Duyệt tất cả câu hỏi

Những con số các câu hỏi này xoay quanh, xếp theo từng phần trên các trang màu mật độ cao, in được: tập ôn, $9.99 →

Sở hữu trọn bộ hướng dẫn CSLB Law & Business — PDF + EPUB, $24.99 →

Mọi câu hỏi kèm đáp án và giải thích — học theo chủ đề hoặc tất cả cùng lúc.

Tài chính doanh nghiệp

245 câu hỏi
40. Góc nhìn nhanh (acid-test) về tính thanh khoản của một nhà thầu khác với tỷ số thanh toán ngắn hạn chủ yếu vì tỷ số nhanh:
a.Loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn✓
b.Bao gồm nợ dài hạn trong tính toán
c.Cộng khấu hao trở lại vào tài sản
d.Sử dụng doanh thu hàng năm thay vì tài sản

Tỷ số nhanh đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất, nên nó loại trừ hàng tồn kho vì hàng tồn kho có thể không chuyển thành tiền mặt nhanh chóng. Tỷ số thanh toán ngắn hạn bao gồm tất cả tài sản ngắn hạn.

41. Một nhà thầu vay $30,000 với lãi đơn 6% hàng năm và trả hết sau 3 năm. Tổng số tiền hoàn trả là bao nhiêu?
a.$30,000
b.$1,800
c.$5,400
d.$35,400✓

Lãi đơn = $30,000 × 0.06 × 3 = $5,400. Tổng hoàn trả = gốc + lãi = $30,000 + $5,400 = $35,400.

42. Chi phí cố định hàng tháng của một nhà thầu là $18,000 và chi phí biến đổi chiếm 60% doanh thu. Cần doanh thu hàng tháng bao nhiêu để hòa vốn?
a.$45,000✓
b.$30,000
c.$10,800
d.$18,000

Doanh thu hòa vốn = Chi phí cố định ÷ (1 − Tỷ lệ chi phí biến đổi) = $18,000 ÷ (1 − 0.60) = $18,000 ÷ 0.40 = $45,000.

43. Trên một hợp đồng $150,000, chủ nhà giữ lại 5% từ mỗi khoản thanh toán theo tiến độ. Sau khi tất cả công việc được xuất hóa đơn, bao nhiêu tiền đang được giữ lại?
a.$1,500
b.$7,500✓
c.$15,000
d.$142,500

Khoản giữ lại = 5% x $150,000 = $7,500 (b), do chủ đầu tư giữ cho đến khi dự án được nghiệm thu, và nhà thầu phải tính trước trong dòng tiền. Bộ luật Dân sự §8811 giới hạn tiền giữ lại công trình tư nhân ở 5% với hợp đồng ký vào hoặc sau ngày 1 tháng 1 năm 2026, và Bộ luật Hợp đồng Công §7201 đặt cùng trần cho phần lớn công trình công cộng. (c) $15,000 áp mức 10% từng là thông lệ tư nhân trước năm 2026. (d) $142,500 là số đã trả, không phải số bị giữ. (a) $1,500 là 1%, lỗi sai dấu thập phân.

44. Tại sao khoản giữ lại (retainage) tạo ra thách thức dòng tiền cho một nhà thầu?
a.Nó làm tăng tỷ lệ chi phí chung của nhà thầu
b.Nó phải được nộp cho IRS mỗi quý một lần
c.Nó được cộng vào giá hợp đồng như tiền phạt
d.Chi phí trả trước khi tiền về tới tay✓

Tiền giữ lại là khoản đã kiếm được nhưng bị giữ tới khi công trình hoàn thành và được nghiệm thu, trong khi tiền lương, vật liệu và nhà thầu phụ vẫn đến hạn đúng kỳ, nên nhà thầu phải tự bỏ tiền gánh phần cuối của mỗi công trình. Nó không làm thay đổi tỷ lệ chi phí chung, thứ được tính từ chi phí của chính doanh nghiệp. Nó không phải thuế và không bao giờ nộp cho IRS. Và nó không được cộng vào giá: nó bị giữ lại từ những khoản thanh toán vốn đã thuộc giá hợp đồng, nên Bộ luật Hợp đồng Công §7107 mới phạt cơ quan giữ quá lâu.

Public Contract Code §7107; Civil Code §8812
45. Đưa khoản dự phòng vào ngân sách dự án nhằm:
a.Thay thế phần lợi nhuận của nhà thầu
b.Giúp khỏi phải nộp thuế lương
c.Làm tăng khoản tiền chủ đầu tư giữ lại
d.Dự trữ tiền cho chi phí phát sinh✓

Khoản dự phòng là phần tiền được đưa vào dự toán cho điều kiện mặt bằng, những thay đổi nhỏ về phạm vi và sai số ước tính thông thường, và chỉ được dùng khi những việc đó xảy ra; phần còn lại thuộc kết quả của công trình. Nó không phải lợi nhuận, và coi nó là lợi nhuận nghĩa là cùng một rủi ro được định giá một lần nhưng thu tiền hai lần. Thuế lương phải nộp theo tiền lương thực trả, bất kể dự toán viết gì. Và tiền giữ lại do hợp đồng ấn định và do chủ đầu tư giữ, nên dự toán của nhà thầu không thể thay đổi.

