụ thể. Báo cáo thu nhập cho thấy doanh thu và chi phí trong một khoảng thời gian.

10. Khoản phải thu của một nhà thầu đang tăng trong khi tiền mặt trong tay đang giảm. Điều này có khả năng nhất cho thấy:
a.Doanh nghiệp có lãi cao
b.Khách hàng không thanh toán đúng hạn
c.Chi phí quản lý được kiểm soát tốt
d.Nhà thầu đang chào giá quá thấp

Khoản phải thu tăng cùng với tiền mặt giảm nghĩa là khách hàng nợ tiền nhưng chưa thanh toán. Đây là vấn đề dòng tiền điển hình — nhà thầu đã ghi nhận doanh thu nhưng không thể thu hồi kịp thời.

11. Loại bảo hiểm nào bảo vệ nhà thầu nếu bên thứ ba bị thương tại công trường?
a.Bảo hiểm bồi thường cho người lao động
b.Bảo hiểm rủi ro của nhà thầu
c.Bảo hiểm trách nhiệm tổng quát thương mại (CGL)
d.Bảo hiểm sai sót và bỏ sót

Bảo hiểm Trách nhiệm Tổng quát Thương mại (CGL) bao gồm các khiếu nại về thương tích thân thể và thiệt hại tài sản của bên thứ ba. Bảo hiểm bồi thường cho người lao động bao trùm nhân viên; bảo hiểm rủi ro của nhà thầu bao trùm công trình đang xây dựng.

12. Một nhà thầu sử dụng phương pháp phần trăm hoàn thành để ghi nhận doanh thu. Nếu một công trình đã hoàn thành 40% và tổng giá trị hợp đồng là $200,000, doanh thu đã ghi nhận đến nay là:
a.$40,000
b.$80,000
c.$120,000
d.$200,000

Theo phương pháp phần trăm hoàn thành, doanh thu = giá trị hợp đồng × phần trăm hoàn thành = $200,000 × 40% = $80,000. Phương pháp này khớp doanh thu với khối lượng công việc thực sự đã thực hiện.

13. Mục đích của điều khoản "giữ lại" (retainage hay retention) trong một hợp đồng xây dựng là gì?
a.Để thanh toán cho nhà thầu phụ trước nhà thầu chính
b.Để dự phòng cho các tình huống bất ngờ của dự án
c.Để bồi thường cho chủ nhà về các chậm trễ
d.Để cho phép chủ nhà giữ lại một phần khoản thanh toán cho đến khi dự án hoàn thành

Khoản giữ lại (thường là 5–10% của mỗi khoản thanh toán theo tiến độ) được chủ nhà giữ lại như một biện pháp bảo đảm cho đến khi dự án về cơ bản hoàn thành và các khiếm khuyết được sửa chữa. Nó tạo động lực hoàn thành đúng hạn.

Civil Code §8812
14. Tỷ số thanh toán ngắn hạn của một nhà thầu là 0.8. Điều này có nghĩa là:
a.Công ty có $0.80 tài sản ngắn hạn cho mỗi $1.00 nợ ngắn hạn
b.Công ty có nhiều tài sản ngắn hạn hơn nợ ngắn hạn
c.Công ty có tính thanh khoản cao
d.Công ty có tỷ suất lợi nhuận 80%

Tỷ số thanh toán ngắn hạn = Tài sản ngắn hạn ÷ Nợ ngắn hạn. Tỷ số dưới 1.0 nghĩa là nợ ngắn hạn vượt quá tài sản ngắn hạn — một vấn đề thanh khoản tiềm tàng báo hiệu nhà thầu có thể gặp khó khăn khi thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

15. Trước khi bắt đầu một dự án, một nhà thầu nên chuẩn bị bảng phân bổ giá trị (schedule of values) để:
a.Tính tỷ lệ chi phí quản lý của nhà thầu
b.Xác định các khoản thanh toán theo cột mốc gắn với công việc đã hoàn thành
c.Xác định các yêu cầu cấp phép cho nhà thầu phụ
d.Đặt lịch làm thêm giờ cho công nhân

Bảng phân bổ giá trị chia tổng giá trị hợp đồng thành các khoản mục theo hạng mục hoặc giai đoạn thi công. Nó trở thành cơ sở cho các yêu cầu thanh toán theo tiến độ (AIA G702/703), bảo đảm các khoản thanh toán khớp với công việc đã hoàn thành.