46. Khoản nào dưới đây là chi phí BIẾN ĐỔI tăng giảm theo khối lượng công việc xây dựng?
a.Bê tông và gỗ mua cho các công trình đang hoạt động✓
b.Phí bảo hiểm trách nhiệm tổng quát hàng năm
c.Khoản thanh toán thuê văn phòng hàng tháng
d.Phí gia hạn giấy phép CSLB hàng năm của nhà thầu

Các vật tư như bê tông và gỗ là chi phí biến đổi vì số tiền chi tiêu tăng giảm trực tiếp theo khối lượng công trình. Bảo hiểm, thuê văn phòng và phí giấy phép giữ nguyên bất kể có bao nhiêu công trình đang chạy.

47. Tính giá thành công trình được mô tả TỐT NHẤT là một hệ thống:
a.Theo dõi và phân bổ chi phí cho từng dự án✓
b.Phân bổ đều tất cả chi phí cho mọi dự án trong một năm
c.Chỉ ghi nhận chi phí quản lý của công ty
d.Thay thế nhu cầu về báo cáo thu nhập

Tính giá thành công trình tích lũy chi phí nhân công, vật tư, nhà thầu phụ và các chi phí khác theo từng dự án, cho phép nhà thầu so sánh chi phí thực tế với dự toán và đánh giá khả năng sinh lời của mỗi công trình.

48. Khoản nào dưới đây sẽ được phân loại là chi phí TRỰC TIẾP trên báo cáo chi phí công trình của một dự án cụ thể?
a.Lương kế toán tại văn phòng chính
b.Tiền điện cho trụ sở công ty
c.Quảng cáo cho doanh nghiệp nhà thầu
d.Lương thợ mộc trên dự án đó✓

Chi phí trực tiếp có thể truy nguyên về một dự án cụ thể, chẳng hạn như tiền lương của công nhân trên công trình đó, vật tư của nó và các nhà thầu phụ của nó. Lương văn phòng, tiện ích trụ sở và quảng cáo là chi phí quản lý (gián tiếp).

49. Báo cáo thu nhập của một nhà thầu trong năm cho thấy doanh thu $800,000, chi phí công trình $560,000 và chi phí quản lý $160,000. Lợi nhuận ròng là bao nhiêu?
a.$240,000
b.$160,000
c.$640,000
d.$80,000✓

Lợi nhuận ròng = Doanh thu − Chi phí công trình − Chi phí quản lý = $800,000 − $560,000 − $160,000 = $80,000.

50. Lợi nhuận ròng trong năm của một nhà thầu là $60,000 trên tổng doanh thu $750,000. Tỷ suất lợi nhuận ròng là bao nhiêu?
a.8%✓
b.12.5%
c.15%
d.80%

Tỷ suất lợi nhuận ròng = Lợi nhuận ròng ÷ Doanh thu = $60,000 ÷ $750,000 = 0.08 = 8%.

51. Mục đích CHÍNH của việc lập ngân sách doanh nghiệp cho năm tới là để:
a.Để đáp ứng một yêu cầu giấy phép của CSLB
b.Để khỏi phải khai các tờ khai thuế thu nhập
c.Để bảo đảm không công trình nào bị lỗ
d.Để lập kế hoạch doanh thu, chi phí, tiền✓

Dự toán ước tính doanh thu và chi phí của năm tới để nhà thầu thấy trước khi nào thiếu tiền, đặt mục tiêu về khối lượng và tỷ suất, và so từng tháng giữa thực tế với kế hoạch. Luật cấp phép không đòi hỏi điều này, nên nó là công cụ quản trị chứ không phải thủ tục phải nộp. Nó không thay tờ khai thuế: tờ khai báo cáo việc đã xảy ra, dự toán dự báo việc nên xảy ra. Và không kế hoạch nào bảo đảm kết quả của một công trình; dự toán chỉ giúp thấy thiếu hụt sớm hơn.

52. Một nhà thầu dự kiến doanh thu $1,000,000 và lập ngân sách chi phí quản lý ở mức 18% doanh thu. Bao nhiêu nên được lập ngân sách cho chi phí quản lý?
a.$18,000
b.$100,000
c.$180,000✓
d.$820,000

Chi phí quản lý theo ngân sách = $1,000,000 × 18% = $180,000. So sánh chi phí quản lý thực tế với ngân sách này giúp nhà thầu kiểm soát chi phí gián tiếp.

53. Một nhà thầu so sánh ngân sách với kết quả thực tế và phát hiện chi phí vật tư là $52,000 so với ngân sách $45,000. Khoản chênh lệch $7,000 này được gọi là:
a.Một chênh lệch dự toán có lợi
b.Khoản dự phòng đang được dùng
c.Chênh lệch dự toán bất lợi✓
d.Lợi nhuận thuần của tháng này

Khoảng cách giữa số dự toán và số thực tế gọi là chênh lệch dự toán, và chi $52,000 nơi đã dự toán $45,000 là chênh lệch bất lợi vì nó lấy đi $7,000 khỏi lợi nhuận đã hoạch định. Chênh lệch có lợi là cùng một thước đo nhưng ngược dấu, khi chi phí thực thấp hơn dự toán. Dùng khoản dự phòng là cách dự toán hấp thụ phần vượt đó, không phải tên gọi của khoảng cách. Còn lợi nhuận thuần là kết quả của cả kỳ, không phải chênh lệch của một hạng mục.

54. Báo cáo tài chính nào đặc biệt cho thấy tiền mặt đã di chuyển vào và ra khỏi doanh nghiệp trong một khoảng thời gian?
a.Bảng dự toán công trình, theo nghề
b.Bảng cân đối, tại một ngày nhất định
c.Báo cáo kết quả hoạt động, cho cả một kỳ
d.Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cho một kỳ✓

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trình bày tiền vào và tiền ra theo hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài trợ, nên tình trạng thiếu tiền của một nhà thầu có lãi chỉ hiện ra ở đó. Bảng cân đối cho biết tình trạng tại một ngày và chỉ nêu số dư tiền mà không giải thích nó đã dịch chuyển thế nào. Báo cáo kết quả đo doanh thu đã tạo ra và chi phí đã phát sinh, không giống tiền đã thu và đã chi. Còn bảng dự toán công trình là tài liệu trước thi công, không phải báo cáo tài chính.

55. Có thể một nhà thầu có lợi nhuận ròng trên báo cáo thu nhập mà vẫn không thể thanh toán các hóa đơn của mình. Tình huống này được giải thích tốt nhất bởi:
a.Dòng tiền kém, vì lợi nhuận không là tiền✓
b.Một sai sót trong giấy phép CSLB của nhà thầu
c.Đã tính quá ít chi phí chung khi bỏ thầu
d.Áp mức cộng thêm quá cao trên các công trình

Lợi nhuận là kết quả theo cơ sở dồn tích còn hóa đơn phải trả bằng tiền mặt, và tiền nằm ở khoản phải thu, tiền giữ lại và công trình dở dang thì đã kiếm được nhưng không dùng được, nên tài khoản có thể trống rỗng trong khi báo cáo kết quả trông rất tốt. Sai sót giấy phép làm nhà thầu không được thi công, chứ không tạo ra tình trạng này. Thu hồi thiếu chi phí chung sẽ phá lợi nhuận, khi đó báo cáo sẽ không có lãi để hiển thị. Còn cộng thêm quá cao thì mất thầu, không mất tiền mặt.

56. Một công trình của nhà thầu đã hoàn thành 30%. Tổng chi phí công trình ước tính là $250,000 và giá hợp đồng là $320,000. Theo phương pháp phần trăm hoàn thành, bao nhiêu chi phí công trình nên được ghi nhận đến nay?
a.$96,000
b.$320,000
c.$75,000✓
d.$250,000

Chi phí ghi nhận = Tổng chi phí ước tính × Phần trăm hoàn thành = $250,000 × 30% = $75,000. Doanh thu khớp tương ứng sẽ là $320,000 × 30% = $96,000.

57. Trên bảng cân đối kế toán, khoản nào dưới đây được phân loại là tài sản NGẮN HẠN?
a.Khoản phải thu đến hạn trong 60 ngày✓
b.Một cần cẩu xây dựng thuộc sở hữu của công ty
c.Tòa nhà văn phòng của công ty
d.Khoản vay thiết bị 5 năm

Tài sản ngắn hạn dự kiến sẽ chuyển thành tiền mặt trong vòng một năm — ví dụ tiền mặt, khoản phải thu và hàng tồn kho. Một cần cẩu và một tòa nhà là tài sản dài hạn; khoản vay 5 năm là nợ dài hạn.

58. Một nhà thầu có tài sản ngắn hạn là $120,000 và nợ ngắn hạn là $80,000. Tỷ số thanh toán ngắn hạn là bao nhiêu?
a.1.5✓
b.0.67
c.2.0
d.40

Tỷ số thanh toán ngắn hạn = Tài sản ngắn hạn ÷ Nợ ngắn hạn = $120,000 ÷ $80,000 = 1.5. Tỷ số 1.5 nghĩa là nhà thầu có $1.50 tài sản ngắn hạn cho mỗi $1.00 nợ ngắn hạn.

59. Chương trình PACE (Property Assessed Clean Energy) của California cho phép chủ tài sản tài trợ cho các cải tiến hiệu quả năng lượng hoặc bảo tồn nước và hoàn trả chi phí thông qua:
a.Giảm số tiền bảo lãnh giấy phép của nhà thầu
b.Trừ vào khoản thuế tiền lương của nhà thầu
c.Một khoản thu thêm trên hóa đơn thuế nhà đất✓
d.Một khoản trợ cấp không bao giờ phải trả lại

Khoản vay PACE được hoàn trả dưới dạng một khoản thu theo hợp đồng cộng vào hóa đơn thuế nhà đất hằng năm của chủ sở hữu, nên nó đi theo bất động sản và nên người giới thiệu PACE phải đăng ký theo Bộ luật Tài chính §22017. Bảo lãnh giấy phép của nhà thầu bảo đảm việc tuân thủ luật cấp phép và không liên quan tới việc chủ nhà vay vốn. Thuế tiền lương là nghĩa vụ của chủ sử dụng, không phải nguồn vốn cho dự án. Và PACE là khoản vay trả trong nhiều năm, nên gọi nó là trợ cấp là hiểu sai chương trình.