16. Một nhà thầu nhận khoản đặt cọc $5,000 trên một hợp đồng. Theo luật California đối với hợp đồng cải tạo nhà ở, khoản đặt cọc tối đa là:
a.$500 hoặc 5%, tùy mức nào thấp hơn
b.$2,500 hoặc 15%, tùy mức nào thấp hơn
c.Không có giới hạn pháp lý đối với khoản đặt cọc
d.$1,000 hoặc 10%, tùy mức nào thấp hơn

Luật California giới hạn khoản đặt cọc đối với hợp đồng cải tạo nhà ở ở mức thấp hơn giữa $1,000 hoặc 10% giá hợp đồng. Đòi hỏi nhiều hơn là vi phạm Luật Cấp phép Nhà thầu Tiểu bang.

Bus. & Prof. Code §7159(d)
17. Khoản nào dưới đây mô tả tốt nhất "chi phí quản lý" trong dự toán xây dựng?
a.Chi phí nhân công trực tiếp trên một dự án
b.Lợi nhuận cộng thêm vào chi phí công trình
c.Chi phí vật tư cho một dự án cụ thể
d.Chi phí gián tiếp để vận hành doanh nghiệp không gắn với dự án cụ thể

Chi phí quản lý bao gồm các chi phí gián tiếp như tiền thuê văn phòng, tiện ích, bảo hiểm, khấu hao thiết bị và lương hành chính — các chi phí phát sinh để duy trì hoạt động kinh doanh bất kể dự án cụ thể nào.

18. Một nhà thầu trả $4,500 cho một nhà thầu phụ độc lập trong năm dương lịch cho công việc lắp đặt. Nhà thầu phải phát hành biểu mẫu thuế nào cho nhà thầu phụ đó?
a.Form 1099-NEC
b.Form W-2
c.Form W-4
d.Form 941

Khoản thanh toán $600 trở lên cho người không phải nhân viên (nhà thầu độc lập) cho dịch vụ yêu cầu Form 1099-NEC. Form W-2 chỉ được phát hành cho nhân viên, và $4,500 vượt ngưỡng báo cáo $600.

19. Người sử dụng lao động phát hành biểu mẫu thuế nào cho mỗi NHÂN VIÊN vào cuối năm để báo cáo tiền lương và khoản khấu trừ?
a.Form 1099-NEC
b.Form 1040
c.Form W-2
d.Form W-9

Người sử dụng lao động phát hành Form W-2 cho mỗi nhân viên, báo cáo tiền lương hàng năm và các khoản đã khấu trừ cho thuế thu nhập, An sinh Xã hội và Medicare. 1099-NEC dành cho người không phải nhân viên, và W-9 thu thập mã số người nộp thuế của người được trả tiền.

20. Một nhà thầu đang thuê nhân viên đầu tiên. Doanh nghiệp phải lấy mã số nhận dạng liên bang nào từ IRS để báo cáo thuế lao động?
a.Số An sinh Xã hội (SSN)
b.Mã số Người nộp thuế Cá nhân (ITIN)
c.Mã số Nhận dạng Người sử dụng Lao động (EIN)
d.Số giấy phép CSLB

Mã số Nhận dạng Người sử dụng Lao động (EIN) là mã số thuế liên bang mà doanh nghiệp dùng để báo cáo và nộp thuế lao động. Số giấy phép CSLB nhận dạng nhà thầu cho mục đích cấp phép, không phải cho báo cáo thuế liên bang.