Streets & Highways Code §5898.20; Financial Code §22017
61. Một nhà thầu trả một công nhân $25 mỗi giờ cho 45 giờ trong một tuần, với làm thêm giờ là 1.5 lần mức bình thường cho các giờ vượt quá 40. Tiền lương gộp cho tuần đó là bao nhiêu?
a.$1,125.00
b.$1,012.50
c.$1,687.50
d.$1,187.50✓

Lương thường = 40 × $25 = $1,000. Làm thêm giờ = 5 × ($25 × 1.5) = 5 × $37.50 = $187.50. Tiền lương gộp = $1,000 + $187.50 = $1,187.50.

62. Ngoài tiền lương gộp của một nhân viên, nhà thầu cũng phải lập ngân sách cho phần thuế lao động của người sử dụng lao động. Chi phí bổ sung này thường được gọi là:
a.Khoản giữ lại (retainage)
b.Phụ phí nhân công (labor burden)✓
c.Khoản dự phòng
d.Tỷ suất lợi nhuận gộp

Phụ phí nhân công là chi phí bổ sung của việc thuê một công nhân ngoài tiền lương cơ bản — bao gồm phần thuế lao động của người sử dụng lao động, bảo hiểm bồi thường cho người lao động và phúc lợi. Người dự toán phải cộng phụ phí nhân công để chào thầu chính xác.

63. Một công nhân được trả lương cơ bản $30 mỗi giờ. Với phụ phí nhân công 35%, chi phí giờ đầy đủ bao gồm phụ phí mà nhà thầu nên dùng để dự toán là bao nhiêu?
a.$10.50
b.$40.50✓
c.$30.00
d.$45.00

Chi phí bao gồm phụ phí = Lương cơ bản × (1 + Tỷ lệ phụ phí) = $30 × 1.35 = $40.50. Dự toán chỉ với lương cơ bản sẽ đánh giá thấp chi phí thực sự của nhân công.

64. Một nhà thầu thắng thầu một công trình với giá $300,000 và phát sinh tổng chi phí $264,000. Tỷ suất lợi nhuận trên giá bán là bao nhiêu?
a.13.6%
b.10%
c.12%✓
d.36%

Lợi nhuận = $300,000 − $264,000 = $36,000. Tỷ suất lợi nhuận = Lợi nhuận ÷ Giá bán = $36,000 ÷ $300,000 = 0.12 = 12%.

65. Một nhà thầu muốn duy trì dự trữ tiền mặt bằng 2 tháng chi phí quản lý cố định. Nếu chi phí quản lý cố định hàng tháng là $14,000, dự trữ nên lớn bao nhiêu?
a.$7,000
b.$14,000
c.$16,000
d.$28,000✓

Dự trữ tiền mặt = 2 × Chi phí quản lý cố định hàng tháng = 2 × $14,000 = $28,000. Duy trì dự trữ giúp nhà thầu trang trải chi phí quản lý trong các thời kỳ chậm hoặc thanh toán bị trì hoãn.

66. Khoản phải trả trên bảng cân đối kế toán của một nhà thầu đại diện cho:
a.Tiền còn nợ nhà cung cấp và thầu phụ✓
b.Tiền mà khách hàng còn nợ nhà thầu
c.Tiền mặt trong tài khoản của chính công ty
d.Phần vốn tự có mà chủ đưa vào doanh nghiệp

Khoản phải trả là một khoản nợ ngắn hạn: phần nhà thầu còn nợ nhà cung cấp, nhà thầu phụ và các bên khác cho công việc và vật liệu đã nhận. Phần khách hàng còn nợ nhà thầu là khoản phải thu, một tài sản ở phía bên kia của bảng cân đối. Tiền mặt là dòng tài sản riêng và khác cả hai. Còn phần vốn chủ đưa vào là vốn góp trong vốn chủ sở hữu, không phải khoản phải thu cũng không phải khoản phải trả.

67. Một nhà thầu tài trợ cho một thiết bị $24,000 với khoản vay 4 năm lãi suất đơn 7% hàng năm. Tổng lãi phải trả trong suốt thời hạn vay là bao nhiêu?
a.$1,680
b.$6,720✓
c.$24,000
d.$30,720

Lãi đơn = Gốc × Lãi suất × Thời gian = $24,000 × 0.07 × 4 = $6,720. Tổng số tiền hoàn trả sẽ là $24,000 + $6,720 = $30,720.

68. Đơn yêu cầu thanh toán theo tiến độ của một nhà thầu xuất hóa đơn $80,000 cho công việc đã hoàn thành. Chủ nhà giữ lại 5%. Nhà thầu sẽ thực sự nhận được bao nhiêu tiền mặt cho khoản thanh toán này?
a.$80,000
b.$4,000
c.$76,000✓
d.$84,000

Khoản giữ lại = 5% x $80,000 = $4,000. Tiền mặt nhận được = $80,000 - $4,000 = $76,000 (c); $4,000 được thu sau khi khoản giữ lại được giải phóng. Bộ luật Dân sự §8811 giới hạn tiền giữ lại công trình tư nhân ở 5% với hợp đồng ký vào hoặc sau ngày 1 tháng 1 năm 2026. (a) $80,000 bỏ qua khoản giữ lại. (b) $4,000 là khoản giữ lại, không phải khoản thanh toán. (d) $84,000 cộng thêm khoản giữ lại thay vì trừ đi.

69. Tài liệu nào thu thập tên, địa chỉ và mã số người nộp thuế của một nhà thầu độc lập để bên trả tiền sau này có thể phát hành 1099-NEC?
a.Form W-9✓
b.Form W-2
c.Form W-4
d.Form 941

Form W-9 được nhà thầu độc lập (người được trả tiền) hoàn thành để cung cấp mã số người nộp thuế của họ cho bên trả tiền. Bên trả tiền dùng thông tin đó để chuẩn bị 1099-NEC vào cuối năm.

70. Chi phí quản lý của một nhà thầu giống nhau mỗi tháng dù hoàn thành 2 hay 8 công trình. Vì vậy, phần chi phí quản lý cho mỗi công trình THẤP NHẤT khi nhà thầu:
a.Hoàn thành ít công trình hơn trong kỳ
b.Tăng tỷ suất lợi nhuận
c.Hạ giá chào thầu
d.Hoàn thành nhiều công trình hơn trong kỳ✓

Chi phí quản lý cố định được phân bổ cho tất cả các công trình thực hiện trong một kỳ. Càng hoàn thành nhiều công trình, phần phân bổ chi phí quản lý mà mỗi công trình phải hấp thụ càng nhỏ, đó là lý do tại sao khối lượng công việc ổn định cải thiện tính cạnh tranh.

71. Một bảng phân bổ giá trị phân bổ nhiều giá trị hơn cho các khoản mục đầu so với những gì công việc thực sự xứng đáng đôi khi được gọi là "front-loading" (chất tải trước). Từ góc nhìn của chủ nhà, rủi ro của front-loading là:
a.Công trình bị báo là vượt tiến độ
b.Nhà thầu được trả nhiều hơn công việc đã làm✓
c.Chủ đầu tư sẽ giữ lại ít hơn mức quy định
d.Chi phí chung sẽ bị bỏ ra ngoài giá thầu

Front-loading dồn giá trị hợp đồng vào các khoản mục đầu, nên nhà thầu rút được nhiều tiền hơn phần công việc đã làm xứng đáng, và chủ đầu tư còn lại quá ít giá trị hợp đồng so với phần việc chưa xong - đúng là sự bảo đảm mà tiền giữ lại phải giữ. Lựa chọn (a) nêu một hệ quả phụ có thật rồi nhầm nó với rủi ro: bảng phân bổ giá trị bị chất tải trước thật sự khiến công trình được báo là tiến độ vượt hơn thực tế, vì phần trăm hoàn thành tính theo giá trị đã xuất hóa đơn, nhưng thiệt hại nằm ở tiền, không nằm ở báo cáo. Tiền giữ lại là một tỷ lệ của mỗi lần thanh toán và không giảm đi vì các khoản mục bị xếp lại. Còn chi phí chung thì vẫn nằm trong các khoản mục dù xếp cách nào.

72. Một nhà thầu xem xét ba công trình đã hoàn thành và thấy Công trình A kiếm $12,000 lợi nhuận trên $100,000 doanh thu, Công trình B kiếm $9,000 trên $90,000, và Công trình C kiếm $4,000 trên $80,000. Công trình nào có tỷ suất lợi nhuận CAO NHẤT?
a.Cả ba đều bằng nhau
b.Công trình C
c.Công trình A✓
d.Công trình B

Tỷ suất lợi nhuận = Lợi nhuận ÷ Doanh thu. Công trình A = $12,000 ÷ $100,000 = 12%; Công trình B = $9,000 ÷ $90,000 = 10%; Công trình C = $4,000 ÷ $80,000 = 5%. Công trình A có tỷ suất lợi nhuận cao nhất.

73. Một nhà thầu không nộp các khoản thuế ước tính hàng quý bắt buộc cho IRS trong năm có nhiều khả năng sẽ phải đối mặt với:
a.Giấy phép CSLB bị đình chỉ tự động
b.Hạn mức bảo lãnh của nhà thầu bị giảm
c.Bị buộc chuyển sang kế toán dồn tích
d.Bị phạt nộp thiếu khi khai quyết toán✓

IRC §6654 áp một khoản cộng thêm vào thuế khi trong năm đã nộp quá ít qua các kỳ tạm tính, và khoản này tính theo từng quý trên phần thiếu, nên trả đủ vào kỳ khai tháng Tư cũng không xóa được. Tình trạng giấy phép là việc của CSLB và không phụ thuộc thời điểm nộp thuế liên bang. Hạn mức bảo lãnh là quyết định tín dụng của hãng bảo lãnh. Còn phương pháp kế toán được chọn theo IRC §446 và chỉ đổi khi IRS đồng ý, chưa bao giờ là hình phạt.

IRC §6654
74. Chi phí quản lý cố định của một nhà thầu là $9,000 mỗi tháng và chi phí biến đổi chiếm 75% doanh thu. Nếu nhà thầu tạo ra $30,000 doanh thu trong một tháng, kết quả ròng cho tháng đó là gì?
a.Lợi nhuận $1,500
b.Hòa vốn (bằng không)
c.Lỗ $1,500✓
d.Lợi nhuận $7,500

Chi phí biến đổi = 75% × $30,000 = $22,500. Tổng chi phí = $22,500 + $9,000 cố định = $31,500. Kết quả = $30,000 − $31,500 = lỗ $1,500, vì doanh thu thấp hơn điểm hòa vốn $36,000.