22. Loại thuế lao động nào do NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG trả toàn bộ và không bao giờ được khấu trừ từ tiền lương của nhân viên?
a.Phần thuế An sinh Xã hội của nhân viên
b.Khấu trừ thuế thu nhập liên bang
c.Thuế Thất nghiệp Liên bang (FUTA)
d.Bảo hiểm Khuyết tật Tiểu bang California (SDI)

FUTA được tài trợ hoàn toàn bởi người sử dụng lao động; không có gì được khấu trừ từ nhân viên cho nó. Thuế thu nhập, phần An sinh Xã hội của nhân viên và SDI California đều được khấu trừ từ lương của người lao động.

23. Một nhà thầu phân loại nhầm một nhà thầu phụ độc lập là nhân viên (hoặc ngược lại). Rủi ro tài chính LỚN NHẤT của việc phân loại sai người lao động là:
a.Giảm hạn mức bảo lãnh của nhà thầu
b.Trách nhiệm về thuế lao động truy thu, tiền phạt và lãi
c.Mất đăng ký tên doanh nghiệp của nhà thầu
d.Tự động tăng chi phí vật tư

Phân loại sai người lao động có thể khiến nhà thầu chịu trách nhiệm về thuế lao động chưa nộp (An sinh Xã hội, Medicare, thất nghiệp) cộng tiền phạt và lãi, và cũng có thể kích hoạt rủi ro về bồi thường người lao động và luật lao động.

24. Một nhà thầu tự kinh doanh hoạt động dưới hình thức chủ sở hữu duy nhất không có khấu trừ thuế thường phải nộp thuế thu nhập liên bang cho IRS:
a.Chỉ một lần mỗi năm vào ngày 15 tháng 4
b.Hàng tháng với Form W-2
c.Chỉ khi doanh nghiệp được bán
d.Theo các đợt thuế ước tính hàng quý

Vì không có người sử dụng lao động khấu trừ thuế từ thu nhập của chủ sở hữu duy nhất, IRS yêu cầu nộp thuế ước tính hàng quý để chi trả thuế thu nhập và thuế tự kinh doanh khi thu nhập được tạo ra.

25. Tần suất một nhà thầu phải nộp thuế lao động liên bang đã khấu trừ cho IRS chủ yếu được xác định bởi:
a.Số giấy phép CSLB mà nhà thầu đang nắm giữ
b.Loại công việc xây dựng được thực hiện
c.Quận nơi doanh nghiệp đặt trụ sở
d.Số tiền trách nhiệm thuế lao động của người sử dụng lao động

IRS đặt lịch nộp (thường là hàng tháng hoặc nửa tuần) dựa trên tổng trách nhiệm thuế lao động của người sử dụng lao động trong một kỳ tham chiếu. Trách nhiệm lớn hơn yêu cầu nộp thường xuyên hơn.

26. Theo cơ sở kế toán tiền mặt, một nhà thầu ghi nhận doanh thu khi:
a.Tiền mặt thực sự nhận được từ khách hàng
b.Hóa đơn được gửi cho khách hàng
c.Hợp đồng được ký
d.Công việc hoàn thành 50%

Kế toán cơ sở tiền mặt ghi nhận doanh thu khi nhận được khoản thanh toán và chi phí khi chúng được thanh toán. Ngược lại, kế toán dồn tích ghi nhận doanh thu khi được tạo ra và chi phí khi phát sinh, bất kể sự di chuyển của tiền mặt.

27. Phương pháp kế toán nào ghi nhận doanh thu khi nó được TẠO RA và chi phí khi chúng PHÁT SINH, ngay cả khi không có tiền mặt nào đổi chủ?
a.Cơ sở tiền mặt
b.Cơ sở chi phí công trình
c.Cơ sở dồn tích
d.Cơ sở hòa vốn

Kế toán cơ sở dồn tích khớp doanh thu với kỳ mà nó được tạo ra và chi phí với kỳ mà chúng phát sinh, cho bức tranh chính xác hơn về khả năng sinh lời so với cơ sở tiền mặt.