75. Một nhà thầu mua vật tư với điều khoản 30 ngày với chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày. Trên hóa đơn $20,000, có thể tiết kiệm bao nhiêu bằng cách thanh toán trong vòng 10 ngày?
a.$200
b.$400✓
c.$600
d.$2,000

Chiết khấu thanh toán sớm = 2% × $20,000 = $400. Tận dụng chiết khấu của nhà cung cấp khi tiền mặt cho phép là cách đơn giản để giảm chi phí vật tư và cải thiện tỷ suất lợi nhuận công trình.

76. Một công trình của nhà thầu có chi phí thực tế $88,000 so với dự toán $80,000, trong khi giá hợp đồng vẫn giữ ở $95,000. Bài học HỮU ÍCH NHẤT từ việc so sánh chi phí công trình này là:
a.Nhà thầu nên ngừng theo dõi giá thành công trình
b.Lẽ ra bản dự toán nên thấp hơn nữa
c.Giá hợp đồng đã được đặt quá cao
d.Dự toán bị thấp, cần soát lại hồ sơ thầu sau✓

Chi phí thực $88,000 so với dự toán $80,000 là vượt $8,000, và câu hỏi hữu ích là vì sao dự toán lệch — giờ công, giá vật liệu, hay một hạng mục bị bỏ sót — để hồ sơ thầu sau dựa trên số liệu tốt hơn. Công trình vẫn lãi $7,000, nên giá không phải là quá cao; giá cao hơn có thể khiến mất luôn việc. Dự toán thấp hơn sẽ chỉ làm khoảng cách rộng thêm. Còn bỏ việc theo dõi giá thành thì mất luôn hồ sơ duy nhất giúp nhìn ra phần vượt.

77. Một nhà thầu có tài sản ngắn hạn $240,000 (bao gồm $60,000 hàng tồn kho và $20,000 chi phí trả trước) và nợ ngắn hạn $100,000. Tỷ số nhanh (acid-test) là bao nhiêu?
a.2.40
b.1.60✓
c.1.80
d.2.20

Tỷ số nhanh = (Tài sản ngắn hạn − Hàng tồn kho − Chi phí trả trước) ÷ Nợ ngắn hạn = ($240,000 − $60,000 − $20,000) ÷ $100,000 = $160,000 ÷ $100,000 = 1.60. Tỷ số nhanh nghiêm ngặt hơn tỷ số thanh toán ngắn hạn vì nó loại bỏ các tài sản không thể chuyển thành tiền mặt nhanh chóng.

78. Khi nào tỷ số nhanh có ý nghĩa hơn tỷ số thanh toán ngắn hạn đối với một công ty xây dựng?
a.Khi công ty không giữ chút tồn kho nào
b.Khi đánh giá khả năng trả nợ dài hạn
c.Khi tài sản ngắn hạn nằm ở kho chậm bán✓
d.Khi công ty có lãi và đang tăng trưởng nhanh

Tỷ số thanh toán nhanh loại tồn kho và các tài sản ngắn hạn chậm khác ra khỏi tử số, nên nó có ý nghĩa nhất khi tài sản ngắn hạn của nhà thầu nặng về vật liệu tích trữ hoặc công việc dở dang chưa xuất hóa đơn, những thứ không kịp thành tiền để trả hóa đơn tháng này. Nếu không có tồn kho và công việc dở dang, hai tỷ số này trùng nhau và sự phân biệt mất ý nghĩa. Khả năng trả nợ dài hạn được đo bằng tỷ lệ nợ trên vốn chủ và hệ số bao phủ. Còn tăng trưởng có lãi thường làm vấn đề nặng hơn, vì tăng trưởng ngốn tiền.

79. Một nhà thầu có doanh số tín dụng hàng năm $1,825,000 và số dư khoản phải thu trung bình $250,000. Số ngày phải thu (DSO) là bao nhiêu?
a.50 ngày✓
b.37 ngày
c.60 ngày
d.73 ngày

DSO = (Khoản phải thu trung bình ÷ Doanh số tín dụng hàng năm) × 365 = ($250,000 ÷ $1,825,000) × 365 = 0.13699 × 365 ≈ 50 ngày. DSO đo lường thời gian thu hồi từ khách hàng; DSO tăng cho thấy có vấn đề thu hồi.

80. Giá vốn hàng bán hàng năm của một nhà thầu là $1,460,000, khoản phải trả trung bình $200,000 và vòng quay hàng tồn kho trung bình là 36 ngày. Số ngày phải trả (DPO) là bao nhiêu?
a.25 ngày
b.36 ngày
c.40 ngày
d.50 ngày✓

DPO = (Khoản phải trả trung bình ÷ COGS hàng năm) × 365 = ($200,000 ÷ $1,460,000) × 365 = 0.13699 × 365 = 50 ngày. DPO cao hơn nghĩa là nhà thầu mất nhiều thời gian hơn để trả nhà cung cấp, điều này có thể cải thiện dòng tiền nhưng có rủi ro với quan hệ nhà cung cấp.

81. Một nhà thầu có DSO 55 ngày, số ngày tồn kho (DIO) 30 ngày và DPO 40 ngày. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (vốn lưu động) là bao nhiêu?
a.35 ngày
b.45 ngày✓
c.65 ngày
d.125 ngày

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt = DSO + DIO − DPO = 55 + 30 − 40 = 45 ngày. Đây là khoảng thời gian tiền mặt bị mắc kẹt giữa việc trả nhà cung cấp và thu từ khách hàng. Chu kỳ ngắn hơn giảm nhu cầu vốn lưu động.

82. Một hợp đồng có tổng giá hợp đồng $500,000 và tổng chi phí ước tính $400,000. Đến nay, nhà thầu đã phát sinh $300,000 chi phí thực tế và xuất hóa đơn cho chủ nhà $360,000. Sử dụng phương pháp phần trăm hoàn thành theo cost-to-cost, phần trăm hoàn thành và doanh thu đã kiếm được đến nay là bao nhiêu?
a.60% hoàn thành; $300,000 đã kiếm
b.72% hoàn thành; $360,000 đã kiếm
c.75% hoàn thành; $375,000 đã kiếm✓
d.80% hoàn thành; $400,000 đã kiếm

Phần trăm hoàn thành = Chi phí phát sinh ÷ Tổng chi phí ước tính = $300,000 ÷ $400,000 = 75%. Doanh thu đã kiếm = 75% × $500,000 giá hợp đồng = $375,000. Vì hóa đơn xuất ra ($360,000) thấp hơn doanh thu đã kiếm ($375,000), hợp đồng bị xuất hóa đơn thiếu $15,000.

83. Một nhà thầu đã kiếm được $400,000 doanh thu theo phương pháp kế toán phần trăm hoàn thành, nhưng đã xuất hóa đơn cho khách hàng $450,000 đến nay. Khoản chênh lệch $50,000 này được báo cáo trên bảng cân đối kế toán như thế nào?
a.Một khoản nợ ngắn hạn, do xuất hóa đơn vượt✓
b.Một tài sản ngắn hạn, do hóa đơn thiếu
c.Doanh thu chưa thực hiện, ghi vào dài hạn
d.Một khoản giảm trừ khoản phải thu

Xuất hóa đơn $450,000 trong khi doanh thu đã ghi nhận là $400,000 nghĩa là $50,000 đã được thu cho phần việc chưa làm, nên đó là nợ ngắn hạn, thường ghi là phần xuất hóa đơn vượt chi phí và lợi nhuận dự tính. Trường hợp ngược lại, làm nhiều hơn đã xuất hóa đơn, là tài sản ngắn hạn mang tên chi phí và lợi nhuận dự tính vượt phần đã xuất hóa đơn, và ở đây là phía sai. Nghĩa vụ này dự kiến được bù trừ trong thời hạn hợp đồng nên không phải dài hạn. Còn khoản phải thu ghi phần khách hàng còn nợ, không bị giảm bởi việc xuất vượt.

ASC 606; ASC 340-40
84. Theo các quy định hiện hành của IRS, biểu mẫu nào nhà thầu phải nộp để báo cáo $3,600 đã trả cho một nhà thầu phụ độc lập chưa đăng ký công ty cho các dịch vụ thực hiện trong năm thuế?
a.Form 1099-MISC, đến hạn 28 tháng 2
b.Form 1099-NEC, đến hạn 31 tháng 1✓
c.Form W-2, đến hạn 31 tháng 1
d.Form 1096, đến hạn 15 tháng 4

Thù lao không phải nhân viên được báo cáo trên Mẫu 1099-NEC, đến hạn nộp cho cả người nhận và IRS trước ngày 31 tháng 1 (b). Việc báo cáo là bắt buộc khi khoản thanh toán dịch vụ trong năm đạt ngưỡng, vốn là $2,000 cho năm thuế 2026; $600 là con số áp dụng đến hết năm thuế 2025, và $3,600 vượt cả hai mốc. (a) Mẫu 1099-MISC vẫn giữ hạn nộp bản giấy 28 tháng 2, nhưng đã mất phần thù lao không phải nhân viên từ năm 2020 và nay dùng cho tiền thuê, tiền bản quyền và các khoản linh tinh khác. (c) W-2 chỉ dành cho nhân viên, dù cùng hạn 31 tháng 1. (d) Mẫu 1096 là tờ chuyển tiếp tổng hợp kèm theo các tờ khai thông tin bản giấy; nó không phải tờ khai và không đến hạn ngày 15 tháng 4.

85. Theo quy định của IRS, khi nào trách nhiệm thuế lao động của nhà thầu yêu cầu nộp bằng chuyển khoản điện tử (EFTPS) thay vì bằng séc?
a.Khi doanh nghiệp thuê hơn mười người lao động
b.Chỉ khi nhà thầu là một công ty dạng S
c.Khi tiền nộp thuế liên bang vượt $200,000✓
d.Bất cứ khi nào chính phủ liên bang trả tiền

26 CFR §31.6302-1(h) buộc nộp bằng điện tử khi doanh nghiệp đã nộp tổng cộng hơn $200,000 thuế liên bang trong một năm xác định trước đó, và khi quy tắc đã áp dụng thì vẫn tiếp tục áp dụng dù về sau số nộp giảm xuống dưới mức đó. Số lao động không phải tiêu chí: một xưởng mười người có thể còn rất xa ngưỡng. Hình thức pháp lý không liên quan, vì quy tắc căn cứ vào số tiền đã nộp. Còn việc chính phủ liên bang trả tiền ảnh hưởng tới cách nhà thầu được thanh toán, không phải cách nộp thuế.