28. Báo cáo tài chính nào báo cáo doanh thu và chi phí của một nhà thầu trong một khoảng thời gian và cho thấy lãi hoặc lỗ ròng?
a.Báo cáo thu nhập (báo cáo lãi lỗ)
b.Bảng cân đối kế toán
c.Bảng phân bổ giá trị
d.Báo cáo vốn cổ đông

Báo cáo thu nhập, còn gọi là báo cáo lãi lỗ, tóm tắt doanh thu và chi phí trong một khoảng thời gian và kết thúc bằng lợi nhuận hoặc lỗ ròng. Ngược lại, bảng cân đối kế toán là bức ảnh chụp tại một thời điểm.

29. Phương trình kế toán cơ bản thể hiện trên bảng cân đối kế toán là:
a.Doanh thu − Chi phí = Lợi nhuận
b.Tài sản + Nợ phải trả = Vốn chủ sở hữu
c.Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
d.Tài sản − Vốn chủ sở hữu = Doanh thu

Bảng cân đối kế toán luôn cân bằng vì Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Vốn chủ sở hữu bằng phần còn lại cho chủ sở hữu sau khi trừ nợ phải trả khỏi tài sản.

30. Bảng cân đối kế toán của một nhà thầu cho thấy tổng tài sản là $400,000 và tổng nợ phải trả là $250,000. Vốn chủ sở hữu là bao nhiêu?
a.$150,000
b.$250,000
c.$400,000
d.$650,000

Vốn chủ sở hữu = Tài sản − Nợ phải trả = $400,000 − $250,000 = $150,000. Vốn chủ sở hữu là phần lợi ích còn lại trong tài sản sau khi nợ phải trả được thanh toán.

31. Một nhà thầu có tài sản ngắn hạn là $90,000 và nợ ngắn hạn là $60,000. Vốn lưu động là bao nhiêu?
a.$1.50
b.$30,000
c.$150,000
d.$60,000

Vốn lưu động = Tài sản ngắn hạn − Nợ ngắn hạn = $90,000 − $60,000 = $30,000. Vốn lưu động đo lường nguồn vốn ngắn hạn sẵn có để vận hành doanh nghiệp.

32. Một nhà thầu hoàn thành một công trình với giá hợp đồng $120,000 và tổng chi phí công trình $90,000. Lợi nhuận gộp là bao nhiêu?
a.$120,000
b.$90,000
c.$30,000
d.$210,000

Lợi nhuận gộp = Giá hợp đồng − Chi phí công trình = $120,000 − $90,000 = $30,000. Lợi nhuận gộp là khoản còn lại để trang trải chi phí quản lý và tạo lợi nhuận ròng.

33. Một nhà thầu bán một công trình với giá $200,000 và tổng chi phí công trình $150,000. TỶ SUẤT lợi nhuận gộp tính theo phần trăm giá bán là bao nhiêu?
a.33.3%
b.25%
c.50%
d.75%

Lợi nhuận gộp = $200,000 − $150,000 = $50,000. Tỷ suất lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp ÷ Giá bán = $50,000 ÷ $200,000 = 25%.

34. Một nhà thầu muốn có tỷ suất lợi nhuận gộp 20% trên GIÁ BÁN. Nếu chi phí công trình là $48,000, giá bán phải là bao nhiêu?
a.$57,600
b.$58,500
c.$60,000
d.$54,000

Khi tỷ suất lợi nhuận tính trên giá bán, Giá bán = Chi phí ÷ (1 − Tỷ suất lợi nhuận) = $48,000 ÷ (1 − 0.20) = $48,000 ÷ 0.80 = $60,000. Lưu ý điều này khác với việc chỉ đơn giản cộng 20% vào chi phí.

35. Một nhà thầu áp dụng tỷ lệ cộng giá 25% trên chi phí. Tính theo tỷ suất lợi nhuận trên giá bán, tỷ lệ cộng giá 25% này bằng khoảng:
a.20%
b.25%
c.33%
d.15%

Tỷ lệ cộng giá 25% trên chi phí $100 tạo ra giá bán $125. Tỷ suất lợi nhuận = lợi nhuận ÷ giá bán = $25 ÷ $125 = 20%. Tỷ lệ cộng giá 25% luôn bằng tỷ suất lợi nhuận 20%.