26 CFR §31.6302-1(h)
86. Theo §530 của Đạo luật Doanh thu năm 1978 ("§530 safe harbor"), một nhà thầu có thể tiếp tục coi người lao động là nhà thầu độc lập cho mục đích thuế lao động liên bang chỉ khi điều nào dưới đây là đúng?
a.Mỗi người lao động kiếm dưới $600 một năm
b.Người lao động ký từ bỏ tư cách nhân viên
c.Nhà thầu trả họ qua một công ty dịch vụ lương
d.Có căn cứ hợp lý, nhất quán và đã nộp 1099✓

Sự bảo vệ của §530 đòi hỏi cả ba điều kiện cùng lúc: có căn cứ hợp lý để coi những người này là nhà thầu độc lập, chẳng hạn tiền lệ của tòa, một cuộc kiểm toán trước đó hoặc thực tiễn lâu năm của ngành; nhất quán về bản chất, nghĩa là công ty chưa từng coi chính họ hoặc những người tương tự là nhân viên; và nhất quán về báo cáo, nghĩa là đã nộp mọi Mẫu 1099 bắt buộc. Một ngưỡng thu nhập không phải điều kiện nào trong số đó, và ngưỡng 1099-NEC cho năm thuế 2026 là $2,000. Người lao động không thể ký để từ bỏ tư cách nhân viên. Còn dùng công ty dịch vụ lương chỉ là cách trả tiền.

Revenue Act of 1978 §530
87. Theo AB 5 của California, nhà thầu thuê người lao động phải chứng minh điều gì để phân loại một người lao động là nhà thầu độc lập theo "ABC test"?
a.Không bị kiểm soát, ngoài ngành chính, có nghề riêng✓
b.Chỉ cần người lao động đã ký mẫu 1099 là đủ
c.Rằng người lao động tự mang dụng cụ của mình
d.Rằng nhà thầu phụ có giấy phép CSLB hợp lệ

ABC test tại Bộ luật Lao động mục 2775(b)(1) suy đoán người lao động là nhân viên trừ khi bên thuê chứng minh được cả ba: (A) người lao động không bị bên thuê kiểm soát và chỉ đạo khi thực hiện công việc; (B) công việc nằm ngoài hoạt động kinh doanh thông thường của bên thuê; và (C) người lao động thường xuyên hành nghề độc lập cùng tính chất với công việc đã làm. Cả ba, không phải hai điều thuận lợi nhất. Mẫu 1099 là tờ khai thuế do bên thuê phát hành và không chứng minh gì về bản chất quan hệ. Tự mang dụng cụ và tự định giờ là yếu tố kiểm soát của thông luật cũ, nó nằm trong tiêu chí A nhưng không phải là bài kiểm tra. Còn giấy phép CSLB là đáp án sai hữu ích nhất: đó là yêu cầu thật, nhưng của mục 2781 - ngoại lệ dành cho nhà thầu phụ xây dựng, đưa quan hệ RA KHỎI ABC test nếu nhà thầu chứng minh được hợp đồng phụ bằng văn bản, nhà thầu phụ có giấy phép và làm trong phạm vi giấy phép, có địa điểm kinh doanh riêng, có quyền thuê và sa thải, cùng năm điều kiện nữa.

Labor Code §2775(b)(1); §2781(a)
88. Form DE 542 của California phải được nhà thầu nộp cho Sở Phát triển Việc làm California (EDD) trong bao nhiêu ngày kể từ khi thanh toán hoặc ký hợp đồng với một nhà thầu độc lập với mức $600 trở lên cho các dịch vụ?
a.10 ngày
b.20 ngày✓
c.30 ngày
d.60 ngày

California yêu cầu các doanh nghiệp nộp DE 542 (Report of Independent Contractor(s)) cho EDD trong vòng 20 ngày kể từ khi thực hiện các khoản thanh toán tổng cộng $600 trở lên hoặc ký kết hợp đồng $600 trở lên — tùy thời điểm nào đến trước. Điều này giúp tiểu bang thực thi các nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con.

89. Sự khác biệt chính giữa IRS Form 941 và Form 944 để báo cáo thuế lao động là gì?
a.941 là thuế liên bang; 944 là thuế tiểu bang
b.941 dành cho công ty S; 944 cho cá thể
c.941 nộp hằng quý; 944 nộp năm cho bên nhỏ✓
d.941 cho nhân viên; 944 cho nhà thầu

Mẫu 941 là tờ khai thuế tuyển dụng liên bang hằng quý mà phần lớn chủ sử dụng phải nộp, còn Mẫu 944 là bản hằng năm dành cho những chủ sử dụng nhỏ nhất, chỉ áp dụng khi nghĩa vụ thuế tuyển dụng cả năm khoảng $1,000 trở xuống và chỉ sau khi IRS gửi thư nói rằng được dùng. Cả hai đều là mẫu liên bang; báo cáo tiền lương của tiểu bang nộp cho EDD theo mẫu riêng. Hình thức pháp lý không quyết định nộp mẫu nào. Và cả hai mẫu đều không báo khoản trả cho nhà thầu độc lập, thứ đi trên 1099-NEC.

26 CFR §31.6011(a)-1; §31.6011(a)-4
Báo lỗi