36. Chi phí quản lý hàng năm của một nhà thầu là $120,000 và công ty dự kiến $600,000 chi phí công trình trực tiếp trong năm. Tỷ lệ chi phí quản lý nào, tính theo phần trăm chi phí trực tiếp, nên được áp dụng cho mỗi công trình?
a.10%
b.20%
c.25%
d.50%

Tỷ lệ chi phí quản lý = Tổng chi phí quản lý ÷ Tổng chi phí trực tiếp = $120,000 ÷ $600,000 = 20%. Mỗi công trình sau đó được cộng thêm 20% chi phí trực tiếp để thu hồi chi phí quản lý.

37. Chi phí trực tiếp của một nhà thầu là $70,000. Tỷ lệ chi phí quản lý là 15% chi phí trực tiếp, và nhà thầu muốn 10% lợi nhuận trên tổng chi phí trực tiếp cộng chi phí quản lý. Giá chào thầu là bao nhiêu?
a.$80,500
b.$87,500
c.$84,000
d.$88,550

Chi phí trực tiếp $70,000 × 1.15 = $80,500 (chi phí cộng quản lý). $80,500 × 1.10 = $88,550 (cộng lợi nhuận). Chi phí quản lý được áp dụng trước, sau đó lợi nhuận trên chi phí đã bao gồm quản lý.

39. Khấu hao thiết bị xây dựng được mô tả tốt nhất là:
a.Một khoản chi phí phi tiền mặt phân bổ chi phí của tài sản trong suốt tuổi thọ hữu dụng của nó
b.Một khoản thanh toán tiền mặt cho bên cho vay thiết bị mỗi tháng
c.Sự gia tăng giá trị thị trường của tài sản theo thời gian
d.Một chi phí trực tiếp tính cho một công trình duy nhất

Khấu hao là một chi phí kế toán phi tiền mặt phân bổ chi phí của tài sản dài hạn qua các năm sử dụng nó. Không có tiền mặt nào rời khỏi doanh nghiệp khi khấu hao được ghi nhận.

40. Góc nhìn nhanh (acid-test) về tính thanh khoản của một nhà thầu khác với tỷ số thanh toán ngắn hạn chủ yếu vì tỷ số nhanh:
a.Loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn
b.Bao gồm nợ dài hạn trong tính toán
c.Cộng khấu hao trở lại vào tài sản
d.Sử dụng doanh thu hàng năm thay vì tài sản

Tỷ số nhanh đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất, nên nó loại trừ hàng tồn kho vì hàng tồn kho có thể không chuyển thành tiền mặt nhanh chóng. Tỷ số thanh toán ngắn hạn bao gồm tất cả tài sản ngắn hạn.

Đang hiển thị 40 trên 241

Cập nhật gần nhất: · quy trình kiểm tra

Sen Lin, Người sáng lập PrepPass · Đối chiếu với California CSLB · Quy trình kiểm tra

California CSLB Business & Law Exam thi những gì?

California CSLB Business & Law Exam do California Contractors State License Board (CSLB) tổ chức. Trọng số chủ đề dưới đây lấy từ đề cương thi chính thức — hãy ưu tiên học các chủ đề có trọng số cao nhất.

Nguồn chính thức: California Contractors State License Board (CSLB)

Số câu hỏi
115 questions · 3.5 hours
Điểm đậu
73%

Phân bố chủ đề

  • 21%
    Hợp đồng & Thực hiện
  • 20%
    Việc làm
  • 15%
    Tài chính doanh nghiệp
  • 14%
    An toàn
  • 13%
    Kinh doanh & Cấp phép
  • 12%
    Bảo hiểm & Quyền cầm giữ
  • 5%
    Công trình công cộng
Sen Lin, Người sáng lập PrepPass · Đối chiếu với California Contractors State License Board (CSLB) · Quy trình kiểm tra

Kỳ thi này khó cỡ nào?

Độ khó trung bình. Kỳ thi CSLB Business & Law (115 câu, 3.5 giờ, ~73% để đậu) chứa nhiều nội dung về luật hợp đồng, quy định trả lương và tiêu chuẩn an toàn Cal/OSHA. Phần lớn thí sinh đậu trong lần thi thứ nhất hoặc thứ hai nếu ôn tập có trọng tâm.

Số giờ học khuyến nghị
40-80 giờ trong 4-8 tuần (phần lớn thí sinh)
Tỷ lệ đậu lần đầu (ước tính)
Tỷ lệ đậu lần đầu khoảng 60-65% (ước tính theo ngành; CSLB không công bố số liệu chính thức). Thí sinh thi lại thường đậu trong 2-3 lần.
Nên ưu tiên học đâu trước
Hợp đồng (chủ đề có trọng số lớn nhất) và an toàn Cal/OSHA — gộp lại thường chiếm hơn 40% bài thi.

Các số liệu (tỷ lệ đậu, lệ phí, mức lương) chỉ là ước tính và có thể thay đổi — hãy luôn kiểm chứng với cơ quan tổ chức thi hoặc hội đồng cấp phép chính thức trước khi dựa vào.

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng câu hỏi này có bao nhiêu câu luyện thi CSLB Business & Law?+

1,605 câu hỏi luyện tập nguyên gốc bao quát cả 7 chủ đề của kỳ thi CSLB Business & Law, kèm giải thích đầy đủ và trích dẫn luật California cho mọi câu hỏi.

Phần luyện CSLB Business & Law có miễn phí không?+

Có — mọi câu hỏi luyện tập đều miễn phí và không cần đăng ký, sắp xếp theo chủ đề kèm giải thích đầy đủ. Bài thi thử đầy đủ có tính giờ (điểm mức sẵn sàng cho bài mô phỏng, báo cáo PDF và thi lại phần yếu) cũng miễn phí. Sản phẩm trả phí duy nhất là eBook hướng dẫn ôn tập tùy chọn giá $9.99.

Đây có phải là câu hỏi thật của kỳ thi CSLB không?+

Không. Tất cả câu hỏi đều là nội dung nguyên gốc 100%, soạn từ các nguồn công cộng (California Business and Professions Code, Civil Code, Labor Code, Title 16 CCR). Chúng tôi không bao giờ sao chép từ đề thi thật của CSLB hay các đơn vị luyện thi trả phí.

Kỳ thi CSLB Business & Law bao gồm những chủ đề nào?+

Bảy chủ đề: Business Organization & Licensing, Business Finance, Employment Requirements, Insurance & Liens, Contracts & Performance, Public Works và Safety.

Điểm đậu của kỳ thi CSLB Business & Law là bao nhiêu?+

Các nhà cung cấp luyện thi thường nhắc mức đậu khoảng 73%, nhưng CSLB không công bố ngưỡng điểm thô cố định — chỉ báo ĐẬU/TRƯỢT. Kỳ thi thật gồm 115 câu trong 3.5 giờ tại trung tâm PSI; mục tiêu luyện tập tốt là 75%+.

Tôi có thể thi CSLB bằng tiếng Tây Ban Nha không?+

Có — kỳ thi CSLB chính thức được cung cấp bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha. Các ngôn ngữ khác có thể được hỗ trợ qua yêu cầu phiên dịch (báo trước 4–6 tuần). Câu hỏi luyện tập của PrepPass có sẵn bằng English, 中文 và Español.

PrepPass có theo dõi những câu tôi làm sai không?+

Có — đăng ký miễn phí và bộ lọc 'Câu sai của tôi' chỉ hiển thị những câu bạn đã làm sai trong tất cả buổi luyện tập. Nó tự động cập nhật khi bạn làm lại và trả lời đúng.

Báo lỗi